Ha Noi Open 2012

日期: 2012-08-04~05
地點: Ha Noi, Vietnam
鏈接: Ha Noi Open 2012
冠軍 前三 所有 各選手 紀錄
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Ngọc Thịnh 10.15NR 10.90越南
11.58     10.31     10.90     11.50     10.15
2Lê Hoàng Công Thành 11.34 12.01越南
11.34     13.84     12.02     11.36     12.66
3Nguyễn Đức Huy 11.46 12.34越南
15.84     12.21     11.53     11.46     13.27
4Phạm Thế Quyền 11.31 12.40越南
12.03     11.31     13.05     13.78     12.13
5Nguyễn Tài Đức 11.13 12.64越南
12.63     12.75     11.13     12.53     19.30
6Nguyễn Tuấn Tú 11.38 12.75越南
11.38     11.94     DNF       13.18     13.13
7Nguyễn Duy Cương 10.93 13.04越南
12.09     17.05     13.86     13.18     10.93
8Vương Tiến Đức 12.30 13.05越南
13.69     14.81     12.65     12.30     12.80
9Lê Hải Ninh 12.47 13.46越南
12.97     26.77     14.13     12.47     13.27
10Nguyễn Quang Trung 11.36 14.19越南
11.36     18.09     11.52     16.02     15.02
11Lê Trần Đức 13.00 14.27越南
13.00     19.22     13.71     15.25     13.84
12Nguyễn Văn Cường 12.61 15.03越南
12.61     17.28     16.72     14.86     13.50
13Đặng Hoàng Hiệp 14.18 15.36越南
16.05     16.68     14.58     14.18     15.46
14Nguyễn Quốc Hoàng 13.65 15.56越南
14.41     17.15     15.13     17.33     13.65
15Trần Văn Thanh Tùng 14.15 16.06越南
14.15     19.21     14.71     14.25     19.78
16Thiều Kim Cương 13.13 16.18越南
13.13     17.66     15.47     15.40     19.81
17Phạm Quang Minh 13.63 16.29越南
15.47     19.41     13.63     14.00     DNF
18Lê Minh Cường 15.34 16.42越南
15.34     18.15     16.41     15.59     17.25
19Phạm Vương Minh 14.81 16.51越南
20.71     14.81     17.97     16.38     15.18
20Trần Trung Hiếu 15.61 16.88越南
19.31     18.40     16.46     15.78     15.61
21Trần Trí Minh 14.58 17.03越南
17.94     14.58     16.05     17.11     24.61
22Nguyễn Thành Trung 15.90 17.17越南
15.93     27.52     15.96     19.63     15.90
23Nguyễn Phúc Nguyên 17.00 17.52越南
17.22     17.00     18.09     17.25     19.44
24Lê Quý Vượng 13.00 17.75越南
19.40     16.19     18.09     18.97     13.00
25Thiều Quang Minh 16.65 17.82越南
19.55     16.65     16.86     17.05     DNF
26Nguyễn Việt Hoàng 16.43 18.06越南
18.61     19.44     18.93     16.63     16.43
27Hoàng Minh Giang 17.15 18.46越南
18.18     DNF       18.84     17.15     18.36
28Đỗ Trọng Huynh 17.36 19.08越南
18.36     18.34     17.36     20.53     22.65
29Phạm Ngọc Tú 16.96 19.29越南
29.84     16.96     18.44     19.75     19.69
30Lê Trịnh Quốc Anh 19.47 20.23越南
19.47     20.53     19.66     20.50     22.88
31Đào Quốc Khánh 15.02 20.34越南
23.65     18.30     19.91     15.02     22.81
32Nguyễn Mạnh Hoàng 19.38 20.83越南
20.84     19.38     21.75     25.22     19.91
33Trần Sơn Tùng 15.94 22.07越南
21.31     15.94     19.30     25.59     25.75
34Nguyễn Ngọc Minh Châu 20.72 23.24越南
26.18     21.97     20.72     24.69     23.06
35Trịnh Nguyên Anh 15.81 23.69越南
20.06     15.81     26.94     26.43     24.59
36Trần Thị Thu Ngân 22.78 23.78越南
22.78     26.30     23.31     25.25     22.78
37Vũ Anh Duy 22.36 23.79越南
24.96     23.97     22.36     24.11     23.30
38Võ Thiện Quang 16.63 23.90越南
23.46     16.63     21.28     DNF       26.97
39Nguyễn Trung Kiên 18.43 25.19越南
DNF       19.03     18.43     32.97     23.58
40Nguyễn Ngọc Trung 24.78 26.44越南
27.05     28.06     26.25     24.78     26.03
41Phạm Hữu Trường 24.41 31.78越南
24.41     46.22     27.61     31.50     36.22
42Ngô Nguyên Hùng 23.27 33.91越南
23.90     52.55     DNF       23.27     25.27
43Lều Thọ Tùng 35.33 41.95越南
41.75     35.33     45.02     39.09     DNF
44Nguyễn Đức Nhật Thành 58.11 1:17.21越南
1:28.05   59.40     1:31.68   1:24.19   58.11
45Trần Quang Huy 13.94 DNF越南
DNF       16.11     18.11     DNF       13.94
 
3x3x3方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Ngọc Thịnh 9.72NR 10.23越南
10.05     10.52     13.44     10.11     9.72
2Lê Trần Đức 10.15 12.15越南
10.81     12.58     10.15     13.05     13.46
3Lê Hoàng Công Thành 11.52 12.26越南
12.65     11.52     12.09     14.05     12.03
4Nguyễn Tài Đức 12.03 12.41越南
12.03     13.93     12.59     12.38     12.25
5Vương Tiến Đức 11.31 12.56越南
11.43     13.41     12.84     19.86     11.31
6Phạm Thế Quyền 11.28 13.20越南
12.36     14.30     15.44     11.28     12.94
7Nguyễn Duy Cương 11.96 13.34越南
15.27     15.88     12.16     11.96     12.58
8Nguyễn Đức Huy 11.46 13.88越南
11.46     12.96     14.05     14.63     16.53
9Nguyễn Quang Trung 12.90 14.32越南
16.28     15.08     13.52     12.90     14.36
10Trần Văn Thanh Tùng 12.25 14.40越南
22.78     13.81     16.02     13.38     12.25
11Lê Hải Ninh 12.22 14.59越南
12.68     12.22     37.00     15.18     15.90
12Nguyễn Tuấn Tú 11.91 15.16越南
11.91     15.58     15.06     14.84     21.33
13Đặng Hoàng Hiệp 14.43 15.37越南
14.97     15.16     17.16     14.43     15.97
14Thiều Kim Cương 11.81 15.92越南
16.83     15.34     16.22     16.19     11.81
15Phạm Vương Minh 13.65 15.95越南
13.65     16.27     22.30     15.30     16.28
16Nguyễn Phúc Nguyên 12.21 16.36越南
17.30     14.02     12.21     19.81     17.77
17Nguyễn Quốc Hoàng 13.43 17.32越南
17.06     21.81     17.94     16.96     13.43
18Nguyễn Văn Cường 15.77 17.48越南
18.61     DNF       17.61     16.21     15.77
19Lê Minh Cường 13.33 17.73越南
17.55     17.11     18.52     19.97     13.33
20Hoàng Minh Giang 13.78 18.24越南
17.11     13.78     17.77     19.83     20.28
21Trần Trung Hiếu 15.47 18.41越南
18.28     16.93     23.01     20.03     15.47
22Lê Quý Vượng 14.69 18.51越南
14.69     20.03     15.58     19.93     48.25
23Đỗ Trọng Huynh 17.13 18.62越南
20.38     17.13     19.86     18.30     17.69
24Trần Trí Minh 16.66 18.88越南
20.63     18.27     16.66     17.75     29.71
25Nguyễn Việt Hoàng 14.36 18.92越南
18.66     19.28     20.02     14.36     18.81
26Thiều Quang Minh 16.96 19.36越南
19.00     16.96     21.94     17.15     28.02
27Phạm Ngọc Tú 15.27 19.41越南
19.43     15.27     20.21     18.59     21.13
28Lê Trịnh Quốc Anh 17.56 19.57越南
17.56     DNF       17.93     22.97     17.80
29Nguyễn Thành Trung 16.91 20.21越南
20.80     20.02     21.61     19.80     16.91
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Ngọc Thịnh 9.34 10.70越南
13.93     9.34      11.53     10.27     10.30
2Nguyễn Đức Huy 10.41 12.36越南
12.56     10.41     11.43     15.40     13.09
3Nguyễn Duy Cương 11.66 13.01越南
13.77     11.66     11.91     14.83     13.36
4Trần Văn Thanh Tùng 12.75 13.10越南
12.78     12.75     12.86     13.65     14.71
5Nguyễn Quang Trung 11.96 13.14越南
12.86     14.08     11.96     13.69     12.86
6Lê Hoàng Công Thành 12.36 13.24越南
13.41     12.72     12.36     13.59     15.84
7Lê Trần Đức 12.18 13.46越南
13.46     14.47     12.61     14.31     12.18
8Nguyễn Tuấn Tú 11.93 14.19越南
18.00     11.93     14.09     14.47     14.02
9Nguyễn Tài Đức 11.80 14.35越南
15.46     11.80     15.43     17.02     12.16
10Vương Tiến Đức 13.31 14.58越南
14.43     15.02     14.30     13.31     18.31
11Phạm Thế Quyền 10.66 14.59越南
10.66     15.77     13.96     14.05     23.63
12Lê Hải Ninh 11.21 14.62越南
15.36     15.93     11.21     18.47     12.58
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Tài Đức 3.86NR 4.24越南
4.06      4.15      3.86      4.50      DNF
2Nguyễn Ngọc Thịnh 4.03 5.24越南
6.75      4.03      4.46      4.96      6.30
3Nguyễn Đức Huy 4.33 5.24越南
5.25      5.88      4.33      4.72      5.75
4Trần Văn Thanh Tùng 4.19 5.25越南
5.47      5.06      6.36      5.22      4.19
5Nguyễn Tuấn Tú 4.63 5.45越南
5.91      5.50      4.63      4.94      8.66
6Vương Tiến Đức 4.19 5.86越南
6.44      6.56      8.36      4.58      4.19
7Lê Hoàng Công Thành 5.30 6.00越南
5.63      6.53      6.80      5.30      5.84
8Lê Trần Đức 5.40 6.00越南
5.46      6.86      6.86      5.40      5.68
9Phạm Thế Quyền 6.16 6.39越南
7.30      6.46      6.16      6.53      6.18
10Nguyễn Phúc Nguyên 5.13 6.43越南
5.58      8.30      7.90      5.80      5.13
11Nguyễn Quang Trung 5.61 6.55越南
6.50      6.31      9.81      6.84      5.61
12Trần Trí Minh 4.69 6.64越南
7.18      8.27      4.69      6.03      6.71
13Nguyễn Việt Hoàng 6.34 6.91越南
6.69      7.56      6.59      7.44      6.34
14Nguyễn Văn Cường 3.40 6.94越南
14.81     3.40      4.43      9.68      6.72
15Lê Hải Ninh 3.30 6.96越南
7.22      3.30      13.28     6.27      7.38
16Thiều Kim Cương 5.05 7.16越南
8.59      6.09      6.81      5.05      8.66
17Phạm Việt Dũng 6.13 7.33越南
10.37     6.52      8.19      7.28      6.13
18Lê Minh Cường 5.69 7.92越南
6.00      DNF       9.55      8.22      5.69
19Nguyễn Duy Cương 4.27 8.32越南
11.06     4.27      7.22      7.66      10.08
20Trần Thị Thu Ngân 6.71 9.47越南
DNF       11.77     7.58      6.71      9.05
21Lê Trịnh Quốc Anh 9.19 9.53越南
9.83      9.19      9.53      9.93      9.22
22Trịnh Nguyên Anh 9.06 9.91越南
16.88     10.75     9.09      9.88      9.06
23Trần Sơn Tùng 8.71 10.67越南
10.94     12.22     15.36     8.86      8.71
24Phạm Vương Minh 8.05 10.69越南
10.91     8.05      11.55     10.38     10.78
25Nguyễn Ngọc Minh Châu 9.88 12.29越南
12.59     9.88      12.58     11.71     13.97
26Trần Trung Hiếu 10.44 12.48越南
23.08     11.05     10.44     14.96     11.43
27Nguyễn Quốc Hoàng 10.86 16.01越南
16.41     10.86     17.93     13.69     26.75
28Phạm Hữu Trường 14.72 23.97越南
35.38     14.72     19.22     DNF       17.30
 
2x2x2方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Tài Đức 3.27 4.76越南
4.06      8.19      5.11      3.27      5.11
2Nguyễn Ngọc ThịnhNR 2.46 4.96越南
4.75      4.83      5.30      2.46      DNF
3Vương Tiến Đức 4.50 5.57越南
6.59      8.08      4.50      4.59      5.53
4Lê Hoàng Công Thành 5.41 5.61越南
5.50      5.71      5.63      8.09      5.41
5Trần Văn Thanh Tùng 4.83 5.70越南
4.83      6.11      5.68      7.56      5.31
6Nguyễn Tuấn Tú 5.22 5.72越南
DNF       5.66      5.86      5.63      5.22
7Trần Trí Minh 5.34 5.97越南
5.34      6.22      6.31      5.38      9.59
8Nguyễn Đức Huy 3.72 6.03越南
5.31      6.86      3.72      5.93      DNF
9Nguyễn Phúc Nguyên 5.36 6.12越南
5.80      6.47      5.36      7.21      6.09
10Lê Trần Đức 5.22 6.15越南
5.22      6.28      6.38      5.78      9.06
11Phạm Thế Quyền 3.63 6.17越南
6.13      6.78      6.75      3.63      5.63
12Nguyễn Quang Trung 4.47 6.71越南
4.47      9.43      4.58      6.61      8.93
13Thiều Kim Cương 4.83 7.22越南
DNF       4.83      7.21      5.90      8.56
14Nguyễn Văn Cường 5.09 7.87越南
7.61      8.34      9.47      5.09      7.65
15Lê Hải Ninh 3.97 8.60越南
3.97      9.59      8.43      15.66     7.78
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Tài Đức 2.75NR 4.14越南
6.28      5.33      2.97      2.75      4.11
2Trần Văn Thanh Tùng 3.81 5.18越南
5.11      8.61      5.75      4.68      3.81
3Vương Tiến Đức 5.34 5.71越南
5.69      5.55      5.34      6.46      5.88
4Trần Trí Minh 5.15 5.82越南
6.00      6.27      5.15      5.21      6.25
5Nguyễn Tuấn Tú 4.33 6.16越南
5.69      4.33      DNF       5.86      6.93
6Nguyễn Ngọc Thịnh 3.33 6.24越南
5.36      6.27      11.80     7.09      3.33
7Lê Hoàng Công Thành 4.55 6.61越南
6.50      7.16      6.16      4.55      DNF
8Nguyễn Đức Huy 5.50 7.70越南
5.50      8.18      7.84      DNF       7.08
 
4x4x4方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Hoàng Công ThànhNR 39.15NR 46.88越南
47.68     55.27     39.15     50.40     42.55
2Nguyễn Ngọc Thịnh 44.63 47.55越南
52.91     44.63     54.41     44.68     45.05
3Lê Trần Đức 47.97 52.35越南
47.97     55.22     DNF       49.05     52.77
4Nguyễn Quang Trung 45.78 55.11越南
53.84     58.69     52.81     45.78     1:21.22
5Phạm Thế Quyền 43.80 55.87越南
54.86     58.58     55.18     57.58     43.80
6Nguyễn Đức Huy 49.84 57.48越南
1:28.90   1:00.97   49.84     58.96     52.50
7Trần Văn Thanh Tùng 55.03 59.81越南
1:00.13   56.50     1:02.81   55.03     1:02.83
8Nguyễn Tuấn Tú 56.15 1:06.63越南
56.15     1:05.28   1:16.25   1:00.09   1:14.53
9Thiều Quang Minh 1:01.13 越南
1:01.13   1:15.09
10Nguyễn Việt Hoàng 1:08.30 越南
1:08.30   1:23.22
11Thiều Kim Cương 1:11.58 越南
1:28.75   1:11.58
12Vương Tiến Đức 1:16.27 越南
1:16.27   1:18.18
13Lê Hải Ninh 1:17.90 越南
1:17.90   1:21.90
14Lê Trịnh Quốc Anh 1:22.75 越南
1:22.75   1:43.27
15Trịnh Nguyên Anh 1:28.21 越南
2:02.52   1:28.21
16Phạm Việt Dũng 1:29.05 越南
1:34.38   1:29.05
17Nguyễn Văn Cường 1:31.34 越南
DNF       1:31.34
18Trần Trung Hiếu 1:35.27 越南
1:45.97   1:35.27
19Phạm Vương Minh 1:46.55 越南
1:46.55   1:57.11
20Nguyễn Phúc Nguyên 5:52.38 越南
5:52.38   DNF
 
5x5x5方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Trần Đức 1:16.46NR 1:19.95越南
1:21.80   1:21.34   1:16.46   1:16.72   DNF
2Nguyễn Ngọc ThịnhNR 1:16.43 1:24.03越南
1:16.43   1:25.78   1:53.15   1:20.08   1:26.22
3Lê Hoàng Công Thành 1:26.84 1:30.93越南
1:26.84   1:32.94   1:42.13   1:27.46   1:32.40
4Nguyễn Quang Trung 1:35.27 1:46.05越南
1:50.52   1:46.77   1:45.09   1:46.30   1:35.27
5Nguyễn Đức Huy 1:41.96 1:46.18越南
1:47.50   2:01.21   1:44.72   1:46.31   1:41.96
6Trần Văn Thanh Tùng 1:42.65 1:56.96越南
2:03.56   1:50.49   1:56.84   1:42.65   DNF
7Phạm Việt Dũng 1:57.75 2:12.12越南
2:01.21   1:57.75   2:31.56   2:04.86   2:30.30
8Phạm Thế Quyền 1:49.97 DNF越南
1:49.97   1:50.93   DNS       DNS       DNS
9Nguyễn Việt Hoàng 1:59.19 越南
1:59.19   1:59.52
10Nguyễn Tài Đức 1:59.66 越南
1:59.66   2:05.93
11Trần Trung Hiếu 2:00.31 越南
2:09.91   2:00.31
12Vương Tiến Đức 2:09.91 越南
2:09.91   2:28.91
13Thiều Kim Cương 2:16.11 越南
2:41.05   2:16.11
14Lê Minh Cường 2:29.19 越南
2:38.83   2:29.19
15Nguyễn Tuấn Tú 2:29.97 越南
2:40.15   2:29.97
16Trịnh Nguyên Anh 2:53.18 越南
2:53.18   3:06.13
17Nguyễn Phúc Nguyên 3:07.61 越南
3:23.31   3:07.61
18Phạm Vương Minh 3:09.40 越南
4:24.09   3:09.40
19Lê Quý Vượng 3:10.19 越南
3:17.00   3:10.19
20Lê Hải Ninh 3:15.78 越南
3:24.61   3:15.78
21Lê Trịnh Quốc Anh 3:42.21 越南
3:55.25   3:42.21
22Nguyễn Ngọc Minh Châu 3:45.02 越南
3:45.02   3:48.75
23Nguyễn Quốc Hoàng 3:57.00 越南
3:57.00   DNF
24Trần Thị Thu Ngân 5:09.83 越南
5:09.83   DNF
 
3x3x3盲解    決賽    三次計最好    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Hoàng HiệpNR 1:49.86 DNF越南
DNF       DNF       1:49.86
2Nguyễn Tài Đức 2:06.50 DNF越南
2:06.50   DNF       DNF
3Nguyễn Quang Trung 2:58.21 DNF越南
DNF       DNF       2:58.21
4Nguyễn Việt Hoàng 8:38.72 DNF越南
DNF       8:38.72   DNF
5Lê Hoàng Công Thành DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
5Trần Văn Thanh Tùng DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
5Lê Quý Vượng DNF DNF越南
DNF       DNF       DNS
5Trần Sơn Tùng DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
 
單手解    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Trần Đức 19.97 21.38越南
20.15     24.05     19.97     20.91     23.08
2Nguyễn Tài Đức 19.30 21.58越南
19.30     20.34     24.94     20.16     24.25
3Nguyễn Ngọc Thịnh 19.31 22.81越南
22.68     19.31     23.56     22.19     DNF
4Lê Hoàng Công Thành 22.11 23.31越南
24.69     22.11     25.94     22.52     22.71
5Nguyễn Duy Cương 21.66 23.81越南
24.44     21.66     30.06     24.84     22.16
6Nguyễn Việt Hoàng 23.31 25.49越南
27.13     25.33     23.31     25.65     25.50
7Phạm Thế Quyền 21.16 27.10越南
33.77     24.18     26.31     30.81     21.16
8Nguyễn Văn Cường 23.65 27.31越南
32.41     23.65     24.96     26.19     30.79
9Vương Tiến Đức 23.33 27.87越南
42.30     25.77     23.33     25.08     32.75
10Đặng Hoàng Hiệp 26.31 28.57越南
33.31     27.86     26.31     26.47     31.38
11Nguyễn Quốc Hoàng 24.97 29.07越南
24.97     29.05     28.77     29.40     30.58
12Thiều Quang Minh 26.75 30.10越南
29.55     DNF       32.08     28.66     26.75
13Trần Văn Thanh Tùng 24.61 30.40越南
30.55     33.38     27.28     24.61     36.52
14Nguyễn Quang Trung 26.11 31.98越南
31.68     35.52     32.66     31.61     26.11
15Trần Trung Hiếu 31.84 33.28越南
35.21     32.08     31.84     35.50     32.55
16Trần Trí Minh 31.59 33.66越南
31.59     33.81     35.16     39.90     32.02
17Trần Quang Huy 28.33 33.82越南
38.52     28.33     30.02     35.43     36.02
18Hoàng Minh Giang 25.28 35.33越南
33.50     25.28     36.03     39.38     36.47
19Nguyễn Phúc Nguyên 32.69 36.97越南
1:30.31   34.68     37.90     38.34     32.69
20Nguyễn Đức Huy 31.34 37.01越南
37.63     57.83     31.34     36.80     36.61
21Trịnh Nguyên Anh 31.96 39.57越南
35.63     1:12.56   44.56     38.53     31.96
22Lê Hải Ninh 36.83 41.27越南
43.53     36.83     46.02     39.65     40.63
23Nguyễn Tuấn Tú 36.84 46.47越南
56.28     55.15     36.84     43.93     40.34
24Phạm Vương Minh 41.00 46.79越南
50.03     48.81     41.00     46.02     45.55
25Thiều Kim Cương 34.88 47.99越南
38.46     1:08.08   DNF       34.88     37.43
26Lê Trịnh Quốc Anh 30.19 48.55越南
51.69     41.50     1:03.58   30.19     52.46
27Lê Minh Cường 45.59 51.24越南
49.52     58.80     45.59     49.52     54.68
28Trần Thị Thu Ngân 47.25 58.14越南
49.19     47.25     DNF       1:01.56   1:03.66
29Nguyễn Ngọc Minh Châu 45.55 1:02.46越南
1:19.52   48.43     59.43     DNF       45.55
30Phạm Ngọc Tú 48.90 1:12.38越南
1:24.33   DNF       1:00.38   48.90     1:12.43
31Lê Quý Vượng 46.47 1:14.44越南
48.86     46.47     2:25.71   1:59.96   54.50
32Nguyễn Ngọc Trung 1:09.27 1:24.73越南
DNF       1:09.27   1:22.58   1:10.84   1:40.78
 
單手解    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Ngọc Thịnh 17.93 20.09越南
22.58     19.34     21.50     17.93     19.43
2Lê Trần Đức 19.06 22.78越南
25.22     21.75     19.06     24.28     22.31
3Nguyễn Tài Đức 18.90 23.68越南
24.43     23.18     18.90     23.44     30.88
4Nguyễn Duy Cương 20.31 24.03越南
27.68     22.40     20.31     22.02     DNF
5Lê Hoàng Công Thành 20.84 25.92越南
20.84     25.97     23.91     29.78     27.88
6Nguyễn Việt Hoàng 24.40 26.21越南
24.40     26.72     25.84     26.08     28.16
7Phạm Thế Quyền 21.43 26.99越南
26.25     28.65     21.43     27.88     26.84
8Nguyễn Văn Cường 25.66 29.02越南
30.88     34.88     27.34     25.66     28.84
 
Megaminx    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Ngọc ThịnhNR 1:12.77NR 1:21.70越南
1:12.77   DNF       1:18.47   1:25.11   1:21.52
2Lê Hoàng Công Thành 1:17.55 1:38.00越南
1:36.93   1:37.28   1:17.55   1:39.80   1:43.55
3Nguyễn Trung Kiên 1:55.13 2:08.16越南
2:26.96   2:19.40   2:02.75   2:02.34   1:55.13
4Nguyễn Việt Hoàng 2:24.71 2:35.55越南
2:28.03   2:41.66   2:36.97   2:24.71   3:15.16
5Trần Văn Thanh Tùng 2:28.19 3:08.26越南
2:58.63   2:28.19   3:44.68   3:09.03   3:17.11
6Lê Trần Đức 2:15.90 3:18.47越南
2:43.02   2:15.90   2:50.96   4:21.44   4:24.27
 
金字塔    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Minh Cường 4.55NR 5.95越南
4.75      8.44      4.55      4.66      9.08
2Nguyễn Văn Cường 4.81 7.51越南
11.13     9.02      4.81      6.55      6.96
3Nguyễn Phúc Nguyên 6.77 9.58越南
12.21     12.19     7.11      9.43      6.77
4Nguyễn Ngọc Thịnh 6.63 10.04越南
14.19     8.36      10.52     11.25     6.63
5Nguyễn Tài Đức 7.96 10.27越南
7.96      DNF       8.71      13.11     9.00
6Trịnh Nguyên Anh 10.25 11.38越南
11.80     10.25     14.18     10.43     11.90
7Lê Hoàng Công Thành 8.52 11.98越南
14.59     12.11     8.52      17.21     9.25
8Trần Trí Minh 10.46 13.02越南
13.31     11.44     14.31     16.91     10.46
9Thiều Kim Cương 7.11 14.98越南
13.27     23.83     15.40     16.28     7.11
10Lê Trịnh Quốc Anh 7.86 15.78越南
19.31     14.22     7.86      13.80     DNF
11Phạm Vương Minh 11.65 18.10越南
22.71     15.94     11.65     16.91     21.46
12Nguyễn Ngọc Minh Châu 15.08 19.98越南
19.96     19.84     20.15     25.52     15.08
13Vương Tiến Đức 12.80 20.83越南
DNF       18.58     12.80     21.75     22.16
14Nguyễn Đức Huy 13.18 23.05越南
25.38     24.56     13.18     19.22     26.36
15Nguyễn Tuấn Tú 18.05 23.71越南
32.05     19.52     18.05     37.21     19.56
16Trần Sơn Tùng 17.53 28.53越南
18.18     45.06     1:03.13   17.53     22.34
17Lê Hải Ninh 18.41 28.53越南
18.41     20.34     32.63     32.61     37.91
18Trần Văn Thanh Tùng 9.36 DNF越南
DNF       17.61     DNF       14.44     9.36
 
腳解    決賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Việt Hoàng 1:01.69NR 1:06.90越南
1:14.78   1:01.69   1:04.22
2Nguyễn Ngọc Thịnh 1:45.94 1:55.79越南
2:12.55   1:48.88   1:45.94
3Lê Quý Vượng 2:52.88 6:21.86越南
6:27.53   9:45.16   2:52.88
4Nguyễn Ngọc Minh Châu 3:01.96 DNF越南
3:01.96   4:13.94   DNF
5Trần Văn Thanh Tùng 4:50.81 DNF越南
DNF       5:36.39   4:50.81
6Nguyễn Quốc Hoàng 6:38.65 DNF越南
DNF       DNF       6:38.65
 
八板    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Việt Hoàng 1.21 1.53越南
1.25      2.03      1.30      1.21      3.31
2Trịnh Nguyên Anh 1.59 1.74越南
1.86      1.66      3.00      1.69      1.59
3Nguyễn Ngọc Thịnh 1.69 2.01越南
1.80      1.77      3.00      1.69      2.46
4Nguyễn Phúc Nguyên 1.56 2.03越南
1.75      1.69      4.83      1.56      2.65
5Lê Hoàng Công Thành 1.75 2.06越南
2.00      4.21      2.31      1.86      1.75
6Nguyễn Tài Đức 1.16 2.13越南
1.16      2.06      5.30      2.22      2.11
7Lều Thọ Tùng 1.25 2.43越南
1.28      3.63      2.38      1.25      DNF
8Nguyễn Quốc Hoàng 2.21 2.54越南
2.21      2.90      DNF       2.50      2.21
9Trần Quang Huy 1.77 2.66越南
4.06      2.00      1.93      6.34      1.77
10Nguyễn Ngọc Minh Châu 1.68 2.77越南
2.19      3.33      2.80      3.41      1.68
11Lê Quý Vượng 1.27 2.95越南
1.27      6.36      2.00      3.50      3.34
12Trần Sơn Tùng 2.08 2.96越南
2.22      2.08      DNF       3.06      3.61
13Trần Văn Thanh Tùng 1.69 3.36越南
DNF       2.05      6.33      1.71      1.69
14Vương Tiến Đức 2.27 3.85越南
3.46      3.69      4.40      2.27      DNF
15Trần Trí Minh 2.44 3.98越南
2.44      4.27      4.28      3.40      9.30
16Lê Hải Ninh 2.27 4.12越南
5.65      4.81      2.86      4.69      2.27
17Phạm Hữu Trường 3.18 4.69越南
5.88      7.34      3.65      3.18      4.53
18Lê Trần Đức 1.97 6.15越南
2.03      1.97      16.53     12.78     3.65
19Thiều Kim Cương 1.52 15.90越南
1.72      DNF       2.28      1.52      43.71
20Phạm Ngọc Tú 3.46 DNF越南
3.46      DNF       DNF       DNS       DNS
 
十二板    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Việt Hoàng 4.43 4.68越南
4.83      4.43      4.68      4.52      6.43
2Trần Văn Thanh Tùng 2.75 5.48越南
5.05      DNF       7.27      4.13      2.75
3Nguyễn Tài Đức 5.05 5.51越南
5.86      5.59      5.52      5.41      5.05
4Lều Thọ Tùng 3.43 5.71越南
5.90      3.43      5.47      6.59      5.77
5Lê Quý Vượng 4.34 6.08越南
5.58      7.75      4.34      7.53      5.13
6Trịnh Nguyên Anh 5.50 6.20越南
6.55      5.88      7.09      5.50      6.16
7Trần Quang Huy 4.27 6.36越南
4.27      6.83      4.50      8.22      7.74
8Nguyễn Ngọc Thịnh 5.91 6.45越南
6.88      5.91      6.30      6.58      6.46
9Lê Hải Ninh 4.88 7.12越南
7.65      4.88      7.31      6.59      7.47