Ha Noi Open 2012

Date: 2012-08-04~05
Location: Ha Noi, Vietnam
Links: Ha Noi Open 2012
Winners Top 3 All Results By Person Records
3x3x3 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Ngọc Thịnh 10.15NR 10.90Vietnam
11.58     10.31     10.90     11.50     10.15
2Lê Hoàng Công Thành 11.34 12.01Vietnam
11.34     13.84     12.02     11.36     12.66
3Nguyễn Đức Huy 11.46 12.34Vietnam
15.84     12.21     11.53     11.46     13.27
4Phạm Thế Quyền 11.31 12.40Vietnam
12.03     11.31     13.05     13.78     12.13
5Nguyễn Tài Đức 11.13 12.64Vietnam
12.63     12.75     11.13     12.53     19.30
6Nguyễn Tuấn Tú 11.38 12.75Vietnam
11.38     11.94     DNF       13.18     13.13
7Nguyễn Duy Cương 10.93 13.04Vietnam
12.09     17.05     13.86     13.18     10.93
8Vương Tiến Đức 12.30 13.05Vietnam
13.69     14.81     12.65     12.30     12.80
9Lê Hải Ninh 12.47 13.46Vietnam
12.97     26.77     14.13     12.47     13.27
10Nguyễn Quang Trung 11.36 14.19Vietnam
11.36     18.09     11.52     16.02     15.02
11Lê Trần Đức 13.00 14.27Vietnam
13.00     19.22     13.71     15.25     13.84
12Nguyễn Văn Cường 12.61 15.03Vietnam
12.61     17.28     16.72     14.86     13.50
13Đặng Hoàng Hiệp 14.18 15.36Vietnam
16.05     16.68     14.58     14.18     15.46
14Nguyễn Quốc Hoàng 13.65 15.56Vietnam
14.41     17.15     15.13     17.33     13.65
15Trần Văn Thanh Tùng 14.15 16.06Vietnam
14.15     19.21     14.71     14.25     19.78
16Thiều Kim Cương 13.13 16.18Vietnam
13.13     17.66     15.47     15.40     19.81
17Phạm Quang Minh 13.63 16.29Vietnam
15.47     19.41     13.63     14.00     DNF
18Lê Minh Cường 15.34 16.42Vietnam
15.34     18.15     16.41     15.59     17.25
19Phạm Vương Minh 14.81 16.51Vietnam
20.71     14.81     17.97     16.38     15.18
20Trần Trung Hiếu 15.61 16.88Vietnam
19.31     18.40     16.46     15.78     15.61
21Trần Trí Minh 14.58 17.03Vietnam
17.94     14.58     16.05     17.11     24.61
22Nguyễn Thành Trung 15.90 17.17Vietnam
15.93     27.52     15.96     19.63     15.90
23Nguyễn Phúc Nguyên 17.00 17.52Vietnam
17.22     17.00     18.09     17.25     19.44
24Lê Quý Vượng 13.00 17.75Vietnam
19.40     16.19     18.09     18.97     13.00
25Thiều Quang Minh 16.65 17.82Vietnam
19.55     16.65     16.86     17.05     DNF
26Nguyễn Việt Hoàng 16.43 18.06Vietnam
18.61     19.44     18.93     16.63     16.43
27Hoàng Minh Giang 17.15 18.46Vietnam
18.18     DNF       18.84     17.15     18.36
28Đỗ Trọng Huynh 17.36 19.08Vietnam
18.36     18.34     17.36     20.53     22.65
29Phạm Ngọc Tú 16.96 19.29Vietnam
29.84     16.96     18.44     19.75     19.69
30Lê Trịnh Quốc Anh 19.47 20.23Vietnam
19.47     20.53     19.66     20.50     22.88
31Đào Quốc Khánh 15.02 20.34Vietnam
23.65     18.30     19.91     15.02     22.81
32Nguyễn Mạnh Hoàng 19.38 20.83Vietnam
20.84     19.38     21.75     25.22     19.91
33Trần Sơn Tùng 15.94 22.07Vietnam
21.31     15.94     19.30     25.59     25.75
34Nguyễn Ngọc Minh Châu 20.72 23.24Vietnam
26.18     21.97     20.72     24.69     23.06
35Trịnh Nguyên Anh 15.81 23.69Vietnam
20.06     15.81     26.94     26.43     24.59
36Trần Thị Thu Ngân 22.78 23.78Vietnam
22.78     26.30     23.31     25.25     22.78
37Vũ Anh Duy 22.36 23.79Vietnam
24.96     23.97     22.36     24.11     23.30
38Võ Thiện Quang 16.63 23.90Vietnam
23.46     16.63     21.28     DNF       26.97
39Nguyễn Trung Kiên 18.43 25.19Vietnam
DNF       19.03     18.43     32.97     23.58
40Nguyễn Ngọc Trung 24.78 26.44Vietnam
27.05     28.06     26.25     24.78     26.03
41Phạm Hữu Trường 24.41 31.78Vietnam
24.41     46.22     27.61     31.50     36.22
42Ngô Nguyên Hùng 23.27 33.91Vietnam
23.90     52.55     DNF       23.27     25.27
43Lều Thọ Tùng 35.33 41.95Vietnam
41.75     35.33     45.02     39.09     DNF
44Nguyễn Đức Nhật Thành 58.11 1:17.21Vietnam
1:28.05   59.40     1:31.68   1:24.19   58.11
45Trần Quang Huy 13.94 DNFVietnam
DNF       16.11     18.11     DNF       13.94
 
3x3x3 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Ngọc Thịnh 9.72NR 10.23Vietnam
10.05     10.52     13.44     10.11     9.72
2Lê Trần Đức 10.15 12.15Vietnam
10.81     12.58     10.15     13.05     13.46
3Lê Hoàng Công Thành 11.52 12.26Vietnam
12.65     11.52     12.09     14.05     12.03
4Nguyễn Tài Đức 12.03 12.41Vietnam
12.03     13.93     12.59     12.38     12.25
5Vương Tiến Đức 11.31 12.56Vietnam
11.43     13.41     12.84     19.86     11.31
6Phạm Thế Quyền 11.28 13.20Vietnam
12.36     14.30     15.44     11.28     12.94
7Nguyễn Duy Cương 11.96 13.34Vietnam
15.27     15.88     12.16     11.96     12.58
8Nguyễn Đức Huy 11.46 13.88Vietnam
11.46     12.96     14.05     14.63     16.53
9Nguyễn Quang Trung 12.90 14.32Vietnam
16.28     15.08     13.52     12.90     14.36
10Trần Văn Thanh Tùng 12.25 14.40Vietnam
22.78     13.81     16.02     13.38     12.25
11Lê Hải Ninh 12.22 14.59Vietnam
12.68     12.22     37.00     15.18     15.90
12Nguyễn Tuấn Tú 11.91 15.16Vietnam
11.91     15.58     15.06     14.84     21.33
13Đặng Hoàng Hiệp 14.43 15.37Vietnam
14.97     15.16     17.16     14.43     15.97
14Thiều Kim Cương 11.81 15.92Vietnam
16.83     15.34     16.22     16.19     11.81
15Phạm Vương Minh 13.65 15.95Vietnam
13.65     16.27     22.30     15.30     16.28
16Nguyễn Phúc Nguyên 12.21 16.36Vietnam
17.30     14.02     12.21     19.81     17.77
17Nguyễn Quốc Hoàng 13.43 17.32Vietnam
17.06     21.81     17.94     16.96     13.43
18Nguyễn Văn Cường 15.77 17.48Vietnam
18.61     DNF       17.61     16.21     15.77
19Lê Minh Cường 13.33 17.73Vietnam
17.55     17.11     18.52     19.97     13.33
20Hoàng Minh Giang 13.78 18.24Vietnam
17.11     13.78     17.77     19.83     20.28
21Trần Trung Hiếu 15.47 18.41Vietnam
18.28     16.93     23.01     20.03     15.47
22Lê Quý Vượng 14.69 18.51Vietnam
14.69     20.03     15.58     19.93     48.25
23Đỗ Trọng Huynh 17.13 18.62Vietnam
20.38     17.13     19.86     18.30     17.69
24Trần Trí Minh 16.66 18.88Vietnam
20.63     18.27     16.66     17.75     29.71
25Nguyễn Việt Hoàng 14.36 18.92Vietnam
18.66     19.28     20.02     14.36     18.81
26Thiều Quang Minh 16.96 19.36Vietnam
19.00     16.96     21.94     17.15     28.02
27Phạm Ngọc Tú 15.27 19.41Vietnam
19.43     15.27     20.21     18.59     21.13
28Lê Trịnh Quốc Anh 17.56 19.57Vietnam
17.56     DNF       17.93     22.97     17.80
29Nguyễn Thành Trung 16.91 20.21Vietnam
20.80     20.02     21.61     19.80     16.91
 
3x3x3 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Ngọc Thịnh 9.34 10.70Vietnam
13.93     9.34      11.53     10.27     10.30
2Nguyễn Đức Huy 10.41 12.36Vietnam
12.56     10.41     11.43     15.40     13.09
3Nguyễn Duy Cương 11.66 13.01Vietnam
13.77     11.66     11.91     14.83     13.36
4Trần Văn Thanh Tùng 12.75 13.10Vietnam
12.78     12.75     12.86     13.65     14.71
5Nguyễn Quang Trung 11.96 13.14Vietnam
12.86     14.08     11.96     13.69     12.86
6Lê Hoàng Công Thành 12.36 13.24Vietnam
13.41     12.72     12.36     13.59     15.84
7Lê Trần Đức 12.18 13.46Vietnam
13.46     14.47     12.61     14.31     12.18
8Nguyễn Tuấn Tú 11.93 14.19Vietnam
18.00     11.93     14.09     14.47     14.02
9Nguyễn Tài Đức 11.80 14.35Vietnam
15.46     11.80     15.43     17.02     12.16
10Vương Tiến Đức 13.31 14.58Vietnam
14.43     15.02     14.30     13.31     18.31
11Phạm Thế Quyền 10.66 14.59Vietnam
10.66     15.77     13.96     14.05     23.63
12Lê Hải Ninh 11.21 14.62Vietnam
15.36     15.93     11.21     18.47     12.58
 
2x2x2 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Tài Đức 3.86NR 4.24Vietnam
4.06      4.15      3.86      4.50      DNF
2Nguyễn Ngọc Thịnh 4.03 5.24Vietnam
6.75      4.03      4.46      4.96      6.30
3Nguyễn Đức Huy 4.33 5.24Vietnam
5.25      5.88      4.33      4.72      5.75
4Trần Văn Thanh Tùng 4.19 5.25Vietnam
5.47      5.06      6.36      5.22      4.19
5Nguyễn Tuấn Tú 4.63 5.45Vietnam
5.91      5.50      4.63      4.94      8.66
6Vương Tiến Đức 4.19 5.86Vietnam
6.44      6.56      8.36      4.58      4.19
7Lê Hoàng Công Thành 5.30 6.00Vietnam
5.63      6.53      6.80      5.30      5.84
8Lê Trần Đức 5.40 6.00Vietnam
5.46      6.86      6.86      5.40      5.68
9Phạm Thế Quyền 6.16 6.39Vietnam
7.30      6.46      6.16      6.53      6.18
10Nguyễn Phúc Nguyên 5.13 6.43Vietnam
5.58      8.30      7.90      5.80      5.13
11Nguyễn Quang Trung 5.61 6.55Vietnam
6.50      6.31      9.81      6.84      5.61
12Trần Trí Minh 4.69 6.64Vietnam
7.18      8.27      4.69      6.03      6.71
13Nguyễn Việt Hoàng 6.34 6.91Vietnam
6.69      7.56      6.59      7.44      6.34
14Nguyễn Văn Cường 3.40 6.94Vietnam
14.81     3.40      4.43      9.68      6.72
15Lê Hải Ninh 3.30 6.96Vietnam
7.22      3.30      13.28     6.27      7.38
16Thiều Kim Cương 5.05 7.16Vietnam
8.59      6.09      6.81      5.05      8.66
17Phạm Việt Dũng 6.13 7.33Vietnam
10.37     6.52      8.19      7.28      6.13
18Lê Minh Cường 5.69 7.92Vietnam
6.00      DNF       9.55      8.22      5.69
19Nguyễn Duy Cương 4.27 8.32Vietnam
11.06     4.27      7.22      7.66      10.08
20Trần Thị Thu Ngân 6.71 9.47Vietnam
DNF       11.77     7.58      6.71      9.05
21Lê Trịnh Quốc Anh 9.19 9.53Vietnam
9.83      9.19      9.53      9.93      9.22
22Trịnh Nguyên Anh 9.06 9.91Vietnam
16.88     10.75     9.09      9.88      9.06
23Trần Sơn Tùng 8.71 10.67Vietnam
10.94     12.22     15.36     8.86      8.71
24Phạm Vương Minh 8.05 10.69Vietnam
10.91     8.05      11.55     10.38     10.78
25Nguyễn Ngọc Minh Châu 9.88 12.29Vietnam
12.59     9.88      12.58     11.71     13.97
26Trần Trung Hiếu 10.44 12.48Vietnam
23.08     11.05     10.44     14.96     11.43
27Nguyễn Quốc Hoàng 10.86 16.01Vietnam
16.41     10.86     17.93     13.69     26.75
28Phạm Hữu Trường 14.72 23.97Vietnam
35.38     14.72     19.22     DNF       17.30
 
2x2x2 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Tài Đức 3.27 4.76Vietnam
4.06      8.19      5.11      3.27      5.11
2Nguyễn Ngọc ThịnhNR 2.46 4.96Vietnam
4.75      4.83      5.30      2.46      DNF
3Vương Tiến Đức 4.50 5.57Vietnam
6.59      8.08      4.50      4.59      5.53
4Lê Hoàng Công Thành 5.41 5.61Vietnam
5.50      5.71      5.63      8.09      5.41
5Trần Văn Thanh Tùng 4.83 5.70Vietnam
4.83      6.11      5.68      7.56      5.31
6Nguyễn Tuấn Tú 5.22 5.72Vietnam
DNF       5.66      5.86      5.63      5.22
7Trần Trí Minh 5.34 5.97Vietnam
5.34      6.22      6.31      5.38      9.59
8Nguyễn Đức Huy 3.72 6.03Vietnam
5.31      6.86      3.72      5.93      DNF
9Nguyễn Phúc Nguyên 5.36 6.12Vietnam
5.80      6.47      5.36      7.21      6.09
10Lê Trần Đức 5.22 6.15Vietnam
5.22      6.28      6.38      5.78      9.06
11Phạm Thế Quyền 3.63 6.17Vietnam
6.13      6.78      6.75      3.63      5.63
12Nguyễn Quang Trung 4.47 6.71Vietnam
4.47      9.43      4.58      6.61      8.93
13Thiều Kim Cương 4.83 7.22Vietnam
DNF       4.83      7.21      5.90      8.56
14Nguyễn Văn Cường 5.09 7.87Vietnam
7.61      8.34      9.47      5.09      7.65
15Lê Hải Ninh 3.97 8.60Vietnam
3.97      9.59      8.43      15.66     7.78
 
2x2x2 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Tài Đức 2.75NR 4.14Vietnam
6.28      5.33      2.97      2.75      4.11
2Trần Văn Thanh Tùng 3.81 5.18Vietnam
5.11      8.61      5.75      4.68      3.81
3Vương Tiến Đức 5.34 5.71Vietnam
5.69      5.55      5.34      6.46      5.88
4Trần Trí Minh 5.15 5.82Vietnam
6.00      6.27      5.15      5.21      6.25
5Nguyễn Tuấn Tú 4.33 6.16Vietnam
5.69      4.33      DNF       5.86      6.93
6Nguyễn Ngọc Thịnh 3.33 6.24Vietnam
5.36      6.27      11.80     7.09      3.33
7Lê Hoàng Công Thành 4.55 6.61Vietnam
6.50      7.16      6.16      4.55      DNF
8Nguyễn Đức Huy 5.50 7.70Vietnam
5.50      8.18      7.84      DNF       7.08
 
4x4x4 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Hoàng Công ThànhNR 39.15NR 46.88Vietnam
47.68     55.27     39.15     50.40     42.55
2Nguyễn Ngọc Thịnh 44.63 47.55Vietnam
52.91     44.63     54.41     44.68     45.05
3Lê Trần Đức 47.97 52.35Vietnam
47.97     55.22     DNF       49.05     52.77
4Nguyễn Quang Trung 45.78 55.11Vietnam
53.84     58.69     52.81     45.78     1:21.22
5Phạm Thế Quyền 43.80 55.87Vietnam
54.86     58.58     55.18     57.58     43.80
6Nguyễn Đức Huy 49.84 57.48Vietnam
1:28.90   1:00.97   49.84     58.96     52.50
7Trần Văn Thanh Tùng 55.03 59.81Vietnam
1:00.13   56.50     1:02.81   55.03     1:02.83
8Nguyễn Tuấn Tú 56.15 1:06.63Vietnam
56.15     1:05.28   1:16.25   1:00.09   1:14.53
9Thiều Quang Minh 1:01.13 Vietnam
1:01.13   1:15.09
10Nguyễn Việt Hoàng 1:08.30 Vietnam
1:08.30   1:23.22
11Thiều Kim Cương 1:11.58 Vietnam
1:28.75   1:11.58
12Vương Tiến Đức 1:16.27 Vietnam
1:16.27   1:18.18
13Lê Hải Ninh 1:17.90 Vietnam
1:17.90   1:21.90
14Lê Trịnh Quốc Anh 1:22.75 Vietnam
1:22.75   1:43.27
15Trịnh Nguyên Anh 1:28.21 Vietnam
2:02.52   1:28.21
16Phạm Việt Dũng 1:29.05 Vietnam
1:34.38   1:29.05
17Nguyễn Văn Cường 1:31.34 Vietnam
DNF       1:31.34
18Trần Trung Hiếu 1:35.27 Vietnam
1:45.97   1:35.27
19Phạm Vương Minh 1:46.55 Vietnam
1:46.55   1:57.11
20Nguyễn Phúc Nguyên 5:52.38 Vietnam
5:52.38   DNF
 
5x5x5 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Trần Đức 1:16.46NR 1:19.95Vietnam
1:21.80   1:21.34   1:16.46   1:16.72   DNF
2Nguyễn Ngọc ThịnhNR 1:16.43 1:24.03Vietnam
1:16.43   1:25.78   1:53.15   1:20.08   1:26.22
3Lê Hoàng Công Thành 1:26.84 1:30.93Vietnam
1:26.84   1:32.94   1:42.13   1:27.46   1:32.40
4Nguyễn Quang Trung 1:35.27 1:46.05Vietnam
1:50.52   1:46.77   1:45.09   1:46.30   1:35.27
5Nguyễn Đức Huy 1:41.96 1:46.18Vietnam
1:47.50   2:01.21   1:44.72   1:46.31   1:41.96
6Trần Văn Thanh Tùng 1:42.65 1:56.96Vietnam
2:03.56   1:50.49   1:56.84   1:42.65   DNF
7Phạm Việt Dũng 1:57.75 2:12.12Vietnam
2:01.21   1:57.75   2:31.56   2:04.86   2:30.30
8Phạm Thế Quyền 1:49.97 DNFVietnam
1:49.97   1:50.93   DNS       DNS       DNS
9Nguyễn Việt Hoàng 1:59.19 Vietnam
1:59.19   1:59.52
10Nguyễn Tài Đức 1:59.66 Vietnam
1:59.66   2:05.93
11Trần Trung Hiếu 2:00.31 Vietnam
2:09.91   2:00.31
12Vương Tiến Đức 2:09.91 Vietnam
2:09.91   2:28.91
13Thiều Kim Cương 2:16.11 Vietnam
2:41.05   2:16.11
14Lê Minh Cường 2:29.19 Vietnam
2:38.83   2:29.19
15Nguyễn Tuấn Tú 2:29.97 Vietnam
2:40.15   2:29.97
16Trịnh Nguyên Anh 2:53.18 Vietnam
2:53.18   3:06.13
17Nguyễn Phúc Nguyên 3:07.61 Vietnam
3:23.31   3:07.61
18Phạm Vương Minh 3:09.40 Vietnam
4:24.09   3:09.40
19Lê Quý Vượng 3:10.19 Vietnam
3:17.00   3:10.19
20Lê Hải Ninh 3:15.78 Vietnam
3:24.61   3:15.78
21Lê Trịnh Quốc Anh 3:42.21 Vietnam
3:55.25   3:42.21
22Nguyễn Ngọc Minh Châu 3:45.02 Vietnam
3:45.02   3:48.75
23Nguyễn Quốc Hoàng 3:57.00 Vietnam
3:57.00   DNF
24Trần Thị Thu Ngân 5:09.83 Vietnam
5:09.83   DNF
 
3x3x3 Blindfolded    Final    Best of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Hoàng HiệpNR 1:49.86 DNFVietnam
DNF       DNF       1:49.86
2Nguyễn Tài Đức 2:06.50 DNFVietnam
2:06.50   DNF       DNF
3Nguyễn Quang Trung 2:58.21 DNFVietnam
DNF       DNF       2:58.21
4Nguyễn Việt Hoàng 8:38.72 DNFVietnam
DNF       8:38.72   DNF
5Lê Hoàng Công Thành DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
5Trần Văn Thanh Tùng DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
5Lê Quý Vượng DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNS
5Trần Sơn Tùng DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
 
3x3x3 One-Handed    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Trần Đức 19.97 21.38Vietnam
20.15     24.05     19.97     20.91     23.08
2Nguyễn Tài Đức 19.30 21.58Vietnam
19.30     20.34     24.94     20.16     24.25
3Nguyễn Ngọc Thịnh 19.31 22.81Vietnam
22.68     19.31     23.56     22.19     DNF
4Lê Hoàng Công Thành 22.11 23.31Vietnam
24.69     22.11     25.94     22.52     22.71
5Nguyễn Duy Cương 21.66 23.81Vietnam
24.44     21.66     30.06     24.84     22.16
6Nguyễn Việt Hoàng 23.31 25.49Vietnam
27.13     25.33     23.31     25.65     25.50
7Phạm Thế Quyền 21.16 27.10Vietnam
33.77     24.18     26.31     30.81     21.16
8Nguyễn Văn Cường 23.65 27.31Vietnam
32.41     23.65     24.96     26.19     30.79
9Vương Tiến Đức 23.33 27.87Vietnam
42.30     25.77     23.33     25.08     32.75
10Đặng Hoàng Hiệp 26.31 28.57Vietnam
33.31     27.86     26.31     26.47     31.38
11Nguyễn Quốc Hoàng 24.97 29.07Vietnam
24.97     29.05     28.77     29.40     30.58
12Thiều Quang Minh 26.75 30.10Vietnam
29.55     DNF       32.08     28.66     26.75
13Trần Văn Thanh Tùng 24.61 30.40Vietnam
30.55     33.38     27.28     24.61     36.52
14Nguyễn Quang Trung 26.11 31.98Vietnam
31.68     35.52     32.66     31.61     26.11
15Trần Trung Hiếu 31.84 33.28Vietnam
35.21     32.08     31.84     35.50     32.55
16Trần Trí Minh 31.59 33.66Vietnam
31.59     33.81     35.16     39.90     32.02
17Trần Quang Huy 28.33 33.82Vietnam
38.52     28.33     30.02     35.43     36.02
18Hoàng Minh Giang 25.28 35.33Vietnam
33.50     25.28     36.03     39.38     36.47
19Nguyễn Phúc Nguyên 32.69 36.97Vietnam
1:30.31   34.68     37.90     38.34     32.69
20Nguyễn Đức Huy 31.34 37.01Vietnam
37.63     57.83     31.34     36.80     36.61
21Trịnh Nguyên Anh 31.96 39.57Vietnam
35.63     1:12.56   44.56     38.53     31.96
22Lê Hải Ninh 36.83 41.27Vietnam
43.53     36.83     46.02     39.65     40.63
23Nguyễn Tuấn Tú 36.84 46.47Vietnam
56.28     55.15     36.84     43.93     40.34
24Phạm Vương Minh 41.00 46.79Vietnam
50.03     48.81     41.00     46.02     45.55
25Thiều Kim Cương 34.88 47.99Vietnam
38.46     1:08.08   DNF       34.88     37.43
26Lê Trịnh Quốc Anh 30.19 48.55Vietnam
51.69     41.50     1:03.58   30.19     52.46
27Lê Minh Cường 45.59 51.24Vietnam
49.52     58.80     45.59     49.52     54.68
28Trần Thị Thu Ngân 47.25 58.14Vietnam
49.19     47.25     DNF       1:01.56   1:03.66
29Nguyễn Ngọc Minh Châu 45.55 1:02.46Vietnam
1:19.52   48.43     59.43     DNF       45.55
30Phạm Ngọc Tú 48.90 1:12.38Vietnam
1:24.33   DNF       1:00.38   48.90     1:12.43
31Lê Quý Vượng 46.47 1:14.44Vietnam
48.86     46.47     2:25.71   1:59.96   54.50
32Nguyễn Ngọc Trung 1:09.27 1:24.73Vietnam
DNF       1:09.27   1:22.58   1:10.84   1:40.78
 
3x3x3 One-Handed    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Ngọc Thịnh 17.93 20.09Vietnam
22.58     19.34     21.50     17.93     19.43
2Lê Trần Đức 19.06 22.78Vietnam
25.22     21.75     19.06     24.28     22.31
3Nguyễn Tài Đức 18.90 23.68Vietnam
24.43     23.18     18.90     23.44     30.88
4Nguyễn Duy Cương 20.31 24.03Vietnam
27.68     22.40     20.31     22.02     DNF
5Lê Hoàng Công Thành 20.84 25.92Vietnam
20.84     25.97     23.91     29.78     27.88
6Nguyễn Việt Hoàng 24.40 26.21Vietnam
24.40     26.72     25.84     26.08     28.16
7Phạm Thế Quyền 21.43 26.99Vietnam
26.25     28.65     21.43     27.88     26.84
8Nguyễn Văn Cường 25.66 29.02Vietnam
30.88     34.88     27.34     25.66     28.84
 
Megaminx    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Ngọc ThịnhNR 1:12.77NR 1:21.70Vietnam
1:12.77   DNF       1:18.47   1:25.11   1:21.52
2Lê Hoàng Công Thành 1:17.55 1:38.00Vietnam
1:36.93   1:37.28   1:17.55   1:39.80   1:43.55
3Nguyễn Trung Kiên 1:55.13 2:08.16Vietnam
2:26.96   2:19.40   2:02.75   2:02.34   1:55.13
4Nguyễn Việt Hoàng 2:24.71 2:35.55Vietnam
2:28.03   2:41.66   2:36.97   2:24.71   3:15.16
5Trần Văn Thanh Tùng 2:28.19 3:08.26Vietnam
2:58.63   2:28.19   3:44.68   3:09.03   3:17.11
6Lê Trần Đức 2:15.90 3:18.47Vietnam
2:43.02   2:15.90   2:50.96   4:21.44   4:24.27
 
Pyraminx    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Minh Cường 4.55NR 5.95Vietnam
4.75      8.44      4.55      4.66      9.08
2Nguyễn Văn Cường 4.81 7.51Vietnam
11.13     9.02      4.81      6.55      6.96
3Nguyễn Phúc Nguyên 6.77 9.58Vietnam
12.21     12.19     7.11      9.43      6.77
4Nguyễn Ngọc Thịnh 6.63 10.04Vietnam
14.19     8.36      10.52     11.25     6.63
5Nguyễn Tài Đức 7.96 10.27Vietnam
7.96      DNF       8.71      13.11     9.00
6Trịnh Nguyên Anh 10.25 11.38Vietnam
11.80     10.25     14.18     10.43     11.90
7Lê Hoàng Công Thành 8.52 11.98Vietnam
14.59     12.11     8.52      17.21     9.25
8Trần Trí Minh 10.46 13.02Vietnam
13.31     11.44     14.31     16.91     10.46
9Thiều Kim Cương 7.11 14.98Vietnam
13.27     23.83     15.40     16.28     7.11
10Lê Trịnh Quốc Anh 7.86 15.78Vietnam
19.31     14.22     7.86      13.80     DNF
11Phạm Vương Minh 11.65 18.10Vietnam
22.71     15.94     11.65     16.91     21.46
12Nguyễn Ngọc Minh Châu 15.08 19.98Vietnam
19.96     19.84     20.15     25.52     15.08
13Vương Tiến Đức 12.80 20.83Vietnam
DNF       18.58     12.80     21.75     22.16
14Nguyễn Đức Huy 13.18 23.05Vietnam
25.38     24.56     13.18     19.22     26.36
15Nguyễn Tuấn Tú 18.05 23.71Vietnam
32.05     19.52     18.05     37.21     19.56
16Trần Sơn Tùng 17.53 28.53Vietnam
18.18     45.06     1:03.13   17.53     22.34
17Lê Hải Ninh 18.41 28.53Vietnam
18.41     20.34     32.63     32.61     37.91
18Trần Văn Thanh Tùng 9.36 DNFVietnam
DNF       17.61     DNF       14.44     9.36
 
3x3x3 With Feet    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Việt Hoàng 1:01.69NR 1:06.90Vietnam
1:14.78   1:01.69   1:04.22
2Nguyễn Ngọc Thịnh 1:45.94 1:55.79Vietnam
2:12.55   1:48.88   1:45.94
3Lê Quý Vượng 2:52.88 6:21.86Vietnam
6:27.53   9:45.16   2:52.88
4Nguyễn Ngọc Minh Châu 3:01.96 DNFVietnam
3:01.96   4:13.94   DNF
5Trần Văn Thanh Tùng 4:50.81 DNFVietnam
DNF       5:36.39   4:50.81
6Nguyễn Quốc Hoàng 6:38.65 DNFVietnam
DNF       DNF       6:38.65
 
Magic    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Việt Hoàng 1.21 1.53Vietnam
1.25      2.03      1.30      1.21      3.31
2Trịnh Nguyên Anh 1.59 1.74Vietnam
1.86      1.66      3.00      1.69      1.59
3Nguyễn Ngọc Thịnh 1.69 2.01Vietnam
1.80      1.77      3.00      1.69      2.46
4Nguyễn Phúc Nguyên 1.56 2.03Vietnam
1.75      1.69      4.83      1.56      2.65
5Lê Hoàng Công Thành 1.75 2.06Vietnam
2.00      4.21      2.31      1.86      1.75
6Nguyễn Tài Đức 1.16 2.13Vietnam
1.16      2.06      5.30      2.22      2.11
7Lều Thọ Tùng 1.25 2.43Vietnam
1.28      3.63      2.38      1.25      DNF
8Nguyễn Quốc Hoàng 2.21 2.54Vietnam
2.21      2.90      DNF       2.50      2.21
9Trần Quang Huy 1.77 2.66Vietnam
4.06      2.00      1.93      6.34      1.77
10Nguyễn Ngọc Minh Châu 1.68 2.77Vietnam
2.19      3.33      2.80      3.41      1.68
11Lê Quý Vượng 1.27 2.95Vietnam
1.27      6.36      2.00      3.50      3.34
12Trần Sơn Tùng 2.08 2.96Vietnam
2.22      2.08      DNF       3.06      3.61
13Trần Văn Thanh Tùng 1.69 3.36Vietnam
DNF       2.05      6.33      1.71      1.69
14Vương Tiến Đức 2.27 3.85Vietnam
3.46      3.69      4.40      2.27      DNF
15Trần Trí Minh 2.44 3.98Vietnam
2.44      4.27      4.28      3.40      9.30
16Lê Hải Ninh 2.27 4.12Vietnam
5.65      4.81      2.86      4.69      2.27
17Phạm Hữu Trường 3.18 4.69Vietnam
5.88      7.34      3.65      3.18      4.53
18Lê Trần Đức 1.97 6.15Vietnam
2.03      1.97      16.53     12.78     3.65
19Thiều Kim Cương 1.52 15.90Vietnam
1.72      DNF       2.28      1.52      43.71
20Phạm Ngọc Tú 3.46 DNFVietnam
3.46      DNF       DNF       DNS       DNS
 
Master Magic    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Việt Hoàng 4.43 4.68Vietnam
4.83      4.43      4.68      4.52      6.43
2Trần Văn Thanh Tùng 2.75 5.48Vietnam
5.05      DNF       7.27      4.13      2.75
3Nguyễn Tài Đức 5.05 5.51Vietnam
5.86      5.59      5.52      5.41      5.05
4Lều Thọ Tùng 3.43 5.71Vietnam
5.90      3.43      5.47      6.59      5.77
5Lê Quý Vượng 4.34 6.08Vietnam
5.58      7.75      4.34      7.53      5.13
6Trịnh Nguyên Anh 5.50 6.20Vietnam
6.55      5.88      7.09      5.50      6.16
7Trần Quang Huy 4.27 6.36Vietnam
4.27      6.83      4.50      8.22      7.74
8Nguyễn Ngọc Thịnh 5.91 6.45Vietnam
6.88      5.91      6.30      6.58      6.46
9Lê Hải Ninh 4.88 7.12Vietnam
7.65      4.88      7.31      6.59      7.47