Arena HCMC Spring 2026

日期: 2026-04-04
地點: Ho Chi Minh, Vietnam
鏈接: Arena HCMC Spring 2026
Winners Top 3 All Results By Person 紀錄 Scrambles
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú 5.02 6.58越南
5.02      7.90      6.63      6.96      6.16
2Lê Hà Phong 6.39 6.83越南
6.39      7.27      7.86      6.61      6.61
3Đinh Hữu Phúc 6.44 6.96越南
6.44      6.99      7.75      6.60      7.29
4Trần Anh Quân 6.06 7.01越南
7.18      8.72      7.69      6.06      6.15
5Trần Quốc Huy 6.36 7.09越南
7.72      7.06      7.95      6.36      6.48
6Bùi Trương Nhật Huy 6.45 7.15越南
6.45      7.94      7.99      6.80      6.70
7Trần Hoàng Bảo Nam 6.55 7.37越南
8.00      7.63      7.39      6.55      7.09
8Nguyễn Tuấn Công 6.55 7.38越南
7.98      7.03      11.23     7.14      6.55
9Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 6.97 7.55越南
7.62      7.56      9.54      7.48      6.97
10Nguyễn Thị Kim Nhã 6.98 7.85越南
7.91      6.98      7.86      9.89      7.78
11Phạm Đăng Khoa 7.11 7.91越南
7.76      8.31      8.09      7.11      7.87
12Hà Lâm Kiệt 6.51 8.01越南
15.13     6.53      8.83      6.51      8.67
13Huỳnh Hữu Anh Khoa 7.45 8.07越南
7.60      9.08      7.45      7.85      8.75
14Cao Nguyễn Thái Dương 7.24 8.16越南
7.24      9.53      10.64     7.58      7.36
15Lương Minh Xuân Bách 7.63 8.31越南
8.61      8.51      7.81      7.63      10.77
16Nguyễn Đức Mạnh 7.38 8.47越南
7.57      7.54      7.38      10.30     12.60
17Quách Gia Bảo 7.48 8.51越南
9.59      7.48      8.19      8.13      9.20
18Nguyễn Hoàng Ân 7.61 8.55越南
9.20      12.15     7.61      7.85      8.60
19Phạm Nguyễn Thế Khôi 7.43 8.62越南
8.05      10.31     9.00      8.80      7.43
20Nguyễn Đặng Minh Thọ 6.97 8.68越南
8.78      9.91      6.97      8.65      8.62
21Bùi Vĩnh An Tường 8.11 8.73越南
8.96      8.95      8.11      8.38      8.87
22Nguyễn Minh Dũng 6.83 8.95越南
8.58      10.80     9.94      8.32      6.83
23Trần Nguyên Bách 8.27 8.97越南
8.42      10.34     8.27      9.53      8.95
24Phan Trần Phương Thiên 6.92 9.21越南
9.80      8.72      6.92      11.23     9.10
25Nguyễn Ngọc Đức 6.60 9.38越南
9.83      8.72      9.60      6.60      11.29
26Trần Duy Lợi 7.91 9.51越南
10.50     9.41      DNF       8.62      7.91
27Nguyễn Xuân Đức 9.03 9.52越南
9.14      9.79      9.03      9.93      9.63
28Phạm Trương Phát 8.34 9.66越南
10.16     11.28     10.17     8.65      8.34
29Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 7.88 9.86越南
10.17     9.25      10.15     11.35     7.88
30Bùi Gia Huy 8.73 10.05越南
9.08      11.50     9.67      11.39     8.73
31Châu Ngọc Thắng 9.56 10.13越南
9.56      10.36     10.60     9.72      10.32
32Phạm Thái Bảo 9.07 10.14越南
9.78      9.73      10.92     9.07      11.27
33Đậu Thế Khoa 7.41 10.23越南
10.16     11.07     7.41      12.64     9.46
34Nguyễn Thế Lâm 8.08 10.42越南
11.04     9.57      12.72     10.64     8.08
35Lê Anh Tú 8.80 10.52越南
8.80      8.89      11.61     11.06     DNF
36Lào Vĩ Thiên Nhật 8.89 10.67越南
10.87     11.22     8.89      10.00     11.13
37Phạm Ngọc Hòa 10.03 10.67越南
12.31     10.03     11.44     10.43     10.13
38Thomas Sonnenberg Jarner 8.16 10.69丹麥
8.16      10.57     11.41     11.01     10.48
39Lê Đăng Khoa 8.72 10.84越南
12.53     10.28     11.62     10.63     8.72
40Trương Quí Bảo 10.32 10.84越南
10.32     11.00     10.37     11.26     11.14
41Phạm Nguyễn Hoàng Duy 8.30 10.91越南
8.30      11.73     11.96     9.85      11.15
42Nguyễn Hoàng Thông Thái 9.90 11.12越南
10.51     12.05     12.03     10.81     9.90
43Nguyễn Quang Sáng 10.60 11.50越南
12.03     11.49     12.01     10.60     11.00
44Nguyễn Thành Đạt 10.76 11.51越南
11.23     12.88     10.76     12.12     11.19
45Nguyễn Trí Kiệt 10.91 11.72越南
22.51     12.03     11.86     10.91     11.27
46Đặng Minh Khoa 9.43 11.75越南
12.25     9.43      12.05     11.61     11.59
47Vũ Phúc Bảo Long 9.48 11.83越南
14.16     9.48      12.56     11.88     11.06
48Nguyễn Minh Thuận 9.62 11.83越南
11.85     9.62      14.13     12.72     10.92
49Thái Thiện Nhân 8.50 11.95越南
13.13     13.28     8.50      12.04     10.69
50Thái Bảo Long 10.35 12.10越南
12.96     10.35     12.34     14.04     11.01
51Trần Mỹ Ngọc 10.88 12.12越南
12.06     12.88     10.88     12.36     11.94
52Nguyễn Công Vinh 9.66 12.14越南
13.09     11.40     DNF       11.94     9.66
53Trần Đỗ Ngọc Thiên 9.40 12.43越南
9.40      16.87     11.84     13.29     12.15
54Phan Hồ Hoàng Bách 10.49 12.49越南
13.72     10.49     DNF       11.61     12.15
55Bùi Bảo Long 11.28 12.69越南
20.91     11.28     13.68     13.12     11.28
56Malte Oliver Bøgh Kjøller 11.77 12.76丹麥
13.71     12.11     14.31     12.45     11.77
57Huỳnh Tấn Đức 11.31 12.91越南
14.30     14.08     12.05     12.60     11.31
58Lê Văn Tuấn 12.03 12.97越南
13.62     14.24     12.03     12.26     13.03
59Đoàn Tấn Kiên 12.28 13.02越南
12.40     15.90     12.57     14.08     12.28
60Đỗ Đức Đạt 10.74 13.03越南
14.76     10.74     15.79     11.82     12.50
61Nguyễn Thành Đạt 9.68 13.19越南
16.32     11.78     11.47     DNF       9.68
62Trần Thanh Nam 12.15 13.27越南
14.76     12.15     12.90     25.07     12.16
63Nhan Huỳnh Anh 9.66 13.28越南
13.13     9.66      13.64     13.06     20.94
64Lê Trần Đình Khang 11.17 13.31越南
13.43     13.56     12.93     13.64     11.17
65Lê Bá Khánh Duy 12.01 13.36越南
12.01     12.66     14.22     14.67     13.21
66Đặng Trung Nghĩa 12.21 13.59越南
13.70     13.21     16.97     12.21     13.87
67Phạm Huy Phúc 13.09 13.86越南
14.44     14.04     13.11     15.38     13.09
68Nguyễn Phúc Khang 11.21 14.23越南
14.40     12.67     15.62     16.15     11.21
69Trần Thanh Trường 12.69 14.39越南
14.57     14.94     12.69     13.65     15.83
70Lã Ngọc Minh Đức 12.38 14.45越南
14.63     12.38     15.77     14.67     14.04
71Lê Tấn Phát 12.26 14.46越南
16.13     18.47     14.06     13.18     12.26
72Bùi Doãn Hà Phương 10.83 15.01越南
10.83     16.10     14.68     14.26     16.36
73Nguyễn Đức Thịnh 13.04 15.47越南
19.09     14.07     14.57     13.04     17.77
74Thái Lê Khương Thịnh 13.22 15.50越南
13.22     17.06     13.96     16.31     16.23
75Kunpanhasedh Vichet 14.39 15.64柬埔寨
DNF       14.40     18.04     14.48     14.39
76Nguyễn Công Minh 14.75 15.81越南
16.08     14.75     16.81     16.42     14.94
77Le Hoang Duy 13.80 15.86越南
15.12     18.61     15.48     13.80     16.99
78Huỳnh Năng Thành 12.21 15.88越南
18.01     18.99     13.93     12.21     15.70
79Vũ Phúc Hưng 14.46 16.01越南
14.46     14.74     17.42     16.70     16.59
80Lê Hoài Đức 13.63 16.13越南
22.88     17.28     17.40     13.63     13.70
81Huỳnh Gia Lộc 14.67 16.48越南
16.56     14.67     23.34     17.37     15.52
82Nguyễn Thành Thắng 13.04 16.59越南
18.90     16.40     13.04     14.46     21.58
83Trần Tùng Quân 16.47 17.28越南
20.85     16.95     16.47     17.27     17.63
84Đào Bá Kiên 12.86 17.29越南
15.13     23.43     12.86     23.90     13.32
85Võ Gia Vinh 15.76 17.31越南
17.51     18.37     18.41     16.04     15.76
86Trần Lê Quân 11.82 17.37越南
14.80     16.84     11.82     22.68     20.47
87Bùi Đặng Minh Sang 15.74 17.93越南
17.66     17.06     19.41     19.06     15.74
88Trần Nguyễn Quốc Kiệt 16.40 18.26越南
17.65     21.00     17.33     19.81     16.40
89Trần Hoàng Duy Ân 15.28 18.62越南
27.47     19.31     16.52     15.28     20.02
90Bùi Văn Phúc 16.79 18.79越南
18.29     17.60     20.59     20.48     16.79
91Đỗ Phương Thảo 17.60 18.80越南
18.34     22.82     17.60     18.08     19.98
92Lê Hưng Long 17.74 19.41越南
19.52     20.96     19.08     17.74     19.64
93Nguyễn Khánh Toàn 16.16 19.57越南
22.04     20.51     16.16     18.93     19.28
94Lưu Anh Kiệt 19.20 20.58越南
19.93     21.01     20.79     21.06     19.20
95Lê Minh Đăng 18.25 20.78越南
21.01     19.39     25.44     18.25     21.95
96Trương Đinh Ngọc Duy 20.86 21.74越南
20.89     22.62     22.42     21.91     20.86
97Bùi Văn Nam 18.37 22.62越南
18.37     19.36     24.49     25.11     24.02
98Đào Thái Bình 18.86 22.64越南
18.86     22.71     21.12     24.09     32.48
99Nguyễn Thế Nhân 21.29 22.66越南
21.29     23.94     22.02     22.01     25.53
100Nguyễn Bá Thành 18.61 22.67越南
24.69     21.60     26.47     21.72     18.61
101Lê Trần Đăng Quỳnh 19.81 22.85越南
19.81     20.05     24.49     24.00     32.44
102Li Ming Kin 21.87 23.60香港
21.87     23.95     23.88     26.00     22.97
103Yasumichi Miura (三浦康倫) 23.25 24.74日本
26.44     24.80     25.02     23.25     24.40
104Tran Duy Anh 21.81 25.63越南
29.06     29.19     24.26     23.58     21.81
105Cambier Louis 18.46 25.77越南
18.46     23.47     25.27     28.58     28.72
106Đoàn Minh Quân 21.88 26.77越南
42.64     21.88     28.49     25.11     26.71
107Hoàng Tấn Phát 25.66 28.57越南
25.66     29.67     28.82     28.15     28.75
108Lê Hoàng Duy Ân 10.17 30.11越南
DNF       12.94     1:01.89   10.17     15.49
109Nguyễn Tấn Kiệt 23.63 31.25越南
29.34     23.63     32.97     31.43     36.07
110Nguyễn Hoàng Lâm 27.13 31.30越南
31.14     DNF       29.72     27.13     33.05
111Lew Nhất Sự 20.59 31.47越南
DNF       25.61     20.59     32.37     36.44
112Ada Kien 27.21 31.93澳洲
28.18     DNF       35.96     31.66     27.21
113Tatsuya Yamamoto 29.89 32.72日本
31.72     29.89     36.11     36.21     30.33
114Tran Dinh Huy 35.80 38.75越南
38.69     38.56     45.10     39.01     35.80
115Junhyun Yoo (유준현) 34.91 39.86南韓
43.40     48.60     40.02     34.91     36.15
116Phạm Gia Khang 34.84 40.17越南
57.55     38.26     40.29     41.97     34.84
117Đặng Trung Quân 37.33 40.73越南
37.33     40.77     39.49     41.92     54.11
118Zen Miwa 38.60 43.01日本
38.60     42.87     40.80     46.70     45.37
119Haneul Kim 42.35 48.43南韓
53.27     44.43     1:00.64   42.35     47.58
120Dohyun Park (박도현) 38.36 48.71南韓
56.51     47.21     54.88     44.04     38.36
121Easton Kien 53.02 58.75澳洲
59.70     53.02     57.93     1:23.61   58.63
122Lê Trần Hữu Đạt 1:03.62 1:07.26越南
1:03.62   1:08.73   1:20.80   1:06.23   1:06.83
123Laura Emilie Sander Nissen 1:06.21 1:11.68丹麥
1:11.29   1:23.90   1:07.12   1:06.21   1:16.63
 
3x3x3方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú 5.59 6.07越南
6.14      6.23      5.59      8.16      5.84
2Đinh Hữu Phúc 5.90 7.35越南
7.54      5.90      6.95      7.57      9.15
3Trần Quốc Huy 7.19 7.44越南
7.37      7.25      7.19      7.74      7.70
4Nguyễn Thị Kim Nhã 6.17 7.76越南
7.58      7.95      7.74      6.17      8.30
5Trần Anh Quân 7.11 7.85越南
8.26      7.14      8.16      7.11      8.51
6Trần Hoàng Bảo Nam 7.68 7.99越南
9.59      8.06      7.68      8.21      7.69
7Nguyễn Tuấn Công 7.43 8.01越南
7.70      9.61      8.88      7.43      7.45
8Cao Nguyễn Thái Dương 7.24 8.07越南
7.24      7.85      8.41      9.06      7.94
9Hà Lâm Kiệt 7.17 8.41越南
8.32      7.17      8.73      8.18      9.51
10Phạm Đăng Khoa 7.06 8.44越南
8.94      7.06      7.84      8.55      9.26
11Bùi Trương Nhật Huy 6.85 8.57越南
6.85      9.06      9.07      8.95      7.71
12Bùi Vĩnh An Tường 7.35 8.63越南
9.49      9.67      8.95      7.35      7.45
13Nguyễn Hoàng Ân 8.28 8.73越南
8.89      11.03     8.85      8.44      8.28
14Nguyễn Đức Mạnh 6.49 8.76越南
7.59      8.58      10.10     6.49      11.39
15Huỳnh Hữu Anh Khoa 7.85 8.81越南
9.55      7.85      9.14      8.89      8.39
16Phạm Nguyễn Thế Khôi 8.37 8.89越南
8.70      8.37      9.54      9.14      8.82
17Quách Gia Bảo 7.54 9.07越南
9.63      9.12      8.77      7.54      9.33
18Nguyễn Xuân Đức 8.12 9.07越南
8.85      11.85     9.83      8.53      8.12
19Nguyễn Thành Đạt 8.02 9.23越南
11.84     8.27      8.02      8.60      10.83
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 8.39 9.23越南
10.78     8.39      8.57      9.76      9.35
21Nguyễn Ngọc Đức 7.88 9.28越南
7.88      8.63      10.54     10.65     8.66
22Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 8.03 9.34越南
10.10     9.63      9.07      8.03      9.32
23Lê Hà Phong 8.09 9.37越南
10.07     8.97      10.47     8.09      9.06
24Phạm Nguyễn Hoàng Duy 8.81 9.40越南
10.30     9.16      8.81      9.35      9.69
25Phạm Thái Bảo 8.86 9.53越南
8.86      12.67     9.06      9.90      9.64
26Trần Nguyên Bách 8.97 9.65越南
8.97      9.94      10.29     9.63      9.38
27Nguyễn Hoàng Thông Thái 8.61 9.66越南
9.04      8.61      9.59      10.34     12.39
28Trần Duy Lợi 8.70 9.72越南
9.93      11.58     9.17      8.70      10.07
29Nguyễn Đặng Minh Thọ 7.91 9.73越南
12.73     7.91      8.78      9.07      11.35
30Phan Trần Phương Thiên 8.52 9.79越南
8.52      9.72      9.57      11.11     10.08
31Lào Vĩ Thiên Nhật 8.90 9.84越南
8.90      10.05     11.27     9.04      10.43
32Nguyễn Quang Sáng 8.56 9.86越南
9.02      10.35     10.21     12.27     8.56
33Lương Minh Xuân Bách 8.02 10.01越南
8.02      9.70      9.22      12.93     11.11
34Đậu Thế Khoa 8.95 10.10越南
11.27     9.70      9.36      11.25     8.95
35Bùi Gia Huy 8.42 10.14越南
11.25     9.78      8.42      9.40      13.91
36Châu Ngọc Thắng 8.39 10.22越南
10.35     11.60     8.39      DNF       8.70
37Nguyễn Thế Lâm 9.46 10.30越南
11.53     9.51      9.87      12.33     9.46
38Phạm Trương Phát 7.97 10.36越南
9.16      DNF       12.46     7.97      9.45
39Lê Đăng Khoa 8.54 10.40越南
9.06      9.96      8.54      13.40     12.18
40Vũ Phúc Bảo Long 9.85 10.49越南
10.12     11.32     10.02     12.51     9.85
41Trần Đỗ Ngọc Thiên 9.55 10.78越南
14.29     11.80     10.82     9.73      9.55
42Trương Quí Bảo 8.84 10.82越南
10.69     12.77     8.84      10.27     11.50
43Thomas Sonnenberg Jarner 8.45 10.99丹麥
12.40     8.45      12.69     11.54     9.02
44Nguyễn Minh Dũng 7.95 11.13越南
7.95      8.14      12.70     DNF       12.54
45Phạm Ngọc Hòa 10.18 11.17越南
10.18     12.09     13.84     10.60     10.83
46Nhan Huỳnh Anh 11.49 12.03越南
13.58     11.49     11.95     11.65     12.50
47Nguyễn Công Vinh 9.73 12.21越南
10.56     10.79     15.28     9.73      22.21
48Trần Mỹ Ngọc 10.76 12.41越南
12.73     15.87     12.45     10.76     12.05
49Thái Thiện Nhân 10.91 12.41越南
11.89     10.91     15.66     13.83     11.50
50Nguyễn Minh Thuận 11.56 12.49越南
12.23     12.92     12.66     12.58     11.56
51Huỳnh Tấn Đức 10.57 12.57越南
14.05     13.12     10.57     13.53     11.05
52Lê Tấn Phát 10.23 12.66越南
10.23     14.50     15.62     10.98     12.50
53Nguyễn Trí Kiệt 12.29 12.73越南
12.34     14.14     13.51     12.29     12.33
54Thái Bảo Long 9.46 12.75越南
13.20     12.83     12.22     9.46      17.89
55Nguyễn Công Minh 9.63 12.76越南
12.95     12.15     13.81     13.19     9.63
56Lê Văn Tuấn 12.06 12.80越南
12.23     12.57     13.59     12.06     14.11
57Bùi Bảo Long 11.43 13.03越南
11.43     15.18     14.12     11.81     13.17
58Lê Bá Khánh Duy 12.43 13.31越南
13.33     14.92     12.77     12.43     13.83
59Trần Thanh Nam 11.64 13.52越南
11.64     14.67     13.48     19.55     12.41
60Lã Ngọc Minh Đức 12.11 13.79越南
12.11     12.13     13.75     15.50     18.79
61Đặng Trung Nghĩa 12.54 14.05越南
12.54     13.02     15.24     13.88     15.62
62Nguyễn Thành Đạt 12.56 14.16越南
14.68     14.78     14.57     13.23     12.56
63Đoàn Tấn Kiên 13.85 14.18越南
13.91     13.85     14.38     15.33     14.26
64Trần Thanh Trường 11.89 14.32越南
19.39     11.89     14.25     13.62     15.08
65Đỗ Đức Đạt 13.02 14.51越南
13.02     14.87     14.45     14.87     14.20
66Malte Oliver Bøgh Kjøller 12.31 14.61丹麥
14.91     12.31     14.09     16.26     14.84
67Phạm Huy Phúc 14.52 14.93越南
14.52     17.78     14.75     14.64     15.40
68Kunpanhasedh Vichet 12.61 14.95柬埔寨
18.28     12.61     13.90     16.32     14.63
69Vũ Phúc Hưng 12.62 14.96越南
15.60     12.62     13.70     15.57     16.46
70Lê Trần Đình Khang 13.43 14.97越南
14.84     15.78     14.28     16.16     13.43
71Phan Hồ Hoàng Bách 12.80 15.27越南
12.80     19.01     DNF       13.62     13.18
72Lê Hoài Đức 13.49 15.34越南
15.30     15.30     16.03     13.49     15.43
73Bùi Doãn Hà Phương 14.10 15.43越南
19.08     14.61     14.44     14.10     17.24
74Thái Lê Khương Thịnh 14.10 17.75越南
21.44     19.22     18.02     16.00     14.10
75Nguyễn Đức Thịnh 15.00 17.83越南
15.00     17.09     15.39     21.02     21.92
76Le Hoang Duy 14.24 17.85越南
19.51     14.24     18.74     18.03     16.77
77Huỳnh Năng Thành 11.93 18.67越南
17.31     23.65     15.06     11.93     26.56
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú 5.32NR 5.74越南
5.33      6.19      5.32      6.01      5.89
2Phạm Đăng Khoa 5.81 6.75越南
5.81      7.79      5.84      6.63      7.83
3Bùi Trương Nhật Huy 7.05 7.15越南
7.18      7.13      7.05      8.76      7.15
4Trần Anh Quân 6.60 7.25越南
6.60      6.67      7.56      10.63     7.52
5Nguyễn Thị Kim Nhã 6.62 7.32越南
7.94      6.62      6.78      8.79      7.25
6Trần Quốc Huy 6.75 7.36越南
7.78      7.50      6.75      6.81      8.06
7Trần Hoàng Bảo Nam 6.97 7.47越南
6.97      7.48      7.98      7.10      7.84
8Nguyễn Tuấn Công 6.60 7.77越南
6.60      8.22      8.50      6.60      9.50
9Cao Nguyễn Thái Dương 6.89 8.01越南
6.89      DNF       7.95      7.73      8.36
10Phạm Nguyễn Thế Khôi 6.89 8.07越南
8.37      6.89      7.70      8.13      DNF
11Nguyễn Hoàng Ân 7.39 8.10越南
7.95      8.25      7.39      10.80     8.09
12Nguyễn Đức Mạnh 7.62 8.11越南
8.08      8.42      8.04      7.62      8.22
13Đinh Hữu Phúc 7.03 8.18越南
8.79      7.03      7.68      10.40     8.08
14Bùi Vĩnh An Tường 7.50 8.47越南
7.50      8.60      9.08      9.67      7.74
15Huỳnh Hữu Anh Khoa 7.38 8.64越南
7.95      8.63      7.38      9.34      9.78
16Hà Lâm Kiệt 4.93 8.67越南
8.98      8.49      8.53      4.93      14.05
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Huỳnh Hữu Anh Khoa 1.25 2.29越南
2.92      2.17      3.01      1.25      1.78
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú 2.01 2.51越南
2.25      2.51      2.01      3.30      2.78
3Bùi Trương Nhật Huy 2.05 2.82越南
2.52      3.50      2.05      2.45      4.25
4Nguyễn Tuấn Công 2.19 2.89越南
2.88      4.70      3.06      2.19      2.72
5Lê Hà Phong 2.19 2.92越南
2.64      3.29      2.83      2.19      5.92
6Trần Anh Quân 2.73 3.03越南
2.90      3.78      2.73      3.02      3.16
7Nguyễn Đặng Minh Thọ 1.93 3.11越南
3.08      4.28      1.96      1.93      4.59
8Phạm Đăng Khoa 2.43 3.31越南
5.70      2.83      3.51      2.43      3.60
9Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 2.99 3.31越南
3.58      3.17      3.26      3.50      2.99
10Thomas Sonnenberg Jarner 2.44 3.33丹麥
3.82      3.75      2.44      2.83      3.42
11Trần Hoàng Bảo Nam 2.41 3.54越南
4.24      3.66      2.41      4.46      2.71
12Phạm Thái Bảo 2.90 3.61越南
5.92      3.30      3.41      2.90      4.12
13Bùi Vĩnh An Tường 2.91 3.63越南
2.91      3.24      3.84      4.79      3.82
14Hà Lâm Kiệt 2.39 3.65越南
3.50      2.39      4.38      4.28      3.16
15Nguyễn Thị Kim Nhã 2.32 3.67越南
2.32      4.77      DNF       2.76      3.47
16Phạm Nguyễn Thế Khôi 3.14 3.85越南
4.38      3.60      4.46      3.56      3.14
17Lương Minh Xuân Bách 3.22 3.88越南
4.53      3.22      3.54      3.63      4.47
18Bùi Gia Huy 3.57 3.89越南
4.30      3.57      4.21      3.79      3.66
19Đậu Thế Khoa 2.45 3.91越南
4.47      2.45      4.50      3.25      4.00
20Nguyễn Minh Dũng 2.83 3.91越南
9.64      5.48      2.86      2.83      3.40
21Trần Quốc Huy 3.28 4.07越南
4.67      4.59      3.37      3.28      4.26
22Phan Trần Phương Thiên 3.37 4.07越南
3.37      4.15      5.31      3.62      4.44
23Nguyễn Ngọc Đức 2.17 4.08越南
4.01      5.11      2.17      4.70      3.53
24Lã Ngọc Minh Đức 3.04 4.10越南
DNF       3.95      4.47      3.89      3.04
25Nguyễn Thế Lâm 3.27 4.20越南
3.27      8.41      3.86      4.44      4.30
26Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 2.88 4.40越南
5.21      3.53      2.88      4.68      4.98
27Nguyễn Hoàng Thông Thái 4.32 4.40越南
4.49      5.69      4.35      4.37      4.32
28Trần Đỗ Ngọc Thiên 2.69 4.63越南
4.27      2.69      4.52      5.09      DNF
29Châu Ngọc Thắng 2.88 4.66越南
4.40      4.53      5.04      5.08      2.88
30Vũ Phúc Hưng 3.58 4.80越南
3.58      4.11      4.85      5.44      5.54
31Nguyễn Quang Sáng 4.07 4.87越南
6.22      4.07      4.43      5.79      4.40
32Lê Tấn Phát 3.88 4.88越南
3.88      4.77      5.13      5.00      4.86
33Lào Vĩ Thiên Nhật 4.16 4.89越南
7.09      4.78      4.77      4.16      5.11
34Huỳnh Năng Thành 4.21 4.94越南
4.40      6.71      5.04      4.21      5.37
35Trần Duy Lợi 4.02 5.02越南
4.17      10.25     6.47      4.02      4.41
36Quách Gia Bảo 3.59 5.04越南
5.80      3.59      8.25      4.75      4.56
37Phạm Ngọc Hòa 4.36 5.05越南
4.56      4.36      5.91      6.44      4.67
38Lê Anh Tú 4.23 5.13越南
5.56      5.31      5.41      4.23      4.67
39Le Hoang Duy 4.16 5.30越南
4.16      4.34      5.87      5.69      9.50
40Nguyễn Thành Đạt 3.08 5.35越南
8.29      4.03      3.08      6.28      5.74
41Malte Oliver Bøgh Kjøller 3.90 5.43丹麥
4.50      6.00      6.94      3.90      5.79
42Võ Gia Vinh 5.03 5.55越南
5.75      5.03      5.76      5.14      6.36
43Lưu Anh Kiệt 4.52 5.58越南
6.72      6.04      4.99      4.52      5.72
44Nguyễn Công Vinh 5.40 5.79越南
5.40      6.19      5.42      5.75      8.17
45Nguyễn Xuân Đức 4.72 5.85越南
5.89      6.45      6.26      4.72      5.41
46Lew Nhất Sự 5.67 5.86越南
5.67      5.69      18.82     5.77      6.12
47Trương Quí Bảo 4.36 5.88越南
5.04      7.71      7.40      5.21      4.36
48Lê Trần Đình Khang 4.63 5.93越南
5.81      DNF       7.13      4.63      4.84
49Trần Thanh Trường 4.44 5.95越南
4.44      7.68      5.15      8.36      5.03
50Lê Bá Khánh Duy 4.30 5.98越南
4.67      8.33      4.30      5.78      7.49
51Đặng Minh Khoa 4.36 5.99越南
4.83      5.45      7.69      8.01      4.36
52Trần Thanh Nam 4.50 6.02越南
6.73      8.21      6.22      5.11      4.50
53Đinh Hữu Phúc 3.66 6.09越南
3.66      6.09      10.97     6.29      5.90
54Yasumichi Miura (三浦康倫) 5.45 6.12日本
7.67      5.45      5.65      6.77      5.93
55Nguyễn Đức Mạnh 4.44 6.16越南
7.02      4.44      6.29      7.60      5.18
56Nguyễn Công Minh 4.98 6.26越南
6.94      4.98      10.62     6.57      5.27
57Trần Tùng Quân 5.06 6.40越南
6.36      6.42      5.06      6.43      6.54
58Nguyễn Đức Thịnh 3.43 6.41越南
5.04      4.91      9.28      9.97      3.43
59Huỳnh Gia Lộc 4.70 6.54越南
4.70      4.74      6.27      8.62      10.21
60Phạm Nguyễn Hoàng Duy 4.52 6.68越南
7.38      10.97     4.52      7.02      5.63
61Lê Hưng Long 5.26 6.73越南
6.63      5.26      5.35      10.82     8.21
62Li Ming Kin 5.56 6.75香港
6.67      9.03      5.56      7.33      6.24
63Vũ Phúc Bảo Long 4.85 6.92越南
4.85      7.64      7.39      6.25      7.11
64Huỳnh Tấn Đức 4.88 6.98越南
11.95     7.55      6.95      6.43      4.88
65Bùi Đặng Minh Sang 6.15 7.06越南
6.15      8.46      7.53      6.69      6.96
66Kunpanhasedh Vichet 3.65 7.10柬埔寨
3.65      7.27      7.50      6.52      8.35
67Lê Hoàng Duy Ân 4.73 7.11越南
5.92      10.08     4.73      6.78      8.63
68Đào Bá Kiên 4.86 7.19越南
6.91      6.98      8.58      4.86      7.68
69Bùi Văn Phúc 6.57 7.59越南
7.70      6.57      7.96      7.10      12.53
70Đỗ Đức Đạt 6.04 7.69越南
7.60      7.94      8.37      6.04      7.53
71Trần Hoàng Duy Ân 4.43 8.57越南
7.12      9.92      8.73      4.43      9.85
72Cambier Louis 5.98 8.65越南
6.82      5.98      12.53     16.47     6.61
73Lê Minh Đăng 7.94 8.93越南
7.94      8.52      DNF       9.14      9.14
74Tran Duy Anh 8.19 9.20越南
8.19      8.89      10.13     9.99      8.71
75Thái Bảo Long 6.01 9.61越南
17.32     9.10      6.01      12.05     7.68
76Lê Trần Đăng Quỳnh 7.82 9.78越南
11.70     12.27     7.82      9.57      8.08
77Haneul Kim 9.47 10.21南韓
9.47      15.53     9.91      10.02     10.71
78Nguyễn Hoàng Lâm 8.32 10.43越南
9.74      8.32      18.66     9.72      11.84
79Đỗ Phương Thảo 6.19 10.71越南
9.91      7.12      15.10     15.36     6.19
80Nguyễn Khánh Toàn 6.75 11.38越南
20.94     6.75      8.72      9.41      16.01
81Phạm Gia Khang 8.23 11.47越南
10.47     8.23      13.23     15.11     10.72
82Ada Kien 9.26 11.93澳洲
12.00     9.26      10.99     13.55     12.81
83Dohyun Park (박도현) 11.13 13.02南韓
13.48     13.17     11.13     14.51     12.41
84Zen Miwa 5.56 14.25日本
5.56      16.74     13.27     12.73     57.24
85Tran Dinh Huy 7.03 16.40越南
12.83     DNF       15.66     20.71     7.03
86Junhyun Yoo (유준현) 12.16 18.59南韓
17.20     19.88     19.31     19.25     12.16
87Easton Kien 14.76 32.36澳洲
14.76     59.84     15.39     1:01.56   21.85
88Nguyễn Hoàng Ân 2.00 DNF越南
DNF       2.29      DNF       2.00      2.15
89Trần Mỹ Ngọc 6.44 DNF越南
9.05      7.41      DNF       6.44      DNF
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Huỳnh Hữu Anh Khoa 1.47 1.78越南
1.55      1.47      3.79      1.63      2.16
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú 1.91 2.30越南
1.91      2.42      6.22      2.31      2.18
3Lê Hà Phong 2.32 2.84越南
2.61      2.32      2.98      2.92      3.54
4Trần Hoàng Bảo Nam 2.51 2.89越南
3.14      2.51      3.15      2.56      2.96
5Nguyễn Đặng Minh Thọ 1.76 3.03越南
1.76      2.46      3.14      3.48      4.03
6Hà Lâm Kiệt 2.34 3.04越南
3.07      2.34      2.55      3.49      DNF
7Phạm Đăng Khoa 2.12 3.13越南
2.78      2.12      3.23      6.93      3.37
8Bùi Trương Nhật Huy 2.43 3.13越南
2.88      2.53      4.87      2.43      3.99
9Nguyễn Thị Kim Nhã 2.58 3.21越南
2.99      2.58      2.99      3.77      3.66
10Trần Anh Quân 2.53 3.40越南
2.53      3.22      5.14      3.35      3.62
11Thomas Sonnenberg Jarner 2.73 3.69丹麥
3.43      2.73      3.94      4.53      3.70
12Nguyễn Tuấn Công 2.87 3.79越南
2.97      2.87      4.85      3.54      7.33
13Phạm Nguyễn Thế Khôi 3.22 3.88越南
3.22      4.09      6.31      3.82      3.72
14Phạm Thái Bảo 3.46 3.93越南
6.22      3.55      3.58      4.67      3.46
15Bùi Vĩnh An Tường 3.11 4.32越南
5.23      3.86      3.11      5.49      3.87
 
單手解    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Hà Phong 10.06 10.35越南
10.16     10.20     11.47     10.70     10.06
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú 10.25 10.84越南
10.25     12.28     11.23     10.91     10.38
3Hà Lâm Kiệt 9.34 11.18越南
11.83     11.64     9.34      10.07     15.99
4Trần Quốc Huy 9.76 11.60越南
12.49     10.81     11.50     9.76      14.45
5Bùi Vĩnh An Tường 11.42 11.73越南
13.28     11.42     12.31     11.47     11.42
6Phạm Đăng Khoa 11.09 12.36越南
16.10     11.09     13.13     12.28     11.67
7Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 11.71 12.39越南
13.11     11.71     12.68     11.78     12.72
8Nguyễn Tuấn Công 9.85 12.48越南
13.39     14.73     12.60     11.45     9.85
9Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 10.49 12.50越南
11.51     11.92     14.07     10.49     14.45
10Bùi Trương Nhật Huy 10.54 13.02越南
11.99     12.60     14.55     14.48     10.54
11Nguyễn Hoàng Ân 12.48 13.45越南
13.74     17.58     13.95     12.48     12.66
12Phạm Nguyễn Hoàng Duy 12.08 13.57越南
15.67     13.82     12.08     13.29     13.61
13Trần Duy Lợi 13.48 14.72越南
14.34     17.22     13.48     14.99     14.83
14Nguyễn Ngọc Đức 14.27 15.33越南
14.27     15.51     15.30     15.54     15.17
15Bùi Gia Huy 14.16 15.40越南
14.81     19.08     16.08     15.32     14.16
16Phạm Nguyễn Thế Khôi 14.76 15.94越南
15.70     14.76     17.03     16.36     15.76
17Phan Trần Phương Thiên 13.07 16.30越南
15.65     17.03     13.07     17.51     16.23
18Nguyễn Minh Dũng 10.87 16.81越南
10.87     17.31     15.35     17.78     19.81
19Quách Gia Bảo 15.19 16.96越南
16.00     18.40     16.47     20.43     15.19
20Nguyễn Quang Sáng 13.31 16.98越南
13.31     16.36     18.80     15.78     19.14
21Phạm Thái Bảo 14.67 17.35越南
19.48     14.70     14.67     24.16     17.87
22Cao Nguyễn Thái Dương 15.23 17.80越南
18.68     17.92     15.23     23.55     16.79
23Thomas Sonnenberg Jarner 15.05 17.90丹麥
23.01     18.57     18.24     15.05     16.90
24Đậu Thế Khoa 14.64 18.00越南
14.64     17.07     20.31     16.62     22.24
25Lê Văn Tuấn 16.35 18.19越南
19.31     19.55     17.79     16.35     17.47
26Lương Minh Xuân Bách 14.29 18.41越南
14.97     14.29     21.69     19.00     21.26
27Nguyễn Đặng Minh Thọ 16.87 19.50越南
23.82     19.20     18.74     16.87     20.55
28Đinh Hữu Phúc 15.96 20.83越南
15.96     21.48     27.60     22.14     18.86
29Phạm Trương Phát 16.71 21.33越南
19.83     23.18     16.71     20.97     25.32
30Châu Ngọc Thắng 20.11 21.55越南
20.34     23.14     25.02     21.16     20.11
31Nguyễn Minh Thuận 18.35 21.59越南
21.68     21.36     21.74     18.35     33.26
32Nguyễn Đức Mạnh 17.88 22.35越南
17.88     21.47     DNF       26.88     18.71
33Trần Nguyên Bách 19.17 24.30越南
25.48     21.79     32.42     25.63     19.17
34Nguyễn Công Vinh 17.46 25.09越南
25.48     17.46     DNF       24.89     24.91
35Trần Mỹ Ngọc 21.19 26.01越南
27.24     27.25     21.19     DNF       23.53
36Malte Oliver Bøgh Kjøller 23.81 27.72丹麥
37.74     28.84     23.81     27.39     26.94
37Phạm Ngọc Hòa 26.38 28.15越南
26.98     30.63     26.38     31.56     26.83
38Trần Thanh Nam 21.12 28.37越南
33.92     31.96     29.28     21.12     23.88
39Lê Đăng Khoa 21.64 28.42越南
32.10     24.11     29.04     35.21     21.64
40Huỳnh Năng Thành 22.49 28.70越南
22.49     37.55     33.51     27.22     25.37
41Nguyễn Hoàng Thông Thái 25.78 28.89越南
26.91     38.34     25.78     30.45     29.31
42Thái Thiện Nhân 27.99 30.14越南
30.10     DNF       27.99     30.17     30.14
43Lã Ngọc Minh Đức 26.58 31.14越南
35.80     26.58     34.32     27.31     31.79
44Kunpanhasedh Vichet 27.17 31.50柬埔寨
30.40     27.17     35.39     34.99     29.10
45Vũ Phúc Hưng 27.60 32.14越南
29.49     33.41     33.53     45.44     27.60
46Lê Bá Khánh Duy 29.97 32.69越南
44.59     33.53     31.93     32.62     29.97
47Nguyễn Thành Đạt 25.56 35.01越南
32.65     34.25     25.56     1:22.80   38.12
48Võ Gia Vinh 31.79 35.11越南
39.99     31.79     34.21     33.42     37.70
49Lê Trần Đình Khang 25.88 35.98越南
32.38     DNF       25.88     34.14     41.43
50Nguyễn Đức Thịnh 29.13 36.00越南
35.39     29.13     37.34     35.27     DNF
51Le Hoang Duy 34.21 36.26越南
34.21     36.85     48.06     37.25     34.67
52Trương Quí Bảo 29.67 37.27越南
30.65     46.83     1:24.26   29.67     34.32
53Huỳnh Tấn Đức 30.64 37.27越南
33.72     41.15     43.96     30.64     36.95
54Đỗ Đức Đạt 34.22 38.83越南
43.96     36.44     34.22     45.31     36.08
55Tran Duy Anh 39.69 43.20越南
43.71     39.69     44.90     48.93     40.98
56Thái Bảo Long 40.25 越南
40.25     58.10
57Li Ming Kin 41.73 香港
1:00.25   41.73
58Lê Trần Đăng Quỳnh 42.88 越南
42.88     58.44
59Lew Nhất Sự 46.16 越南
49.99     46.16
60Đỗ Phương Thảo 47.31 越南
53.78     47.31
 
金字塔    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Bùi Gia Huy 1.55 3.07越南
3.23      4.33      1.55      3.69      2.30
2Nguyễn Đức Thịnh 2.23 3.12越南
4.29      3.34      2.23      3.48      2.55
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú 2.77 3.12越南
2.77      3.74      3.07      3.19      3.10
4Lê Hà Phong 2.59 3.40越南
2.78      2.59      3.26      4.16      6.79
5Nguyễn Thị Kim Nhã 2.96 3.90越南
3.87      2.96      3.89      3.95      5.39
6Nguyễn Đặng Minh Thọ 1.98 4.14越南
1.98      DNF       2.66      6.53      3.22
7Phạm Trương Phát 4.41 5.20越南
4.41      5.40      4.56      5.64      7.63
8Nguyễn Thế Lâm 3.92 5.71越南
6.50      13.58     3.92      4.48      6.14
9Thomas Sonnenberg Jarner 4.10 5.89丹麥
9.02      5.81      5.54      6.31      4.10
10Malte Oliver Bøgh Kjøller 4.12 6.05丹麥
5.58      7.29      8.18      4.12      5.27
11Nguyễn Tuấn Công 4.25 6.14越南
7.27      4.79      4.25      10.29     6.35
12Hà Lâm Kiệt 4.15 6.16越南
4.68      8.59      4.15      9.08      5.21
13Phan Trần Phương Thiên 6.03 7.09越南
6.84      6.41      9.79      6.03      8.02
14Phạm Thái Bảo 5.99 7.37越南
14.82     8.10      6.75      7.27      5.99
15Trần Đỗ Ngọc Thiên 5.32 7.43越南
8.15      5.32      7.02      7.59      7.69
16Trần Anh Quân 7.29 7.52越南
7.72      9.24      7.48      7.29      7.35
17Bùi Bảo Long 4.47 7.61越南
8.40      9.56      4.47      5.84      8.59
18Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 5.46 7.76越南
7.84      8.21      5.46      13.88     7.23
19Trần Thanh Nam 7.39 8.71越南
9.72      9.09      8.26      8.77      7.39
20Đậu Thế Khoa 6.39 9.01越南
12.02     6.39      8.78      11.67     6.57
21Lương Minh Xuân Bách 6.61 9.02越南
6.61      7.96      10.94     9.92      9.18
22Lê Hưng Long 7.89 9.15越南
9.09      7.89      11.26     8.12      10.23
23Phạm Đăng Khoa 7.84 9.19越南
8.49      10.13     7.84      8.96      11.49
24Võ Gia Vinh 7.45 9.40越南
7.45      42.16     10.53     8.33      9.33
25Lào Vĩ Thiên Nhật 5.60 9.73越南
9.36      5.60      12.08     10.13     9.69
26Nguyễn Xuân Đức 7.98 9.77越南
9.28      7.98      10.99     14.27     9.03
27Phạm Nguyễn Thế Khôi 8.81 9.80越南
8.81      10.68     9.35      11.34     9.37
28Vũ Phúc Hưng 8.59 10.24越南
10.47     10.37     12.13     9.89      8.59
29Lã Ngọc Minh Đức 7.06 10.72越南
13.26     10.43     9.40      7.06      12.32
30Vũ Phúc Bảo Long 8.87 11.00越南
13.07     8.87      10.59     11.55     10.86
31Đỗ Phương Thảo 8.84 11.52越南
8.84      11.95     DNF       9.44      13.17
32Huỳnh Năng Thành 10.02 11.79越南
14.83     12.27     10.02     10.17     12.94
33Nguyễn Thành Đạt 9.45 12.12越南
14.28     10.65     11.44     15.08     9.45
34Bùi Đặng Minh Sang 7.82 12.31越南
16.81     11.53     7.82      10.33     15.06
35Nguyễn Quang Sáng 8.82 12.57越南
12.24     13.33     15.82     12.13     8.82
36Le Hoang Duy 7.05 12.74越南
14.18     7.05      11.35     12.69     14.28
37Trương Quí Bảo 11.13 13.69越南
21.98     13.53     15.94     11.59     11.13
38Nguyễn Đức Mạnh 10.53 14.12越南
14.99     13.62     DNF       13.75     10.53
39Lew Nhất Sự 12.15 14.27越南
13.80     16.77     12.53     16.47     12.15
40Nguyễn Công Vinh 12.86 14.70越南
30.60     12.86     13.02     17.65     13.44
41Nguyễn Khánh Toàn 8.66 14.84越南
8.66      17.19     10.96     16.36     17.28
42Nguyễn Thế Nhân 12.81 14.86越南
12.96     17.20     17.18     14.44     12.81
43Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 11.44 15.25越南
17.17     15.11     11.44     21.28     13.48
44Cambier Louis 9.02 15.96越南
9.02      29.66     17.16     10.54     20.17
45Nguyễn Hoàng Thông Thái 10.98 16.02越南
13.11     21.79     17.80     10.98     17.14
46Đỗ Đức Đạt 9.57 16.35越南
15.33     15.16     18.56     20.29     9.57
47Li Ming Kin 12.88 16.53香港
12.88     18.20     14.76     21.41     16.62
48Easton Kien 12.45 16.67澳洲
12.45     13.47     17.16     19.37     20.72
49Ada Kien 12.40 17.67澳洲
16.01     19.42     17.59     20.96     12.40
50Trần Tùng Quân 9.81 19.33越南
22.16     21.41     9.81      14.43     25.55
51Phạm Gia Khang 16.34 21.23越南
22.44     24.45     22.78     18.46     16.34
52Lê Bá Khánh Duy 11.17 21.68越南
14.93     24.23     25.89     11.17     31.53
53Thái Bảo Long 19.13 22.52越南
22.41     23.68     35.49     19.13     21.48
54Tran Duy Anh 20.71 24.77越南
22.14     23.90     28.28     20.71     33.04
55Huỳnh Tấn Đức 14.42 25.79越南
14.42     26.45     30.60     24.67     26.26
56Trần Mỹ Ngọc 12.03 27.41越南
23.67     35.90     12.03     22.67     DNF
 
Skewb    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Phạm Trương PhátNR 1.47 4.82越南
4.55      6.25      4.27      1.47      5.63
2Huỳnh Hữu Anh Khoa 3.77 4.84越南
5.11      4.92      6.56      3.77      4.48
3Lê Hà Phong 1.61 4.92越南
6.54      5.09      4.70      1.61      4.97
4Nguyễn Thị Kim Nhã 2.15 5.01越南
4.93      5.61      5.54      2.15      4.57
5Nguyễn Hoàng Ân 3.36 5.47越南
4.73      DNF       4.59      3.36      7.10
6Nguyễn Đặng Minh Thọ 2.13 5.63越南
7.60      6.16      5.07      2.13      5.67
7Nguyễn Tuấn Công 2.08 6.01越南
6.74      6.37      5.54      2.08      6.11
8Phan Trần Phương Thiên 5.37 6.32越南
6.91      6.31      7.32      5.37      5.75
9Nguyễn Thế Lâm 4.11 6.87越南
8.70      6.27      7.12      4.11      7.21
10Nguyễn Hoàng Thiên Phú 1.78 6.92越南
5.75      8.09      7.31      1.78      7.70
11Trần Đỗ Ngọc Thiên 3.46 7.13越南
5.91      8.34      8.91      3.46      7.15
12Lào Vĩ Thiên Nhật 6.17 7.19越南
7.43      6.17      10.81     6.17      7.97
13Bùi Gia Huy 4.70 7.42越南
7.62      9.13      7.35      7.29      4.70
14Lương Minh Xuân Bách 6.09 7.52越南
8.13      8.16      DNF       6.09      6.27
15Thomas Sonnenberg Jarner 2.07 7.59丹麥
12.08     8.69      7.26      2.07      6.83
16Nguyễn Quang Sáng 2.42 7.60越南
8.75      8.20      7.56      2.42      7.03
17Võ Gia Vinh 6.05 7.91越南
11.64     6.05      9.43      7.59      6.72
18Cambier Louis 6.33 8.03越南
9.18      6.35      6.33      8.57      14.10
19Trương Quí Bảo 2.39 8.38越南
7.59      8.66      11.30     2.39      8.88
20Malte Oliver Bøgh Kjøller 6.87 8.82丹麥
6.87      8.44      10.37     8.06      9.97
21Phạm Gia Khang 7.06 9.08越南
20.82     7.06      8.17      9.37      9.69
22Phạm Nguyễn Thế Khôi 6.87 9.46越南
10.76     17.64     7.74      6.87      9.89
23Nguyễn Minh Dũng 8.20 10.10越南
11.31     8.20      9.27      9.73      12.65
24Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 7.87 10.15越南
11.11     9.15      10.18     14.18     7.87
25Đỗ Phương Thảo 8.18 10.44越南
10.49     12.29     DNF       8.54      8.18
26Đậu Thế Khoa 2.33 11.71越南
9.67      16.18     17.81     2.33      9.29
27Nguyễn Đức Mạnh 8.58 11.87越南
8.58      14.65     11.95     9.02      DNF
28Nguyễn Thành Đạt 8.72 12.15越南
14.83     12.60     20.45     8.72      9.02
29Nguyễn Hoàng Thông Thái 9.35 12.22越南
12.83     11.97     14.23     11.85     9.35
30Lã Ngọc Minh Đức 2.96 12.37越南
13.10     13.96     10.16     2.96      13.86
31Trần Thanh Nam 9.81 12.42越南
15.28     11.68     10.31     15.80     9.81
32Huỳnh Năng Thành 10.52 14.05越南
15.14     10.52     15.14     11.87     19.62
33Phạm Thái Bảo 11.12 14.39越南
1:00.30   13.64     15.18     14.36     11.12
34Li Ming Kin 9.48 14.46香港
12.82     26.60     11.53     9.48      19.03
35Nguyễn Công Vinh 3.73 15.70越南
11.27     13.36     DNF       3.73      22.47
36Nguyễn Thế Nhân 13.06 16.70越南
16.64     13.06     14.11     19.36     20.08
37Huỳnh Tấn Đức 10.15 18.03越南
19.69     10.15     19.53     14.88     20.44
38Le Hoang Duy 13.07 19.09越南
20.20     13.07     17.22     19.85     21.02
39Lê Bá Khánh Duy 16.23 20.29越南
20.82     27.37     21.38     16.23     18.68
40Ada Kien 19.45 21.82澳洲
27.53     19.52     19.45     22.38     23.57
41Trần Anh Quân 7.88 25.21越南
26.75     12.69     36.19     7.88      DNF
42Tran Duy Anh 14.07 25.79越南
23.30     28.28     14.07     DNF       25.79
43Nguyễn Đức Thịnh 13.80 DNF越南
19.34     16.45     13.80     DNF       DNF
44Yasumichi Miura (三浦康倫) 14.35 DNF日本
20.47     DNF       18.68     14.35     DNF