Ho Chi Minh Spring Open 2018

日期: 2018-04-15
地點: Ho Chi Minh City, Vietnam
鏈接: Ho Chi Minh Spring Open 2018
冠軍 前三 所有 各選手 紀錄 打亂
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Venkatesh Sambhubhat 7.50 9.47印度
9.18      12.42     7.50      7.65      11.58
2Nguyễn Khang Minh 8.96 9.67越南
10.08     8.96      11.72     9.18      9.76
3Nguyễn Tuấn Công 8.60 9.90越南
8.66      11.55     8.60      9.94      11.11
4Trần Thanh Phong 8.31 9.96越南
11.04     9.79      9.04      11.29     8.31
5Nguyễn Hoàng Quân 8.81 10.18越南
10.77     10.55     8.81      10.53     9.46
6Trần Hà Khang 10.35 11.01越南
11.25     11.20     14.00     10.35     10.58
7Nguyễn Tài Đức 9.90 11.17越南
11.27     12.28     9.90      9.96      13.71
8Dương Hữu Khang 10.72 11.23越南
11.52     11.47     10.75     10.72     11.47
9Nguyễn Nhật Trường 10.01 11.29越南
11.66     10.12     12.09     10.01     13.16
10Trần Hùng Xuân Thịnh 11.03 11.54越南
11.20     11.03     11.89     11.53     DNF
11Phan Tu Nghi 10.90 11.63越南
10.90     11.40     12.05     11.86     11.64
12Tu Pham 8.75 11.74越南
8.75      10.60     15.04     12.09     12.52
13Nguyễn Thành Nhân 10.39 11.96越南
11.50     12.65     10.39     11.74     14.93
14Lê Hà Phong 9.52 12.52越南
9.52      13.49     12.32     11.75     13.84
15Nguyễn Huy Hoàng 9.32 12.78越南
12.86     16.23     14.06     9.32      11.41
16Lê Đức Thịnh 11.25 12.83越南
11.25     12.80     13.18     12.72     12.96
17Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.48 12.92越南
15.49     14.77     11.73     11.48     12.25
18Le Van Bao Toan 10.79 13.16越南
10.79     12.12     15.76     11.61     16.69
19Đoàn Trường Sơn 9.71 13.19越南
16.56     9.71      11.99     13.57     14.00
20Nguyễn Tăng Phát 13.39 13.85越南
13.93     13.39     17.60     14.19     13.43
21Nguyễn Khánh Minh Tuấn 12.87 14.12越南
14.27     12.87     13.20     14.90     DNF
22Cao Kim Đô 11.60 14.35越南
11.60     15.78     15.75     14.96     12.34
23Tran Ngo Phat Dat 14.05 14.98越南
14.05     15.16     21.95     14.54     15.23
24Huỳnh Phong Nam 11.99 15.04越南
12.88     18.36     11.99     16.41     15.82
25Tran Dai Thang 11.77 15.22越南
11.77     14.21     24.87     15.93     15.52
26Huỳnh Phan Khánh Duy 12.70 15.23越南
16.35     14.51     22.49     12.70     14.83
27Nguyễn Quốc Hưng Thịnh 13.87 15.71越南
17.01     13.87     15.44     14.69     18.66
28Lê Nguyễn Hùng Trọng 13.82 15.81越南
15.42     18.02     14.00     13.82     21.52
29Phùng Nhật Minh 14.63 15.99越南
14.63     16.59     15.77     21.84     15.61
30Phan Thi Thu Trang 14.73 16.12越南
19.96     15.86     17.58     14.91     14.73
31Thai Minh Long 14.81 16.17越南
14.81     16.71     15.81     20.03     15.99
32Nguyễn Ngọc Phương 11.30 16.51越南
25.79     11.30     14.24     14.43     20.87
33Lê Nguyễn Duy 13.38 16.62越南
13.38     17.70     20.41     15.89     16.27
34Nguyen Khoa 12.07 16.66越南
17.44     16.62     12.07     15.91     18.07
35Lê Nguyễn Hoài Nam 12.60 16.92越南
16.28     18.74     12.60     15.74     20.74
36Trần Đình Huy 14.93 17.08越南
15.84     14.93     22.26     18.34     17.05
37Lưu Vũ Thái Linh 14.60 17.12越南
15.93     14.60     17.82     20.55     17.62
38Nguyen Tran Dinh Phong 14.18 17.15越南
30.53     19.56     17.43     14.18     14.45
39Dư Tiến Công 14.31 17.18越南
15.69     14.31     15.67     20.18     23.29
40Lê Duy Khang 16.13 17.55越南
17.51     16.44     18.70     16.13     21.09
41Trương Hoàng Quân 16.93 18.04越南
18.10     17.98     18.04     19.83     16.93
42Nguyễn Văn Kiệt 15.22 18.14越南
16.62     21.82     19.16     18.64     15.22
43Kiên Gia Bảo Duy 13.00 18.27越南
13.70     13.00     19.79     21.98     21.32
44Âu Dương Hữu Thịnh 17.88 19.86越南
17.88     21.32     22.19     18.70     19.55
45Trần Hoàng Quốc Dũng 18.34 20.73越南
19.20     23.46     21.65     21.33     18.34
46Đặng Tuấn Kiệt 18.62 20.74越南
20.00     18.62     22.60     19.62     38.66
47Nguyễn Thị Thúy Hồng 16.52 21.14越南
21.35     20.14     22.60     21.92     16.52
48Hồ Khả Minh 15.31 22.21越南
15.31     22.44     20.12     26.84     24.08
49Toan Do Cong 20.91 22.50越南
23.14     21.47     22.88     20.91     50.89
50Ngô Gia Thuận 19.04 22.72越南
19.04     24.56     19.78     26.42     23.83
51Trần Nhựt Long 20.18 22.97越南
29.29     20.18     26.48     20.46     21.98
52Trần Nguyễn Bình Khang 21.34 24.09越南
22.78     22.65     28.58     21.34     26.83
53Lê Đắc Diên 22.19 24.71越南
23.19     32.69     25.41     25.52     22.19
54Tran Quoc Qui Lan 22.93 25.01越南
27.45     DNF       23.45     22.93     24.14
55Đặng Gia Minh 23.87 25.13越南
23.87     31.83     24.61     26.09     24.70
56Viên Huệ Lâm 23.57 25.45越南
24.95     26.00     34.63     23.57     25.40
57Bùi Anh Khôi 25.24 25.94越南
25.60     35.99     26.85     25.38     25.24
58Lê Bảo Long 21.96 27.09越南
33.02     29.61     22.83     28.83     21.96
59Huỳnh Vỹ Kiệt 22.59 27.16越南
31.07     24.16     38.56     26.24     22.59
60Ikoma Jo 23.54 28.27日本
24.17     23.54     29.30     31.34     35.11
61Lương Thanh Quang 23.60 28.76越南
23.60     DNF       24.23     31.46     30.58
62Nguyễn Đông Kha 24.97 29.03越南
29.45     38.83     24.97     28.14     29.51
63Nguyễn Đăng Khoa 27.36 29.94越南
32.99     29.37     27.36     27.46     33.64
64Đỗ Quang Vinh 25.05 30.00越南
26.87     25.05     29.80     34.06     33.34
65Võ Hoàng Minh Quân 25.41 30.16越南
25.41     32.40     33.53     27.23     30.84
66Võ Vi An 26.02 30.58越南
32.07     27.06     26.02     40.26     32.61
67Tran Kien Hao 29.74 32.41越南
50.12     30.04     29.74     35.36     31.83
68Lê Quan Kỳ 26.94 33.25越南
36.66     28.31     DNF       26.94     34.79
69Ngo Nguyen Khanh Nam 28.81 33.31越南
32.06     35.33     34.00     28.81     33.88
70Tăng Ngọc Oai 29.63 33.81越南
34.39     37.20     29.63     37.51     29.83
71Pham Quoc Tu 33.26 34.92越南
33.39     37.36     DNF       34.02     33.26
72Ngô Bảo Nhân 31.58 36.23越南
DNF       31.58     32.94     38.21     37.54
73Ngô Chí Lương 32.01 37.09越南
37.11     32.01     36.92     38.27     37.25
74Nguyễn Ngọc Bích 31.44 37.15越南
DNF       33.55     40.04     31.44     37.85
75Tăng Minh Huy 35.22 40.44越南
45.34     36.03     35.22     40.78     44.51
76James Trương 35.18 44.27越南
49.11     37.64     35.18     59.66     46.07
77Vu Quoc Thang 44.91 越南
44.91     48.73
78Ngô Chí Nghĩa 45.61 越南
49.37     45.61
79Nguyen Hoang Kim 47.78 越南
47.78     1:02.01
80Trần Minh Châu 1:00.33 越南
1:12.35   1:00.33
81Phan Thanh Long 1:25.49 越南
1:25.49   1:28.59
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Hoàng Quân 7.96NR 8.75越南
8.51      8.30      7.96      10.94     9.45
2Nguyễn Khang Minh 8.80 9.71越南
8.98      10.14     10.15     8.80      10.02
3Trần Thanh Phong 8.88 10.16越南
8.88      10.04     10.59     10.26     10.19
4Nguyễn Tuấn Công 8.72 10.26越南
10.57     8.72      9.64      10.73     10.57
5Trần Hà Khang 10.25 10.70越南
11.32     14.04     10.30     10.48     10.25
6Tu Pham 9.92 10.76越南
10.36     10.69     9.92      12.69     11.23
7Lê Hà Phong 9.31 10.83越南
12.31     9.31      12.11     9.43      10.95
8Venkatesh Sambhubhat 9.23 11.11印度
13.78     11.31     11.54     10.48     9.23
9Dương Hữu Khang 9.22 11.22越南
11.83     12.15     14.73     9.22      9.69
10Nguyễn Tài Đức 10.50 11.53越南
11.93     11.15     10.50     14.74     11.50
11Le Van Bao Toan 9.96 11.84越南
11.12     9.96      12.80     11.59     13.67
12Phan Tu Nghi 11.37 11.91越南
11.75     11.47     12.50     11.37     12.63
13Nguyễn Nhật Trường 10.69 11.97越南
14.04     12.66     11.78     11.48     10.69
14Đoàn Trường Sơn 11.00 12.32越南
12.41     15.56     12.65     11.89     11.00
15Trần Hùng Xuân Thịnh 12.17 12.67越南
13.25     12.24     12.63     12.17     13.15
16Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.37 12.95越南
14.35     15.54     11.84     12.66     11.37
17Nguyễn Thành Nhân 11.02 13.48越南
13.28     14.63     13.36     11.02     13.80
18Nguyễn Tăng Phát 14.72 15.36越南
15.17     15.87     15.03     16.49     14.72
19Lê Đức Thịnh 12.22 DNF越南
12.22     DNF       13.03     DNF       15.37
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Dương Hữu Khang 2.80 3.10越南
2.80      3.10      10.40     2.91      3.28
2Nguyễn Khang Minh 2.41 3.25越南
4.02      3.59      2.41      2.63      3.53
3Nguyễn Hoàng Quân 2.53 3.52越南
4.57      3.80      2.53      3.65      3.11
4Đoàn Trường Sơn 2.76 3.68越南
4.13      2.76      3.51      3.72      3.81
5Nguyễn Tuấn Công 3.05 3.80越南
3.83      3.44      3.05      6.23      4.12
6Lê Nguyễn Hùng Trọng 3.20 3.96越南
4.19      3.71      3.20      5.19      3.99
7Trần Hùng Xuân Thịnh 2.64 4.28越南
4.15      4.03      2.64      4.67      32.61
8Venkatesh Sambhubhat 3.45 4.32印度
5.12      3.45      3.67      8.21      4.18
9Nguyễn Tài Đức 3.52 4.35越南
3.52      3.53      4.79      4.74      DNF
10Lê Hà Phong 3.78 4.73越南
4.14      4.91      3.78      7.96      5.15
11Trần Ngọc Hoàng Phúc 2.87 4.88越南
2.87      6.77      4.23      6.81      3.63
12Trần Đình Huy 4.25 4.92越南
4.84      4.25      6.72      5.27      4.66
13Lê Duy Khang 4.37 5.02越南
4.37      4.76      5.21      5.10      5.32
14Nguyễn Ngọc Phương 3.49 5.04越南
DNF       4.51      4.10      3.49      6.52
15Tu Pham 4.35 5.06越南
9.34      6.11      4.37      4.35      4.71
16Lê Đức Thịnh 4.18 5.08越南
5.97      5.11      4.18      4.94      5.19
17Huỳnh Phong Nam 3.51 5.35越南
4.91      6.05      3.51      6.13      5.10
18Nguyễn Nhật Trường 5.06 5.47越南
6.48      5.73      5.31      5.36      5.06
19Nguyễn Huy Hoàng 4.25 5.54越南
4.90      4.25      5.66      6.05      DNF
20Nguyen Khoa 4.68 5.68越南
4.98      7.46      4.68      5.50      6.57
21Âu Dương Hữu Thịnh 5.28 5.75越南
8.81      5.72      6.21      5.28      5.31
22Dư Tiến Công 4.87 5.81越南
6.28      6.13      5.03      4.87      8.25
23Nguyễn Quốc Hưng Thịnh 4.08 6.04越南
DNF       5.86      4.08      5.48      6.79
24Lưu Vũ Thái Linh 5.45 6.19越南
5.75      5.58      7.25      DNF       5.45
25Nguyễn Thành Nhân 3.10 6.30越南
5.90      3.10      7.21      5.78      7.44
26Huỳnh Phan Khánh Duy 3.94 6.41越南
5.55      7.95      3.94      7.40      6.29
27Nguyen Tran Dinh Phong 5.63 6.41越南
5.76      5.63      6.90      6.56      7.53
28Kiên Gia Bảo Duy 5.48 6.75越南
7.44      6.02      7.63      6.78      5.48
29Trương Hoàng Quân 4.48 6.77越南
7.45      4.48      9.51      8.00      4.85
30Cao Kim Đô 6.26 6.79越南
6.61      6.87      10.18     6.26      6.89
31Le Van Bao Toan 6.49 6.91越南
7.53      6.50      6.70      7.88      6.49
32Trần Hà Khang 5.01 6.92越南
5.01      5.20      15.85     7.62      7.93
33Trần Hoàng Quốc Dũng 4.69 7.46越南
8.12      7.72      4.69      6.54      9.06
34Ikoma Jo 4.73 7.48日本
8.09      4.73      6.71      8.76      7.64
35Ngô Gia Thuận 3.57 8.23越南
9.39      7.44      3.57      10.68     7.87
36Hồ Khả Minh 5.16 8.44越南
8.85      7.24      5.16      15.17     9.24
37Lương Thanh Quang 6.61 8.48越南
9.29      9.45      12.94     6.61      6.71
38Tran Dai Thang 6.87 8.50越南
6.87      8.74      16.27     9.35      7.41
39Nguyễn Đông Kha 5.51 8.94越南
5.51      10.91     6.96      8.96      16.91
40Trần Nhựt Long 5.70 9.24越南
9.31      5.70      8.11      10.50     10.30
41Ngo Nguyen Khanh Nam 7.38 9.37越南
10.45     7.38      11.34     10.03     7.62
42Nguyễn Tăng Phát 7.61 10.48越南
DNF       12.58     10.41     8.45      7.61
43Lê Bảo Long 9.35 11.26越南
9.45      DNF       9.35      14.12     10.21
44Huỳnh Vỹ Kiệt 9.55 11.55越南
9.55      14.23     31.64     10.33     10.08
45Ngô Chí Nghĩa 10.54 12.16越南
10.54     14.86     10.72     18.52     10.91
46Trần Nguyễn Bình Khang 8.13 12.98越南
8.13      11.06     19.42     13.66     14.23
47Lê Quan Kỳ 10.52 13.18越南
14.22     11.60     18.69     10.52     13.72
48Nguyễn Ngọc Bích 11.86 15.52越南
22.66     12.62     20.16     13.77     11.86
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Dương Hữu Khang 1.98 2.94越南
1.98      2.93      3.00      3.19      2.90
2Đoàn Trường Sơn 2.68 3.58越南
3.53      2.94      2.68      4.85      4.26
3Nguyễn Hoàng Quân 3.04 3.63越南
3.57      3.37      3.04      7.20      3.95
4Nguyễn Khang Minh 2.31 3.70越南
3.77      6.84      2.31      2.86      4.48
5Nguyễn Tuấn Công 2.64 3.84越南
3.64      3.35      2.64      6.72      4.52
6Nguyễn Tài Đức 3.83 4.04越南
3.88      3.88      3.83      6.64      4.37
7Venkatesh Sambhubhat 3.29 4.47印度
4.55      3.29      3.37      11.65     5.49
8Tu Pham 2.82 4.98越南
6.30      2.82      3.79      5.39      5.76
9Nguyễn Ngọc Phương 3.33 4.99越南
3.33      6.59      4.04      6.78      4.33
10Lê Đức Thịnh 3.55 5.12越南
7.80      4.38      3.55      4.33      6.66
11Lê Duy Khang 4.20 5.28越南
4.20      6.24      7.33      4.92      4.68
12Trần Đình Huy 4.46 5.44越南
5.78      6.90      4.46      4.89      5.64
13Lê Hà Phong 4.66 5.45越南
4.66      5.01      6.59      10.59     4.76
14Trần Hùng Xuân Thịnh 3.22 5.46越南
7.29      3.87      3.22      5.21      DNF
15Huỳnh Phong Nam 4.85 5.57越南
5.33      6.94      4.94      6.43      4.85
16Lê Nguyễn Hùng Trọng 4.35 5.93越南
5.51      14.73     4.35      5.80      6.47
17Nguyễn Huy Hoàng 4.51 6.49越南
4.51      8.20      6.21      6.25      7.01
18Trần Ngọc Hoàng Phúc 5.40 6.82越南
6.76      7.98      5.71      10.18     5.40
19Nguyễn Nhật Trường 4.38 7.59越南
4.38      7.37      10.03     11.38     5.36
 
4x4x4方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Trần Thanh Phong 35.80 39.40越南
41.35     40.44     37.86     35.80     39.89
2Nguyễn Hoàng Quân 34.64 41.52越南
42.97     34.64     41.80     44.61     39.78
3Nguyễn Tuấn Công 33.76 41.58越南
33.76     42.70     40.96     41.44     42.34
4Nguyễn Khang Minh 36.59 43.60越南
36.59     42.69     45.52     45.84     42.58
5Trần Hà Khang 36.90 43.88越南
45.54     36.90     44.50     46.40     41.59
6Dương Hữu Khang 40.15 45.30越南
40.15     44.06     56.08     45.77     46.06
7Nguyễn Huy Hoàng 35.27 45.45越南
1:03.08   42.64     45.17     48.55     35.27
8Nguyễn Ngọc Phương 42.64 46.81越南
50.60     42.64     43.48     52.01     46.35
9Nguyễn Nhật Trường 45.04 47.50越南
46.10     52.80     45.04     47.31     49.09
10Trần Hùng Xuân Thịnh 43.27 48.72越南
49.15     49.38     47.64     52.52     43.27
11Le Van Bao Toan 39.82 49.36越南
55.42     51.07     46.28     39.82     50.74
12Phan Tu Nghi 45.49 49.51越南
45.49     45.98     59.45     49.12     53.43
13Đoàn Trường Sơn 42.75 50.97越南
42.75     1:30.70   47.36     53.03     52.52
14Nguyễn Tài Đức 46.91 51.03越南
49.58     59.27     50.41     46.91     53.10
15Huỳnh Phong Nam 48.60 51.19越南
48.60     51.46     53.32     52.52     49.58
16Trần Ngọc Hoàng Phúc 50.13 52.65越南
DNF       50.13     55.54     50.40     52.01
17Lê Hà Phong 49.93 53.42越南
DNF       59.27     50.03     50.95     49.93
18Venkatesh Sambhubhat 49.00 54.44印度
1:36.23   59.88     53.12     49.00     50.31
19Nguyễn Tăng Phát 52.76 59.68越南
57.61     52.76     58.23     1:03.19   1:05.37
20Dư Tiến Công 56.73 1:03.37越南
1:04.47   1:11.13   56.73     57.75     1:07.90
21Lê Duy Khang 58.72 1:04.01越南
1:08.93   58.72     1:01.59   1:01.52   1:11.00
22Thai Minh Long 1:04.17 1:08.01越南
1:10.29   1:08.17   1:05.56   1:04.17   1:11.17
23Lê Nguyễn Hùng Trọng 1:06.35 1:10.09越南
1:13.40   1:07.04   1:21.13   1:09.84   1:06.35
24Lê Nguyễn Duy 55.52 1:10.98越南
1:13.34   55.52     1:13.71   1:31.48   1:05.88
25Tran Dai Thang 1:02.62 1:11.73越南
1:02.84   1:24.13   1:08.22   DNF       1:02.62
26Cao Kim Đô 1:07.85 1:12.23越南
1:20.43   1:08.98   1:15.66   1:12.05   1:07.85
27Nguyễn Thành Nhân 1:05.67 1:13.41越南
1:14.82   1:27.19   1:11.46   1:05.67   1:13.96
28Nguyen Khoa 1:10.49 1:18.83越南
1:25.52   1:10.49   1:38.04   1:13.33   1:17.65
29Trương Hoàng Quân 1:15.32 1:28.45越南
1:17.59   1:15.32   1:33.00   1:34.75   1:43.62
30Lưu Vũ Thái Linh 1:25.85 1:30.61越南
1:25.85   1:28.38   1:35.85   1:27.61   1:42.86
31Trần Đình Huy 1:31.35 1:32.95越南
1:34.94   1:34.53   1:31.56   1:32.75   1:31.35
32Kiên Gia Bảo Duy 1:22.10 1:37.37越南
1:22.10   1:39.79   1:26.20   1:46.11   1:47.46
 
4x4x4方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Hoàng Quân 36.67 39.86越南
43.29     39.34     40.67     36.67     39.58
2Trần Thanh Phong 37.50 41.32越南
38.87     43.00     42.08     37.50     45.34
3Nguyễn Tuấn Công 36.32 41.67越南
36.32     40.14     45.17     42.21     42.66
4Trần Hà Khang 35.41 41.86越南
35.41     44.19     39.85     47.27     41.55
5Dương Hữu Khang 41.46 44.81越南
42.90     46.03     48.86     41.46     45.50
6Nguyễn Ngọc Phương 40.07 44.82越南
47.80     40.07     42.36     44.31     53.12
7Nguyễn Khang Minh 45.21 47.07越南
53.88     45.66     46.23     49.32     45.21
8Nguyễn Nhật Trường 40.95 48.62越南
53.09     52.41     48.87     40.95     44.58
9Trần Hùng Xuân Thịnh 44.58 51.94越南
44.58     53.88     51.73     50.21     DNF
10Nguyễn Huy Hoàng 50.02 55.97越南
50.02     1:02.21   54.59     51.12     1:02.46
 
5x5x5方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Trần Thanh Phong 1:05.74 1:12.49越南
1:23.18   1:07.32   1:05.74   1:33.94   1:06.97
2Phan Tu Nghi 1:05.98 1:19.75越南
1:27.84   1:20.65   1:05.98   1:18.20   1:20.40
3Trần Hùng Xuân Thịnh 1:21.18 1:27.08越南
1:23.45   1:30.92   1:21.18   1:36.39   1:26.87
4Nguyễn Tuấn Công 1:08.41 1:29.43越南
1:26.84   1:26.28   1:35.18   1:08.41   DNF
5Nguyễn Ngọc Phương 1:19.58 1:30.83越南
1:38.97   1:24.09   1:36.90   1:31.50   1:19.58
6Nguyễn Huy Hoàng 1:32.53 1:38.02越南
1:43.50   1:35.60   1:34.95   DNF       1:32.53
7Nguyễn Tài Đức 1:34.27 1:38.65越南
1:34.27   1:36.94   1:42.41   1:36.59   1:45.29
8Huỳnh Phong Nam 1:26.89 1:39.00越南
1:42.78   1:39.05   1:50.93   1:26.89   1:35.18
9Lê Hà Phong 1:36.94 1:40.09越南
1:41.11   1:36.94   1:37.94   1:41.22   2:05.64
10Đoàn Trường Sơn 1:37.17 1:41.46越南
1:44.65   1:52.86   1:41.77   1:37.17   1:37.97
11Lê Nguyễn Duy 1:36.46 1:42.52越南
1:47.87   1:46.61   1:43.70   1:36.46   1:37.26
12Nguyễn Nhật Trường 1:37.17 1:45.09越南
1:48.23   1:48.32   1:38.72   DNF       1:37.17
13Nguyễn Hoàng Quân 1:37.57 1:45.27越南
1:44.21   1:48.71   1:47.48   1:44.13   1:37.57
14Trần Ngọc Hoàng Phúc 1:41.48 1:48.66越南
1:51.92   1:41.48   1:52.39   1:41.67   DNF
15Trần Hà Khang 1:44.98 1:54.85越南
2:14.88   2:09.22   1:44.98   1:48.58   1:46.76
16Le Van Bao Toan 1:35.66 1:57.12越南
2:10.60   1:41.91   DNF       1:58.84   1:35.66
17Lê Nguyễn Hùng Trọng 1:48.35 2:01.14越南
1:48.35   2:05.69   1:56.63   2:01.11   2:06.62
18Venkatesh Sambhubhat 1:44.09 2:02.08印度
2:04.28   2:12.49   2:03.14   1:58.81   1:44.09
19Nguyễn Tăng Phát 1:53.55 2:03.95越南
DNF       2:05.94   2:07.72   1:58.20   1:53.55
20Dư Tiến Công 1:51.35 2:05.04越南
2:17.50   1:51.35   2:02.49   2:00.79   2:11.84
21Lê Duy Khang 2:01.12 2:07.43越南
2:13.17   2:01.12   2:06.02   2:24.67   2:03.09
22Nguyễn Khang Minh 1:58.71 2:07.45越南
2:25.01   1:59.10   2:17.42   2:05.83   1:58.71
23Trương Hoàng Quân 2:02.53 2:17.76越南
2:07.94   2:02.53   2:40.96   2:21.53   2:23.80
24Lưu Vũ Thái Linh 2:43.56 3:24.24越南
3:34.21   3:21.05   2:43.56   3:18.11   3:33.55
 
單手解    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Huy HoàngNR 12.11 16.47越南
16.31     18.55     15.48     17.62     12.11
2Lê Hà Phong 15.52 17.26越南
15.52     28.10     17.67     17.34     16.77
3Trần Thanh Phong 15.54 18.02越南
15.54     17.11     17.79     21.04     19.15
4Nguyễn Tuấn Công 16.64 18.17越南
18.16     18.36     16.64     18.77     18.00
5Tu Pham 16.77 19.04越南
18.94     26.73     18.78     19.39     16.77
6Nguyễn Khang Minh 15.01 19.43越南
17.18     15.01     22.55     22.83     18.56
7Venkatesh Sambhubhat 18.69 20.07印度
19.85     18.69     21.57     19.78     20.58
8Trần Hà Khang 18.32 20.16越南
23.95     18.32     18.75     22.26     19.48
9Nguyễn Hoàng Quân 17.25 20.90越南
23.74     17.25     20.17     22.94     19.58
10Đoàn Trường Sơn 20.17 21.11越南
21.49     20.17     21.37     23.55     20.47
11Nguyễn Tài Đức 19.73 22.76越南
22.09     23.68     22.52     34.52     19.73
12Tran Ngo Phat Dat 21.22 22.94越南
22.79     24.39     21.64     25.42     21.22
13Nguyễn Ngọc Phương 19.84 24.04越南
23.46     25.25     19.84     23.40     26.66
14Trần Hùng Xuân Thịnh 19.35 24.47越南
29.48     24.92     24.92     23.57     19.35
15Nguyễn Thành Nhân 21.65 25.85越南
26.84     23.27     21.65     29.25     27.43
16Le Van Bao Toan 18.98 26.10越南
29.79     25.56     28.98     18.98     23.75
17Huỳnh Phong Nam 24.33 28.67越南
35.24     31.56     24.33     25.54     28.90
18Nguyen Khoa 25.49 30.13越南
30.74     27.21     25.49     36.14     32.44
19Lê Nguyễn Hùng Trọng 20.01 30.15越南
20.01     31.76     30.59     30.50     29.36
20Thai Minh Long 30.24 33.90越南
33.84     30.24     36.07     38.83     31.79
21Trần Ngọc Hoàng Phúc 24.74 35.80越南
29.44     DNF       24.74     52.24     25.73
22Lê Duy Khang 30.88 37.01越南
35.92     30.88     39.14     53.72     35.96
23Kiên Gia Bảo Duy 30.50 37.67越南
56.24     42.75     30.50     34.99     35.26
24Trương Hoàng Quân 38.37 42.06越南
48.70     44.87     40.86     40.44     38.37
25Lưu Vũ Thái Linh 33.79 44.34越南
46.51     33.79     39.07     47.43     53.44
26Đặng Tuấn Kiệt 37.58 56.82越南
1:02.92   49.74     57.80     37.58     1:10.87
27Lê Bảo Long 41.61 58.11越南
41.61     1:06.59   1:01.20   54.43     58.70
 
Skewb    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đoàn Trường Sơn 4.60 5.86越南
6.03      4.60      7.95      5.80      5.75
2Nguyễn Khang Minh 3.93 5.96越南
8.39      3.93      4.80      6.58      6.50
3Dương Hữu Khang 4.83 6.54越南
5.90      4.83      6.61      7.10      15.79
4Nguyễn Hoàng Quân 5.27 6.97越南
7.04      5.27      8.47      7.15      6.72
5Lưu Vũ Thái Linh 8.29 9.88越南
11.30     8.29      10.78     8.65      10.21
6Cao Kim Đô 8.06 10.85越南
8.06      10.45     11.45     10.64     21.96
7Huỳnh Phong Nam 8.83 10.88越南
10.15     11.97     10.53     8.83      13.12
8Nguyễn Huy Hoàng 8.30 11.10越南
8.30      19.58     9.72      8.64      14.95
9Trần Hùng Xuân Thịnh 9.35 11.62越南
DNF       9.35      9.87      12.40     12.59
10Kiên Gia Bảo Duy 8.90 11.78越南
8.90      12.63     12.12     10.58     17.59
11Lê Duy Khang 9.99 12.08越南
12.16     11.55     12.60     12.54     9.99
12Nguyễn Ngọc Thành 9.96 12.59越南
14.30     9.96      11.24     12.38     14.15
13Nguyễn Tuấn Công 7.47 12.71越南
12.37     13.09     12.68     7.47      17.07
14Trần Nhựt Long 8.33 12.90越南
8.33      13.84     12.89     13.41     12.39
15Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.73 13.82越南
11.73     18.18     14.49     12.93     14.04
16Trương Hoàng Quân 11.74 14.56越南
14.09     11.74     17.14     12.90     16.70
17Lê Quan Kỳ 10.84 14.87越南
10.84     11.96     17.42     16.09     16.55
18Ngô Gia Thuận 10.66 15.24越南
10.66     DNF       13.02     16.44     16.25
19Ngô Chí Lương 13.11 15.68越南
13.11     14.95     13.87     18.23     19.98
20Đỗ Quang Vinh 10.22 16.47越南
16.04     19.72     21.43     10.22     13.65
21Nguyễn Tài Đức 6.48 18.03越南
13.82     6.48      21.20     23.87     19.08
22Ikoma Jo 14.57 19.03日本
23.52     20.92     16.84     14.57     19.33
23Đặng Tuấn Kiệt 14.77 20.41越南
21.43     29.07     14.77     19.97     19.83
24Nguyễn Ngọc Phước 17.18 20.46越南
17.18     19.14     18.48     23.77     DNF
25Ngo Nguyen Khanh Nam 16.63 25.18越南
28.60     27.40     24.05     24.10     16.63