Winners Top 3 All Results By Person Records Scrambles
| Place | Person | Best | Average | Region | Detail |
|---|---|---|---|---|---|
| 3x3x3 Cube | |||||
| 1 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 5.32 | NR 5.74 | Vietnam | 5.33 6.19 5.32 6.01 5.89 |
| 2 | Phạm Đăng Khoa | 5.81 | 6.75 | Vietnam | 5.81 7.79 5.84 6.63 7.83 |
| 3 | Bùi Trương Nhật Huy | 7.05 | 7.15 | Vietnam | 7.18 7.13 7.05 8.76 7.15 |
| 2x2x2 Cube | |||||
| 1 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 1.47 | 1.78 | Vietnam | 1.55 1.47 3.79 1.63 2.16 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 1.91 | 2.30 | Vietnam | 1.91 2.42 6.22 2.31 2.18 |
| 3 | Lê Hà Phong | 2.32 | 2.84 | Vietnam | 2.61 2.32 2.98 2.92 3.54 |
| 3x3x3 One-Handed | |||||
| 1 | Lê Hà Phong | 10.06 | 10.35 | Vietnam | 10.16 10.20 11.47 10.70 10.06 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.25 | 10.84 | Vietnam | 10.25 12.28 11.23 10.91 10.38 |
| 3 | Hà Lâm Kiệt | 9.34 | 11.18 | Vietnam | 11.83 11.64 9.34 10.07 15.99 |
| Pyraminx | |||||
| 1 | Bùi Gia Huy | 1.55 | 3.07 | Vietnam | 3.23 4.33 1.55 3.69 2.30 |
| 2 | Nguyễn Đức Thịnh | 2.23 | 3.12 | Vietnam | 4.29 3.34 2.23 3.48 2.55 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 2.77 | 3.12 | Vietnam | 2.77 3.74 3.07 3.19 3.10 |
| Skewb | |||||
| 1 | Phạm Trương Phát | NR 1.47 | 4.82 | Vietnam | 4.55 6.25 4.27 1.47 5.63 |
| 2 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 3.77 | 4.84 | Vietnam | 5.11 4.92 6.56 3.77 4.48 |
| 3 | Lê Hà Phong | 1.61 | 4.92 | Vietnam | 6.54 5.09 4.70 1.61 4.97 |

