Cube Against Cancer Hanoi 2026

日期: 2026-04-14
地點: Hanoi, Vietnam
鏈接: Cube Against Cancer Hanoi 2026
Winners Top 3 All Results By Person Scrambles
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Anh Khôi 6.39 7.58越南
8.16      8.88      6.96      6.39      7.61
2Phạm Đức Phước 5.81 7.71越南
8.42      8.03      DNF       6.69      5.81
3Nguyễn Đức Minh 6.95 7.78越南
8.16      8.13      6.95      8.18      7.04
4Đặng Trần Diễn 6.70 7.98越南
8.93      7.69      6.70      11.03     7.32
5Hoàng Hà Thủy Tiên 7.06 8.39越南
8.26      10.14     7.06      7.85      9.07
6Trần Đình Anh 6.34 8.75越南
12.94     9.62      6.34      7.50      9.12
7Cao Viết Tùng 6.53 8.88越南
10.64     9.33      9.42      7.88      6.53
8Trương Khánh Tùng 6.91 9.16越南
8.87      10.50     6.91      9.34      9.27
9Nông Quốc Duy 7.65 9.20越南
8.90      8.89      9.80      7.65      14.37
10Nguyễn Tuấn Kiên 8.34 9.51越南
8.34      11.76     10.32     8.55      9.66
11Nguyễn Đức Dương 8.20 9.55越南
9.25      10.91     8.49      12.06     8.20
12Lê Việt Lâm 9.22 9.80越南
9.48      11.95     10.44     9.47      9.22
13Chu Tiến Đạt 9.24 9.81越南
11.16     10.03     9.91      9.24      9.50
14Nguyễn Lê Hoàng 7.79 10.16越南
10.83     11.01     7.79      8.64      11.77
15Dương Minh Nguyên 8.37 10.22越南
12.51     8.37      10.28     11.15     9.23
16Hồ Đức Minh 8.69 10.37越南
12.91     10.16     9.81      11.14     8.69
17Trương Quốc An 7.13 10.42越南
13.83     9.93      7.13      10.50     10.82
18Nông Quốc Khánh 8.70 10.73越南
8.70      10.74     DNF       11.34     10.10
19Ngô Minh Đức 10.34 10.97越南
13.57     10.34     10.73     11.83     10.36
20Nguyễn Phúc Đạt 9.08 10.99越南
12.25     10.72     10.56     9.08      11.69
21Nguyễn Hoàng Minh 9.86 11.32越南
13.21     10.98     12.91     9.86      10.08
22Đỗ Ken 8.50 11.34越南
11.10     12.75     14.07     8.50      10.17
23Đinh Phúc Hưng 9.63 11.54越南
14.17     15.22     9.63      10.00     10.44
24Nguyễn Tùng Dương 11.50 11.67越南
12.51     11.63     11.50     11.60     11.79
25Đào Hoàng Minh 9.89 12.74越南
11.87     13.19     9.89      17.27     13.16
26Malte Oliver Bøgh Kjøller 12.55 13.04丹麥
12.71     12.55     15.48     13.61     12.80
27Đặng Khoa Nguyên 9.10 13.29越南
11.96     14.90     13.02     9.10      DNF
28Nguyễn Vũ Năng 12.00 14.12越南
12.00     12.74     16.78     12.83     17.16
29Nguyễn Hải Dương 14.00 14.46越南
14.21     15.11     14.00     25.40     14.05
30Nguyễn Như Hùng 13.06 14.90越南
15.64     15.31     14.74     14.65     13.06
31Benjamin Jungjin Lee 14.46 15.31美國
16.55     14.62     17.94     14.75     14.46
32Tống Hải Phong 12.36 15.37越南
18.79     16.63     15.21     14.27     12.36
33Nguyễn Đức Quân 14.16 15.89越南
14.86     17.12     14.16     17.50     15.69
34Nguyễn Thái Đạt 15.29 18.08越南
19.10     15.29     18.36     16.79     23.62
35Hoàng Xuân Bách 17.03 19.13越南
21.73     17.29     17.03     19.75     20.34
36Lương Tuệ Nhân 16.60 19.73越南
16.60     24.63     21.25     19.36     18.58
37Phạm Thế Tuấn 18.45 19.90越南
19.40     23.43     18.45     19.76     20.54
38Đỗ Quốc Quân 19.24 20.48越南
21.40     24.12     20.30     19.24     19.74
39Phạm Đức Quang 17.73 21.28越南
21.35     17.73     20.73     21.76     23.47
40Nguyễn Tuấn Khang 19.43 21.91越南
25.69     21.88     22.52     21.34     19.43
41Thân Thái Kỳ 19.76 22.80越南
20.93     25.51     19.76     21.95     27.79
42Lê Tuấn Nghĩa 20.83 27.20越南
32.13     25.69     20.83     23.79     DNF
43Mahasamut Lertapirak 23.53 30.35泰國
23.53     30.04     26.66     34.36     DNF
44Chử Nguyễn Việt Anh 27.72 32.21越南
27.72     32.08     35.49     29.05     40.56
45Nguyễn Thế Hoàng 27.85 35.01越南
48.34     35.24     35.40     34.40     27.85
46Nguyễn Đức Minh 1:27.68 1:42.20越南
1:46.13   1:59.58   1:33.81   1:46.67   1:27.68
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Phạm Đức Phước 5.56 7.00越南
8.67      8.40      5.56      6.56      6.05
2Đặng Trần Diễn 6.52 7.54越南
7.26      8.54      8.13      7.23      6.52
3Hoàng Hà Thủy Tiên 6.80 7.63越南
6.97      7.13      6.80      8.88      8.80
4Trần Đình Anh 5.91 8.00越南
9.08      8.17      5.91      7.77      8.07
5Nguyễn Anh Khôi 6.40 8.31越南
8.76      DNF       6.40      6.96      9.21
6Nguyễn Đức Minh 7.40 8.39越南
7.97      8.48      10.22     7.40      8.73
7Cao Viết Tùng 7.51 8.82越南
7.51      DNF       9.36      8.74      8.35
8Nguyễn Đức Dương 8.59 8.82越南
8.59      10.02     8.82      8.73      8.90
9Trương Khánh Tùng 7.83 9.02越南
8.49      11.68     8.83      7.83      9.74
10Nông Quốc Duy 6.67 9.06越南
10.18     6.67      7.82      12.54     9.18
11Dương Minh Nguyên 8.82 9.14越南
8.97      9.26      9.18      8.82      11.88
12Nông Quốc Khánh 7.27 9.15越南
9.71      7.27      10.11     7.63      DNF
13Nguyễn Tuấn Kiên 9.09 10.18越南
9.32      11.13     10.08     9.09      11.21
14Trương Quốc An 8.28 10.29越南
10.60     11.90     10.61     8.28      9.66
15Nguyễn Lê Hoàng 8.72 10.87越南
11.32     12.01     9.28      15.44     8.72
16Hồ Đức Minh 9.44 11.02越南
9.44      13.86     13.40     9.60      10.07
17Đỗ Ken 10.00 11.16越南
11.52     10.72     11.23     10.00     DNF
18Nguyễn Tùng Dương 9.91 11.33越南
9.91      11.80     11.33     17.61     10.87
19Chu Tiến Đạt 10.54 11.57越南
10.54     12.82     11.34     10.97     12.39
20Lê Việt Lâm 9.52 11.71越南
DNF       9.52      11.63     13.63     9.88
21Nguyễn Hoàng Minh 9.26 12.33越南
12.29     9.26      13.38     11.33     13.99
22Nguyễn Phúc Đạt 7.44 12.60越南
11.91     7.90      DNF       7.44      17.98
23Ngô Minh Đức 12.68 DNF越南
15.57     DNF       15.55     12.68     DNF
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nông Quốc Duy 2.15 2.63越南
2.15      2.68      2.69      3.98      2.52
2Hồ Đức Minh 2.44 2.86越南
2.57      3.24      2.78      3.31      2.44
3Đặng Trần Diễn 1.98 2.90越南
2.26      5.51      3.59      2.86      1.98
4Nguyễn Phúc Đạt 2.36 3.40越南
4.54      6.08      2.36      3.10      2.57
5Nguyễn Anh Khôi 2.02 3.68越南
2.02      3.09      4.76      4.31      3.65
6Malte Oliver Bøgh Kjøller 2.75 4.00丹麥
4.80      4.60      3.34      4.07      2.75
7Nguyễn Hoàng Minh 3.84 4.18越南
3.88      4.53      4.31      4.36      3.84
8Nguyễn Tùng Dương 3.28 4.20越南
4.81      5.89      3.73      4.06      3.28
9Hoàng Hà Thủy Tiên 2.59 4.26越南
2.59      9.22      4.54      4.02      4.22
10Phạm Đức Phước 3.20 4.28越南
3.41      3.98      3.20      8.26      5.45
11Lê Việt Lâm 3.99 4.31越南
5.19      4.53      4.21      3.99      4.19
12Nông Quốc Khánh 3.12 4.42越南
5.40      4.17      4.26      4.83      3.12
13Ngô Minh Đức 3.89 4.79越南
3.89      6.19      5.61      4.18      4.57
14Nguyễn Vũ Năng 3.12 4.83越南
3.26      6.88      4.36      3.12      8.72
15Trần Đình Anh 3.31 4.86越南
3.31      6.69      3.85      7.40      4.04
16Trương Quốc An 3.42 4.86越南
5.34      5.11      3.42      6.62      4.12
17Nguyễn Lê Hoàng 3.96 4.96越南
3.96      5.65      4.73      4.50      5.64
18Nguyễn Hải Dương 4.03 4.98越南
4.36      5.59      4.03      4.99      6.12
19Chu Tiến Đạt 4.24 5.26越南
4.24      6.06      5.12      4.61      6.88
20Nguyễn Đức Quân 3.98 5.29越南
6.56      4.61      4.69      8.08      3.98
21Đỗ Ken 3.79 5.56越南
5.28      3.79      5.65      5.74      5.84
22Nguyễn Đức Dương 3.89 5.59越南
3.89      4.75      6.51      DNF       5.51
23Đặng Khoa Nguyên 4.82 5.66越南
4.82      4.98      7.32      5.36      6.65
24Đào Hoàng Minh 4.82 5.75越南
4.82      6.20      5.30      6.09      5.87
25Cao Viết Tùng 4.13 6.12越南
5.23      5.40      4.13      7.74      20.08
26Benjamin Jungjin Lee 4.91 6.24美國
7.35      DNF       5.18      4.91      6.19
27Hoàng Xuân Bách 4.93 6.45越南
8.08      4.93      5.15      7.31      6.88
28Nguyễn Thái Đạt 5.77 6.47越南
6.25      5.77      6.18      7.88      6.99
29Nguyễn Như Hùng 7.51 7.83越南
8.10      7.51      7.56      7.83      10.69
30Lương Tuệ Nhân 6.08 8.11越南
6.08      9.88      8.13      9.24      6.97
31Mahasamut Lertapirak 5.82 8.20泰國
5.82      14.15     6.84      7.49      10.28
32Thân Thái Kỳ 5.22 8.23越南
8.61      9.16      8.07      5.22      8.02
33Nguyễn Tuấn Khang 6.11 8.36越南
DNF       7.03      6.11      9.52      8.52
34Phạm Đức Quang 9.37 9.71越南
9.84      9.90      9.37      9.39      11.71
35Đỗ Quốc Quân 7.50 9.80越南
10.13     11.96     10.90     8.36      7.50
36Lê Tuấn Nghĩa 8.04 10.96越南
10.15     8.04      DNF       11.35     11.38
37Chử Nguyễn Việt Anh 7.73 12.81越南
12.07     DNF       7.73      9.45      16.91
38Nguyễn Đức Minh 23.58 38.34越南
23.58     40.86     37.75     49.16     36.40
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nông Quốc Duy 1.42 1.80越南
1.42      2.45      1.57      2.03      1.81
2Nguyễn Tùng Dương 2.54 2.82越南
2.63      2.74      3.08      5.51      2.54
3Hồ Đức Minh 1.55 2.86越南
1.55      3.98      2.16      2.43      7.66
4Trần Đình Anh 2.03 2.89越南
3.06      3.29      3.65      2.32      2.03
5Đặng Trần Diễn 2.37 2.93越南
2.37      3.62      2.85      2.93      3.02
6Chu Tiến Đạt 2.10 3.00越南
2.25      4.48      4.38      2.38      2.10
7Hoàng Hà Thủy Tiên 2.20 3.04越南
3.63      2.87      2.20      3.24      3.01
8Nguyễn Anh Khôi 2.60 3.20越南
4.15      2.60      7.70      2.70      2.76
9Nguyễn Vũ Năng 2.63 3.39越南
3.61      4.92      3.65      2.63      2.92
10Nông Quốc Khánh 2.66 3.60越南
5.19      3.00      2.66      3.95      3.85
11Malte Oliver Bøgh Kjøller 3.02 4.06丹麥
3.54      6.59      3.02      4.12      4.52
12Phạm Đức Phước 2.38 4.29越南
4.77      4.63      3.47      2.38      9.32
13Trương Quốc An 3.36 4.37越南
5.51      4.64      4.72      3.75      3.36
14Đặng Khoa Nguyên 2.85 4.45越南
4.69      14.63     4.38      4.28      2.85
15Ngô Minh Đức 2.14 4.59越南
4.58      5.56      3.64      5.91      2.14
16Nguyễn Phúc Đạt 3.02 4.62越南
3.43      5.66      3.02      7.10      4.76
17Nguyễn Hoàng Minh 3.76 4.81越南
3.76      6.17      4.51      5.61      4.30
18Đỗ Ken 3.61 4.91越南
6.28      4.02      DNF       3.61      4.44
19Đào Hoàng Minh 2.43 4.95越南
5.91      6.09      6.32      2.84      2.43
20Nguyễn Lê Hoàng 1.95 5.21越南
6.39      5.49      4.82      1.95      5.32
21Lê Việt Lâm 2.43 5.21越南
6.86      DNF       4.46      4.32      2.43
22Nguyễn Đức Quân 4.46 5.99越南
6.61      4.46      6.74      12.97     4.62
23Nguyễn Đức Dương 1.96 7.54越南
5.92      DNF       14.66     1.96      2.03
24Nguyễn Hải Dương 4.30 7.61越南
14.11     9.53      8.11      4.30      5.18