Hanoi CSP Open 2026

日期: 2026-06-28
地点: Hanoi, Vietnam
链接: Hanoi CSP Open 2026
冠军 前三 所有 各选手 打乱
三阶    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đỗ Quang Hưng 6.03 6.81越南
6.45      8.17      6.88      6.03      7.09
2Nguyễn Văn Khánh 6.84 7.10越南
6.99      6.84      7.00      7.30      7.31
3Hoàng Hà Thủy Tiên 6.63 7.60越南
7.92      7.06      7.83      6.63      9.22
4Phạm Đức Phước 6.62 7.75越南
8.40      15.06     8.15      6.70      6.62
5Nguyễn Anh Khôi 7.24 7.81越南
9.60      7.24      7.87      7.62      7.95
6Nguyễn Đức Minh 6.62 8.11越南
8.85      6.62      7.31      8.18      10.52
7Đặng Trần Diễn 6.48 8.12越南
9.67      8.24      7.52      6.48      8.60
8Trần Đình Anh 7.37 8.24越南
8.05      7.37      8.27      10.55     8.40
9Đàm Cao Thanh Tùng 7.50 8.46越南
7.50      7.80      10.47     9.74      7.84
10Wilson Alvis (陈智胜) 7.73 8.65印度尼西亚
10.22     8.46      8.62      8.87      7.73
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 7.44 8.77越南
12.65     7.44      10.79     7.74      7.79
12Nông Quốc Duy 7.83 8.78越南
9.07      9.19      9.24      7.83      8.07
13Vũ Đức Minh 7.97 8.82越南
8.73      7.97      9.71      11.88     8.02
14Hoàng Vũ Kiên 7.75 8.83越南
7.75      8.99      9.22      8.27      9.53
15Nguyễn Anh Hào 7.71 8.99越南
9.15      8.55      9.27      7.71      11.33
16Võ Nguyên Phát 8.62 9.06越南
9.16      9.88      9.02      8.62      9.01
17Hoàng Đức Trí 7.60 9.17越南
9.53      9.41      8.56      9.93      7.60
18Nguyễn Tường Lâm 7.96 9.17越南
9.55      8.68      9.29      7.96      9.58
19Hoàng Gia Huy 8.18 9.17越南
8.77      9.64      10.67     9.11      8.18
20Vũ Minh Duy 7.56 9.31越南
7.56      9.63      10.22     11.84     8.08
21Đỗ Ken 7.36 9.32越南
8.72      9.97      7.36      9.46      9.77
22Mai Đức Hòa 8.13 9.43越南
8.68      10.35     10.28     9.34      8.13
23Vũ Văn Thủy 8.10 9.64越南
10.03     9.51      9.37      8.10      10.85
24Lê Thành Vinh 8.86 9.80越南
8.86      9.43      9.14      10.82     DNF
25Lê Việt Lâm 6.52 9.85越南
12.18     9.85      10.22     9.49      6.52
26Đặng Minh Hà 7.58 9.89越南
9.92      9.91      9.83      10.72     7.58
27Nông Quốc Khánh 9.49 10.12越南
9.83      9.49      11.23     9.62      10.90
28Nguyễn Quang Minh 8.97 10.28越南
DNF       10.44     9.88      8.97      10.53
29Trần Minh Khang 9.38 10.32越南
10.66     DNF       9.38      10.31     9.98
30Chu Tiến Đạt 8.14 10.33越南
11.68     9.30      8.14      10.02     12.61
31Nguyễn Phúc Đạt 9.22 10.35越南
9.22      9.98      9.62      11.44     DNF
32Nguyễn Đức Dương 8.44 10.45越南
11.27     11.48     10.48     9.61      8.44
33Bùi Tất Lâm Anh 8.36 10.56越南
11.71     11.13     8.36      10.52     10.04
34Ngô An Hiếu 10.10 10.57越南
10.24     10.10     10.91     10.64     10.82
35Nguyễn Đình Quốc Huy 8.24 10.62越南
11.39     8.24      8.33      12.15     12.70
36Phạm Nhật Minh 9.33 10.85越南
14.88     9.33      10.91     12.28     9.35
37Phạm Phạm Tùng Linh 7.20 10.91越南
13.77     7.20      DNF       7.79      11.17
38Hoàng Quang Khải 9.11 10.97越南
11.14     9.11      12.09     11.19     10.58
39Nguyễn Ngọc Đức 8.38 10.98越南
8.38      10.99     11.86     DNF       10.09
40Nguyễn Lê An Hoàng 9.86 11.00越南
9.86      10.18     13.60     11.40     11.41
41Nguyễn Khắc Đạo 8.34 11.07越南
9.63      8.34      10.39     13.33     13.20
42Nguyễn Hải Đăng 9.43 11.22越南
11.68     10.37     9.43      11.61     12.34
43Nguyễn Tấn Gia Nguyên 10.48 11.26越南
10.67     10.48     11.71     11.41     12.82
44Ngô Quốc Đạt 9.48 11.31越南
9.48      11.16     11.36     13.61     11.42
45Hoàng Minh Chính 9.38 11.50越南
12.48     12.62     13.92     9.39      9.38
46Hồ Đức Minh 9.19 11.60越南
11.94     9.19      9.90      12.96     15.48
47Mai Đức Nghĩa 9.68 11.70越南
11.26     12.54     12.46     11.38     9.68
48Nguyễn Hoàng Minh 9.83 11.72越南
11.32     9.83      13.34     13.46     10.49
49Ngô Trường Thịnh 10.64 11.82越南
11.17     10.64     12.15     12.36     12.13
50Nguyễn Quốc Anh 11.41 11.86越南
12.83     11.96     11.53     11.41     12.08
51Nguyễn Như Bảo Tân 10.17 11.92越南
11.89     10.17     17.26     11.87     11.99
52Ngô Minh Đức 10.90 12.05越南
11.80     12.27     10.90     15.20     12.07
53Yoonchan Choe 9.16 12.09韩国
12.64     11.39     12.24     16.02     9.16
54Nguyễn Nam Phong 9.63 12.33越南
9.63      13.19     14.23     10.93     12.87
55Nguyễn Vũ Năng 10.66 12.40越南
12.54     12.43     10.66     12.24     13.03
56Ngô Ngọc Hiếu 10.16 12.44越南
13.68     10.74     13.44     10.16     13.15
57Lê Thái Dương 12.05 12.54越南
12.62     12.63     12.43     12.56     12.05
58Nguyễn Hà Duệ Minh 8.38 12.64越南
11.62     8.38      12.41     13.89     13.98
59Vũ Thu Thảo 10.04 12.71越南
10.04     13.63     12.49     12.02     14.11
60Bui Tuan Khoa 12.13 12.77越南
12.13     18.26     13.57     12.44     12.29
61Dương Nam Quân 10.80 12.94越南
12.28     12.19     16.30     14.36     10.80
62Trần Khôi Nguyên 11.18 13.72越南
14.46     12.26     20.25     14.44     11.18
63Nguyễn Hồng Quyền 10.99 13.93越南
10.99     16.72     12.52     DNF       12.54
64Nguyễn Gia Bảo 10.96 14.08越南
14.90     13.05     10.96     18.75     14.28
65Trần Đức Anh 12.68 14.47越南
13.91     12.87     12.68     16.62     17.75
66Phan Hà Chi 10.12 14.63越南
14.40     14.54     14.95     10.12     16.52
67Nguyễn Công Gia Hưng 11.61 14.68越南
11.61     15.97     15.60     17.16     12.48
68Phạm Phú Bảo Vương 12.00 14.75越南
14.25     16.80     12.00     DNF       13.19
69Nguyễn Anh Tuấn 14.37 14.80越南
14.73     18.74     14.37     15.28     14.40
70Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 12.38 14.81越南
14.65     17.71     13.85     12.38     15.93
71Đoàn Minh Khang 13.95 15.05越南
13.96     16.74     13.95     14.44     17.19
72Trần Lê Đăng Quang 12.14 15.15越南
15.07     19.76     12.14     13.05     17.32
73Lương Tuệ Nhân 13.87 15.48越南
16.13     20.14     15.38     13.87     14.93
74Nguyễn Đức Thịnh 13.88 15.75越南
22.10     13.88     14.93     15.09     17.22
75Phạm Tiến Minh 13.58 15.87越南
17.26     13.58     14.54     15.80     20.04
76Nguyễn Hải Dương 14.73 15.93越南
18.83     15.97     14.97     16.86     14.73
77Nguyễn Lương Trung Hiếu 13.43 16.13越南
15.11     15.94     19.58     17.33     13.43
78Nguyễn Minh Châu 13.40 16.35越南
17.26     14.45     24.33     13.40     17.34
79Nguyễn Tuấn Anh 15.14 16.49越南
17.23     15.14     15.30     16.94     17.40
80Nguyễn Trường Giang 13.39 16.66越南
19.27     17.17     13.39     15.97     16.84
81Jordan Crippa 13.48 16.83意大利
13.48     16.87     22.14     15.76     17.87
82Lâm Vũ Kỳ 14.78 16.84越南
15.29     17.21     14.78     19.06     18.01
83Ma Anh Thơ 14.31 16.97越南
17.80     19.95     14.31     17.37     15.74
84Hồ Bân 15.47 17.08越南
19.73     17.74     16.30     17.19     15.47
85Nguyễn Tuấn Khang 14.55 17.21越南
18.97     17.53     19.43     14.55     15.12
86Nguyễn Khánh Toàn 15.18 17.22越南
15.73     15.18     17.78     18.15     20.54
87Mai Hoàng Hải 15.31 17.23越南
16.59     15.31     17.80     17.30     22.82
88Vũ Hoàng Huy 15.35 17.24越南
17.79     18.70     15.35     17.43     16.51
89Phan Lạc Bình Minh 15.34 17.31越南
17.76     DNF       15.34     15.59     18.59
90Lê Ngọc Duy 14.28 18.14越南
18.81     21.81     14.28     17.71     17.89
91Hoàng Minh Quang 14.74 18.56越南
24.48     14.74     19.46     19.08     17.15
92Nguyễn Đức Kiên 14.86 19.99越南
17.55     14.86     27.12     19.60     22.83
93Nguyễn Giang Hải Minh 16.67 21.12越南
19.63     22.81     16.67     20.92     26.61
94Nguyễn Hữu Minh Khang 15.10 21.41越南
24.79     22.75     20.66     15.10     20.82
95Dam Quang Anh 19.31 21.50越南
22.91     19.87     24.52     19.31     21.73
96Nguyễn Hoàng Nhật Anh 18.59 22.25越南
28.99     18.59     20.41     23.38     22.95
97Trần Gia Minh 20.84 23.08越南
22.18     22.66     25.81     20.84     24.39
98Lê Minh Nhật 19.03 23.48越南
21.72     21.72     27.01     28.42     19.03
99Vũ Đức Long 22.85 23.88越南
23.27     24.20     22.85     24.96     24.17
100Đỗ Mạnh Trung 19.65 24.24越南
DNF       19.65     22.63     26.03     24.05
101Nguyễn Đức Minh Khôi 22.61 25.48越南
23.13     40.10     28.11     25.20     22.61
102Nguyễn Hoàng Phong 25.28 26.70越南
25.28     25.68     27.58     26.93     27.48
103Lê Thành Vinh 20.83 26.71越南
28.50     30.44     24.31     27.33     20.83
104Phạm Thanh Đức 19.66 27.02越南
19.66     26.73     26.28     DNF       28.05
105Phong Nguyen 24.34 27.05越南
26.20     24.34     30.14     36.11     24.82
106Nguyễn Đức Minh Khang 31.49 32.14越南
31.49     32.93     31.90     42.03     31.60
107Phạm Thành Hiếu Minh 31.96 34.07越南
35.88     31.96     38.65     32.23     34.11
108Hoàng Mạnh Cường 27.92 34.73越南
1:05.82   27.92     29.67     44.70     29.82
109Lee Uiseong 37.54 40.31韩国
40.72     38.49     43.88     41.71     37.54
110Mai Nam Viet 23.10 DNF越南
DNF       DNF       23.10     DNF       34.53
 
三阶    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đỗ Quang Hưng 5.02 6.13越南
7.20      5.41      5.02      6.20      6.78
2Nguyễn Văn Khánh 6.65 6.96越南
6.65      7.19      7.88      6.79      6.89
3Phạm Đức Phước 6.60 7.05越南
6.93      7.42      6.60      6.80      8.54
4Nguyễn Anh Khôi 6.81 7.12越南
7.33      8.12      7.18      6.81      6.86
5Đặng Trần Diễn 6.93 7.47越南
6.93      7.09      7.26      8.30      8.05
6Hoàng Hà Thủy Tiên 6.86 7.49越南
7.28      10.74     7.20      6.86      8.00
7Nguyễn Đức Minh 6.84 8.06越南
6.84      7.79      8.72      9.79      7.66
8Đàm Cao Thanh Tùng 6.51 8.24越南
8.15      8.51      6.51      13.02     8.07
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 8.01 8.71越南
8.41      8.78      8.94      8.01      10.65
10Trần Đình Anh 8.36 8.71越南
10.77     8.77      8.70      8.65      8.36
11Nông Quốc Duy 7.41 8.89越南
8.06      10.25     9.17      9.45      7.41
12Wilson Alvis (陈智胜) 8.47 9.39印度尼西亚
8.84      10.84     8.47      10.99     8.48
 
二阶    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Nguyễn Văn Khánh 1.61 2.15越南
2.18      2.49      1.61      1.78      4.25
2Hoàng Quang Khải 1.92 2.26越南
2.41      2.40      1.92      2.66      1.97
3Hồ Đức Minh 1.78 2.51越南
2.81      3.34      1.78      2.53      2.18
4Hoàng Gia Huy 2.61 2.81越南
2.61      6.58      2.68      3.09      2.67
5Nông Quốc Duy 1.94 2.83越南
1.94      2.49      4.76      2.85      3.16
6Đặng Trần Diễn 2.11 2.93越南
3.11      2.82      3.78      2.11      2.85
7Nguyễn Anh Khôi 1.91 3.08越南
4.24      2.61      4.40      2.38      1.91
8Ngô Quốc Đạt 2.72 3.18越南
9.28      3.10      2.72      3.33      3.12
9Nguyễn Hải Đăng 2.75 3.20越南
3.28      2.81      2.75      4.41      3.52
10Nguyễn Tường Lâm 2.68 3.23越南
2.72      2.68      3.02      6.11      3.95
11Nguyễn Anh Hào 2.39 3.29越南
2.39      3.75      3.75      2.63      3.49
12Nguyễn Lê An Hoàng 2.89 3.33越南
2.89      4.89      2.91      3.25      3.82
13Mai Đức Hòa 2.32 3.36越南
3.81      3.38      2.32      2.88      DNF
14Nguyễn Phúc Đạt 2.34 3.46越南
3.33      2.34      2.36      5.50      4.70
15Trần Đình Anh 3.29 3.50越南
5.65      3.57      3.61      3.29      3.32
16Phạm Đức Phước 2.01 3.68越南
6.62      6.65      2.25      2.18      2.01
17Vũ Đức Minh 2.11 3.69越南
4.78      3.54      2.11      6.79      2.76
18Hoàng Đức Trí 2.16 3.82越南
4.02      2.16      5.22      3.62      3.82
19Dương Nam Quân 3.02 3.82越南
3.84      DNF       3.02      4.02      3.59
20Đỗ Ken 3.63 3.90越南
3.75      4.23      4.04      3.63      3.92
21Võ Nguyên Phát 2.75 3.92越南
2.75      3.80      4.78      4.72      3.23
22Yoonchan Choe 3.43 4.10韩国
3.96      4.41      4.53      3.43      3.92
23Wilson Alvis (陈智胜) 2.94 4.11印度尼西亚
3.60      4.71      5.27      4.02      2.94
24Nguyễn Vũ Năng 1.88 4.12越南
3.33      6.71      1.88      5.16      3.87
25Phạm Phạm Tùng Linh 3.15 4.15越南
4.57      DNF       3.15      3.93      3.96
26Nguyễn Lương Trung Hiếu 3.77 4.21越南
3.92      4.75      3.77      3.95      6.01
27Nguyễn Ngọc Đức 2.30 4.22越南
3.44      2.30      DNF       3.80      5.41
28Mai Đức Nghĩa 3.62 4.23越南
4.67      3.78      5.11      4.23      3.62
29Vũ Thu Thảo 2.79 4.24越南
4.01      4.38      4.33      2.79      4.90
30Đặng Minh Hà 2.83 4.35越南
2.83      5.23      3.57      7.55      4.25
31Hoàng Vũ Kiên 2.51 4.36越南
5.67      2.51      8.88      3.43      3.99
32Nguyễn Hoàng Minh 3.59 4.40越南
4.96      4.32      4.22      4.67      3.59
33Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.01 4.42越南
4.42      3.01      6.21      3.76      5.09
34Ngô Minh Đức 3.81 4.42越南
4.00      3.81      4.79      5.68      4.46
35Ngô Ngọc Hiếu 3.42 4.43越南
4.05      3.42      5.69      4.59      4.64
36Lê Thành Vinh 3.17 4.56越南
4.43      3.17      5.54      7.87      3.72
37Chu Tiến Đạt 4.39 4.62越南
4.60      4.39      4.40      7.88      4.85
38Hoàng Minh Chính 3.42 4.63越南
4.78      3.42      5.46      5.21      3.90
39Hoàng Minh Khánh 3.92 4.65越南
7.18      5.19      3.92      3.97      4.80
40Nguyễn Tấn Gia Nguyên 3.65 4.67越南
5.78      8.58      4.01      3.65      4.23
41Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.49 4.75越南
5.02      4.70      4.49      5.25      4.54
42Phạm Tiến Minh 3.20 4.91越南
5.83      5.70      3.20      3.90      5.13
43Hoàng Hà Thủy Tiên 3.19 4.93越南
3.81      5.31      7.55      5.66      3.19
44Nguyễn Hồng Quyền 4.12 4.95越南
4.12      8.09      4.64      5.47      4.74
45Hồ Bân 4.44 4.95越南
5.18      4.73      4.44      5.03      5.08
46Nguyễn Công Gia Hưng 2.88 5.01越南
6.07      4.82      2.88      4.93      5.28
47Nguyễn Nam Phong 3.83 5.16越南
DNF       4.09      6.31      3.83      5.08
48Nguyễn Tuấn Khang 3.81 5.18越南
3.93      5.00      7.10      3.81      6.62
49Trần Lê Đăng Quang 4.17 5.33越南
5.05      4.63      6.42      4.17      6.31
50Ngô Trường Thịnh 3.36 5.39越南
6.59      3.36      4.21      5.60      6.36
51Nguyễn Đình Quốc Huy 4.68 5.48越南
5.01      5.23      4.68      6.52      6.19
52Đoàn Minh Khang 3.55 5.50越南
4.72      3.55      5.74      6.73      6.04
53Nguyễn Đức Thịnh 3.72 5.51越南
6.62      7.91      5.37      3.72      4.54
54Lê Việt Lâm 3.64 5.54越南
6.85      DNF       3.64      5.49      4.27
55Vũ Đức Long 3.54 5.57越南
3.54      5.85      5.79      5.08      5.85
56Lê Ngọc Duy 4.57 5.60越南
7.95      6.32      4.57      4.91      5.58
57Nông Quốc Khánh 3.01 5.63越南
6.21      8.40      3.01      6.28      4.40
58Nguyễn Trường Giang 4.52 5.64越南
4.52      6.29      7.63      4.56      6.06
59Nguyễn Gia Bảo 4.56 5.72越南
5.89      5.84      4.56      6.07      5.44
60Nguyễn Đức Kiên 4.55 5.81越南
4.55      6.23      5.48      8.28      5.73
61Đỗ Mạnh Trung 4.08 5.86越南
6.98      4.08      5.88      6.40      5.31
62Dam Quang Anh 4.83 5.89越南
5.71      6.05      4.83      5.91      9.90
63Mai Hoàng Hải 3.85 5.98越南
4.76      DNF       7.29      3.85      5.90
64Phan Hà Chi 4.84 6.00越南
9.44      7.53      5.12      5.36      4.84
65Lương Tuệ Nhân 4.21 6.02越南
6.12      7.08      4.21      5.16      6.77
66Trần Đức Anh 4.83 6.12越南
5.63      4.83      5.50      7.87      7.22
67Jordan Crippa 4.95 6.24意大利
7.24      5.65      10.81     5.83      4.95
68Bùi Thúc Minh 4.23 6.32越南
6.75      4.61      7.86      7.59      4.23
69Hoàng Mạnh Cường 4.37 6.46越南
7.58      6.49      4.37      8.67      5.30
70Bui Tuan Khoa 5.70 6.46越南
6.71      6.74      5.70      9.03      5.93
71Nguyễn Quốc Anh 4.56 6.49越南
5.70      6.91      10.70     6.86      4.56
72Ma Anh Thơ 4.49 6.81越南
8.30      5.85      4.49      6.70      7.89
73Vũ Văn Thủy 5.73 6.88越南
9.62      5.73      6.89      6.87      6.88
74Mai Nam Viet 5.98 7.01越南
8.76      5.98      DNF       6.01      6.25
75Nguyễn Hải Dương 3.42 7.05越南
DNF       3.42      8.86      7.44      4.85
76Đàm Cao Thanh Tùng 4.57 7.36越南
6.09      11.46     8.51      7.48      4.57
77Nguyễn Khánh Toàn 5.79 8.60越南
9.98      5.79      8.66      8.07      9.07
78Nguyễn Như Bảo Tân 4.58 8.63越南
5.92      DNF       6.90      13.06     4.58
79Nguyễn Đức Minh Khôi 7.64 9.04越南
13.05     7.64      8.85      8.65      9.63
80Nguyễn Anh Tuấn 6.09 9.74越南
8.38      10.67     6.09      10.17     15.77
81Nguyễn Giang Hải Minh 6.69 9.83越南
13.06     11.18     6.69      9.09      9.21
82Phạm Thành Hiếu Minh 7.54 10.69越南
11.34     7.54      8.90      11.84     24.33
83Nguyễn Hoàng Phong 10.33 11.23越南
11.74     11.35     10.33     11.39     10.95
84Phong Nguyen 6.10 11.24越南
14.96     6.10      11.04     13.93     8.76
85Lâm Vũ Kỳ 8.67 11.40越南
13.27     12.11     9.12      8.67      12.98
86Nguyễn Đức Minh Khang 8.56 12.43越南
16.69     15.66     8.56      10.97     10.67
87Lê Thành Vinh 7.18 14.53越南
24.98     10.87     12.97     19.75     7.18
88Nguyễn Đức Dương 3.70 DNF越南
DNF       DNF       4.68      6.78      3.70
89Lê Thái Dương 4.93 DNF越南
6.24      4.93      DNF       DNF       6.16
90Phạm Thanh Đức 5.77 DNF越南
5.77      DNF       16.78     DNF       6.03
 
二阶    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Nông Quốc Duy 1.60 2.49越南
3.38      1.60      1.95      2.13      5.48
2Hoàng Quang Khải 1.82 2.52越南
2.95      1.82      4.95      2.35      2.26
3Nguyễn Văn Khánh 2.15 2.65越南
2.26      2.15      2.93      2.77      3.76
4Hoàng Gia Huy 1.82 2.81越南
3.67      1.82      2.71      3.09      2.64
5Ngô Quốc Đạt 2.17 2.98越南
3.36      3.06      2.98      2.91      2.17
6Nguyễn Anh Khôi 2.46 3.34越南
2.46      3.96      DNF       3.11      2.94
7Đặng Trần Diễn 2.81 3.57越南
4.70      3.54      2.81      4.26      2.91
8Hồ Đức Minh 2.84 3.64越南
2.84      3.39      3.99      3.98      3.56
9Nguyễn Anh Hào 2.54 4.49越南
4.76      5.58      3.98      4.74      2.54
10Nguyễn Hải Đăng 3.18 4.89越南
7.81      3.95      5.35      5.36      3.18
11Nguyễn Lê An Hoàng 4.11 5.38越南
6.16      4.11      4.57      5.40      8.82
 
四阶    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đỗ Quang Hưng 19.67 21.01越南
22.68     21.29     21.25     20.48     19.67
2Đặng Trần Diễn 22.80 25.55越南
22.80     29.22     29.46     24.21     23.23
3Phạm Đức Phước 24.26 25.99越南
24.26     26.57     26.46     27.53     24.93
4Hoàng Hà Thủy Tiên 26.76 28.41越南
26.76     29.94     30.40     26.84     28.46
5Nguyễn Văn Khánh 26.87 29.59越南
31.10     28.67     34.94     28.99     26.87
6Trần Đình Anh 28.44 30.85越南
31.80     31.95     31.69     28.44     29.05
7Ngô Quốc Đạt 27.83 30.91越南
30.58     42.64     32.64     29.52     27.83
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 29.54 32.37越南
37.64     29.54     29.91     34.86     32.34
9Nguyễn Anh Hào 29.92 34.15越南
33.23     34.95     34.27     29.92     42.23
10Vũ Minh Duy 32.18 34.28越南
36.81     37.46     33.47     32.56     32.18
11Hoàng Vũ Kiên 30.77 34.44越南
36.84     30.77     34.75     34.23     34.34
12Đàm Cao Thanh Tùng 29.74 34.54越南
36.01     29.74     31.57     36.05     37.34
13Nông Quốc Duy 32.90 35.82越南
36.21     34.29     44.90     36.95     32.90
14Lê Thành Vinh 33.85 36.21越南
39.76     36.39     34.47     33.85     37.78
15Wilson Alvis (陈智胜) 25.16 36.88印度尼西亚
25.16     36.17     40.05     34.41     42.43
16Đặng Minh Hà 36.35 37.69越南
36.35     38.14     37.40     DNF       37.54
17Mai Đức Hòa 33.50 38.09越南
36.73     41.08     40.20     33.50     37.35
18Nguyễn Khắc Đạo 33.28 38.25越南
38.60     37.19     33.28     38.97     42.48
19Nguyễn Phúc Đạt 35.56 38.29越南
DNF       35.56     39.61     36.19     39.08
20Hoàng Gia Huy 36.62 38.55越南
36.62     39.90     40.51     37.66     38.09
21Ngô Ngọc Hiếu 37.59 39.28越南
38.35     37.94     37.59     DNF       41.54
22Hoàng Đức Trí 34.40 39.61越南
40.41     37.91     34.40     40.52     45.10
23Lê Việt Lâm 37.90 39.80越南
39.84     39.82     39.74     37.90     41.82
24Hoàng Quang Khải 35.93 41.38越南
44.59     41.62     49.24     35.93     37.92
25Nguyễn Quang Minh 37.15 42.11越南
42.08     37.15     40.53     44.72     43.73
26Võ Nguyên Phát 32.13 42.22越南
32.13     36.71     46.71     44.75     45.19
27Nguyễn Anh Khôi 35.81 42.25越南
37.01     46.04     43.69     50.27     35.81
28Nguyễn Lê An Hoàng 33.45 42.45越南
50.12     33.45     44.49     37.98     44.89
29Nguyễn Nam Phong 40.24 43.23越南
43.07     45.16     46.66     40.24     41.45
30Nguyễn Đức Dương 40.02 45.22越南
46.97     40.02     46.05     44.09     45.52
31Hoàng Minh Chính 39.38 45.69越南
49.26     46.90     46.89     39.38     43.29
32Nguyễn Hoàng Minh 43.57 45.91越南
48.09     43.57     50.06     43.87     45.77
33Nguyễn Hồng Quyền 40.61 46.15越南
40.61     44.64     47.99     55.96     45.83
34Đỗ Ken 46.30 48.74越南
52.74     47.33     46.30     47.14     51.76
35Hồ Đức Minh 47.16 49.02越南
47.44     DNF       47.16     50.36     49.27
36Nguyễn Hà Duệ Minh 42.10 51.27越南
52.67     42.10     54.34     48.17     52.96
37Phạm Phạm Tùng Linh 44.44 51.98越南
52.38     52.65     44.44     50.92     57.61
38Nguyễn Vũ Năng 47.44 52.93越南
57.67     52.11     55.31     47.44     51.37
39Nguyễn Quốc Anh 43.66 53.97越南
56.16     1:04.64   56.81     43.66     48.93
40Nông Quốc Khánh 52.78 55.19越南
56.54     52.78     54.68     1:00.34   54.35
41Nguyễn Hải Dương 54.86 55.29越南
55.23     55.33     1:04.66   55.30     54.86
42Yoonchan Choe 51.86 56.99韩国
53.20     56.75     1:06.44   51.86     1:01.03
43Lê Thái Dương 55.01 57.12越南
58.55     55.01     57.31     55.49     58.65
44Ngô Minh Đức 55.48 57.46越南
56.59     1:00.31   1:00.20   55.48     55.60
45Jordan Crippa 50.89 57.53意大利
59.99     55.12     57.49     50.89     1:04.53
46Nguyễn Hải Đăng 54.04 58.19越南
59.63     56.89     1:06.75   58.05     54.04
47Trần Đức Anh 48.18 58.23越南
1:02.92   48.18     1:24.13   54.63     57.14
48Nguyễn Tấn Gia Nguyên 55.97 1:00.78越南
1:04.19   55.97     57.44     1:04.15   1:00.75
49Mai Đức Nghĩa 50.64 1:04.51越南
DNF       1:00.42   50.64     1:05.75   1:07.37
50Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 57.62 1:06.74越南
1:07.40   57.62     59.06     1:13.77   DNF
51Dương Nam Quân 1:06.94 1:13.83越南
1:14.20   1:17.07   1:06.94   DNF       1:10.21
52Nguyễn Trường Giang 1:05.61 1:19.72越南
1:37.02   1:05.61   DNF       1:10.69   1:11.46
53Chu Tiến Đạt 1:04.27 1:20.05越南
1:21.80   1:04.27   DNF       1:12.38   1:25.96
54Nguyễn Gia Bảo 1:14.06 1:20.96越南
1:14.06   1:22.79   1:14.95   1:25.15   DNF
55Phan Lạc Bình Minh 1:04.51 1:23.26越南
1:24.30   1:04.51   1:21.29   1:24.20   DNF
56Nguyễn Đức Thịnh 1:17.21 越南
1:17.21   1:29.69
57Nguyễn Ngọc Đức 1:17.53 越南
1:19.47   1:17.53
58Phan Hà Chi 1:18.35 越南
1:18.35   1:18.63
59Mai Hoàng Hải 1:20.76 越南
1:20.76   1:30.10
60Nguyễn Anh Tuấn 1:22.25 越南
1:51.31   1:22.25
61Phạm Tiến Minh 1:22.66 越南
1:22.66   1:39.30
62Hoàng Minh Quang 1:23.45 越南
1:23.45   1:32.42
63Dam Quang Anh 1:27.22 越南
1:30.54   1:27.22
64Bùi Thúc Minh 1:47.85 越南
2:07.88   1:47.85
 
单手    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Nguyễn Văn Khánh 10.67 12.21越南
12.68     14.65     11.25     12.69     10.67
2Đỗ Quang Hưng 10.45 12.58越南
11.95     12.49     13.30     10.45     15.90
3Trần Đình Anh 10.87 12.85越南
12.33     10.87     12.19     14.43     14.02
4Hoàng Hà Thủy Tiên 9.77 13.74越南
12.54     13.11     9.77      15.56     21.84
5Nguyễn Đức Minh 11.69 14.31越南
17.99     14.28     12.80     15.86     11.69
6Phạm Đức Phước 13.71 14.63越南
15.04     15.90     14.42     13.71     14.44
7Nguyễn Anh Hào 12.27 14.82越南
12.27     14.54     15.74     14.18     17.80
8Hoàng Quang Khải 13.84 15.28越南
15.79     15.50     13.84     14.94     15.41
9Nguyễn Anh Khôi 12.61 15.62越南
13.35     18.38     16.26     17.25     12.61
10Đặng Trần Diễn 13.41 15.67越南
14.94     14.00     18.81     13.41     18.08
11Lê Việt Lâm 14.47 15.88越南
15.84     23.10     16.42     14.47     15.38
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 13.76 16.31越南
13.76     16.46     18.39     17.63     14.84
13Mai Đức Hòa 14.70 16.32越南
DNF       14.70     16.36     15.20     17.41
14Võ Nguyên Phát 14.89 16.35越南
15.71     19.95     14.89     16.46     16.89
15Lê Thành Vinh 13.51 16.39越南
13.51     18.52     16.18     17.43     15.55
16Nông Quốc Duy 15.19 16.67越南
16.24     16.58     17.20     15.19     18.57
17Đàm Cao Thanh Tùng 15.71 17.35越南
19.59     16.27     20.65     16.19     15.71
18Hoàng Đức Trí 14.78 17.36越南
21.96     17.17     14.78     17.55     17.37
19Hoàng Vũ Kiên 15.43 17.78越南
18.86     18.13     16.34     15.43     21.22
20Wilson Alvis (陈智胜) 13.07 17.82印度尼西亚
20.31     18.31     15.38     13.07     19.78
21Ngô Quốc Đạt 16.11 17.86越南
16.11     17.41     17.88     36.55     18.28
22Đỗ Ken 17.37 18.53越南
18.24     17.37     19.59     22.39     17.75
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên 13.42 18.58越南
17.38     13.42     21.66     16.79     21.56
24Hoàng Gia Huy 15.35 18.90越南
19.99     19.32     17.38     15.35     21.47
25Nguyễn Khắc Đạo 17.90 19.32越南
19.87     17.90     20.00     19.33     18.75
26Vũ Hoàng Huy 16.55 19.35越南
16.55     17.88     19.58     24.50     20.58
27Nguyễn Vũ Năng 15.38 19.38越南
15.38     21.04     18.96     20.81     18.36
28Nguyễn Đức Dương 13.99 19.61越南
18.47     DNF       13.99     26.17     14.20
29Chu Tiến Đạt 18.33 19.79越南
20.80     40.77     18.33     18.68     19.89
30Nguyễn Tường Lâm 14.85 19.82越南
14.85     21.84     18.88     19.61     20.97
31Đặng Minh Hà 18.88 19.93越南
20.32     18.88     20.54     18.93     35.85
32Nguyễn Nam Phong 16.96 20.25越南
24.53     22.14     18.57     16.96     20.03
33Nguyễn Lê An Hoàng 17.99 20.27越南
17.99     21.23     20.96     18.61     28.40
34Hồ Đức Minh 15.76 20.28越南
19.90     20.22     15.76     27.88     20.73
35Phạm Nhật Minh 16.76 20.39越南
17.74     23.89     21.29     16.76     22.15
36Ngô Ngọc Hiếu 16.07 20.55越南
21.34     22.69     16.07     39.98     17.62
37Bùi Tất Lâm Anh 15.42 20.58越南
20.97     23.29     23.85     17.47     15.42
38Nguyễn Hà Duệ Minh 14.74 21.20越南
18.67     14.74     24.22     21.77     23.17
39Nguyễn Ngọc Đức 18.29 21.47越南
21.12     21.79     30.98     18.29     21.51
40Hoàng Minh Chính 19.75 21.52越南
22.84     21.19     19.75     25.64     20.52
41Phạm Phạm Tùng Linh 17.80 22.67越南
21.02     24.23     DNF       22.76     17.80
42Nguyễn Giang Hải Minh 19.82 22.81越南
25.32     25.21     20.37     19.82     22.85
43Ngô Minh Đức 19.87 24.50越南
23.32     19.87     35.72     25.89     24.30
44Nguyễn Công Gia Hưng 21.29 24.77越南
27.81     32.43     21.29     22.95     23.56
45Vũ Đức Minh 19.68 24.80越南
27.52     26.68     20.20     29.93     19.68
46Nguyễn Hải Đăng 15.66 25.24越南
15.66     23.19     27.52     25.01     31.78
47Dương Nam Quân 23.66 25.95越南
27.28     35.17     23.66     25.28     25.28
48Nguyễn Phúc Đạt 22.62 27.07越南
29.59     41.76     26.46     25.16     22.62
49Nguyễn Trường Giang 23.46 27.42越南
34.88     26.18     23.46     26.02     30.07
50Trần Đức Anh 22.89 28.21越南
34.08     22.89     23.94     26.62     40.81
51Nguyễn Hoàng Minh 24.80 29.34越南
32.29     33.64     24.80     29.04     26.69
52Nông Quốc Khánh 27.28 30.39越南
32.92     30.01     28.25     33.75     27.28
53Lâm Vũ Kỳ 28.25 30.66越南
30.37     28.25     31.26     36.40     30.34
54Nguyễn Đình Quốc Huy 27.72 31.30越南
27.72     27.82     37.62     DNF       28.46
55Nguyễn Đức Thịnh 28.71 31.92越南
33.85     32.30     28.71     29.61     37.31
56Trần Lê Đăng Quang 30.97 34.33越南
34.76     31.06     37.18     43.31     30.97
57Phạm Tiến Minh 25.01 35.07越南
47.09     29.67     31.96     43.58     25.01
58Mai Đức Nghĩa 28.42 35.17越南
31.13     32.01     28.42     42.37     49.47
59Lê Thái Dương 28.96 35.20越南
32.12     42.64     30.83     28.96     1:12.95
60Nguyễn Gia Bảo 23.93 35.93越南
33.20     23.93     51.28     44.79     29.79
61Bui Tuan Khoa 32.33 36.69越南
DNF       36.24     33.90     32.33     39.92
62Nguyễn Tuấn Khang 37.15 39.00越南
53.71     42.24     37.15     37.58     37.17
63Jordan Crippa 36.34 39.36意大利
37.28     36.34     41.69     46.77     39.11
64Nguyễn Đức Kiên 37.91 42.46越南
47.48     45.75     40.28     41.36     37.91
65Nguyễn Lương Trung Hiếu 32.85 43.05越南
44.19     41.69     43.26     32.85     1:01.37
66Hồ Bân 37.90 43.47越南
52.30     40.61     44.38     37.90     45.42
67Mai Hoàng Hải 39.88 44.18越南
39.88     47.96     40.88     43.70     DNF
68Nguyễn Quốc Anh 36.81 44.99越南
1:01.41   36.81     42.09     51.32     41.56
69Đỗ Mạnh Trung 48.85 51.28越南
51.25     1:02.31   50.77     48.85     51.82
70Lê Ngọc Duy 36.60 55.27越南
54.90     36.60     44.54     1:15.18   1:06.38
71Lương Tuệ Nhân 44.76 56.01越南
50.91     1:01.91   44.76     1:04.79   55.22
72Dam Quang Anh 50.03 57.31越南
50.03     DNF       56.48     52.69     1:02.75
73Ngô Trường Thịnh 41.81 1:02.03越南
55.74     DNF       44.03     1:26.33   41.81
74Nguyễn Hải Dương 40.47 DNF越南
49.23     40.47     DNF       DNF       DNS
75Nguyễn Anh Tuấn 1:22.86 越南
1:22.86   DNF
 
单手    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đỗ Quang Hưng 10.39 10.99越南
10.39     10.51     11.69     10.79     11.67
2Nguyễn Văn Khánh 10.99 11.99越南
10.99     12.24     13.12     11.90     11.84
3Hoàng Hà Thủy Tiên 11.42 12.95越南
13.21     11.55     14.09     11.42     15.05
4Trần Đình Anh 13.20 13.43越南
13.56     14.15     13.34     13.20     13.40
5Nguyễn Anh Hào 13.25 14.55越南
13.25     14.35     14.93     14.36     15.05
6Phạm Đức Phước 12.08 15.04越南
14.51     15.75     16.26     14.85     12.08
7Nguyễn Anh Khôi 13.66 15.21越南
13.66     17.22     14.33     DNF       14.08
8Nguyễn Đức Minh 14.30 15.55越南
15.92     15.49     14.30     15.23     16.33
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 12.95 15.77越南
12.95     14.67     15.33     19.51     17.30
10Hoàng Quang Khải 14.68 16.07越南
14.68     16.44     16.79     14.98     17.96
11Đặng Trần Diễn 13.33 18.55越南
15.96     16.62     23.08     13.33     30.24
12Lê Việt Lâm 18.33 21.88越南
24.50     18.33     21.22     20.69     23.72
 
魔表    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Ngô Ngọc Hiếu 3.18 3.89越南
3.74      3.18      3.31      5.88      4.61
2Mai Đức Nghĩa 2.75 4.22越南
2.75      3.49      3.03      6.14      DNF
3Nguyễn Đức Thịnh 2.99 5.16越南
DNF       3.53      2.99      6.11      5.83
4Mai Đức Hòa 3.28 5.25越南
3.42      3.28      6.84      7.64      5.49
5Bùi Thúc Minh 4.32 6.94越南
4.32      9.58      7.61      5.05      8.17
6Lê Ngọc Duy 5.77 7.03越南
5.77      DNF       6.92      7.16      7.01
7Nguyễn Trường Giang 4.27 7.35越南
4.27      5.07      9.81      DNF       7.17
8Hồ Đức Minh 6.24 7.73越南
7.96      11.16     7.35      6.24      7.89
9Nguyễn Tường Lâm 5.00 7.81越南
11.15     5.03      5.00      7.24      19.96
10Đàm Cao Thanh Tùng 4.85 7.89越南
9.81      8.19      4.85      5.68      DNF
11Ngô Quốc Đạt 7.36 8.33越南
9.28      7.36      7.88      10.15     7.84
12Hoàng Mạnh Cường 7.26 8.53越南
8.81      7.26      8.51      8.26      9.95
13Nguyễn Tấn Gia Nguyên 8.13 8.65越南
8.20      8.74      8.13      9.00      16.78
14Nông Quốc Khánh 7.68 9.25越南
9.23      9.48      7.68      9.05      9.91
15Nguyễn Lê An Hoàng 6.68 9.60越南
6.83      DNF       9.80      12.17     6.68
16Nguyễn Nam Phong 8.70 9.90越南
13.01     8.70      10.07     9.39      10.24
17Đỗ Mạnh Trung 6.96 10.19越南
8.93      10.18     6.96      DNF       11.47
18Nông Quốc Duy 9.97 11.37越南
15.63     11.08     11.76     9.97      11.27
19Lê Thành Vinh 10.63 11.45越南
11.73     20.95     10.63     11.92     10.69
20Dam Quang Anh 10.67 11.82越南
10.67     11.48     12.36     11.63     13.43
21Yoonchan Choe 9.86 12.67韩国
11.97     9.86      DNF       13.08     12.96
22Nguyễn Minh Châu 13.44 15.09越南
15.29     15.57     13.44     15.78     14.42
23Hoàng Quang Khải 13.60 15.73越南
16.53     15.69     13.60     DNF       14.98
24Nguyễn Hoàng Minh 17.13 19.74越南
18.97     19.86     17.13     DNF       20.39
25Lê Thái Dương 13.96 19.79越南
DNF       25.07     13.96     17.17     17.12
26Vũ Minh Duy 18.71 20.87越南
21.96     20.52     18.71     20.13     26.06
27Phong Nguyen 20.06 22.02越南
25.91     24.47     20.06     20.61     20.99
28Nguyễn Ngọc Đức 25.10 33.73越南
45.69     30.57     41.88     28.73     25.10
29Nguyễn Văn Khánh 27.14 41.46越南
44.07     38.21     42.10     44.67     27.14
30Wilson Alvis (陈智胜) 12.47 DNF印度尼西亚
DNF       12.55     DNF       13.18     12.47
31Mai Nam Viet 15.12 DNF越南
20.59     27.64     15.12     DNF       DNF
32Đỗ Ken 15.72 DNF越南
DNF       15.72     19.00     DNF       16.42
33Đặng Minh Hà 22.29 DNF越南
26.11     22.29     DNF       DNF       23.53
34Đặng Trần Diễn 29.69 DNF越南
DNF       29.69     32.99     DNF       37.04
35Phan Lê Minh DNF 越南
DNF       DNF
 
魔表    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Mai Đức Nghĩa 2.92 3.16越南
2.92      3.74      3.32      3.02      3.14
2Ngô Ngọc Hiếu 2.92 3.42越南
2.92      3.57      3.71      DNF       2.98
3Mai Đức Hòa 2.97 4.19越南
5.71      6.05      3.30      3.56      2.97
4Bùi Thúc Minh 4.18 4.59越南
4.18      4.61      5.63      4.51      4.65
5Nguyễn Trường Giang 4.30 5.34越南
4.44      7.20      4.38      7.75      4.30
6Hồ Đức Minh 6.29 7.12越南
7.33      10.19     7.03      7.00      6.29
7Lê Ngọc Duy 5.80 7.52越南
5.98      9.20      DNF       7.39      5.80
8Ngô Quốc Đạt 6.40 8.07越南
6.76      9.02      6.40      8.44      9.62
9Đàm Cao Thanh Tùng 4.28 9.13越南
DNF       17.20     5.24      4.96      4.28
10Nguyễn Đức Thịnh 3.12 DNF越南
DNF       3.54      6.71      3.12      DNF
 
金字塔    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đàm Cao Thanh Tùng 2.02 3.01越南
2.66      3.26      2.02      3.12      5.96
2Hoàng Gia Huy 2.80 3.33越南
DNF       2.84      3.61      3.53      2.80
3Mai Đức Hòa 2.08 3.39越南
2.08      5.56      2.39      2.22      DNF
4Hoàng Mạnh Cường 3.24 4.33越南
3.24      4.35      4.68      3.97      5.55
5Võ Nguyên Phát 3.97 4.46越南
4.21      6.13      4.96      3.97      4.22
6Nông Quốc Duy 2.66 4.52越南
3.44      4.60      2.66      5.53      6.69
7Nguyễn Lê An Hoàng 5.05 5.25越南
5.39      5.84      5.05      5.21      5.14
8Hoàng Quang Khải 4.41 5.69越南
6.26      4.41      5.45      DNF       5.35
9Nguyễn Tường Lâm 2.63 5.71越南
5.59      13.39     2.63      5.75      5.80
10Đỗ Ken 3.01 5.78越南
5.11      7.70      6.93      5.31      3.01
11Hoàng Hà Thủy Tiên 4.57 6.06越南
4.76      6.87      6.55      4.57      11.72
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4.32 6.20越南
6.24      6.86      4.32      5.89      6.48
13Nguyễn Ngọc Đức 5.16 6.21越南
5.16      6.51      5.25      12.52     6.88
14Yoonchan Choe 5.50 6.91韩国
9.99      6.56      7.84      5.50      6.32
15Mai Đức Nghĩa 5.96 7.19越南
6.95      8.03      6.60      5.96      10.46
16Nguyễn Nam Phong 6.21 7.21越南
12.68     7.72      6.21      7.11      6.81
17Nguyễn Anh Hào 3.86 7.57越南
9.02      3.86      11.19     6.41      7.29
18Hồ Đức Minh 6.12 7.72越南
8.02      6.94      6.12      8.21      DNF
19Nguyễn Vũ Năng 5.80 7.76越南
7.32      DNF       9.44      6.53      5.80
20Đặng Trần Diễn 4.02 7.77越南
10.82     9.13      4.02      8.73      5.46
21Wilson Alvis (陈智胜) 3.94 7.78印度尼西亚
6.94      3.94      8.40      8.53      8.00
22Nguyễn Văn Khánh 6.38 8.48越南
8.75      6.38      11.70     8.11      8.59
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên 7.58 8.65越南
9.97      8.30      11.11     7.69      7.58
24Phạm Tiến Minh 7.12 8.72越南
9.53      8.00      7.12      11.22     8.63
25Nguyễn Tuấn Khang 6.72 8.97越南
7.43      DNF       6.72      8.57      10.91
26Jordan Crippa 7.72 9.19意大利
10.47     7.72      8.12      8.99      12.33
27Hoàng Đức Trí 6.76 9.43越南
10.56     6.76      9.70      13.73     8.03
28Nông Quốc Khánh 8.67 9.45越南
9.41      8.67      9.80      11.41     9.13
29Vũ Thu Thảo 5.78 9.65越南
9.69      11.46     5.78      14.49     7.79
30Nguyễn Công Gia Hưng 7.20 9.66越南
12.60     7.20      9.59      8.31      11.08
31Phong Nguyen 7.19 9.98越南
11.32     8.19      7.19      10.44     11.96
32Đỗ Mạnh Trung 6.09 10.54越南
6.72      6.09      15.66     15.60     9.30
33Nguyễn Đức Kiên 9.47 10.54越南
9.67      11.85     10.10     12.64     9.47
34Ngô Minh Đức 6.32 10.78越南
12.62     6.32      11.28     8.43      12.64
35Nguyễn Gia Bảo 5.07 10.93越南
13.13     11.29     9.90      11.61     5.07
36Vũ Đức Long 10.00 11.13越南
15.47     10.00     11.39     11.46     10.53
37Dương Nam Quân 9.89 12.09越南
12.15     9.89      12.65     11.76     12.35
38Nguyễn Lương Trung Hiếu 10.12 12.31越南
15.06     10.12     12.33     13.40     11.20
39Phan Hà Chi 10.05 12.33越南
10.05     13.20     12.68     11.12     13.72
40Mai Hoàng Hải 10.95 12.49越南
18.45     11.36     10.96     15.16     10.95
41Nguyễn Khánh Toàn 10.30 12.72越南
14.02     11.85     24.46     12.30     10.30
42Bùi Thúc Minh 9.20 13.40越南
14.42     9.20      13.72     12.05     15.65
43Nguyễn Phúc Đạt 9.46 13.58越南
27.07     9.46      12.04     17.35     11.35
44Nguyễn Đức Minh Khôi 13.37 13.91越南
13.96     13.79     13.98     15.78     13.37
45Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 7.88 13.92越南
14.70     15.97     11.29     15.77     7.88
46Lâm Vũ Kỳ 8.33 13.98越南
16.92     8.33      12.60     12.41     17.00
47Nguyễn Minh Châu 11.02 14.33越南
14.95     16.60     11.02     14.37     13.67
48Nguyễn Hoàng Minh 10.38 14.40越南
18.85     12.98     19.05     10.38     11.36
49Chu Tiến Đạt 7.30 14.87越南
17.88     15.35     23.31     11.37     7.30
50Dam Quang Anh 11.41 15.06越南
11.41     14.40     17.95     15.10     15.69
51Mai Nam Viet 8.77 15.31越南
12.42     26.14     21.98     11.52     8.77
52Ngô Ngọc Hiếu 9.16 15.80越南
33.78     13.20     19.70     9.16      14.50
53Nguyễn Quốc Anh 9.58 16.07越南
21.07     16.35     17.87     13.99     9.58
54Lê Thái Dương 7.81 18.09越南
20.72     30.25     20.21     13.35     7.81
55Lương Tuệ Nhân 15.13 19.63越南
25.43     24.50     17.51     16.87     15.13
56Nguyễn Trường Giang 10.89 19.93越南
26.62     10.89     20.46     12.72     DNF
57Nguyễn Hải Dương 10.84 20.22越南
29.58     12.97     18.12     10.84     DNS
58Nguyễn Đức Minh Khang 13.07 21.97越南
23.48     21.57     20.87     24.85     13.07
59Nguyễn Đức Thịnh 1.99 DNF越南
DNF       3.00      1.99      2.93      DNF
 
金字塔    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Đàm Cao Thanh Tùng 2.42 3.35越南
2.65      5.23      4.64      2.42      2.75
2Hoàng Gia Huy 3.27 3.80越南
3.27      3.46      3.80      4.22      4.13
3Mai Đức Hòa 2.32 3.98越南
4.06      4.63      3.26      DNF       2.32
4Hoàng Mạnh Cường 3.72 4.75越南
6.21      4.22      3.72      4.73      5.30
5Nông Quốc Duy 3.94 5.59越南
8.49      4.35      5.62      6.80      3.94
6Nguyễn Lê An Hoàng 4.87 5.78越南
9.99      4.95      6.96      5.43      4.87
7Hoàng Quang Khải 6.02 6.12越南
10.71     6.02      6.11      6.04      6.20
8Đỗ Ken 4.60 7.02越南
6.44      10.58     9.18      5.44      4.60
9Võ Nguyên Phát 5.87 7.73越南
10.54     5.87      DNF       6.50      6.15
10Hoàng Hà Thủy Tiên 5.89 7.79越南
7.79      8.71      7.54      5.89      8.03
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 6.81 9.14越南
9.04      7.94      10.45     11.13     6.81
 
斜转    初赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Nông Quốc Khánh 2.35 2.63越南
2.35      2.56      2.35      3.89      2.99
2Nguyễn Ngọc Đức 3.53 4.19越南
4.02      4.52      4.46      4.08      3.53
3Mai Đức Hòa 4.08 4.54越南
DNF       4.72      4.08      4.66      4.24
4Đàm Cao Thanh Tùng 2.90 5.47越南
4.88      4.59      2.90      9.02      6.93
5Hồ Đức Minh 3.69 5.48越南
3.69      6.74      4.42      8.25      5.28
6Hoàng Gia Huy 3.03 5.54越南
5.69      11.97     3.52      7.42      3.03
7Mai Đức Nghĩa 4.25 6.01越南
4.25      6.33      6.85      5.75      5.95
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4.74 6.25越南
4.74      6.35      7.11      7.93      5.28
9Nguyễn Lê An Hoàng 5.00 6.56越南
5.00      6.74      7.25      5.68      11.20
10Nguyễn Tường Lâm 4.35 6.57越南
5.43      6.26      9.51      8.03      4.35
11Ngô Ngọc Hiếu 1.70 6.67越南
1.70      7.65      7.97      13.59     4.38
12Nguyễn Hải Đăng 4.50 6.75越南
6.80      7.07      4.50      7.62      6.38
13Hoàng Vũ Kiên 3.01 6.93越南
8.42      6.34      3.01      6.03      9.50
14Nông Quốc Duy 5.95 6.94越南
6.75      6.16      8.32      5.95      7.92
15Đặng Trần Diễn 4.10 7.10越南
4.10      7.54      6.98      6.94      7.37
16Hoàng Đức Trí 3.63 7.13越南
6.13      6.73      3.63      DNF       8.53
17Nguyễn Hoàng Minh 5.11 7.77越南
7.95      8.25      10.81     7.10      5.11
18Wilson Alvis (陈智胜) 4.59 8.91印度尼西亚
4.59      11.17     12.30     5.55      10.02
19Hoàng Quang Khải 7.62 9.07越南
8.12      8.32      10.77     7.62      12.53
20Nguyễn Vũ Năng 8.05 9.72越南
13.21     10.31     10.19     8.05      8.66
21Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 8.50 9.81越南
11.09     8.50      10.80     9.44      9.18
22Đỗ Mạnh Trung 7.56 9.88越南
7.85      7.56      13.32     8.46      19.95
23Mai Hoàng Hải 8.32 11.27越南
10.33     13.13     8.32      10.36     13.62
24Nguyễn Văn Khánh 8.08 11.51越南
8.08      13.66     15.20     9.60      11.28
25Mai Nam Viet 7.95 11.54越南
17.02     14.10     7.95      10.17     10.35
26Đỗ Ken 8.82 11.97越南
8.82      18.72     10.41     12.45     13.04
27Dam Quang Anh 9.21 12.63越南
14.66     12.39     13.08     12.42     9.21
28Nguyễn Gia Bảo 8.48 12.73越南
11.09     11.88     DNF       8.48      15.23
29Nguyễn Đức Thịnh 8.79 13.42越南
13.00     9.20      34.40     8.79      18.06
30Phạm Tiến Minh 12.23 13.89越南
12.54     14.16     12.23     15.77     14.96
31Nguyễn Hải Dương 4.22 14.41越南
7.01      23.34     4.22      20.38     15.83
32Nguyễn Nam Phong 10.19 14.94越南
11.43     23.81     17.96     15.44     10.19
33Jordan Crippa 13.05 15.94意大利
13.05     14.37     16.87     34.42     16.58
34Nguyễn Tấn Gia Nguyên 13.32 16.25越南
15.99     16.62     13.32     16.14     18.14
35Nguyễn Minh Châu 11.83 16.76越南
11.83     18.36     17.33     16.87     16.07
36Nguyễn Phúc Đạt 13.16 17.00越南
18.51     29.55     13.16     15.19     17.29
37Ngô Minh Đức 10.96 17.57越南
30.98     11.88     28.61     12.22     10.96
38Phong Nguyen 11.03 19.20越南
24.14     18.77     17.62     11.03     21.20
39Dương Nam Quân 9.64 22.91越南
21.36     22.18     9.64      42.95     25.20
40Nguyễn Anh Hào 10.01 24.19越南
10.01     33.27     22.86     16.44     DNF
41Chu Tiến Đạt 21.69 25.16越南
27.01     29.11     26.53     21.95     21.69
42Nguyễn Tuấn Khang 17.29 29.97越南
31.69     31.15     17.29     31.68     27.07
43Đặng Minh Hà 18.29 30.24越南
21.17     43.42     48.31     26.13     18.29
44Nguyễn Công Gia Hưng 13.38 32.32越南
28.80     24.21     13.38     43.95     DNF
45Nguyễn Đức Minh Khôi 24.81 DNF越南
DNF       26.52     33.21     24.81     DNF
46Hoàng Mạnh Cường DNF 越南
DNF       DNF
 
斜转    决赛    五次计平均    
排名选手最好平均地区详情
1Mai Đức Hòa 2.26 3.21越南
4.79      3.03      2.26      3.65      2.94
2Nông Quốc Khánh 2.52 3.47越南
3.51      2.52      3.23      DNF       3.67
3Nguyễn Ngọc Đức 2.68 3.80越南
4.50      3.35      3.55      2.68      5.45
4Hồ Đức Minh 3.74 4.57越南
6.81      5.02      4.70      3.99      3.74
5Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.55 4.79越南
5.35      5.50      3.55      5.01      4.02
6Ngô Ngọc Hiếu 4.08 5.17越南
6.17      5.04      4.08      7.60      4.30
7Nguyễn Hải Đăng 4.64 5.34越南
5.49      4.64      4.69      5.87      5.83
8Mai Đức Nghĩa 4.09 5.55越南
5.39      4.09      8.41      6.47      4.78
9Hoàng Gia Huy 5.77 6.51越南
6.36      5.77      6.26      10.73     6.90
10Nguyễn Lê An Hoàng 4.28 7.24越南
12.18     11.36     4.28      4.93      5.44
11Đàm Cao Thanh Tùng 4.21 7.67越南
8.61      4.21      14.69     7.96      6.45