Hanoi CSP Open 2026

Date: 2026-06-28
Location: Hanoi, Vietnam
Links: Hanoi CSP Open 2026
Winners Top 3 All Results By Person Scrambles
3x3x3 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 6.03 6.81Vietnam
6.45      8.17      6.88      6.03      7.09
2Nguyễn Văn Khánh 6.84 7.10Vietnam
6.99      6.84      7.00      7.30      7.31
3Hoàng Hà Thủy Tiên 6.63 7.60Vietnam
7.92      7.06      7.83      6.63      9.22
4Phạm Đức Phước 6.62 7.75Vietnam
8.40      15.06     8.15      6.70      6.62
5Nguyễn Anh Khôi 7.24 7.81Vietnam
9.60      7.24      7.87      7.62      7.95
6Nguyễn Đức Minh 6.62 8.11Vietnam
8.85      6.62      7.31      8.18      10.52
7Đặng Trần Diễn 6.48 8.12Vietnam
9.67      8.24      7.52      6.48      8.60
8Trần Đình Anh 7.37 8.24Vietnam
8.05      7.37      8.27      10.55     8.40
9Đàm Cao Thanh Tùng 7.50 8.46Vietnam
7.50      7.80      10.47     9.74      7.84
10Wilson Alvis (陈智胜) 7.73 8.65Indonesia
10.22     8.46      8.62      8.87      7.73
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 7.44 8.77Vietnam
12.65     7.44      10.79     7.74      7.79
12Nông Quốc Duy 7.83 8.78Vietnam
9.07      9.19      9.24      7.83      8.07
13Vũ Đức Minh 7.97 8.82Vietnam
8.73      7.97      9.71      11.88     8.02
14Hoàng Vũ Kiên 7.75 8.83Vietnam
7.75      8.99      9.22      8.27      9.53
15Nguyễn Anh Hào 7.71 8.99Vietnam
9.15      8.55      9.27      7.71      11.33
16Võ Nguyên Phát 8.62 9.06Vietnam
9.16      9.88      9.02      8.62      9.01
17Hoàng Đức Trí 7.60 9.17Vietnam
9.53      9.41      8.56      9.93      7.60
18Nguyễn Tường Lâm 7.96 9.17Vietnam
9.55      8.68      9.29      7.96      9.58
19Hoàng Gia Huy 8.18 9.17Vietnam
8.77      9.64      10.67     9.11      8.18
20Vũ Minh Duy 7.56 9.31Vietnam
7.56      9.63      10.22     11.84     8.08
21Đỗ Ken 7.36 9.32Vietnam
8.72      9.97      7.36      9.46      9.77
22Mai Đức Hòa 8.13 9.43Vietnam
8.68      10.35     10.28     9.34      8.13
23Vũ Văn Thủy 8.10 9.64Vietnam
10.03     9.51      9.37      8.10      10.85
24Lê Thành Vinh 8.86 9.80Vietnam
8.86      9.43      9.14      10.82     DNF
25Lê Việt Lâm 6.52 9.85Vietnam
12.18     9.85      10.22     9.49      6.52
26Đặng Minh Hà 7.58 9.89Vietnam
9.92      9.91      9.83      10.72     7.58
27Nông Quốc Khánh 9.49 10.12Vietnam
9.83      9.49      11.23     9.62      10.90
28Nguyễn Quang Minh 8.97 10.28Vietnam
DNF       10.44     9.88      8.97      10.53
29Trần Minh Khang 9.38 10.32Vietnam
10.66     DNF       9.38      10.31     9.98
30Chu Tiến Đạt 8.14 10.33Vietnam
11.68     9.30      8.14      10.02     12.61
31Nguyễn Phúc Đạt 9.22 10.35Vietnam
9.22      9.98      9.62      11.44     DNF
32Nguyễn Đức Dương 8.44 10.45Vietnam
11.27     11.48     10.48     9.61      8.44
33Bùi Tất Lâm Anh 8.36 10.56Vietnam
11.71     11.13     8.36      10.52     10.04
34Ngô An Hiếu 10.10 10.57Vietnam
10.24     10.10     10.91     10.64     10.82
35Nguyễn Đình Quốc Huy 8.24 10.62Vietnam
11.39     8.24      8.33      12.15     12.70
36Phạm Nhật Minh 9.33 10.85Vietnam
14.88     9.33      10.91     12.28     9.35
37Phạm Phạm Tùng Linh 7.20 10.91Vietnam
13.77     7.20      DNF       7.79      11.17
38Hoàng Quang Khải 9.11 10.97Vietnam
11.14     9.11      12.09     11.19     10.58
39Nguyễn Ngọc Đức 8.38 10.98Vietnam
8.38      10.99     11.86     DNF       10.09
40Nguyễn Lê An Hoàng 9.86 11.00Vietnam
9.86      10.18     13.60     11.40     11.41
41Nguyễn Khắc Đạo 8.34 11.07Vietnam
9.63      8.34      10.39     13.33     13.20
42Nguyễn Hải Đăng 9.43 11.22Vietnam
11.68     10.37     9.43      11.61     12.34
43Nguyễn Tấn Gia Nguyên 10.48 11.26Vietnam
10.67     10.48     11.71     11.41     12.82
44Ngô Quốc Đạt 9.48 11.31Vietnam
9.48      11.16     11.36     13.61     11.42
45Hoàng Minh Chính 9.38 11.50Vietnam
12.48     12.62     13.92     9.39      9.38
46Hồ Đức Minh 9.19 11.60Vietnam
11.94     9.19      9.90      12.96     15.48
47Mai Đức Nghĩa 9.68 11.70Vietnam
11.26     12.54     12.46     11.38     9.68
48Nguyễn Hoàng Minh 9.83 11.72Vietnam
11.32     9.83      13.34     13.46     10.49
49Ngô Trường Thịnh 10.64 11.82Vietnam
11.17     10.64     12.15     12.36     12.13
50Nguyễn Quốc Anh 11.41 11.86Vietnam
12.83     11.96     11.53     11.41     12.08
51Nguyễn Như Bảo Tân 10.17 11.92Vietnam
11.89     10.17     17.26     11.87     11.99
52Ngô Minh Đức 10.90 12.05Vietnam
11.80     12.27     10.90     15.20     12.07
53Yoonchan Choe 9.16 12.09Republic of Korea
12.64     11.39     12.24     16.02     9.16
54Nguyễn Nam Phong 9.63 12.33Vietnam
9.63      13.19     14.23     10.93     12.87
55Nguyễn Vũ Năng 10.66 12.40Vietnam
12.54     12.43     10.66     12.24     13.03
56Ngô Ngọc Hiếu 10.16 12.44Vietnam
13.68     10.74     13.44     10.16     13.15
57Lê Thái Dương 12.05 12.54Vietnam
12.62     12.63     12.43     12.56     12.05
58Nguyễn Hà Duệ Minh 8.38 12.64Vietnam
11.62     8.38      12.41     13.89     13.98
59Vũ Thu Thảo 10.04 12.71Vietnam
10.04     13.63     12.49     12.02     14.11
60Bui Tuan Khoa 12.13 12.77Vietnam
12.13     18.26     13.57     12.44     12.29
61Dương Nam Quân 10.80 12.94Vietnam
12.28     12.19     16.30     14.36     10.80
62Trần Khôi Nguyên 11.18 13.72Vietnam
14.46     12.26     20.25     14.44     11.18
63Nguyễn Hồng Quyền 10.99 13.93Vietnam
10.99     16.72     12.52     DNF       12.54
64Nguyễn Gia Bảo 10.96 14.08Vietnam
14.90     13.05     10.96     18.75     14.28
65Trần Đức Anh 12.68 14.47Vietnam
13.91     12.87     12.68     16.62     17.75
66Phan Hà Chi 10.12 14.63Vietnam
14.40     14.54     14.95     10.12     16.52
67Nguyễn Công Gia Hưng 11.61 14.68Vietnam
11.61     15.97     15.60     17.16     12.48
68Phạm Phú Bảo Vương 12.00 14.75Vietnam
14.25     16.80     12.00     DNF       13.19
69Nguyễn Anh Tuấn 14.37 14.80Vietnam
14.73     18.74     14.37     15.28     14.40
70Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 12.38 14.81Vietnam
14.65     17.71     13.85     12.38     15.93
71Đoàn Minh Khang 13.95 15.05Vietnam
13.96     16.74     13.95     14.44     17.19
72Trần Lê Đăng Quang 12.14 15.15Vietnam
15.07     19.76     12.14     13.05     17.32
73Lương Tuệ Nhân 13.87 15.48Vietnam
16.13     20.14     15.38     13.87     14.93
74Nguyễn Đức Thịnh 13.88 15.75Vietnam
22.10     13.88     14.93     15.09     17.22
75Phạm Tiến Minh 13.58 15.87Vietnam
17.26     13.58     14.54     15.80     20.04
76Nguyễn Hải Dương 14.73 15.93Vietnam
18.83     15.97     14.97     16.86     14.73
77Nguyễn Lương Trung Hiếu 13.43 16.13Vietnam
15.11     15.94     19.58     17.33     13.43
78Nguyễn Minh Châu 13.40 16.35Vietnam
17.26     14.45     24.33     13.40     17.34
79Nguyễn Tuấn Anh 15.14 16.49Vietnam
17.23     15.14     15.30     16.94     17.40
80Nguyễn Trường Giang 13.39 16.66Vietnam
19.27     17.17     13.39     15.97     16.84
81Jordan Crippa 13.48 16.83Italy
13.48     16.87     22.14     15.76     17.87
82Lâm Vũ Kỳ 14.78 16.84Vietnam
15.29     17.21     14.78     19.06     18.01
83Ma Anh Thơ 14.31 16.97Vietnam
17.80     19.95     14.31     17.37     15.74
84Hồ Bân 15.47 17.08Vietnam
19.73     17.74     16.30     17.19     15.47
85Nguyễn Tuấn Khang 14.55 17.21Vietnam
18.97     17.53     19.43     14.55     15.12
86Nguyễn Khánh Toàn 15.18 17.22Vietnam
15.73     15.18     17.78     18.15     20.54
87Mai Hoàng Hải 15.31 17.23Vietnam
16.59     15.31     17.80     17.30     22.82
88Vũ Hoàng Huy 15.35 17.24Vietnam
17.79     18.70     15.35     17.43     16.51
89Phan Lạc Bình Minh 15.34 17.31Vietnam
17.76     DNF       15.34     15.59     18.59
90Lê Ngọc Duy 14.28 18.14Vietnam
18.81     21.81     14.28     17.71     17.89
91Hoàng Minh Quang 14.74 18.56Vietnam
24.48     14.74     19.46     19.08     17.15
92Nguyễn Đức Kiên 14.86 19.99Vietnam
17.55     14.86     27.12     19.60     22.83
93Nguyễn Giang Hải Minh 16.67 21.12Vietnam
19.63     22.81     16.67     20.92     26.61
94Nguyễn Hữu Minh Khang 15.10 21.41Vietnam
24.79     22.75     20.66     15.10     20.82
95Dam Quang Anh 19.31 21.50Vietnam
22.91     19.87     24.52     19.31     21.73
96Nguyễn Hoàng Nhật Anh 18.59 22.25Vietnam
28.99     18.59     20.41     23.38     22.95
97Trần Gia Minh 20.84 23.08Vietnam
22.18     22.66     25.81     20.84     24.39
98Lê Minh Nhật 19.03 23.48Vietnam
21.72     21.72     27.01     28.42     19.03
99Vũ Đức Long 22.85 23.88Vietnam
23.27     24.20     22.85     24.96     24.17
100Đỗ Mạnh Trung 19.65 24.24Vietnam
DNF       19.65     22.63     26.03     24.05
101Nguyễn Đức Minh Khôi 22.61 25.48Vietnam
23.13     40.10     28.11     25.20     22.61
102Nguyễn Hoàng Phong 25.28 26.70Vietnam
25.28     25.68     27.58     26.93     27.48
103Lê Thành Vinh 20.83 26.71Vietnam
28.50     30.44     24.31     27.33     20.83
104Phạm Thanh Đức 19.66 27.02Vietnam
19.66     26.73     26.28     DNF       28.05
105Phong Nguyen 24.34 27.05Vietnam
26.20     24.34     30.14     36.11     24.82
106Nguyễn Đức Minh Khang 31.49 32.14Vietnam
31.49     32.93     31.90     42.03     31.60
107Phạm Thành Hiếu Minh 31.96 34.07Vietnam
35.88     31.96     38.65     32.23     34.11
108Hoàng Mạnh Cường 27.92 34.73Vietnam
1:05.82   27.92     29.67     44.70     29.82
109Lee Uiseong 37.54 40.31Republic of Korea
40.72     38.49     43.88     41.71     37.54
110Mai Nam Viet 23.10 DNFVietnam
DNF       DNF       23.10     DNF       34.53
 
3x3x3 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 5.02 6.13Vietnam
7.20      5.41      5.02      6.20      6.78
2Nguyễn Văn Khánh 6.65 6.96Vietnam
6.65      7.19      7.88      6.79      6.89
3Phạm Đức Phước 6.60 7.05Vietnam
6.93      7.42      6.60      6.80      8.54
4Nguyễn Anh Khôi 6.81 7.12Vietnam
7.33      8.12      7.18      6.81      6.86
5Đặng Trần Diễn 6.93 7.47Vietnam
6.93      7.09      7.26      8.30      8.05
6Hoàng Hà Thủy Tiên 6.86 7.49Vietnam
7.28      10.74     7.20      6.86      8.00
7Nguyễn Đức Minh 6.84 8.06Vietnam
6.84      7.79      8.72      9.79      7.66
8Đàm Cao Thanh Tùng 6.51 8.24Vietnam
8.15      8.51      6.51      13.02     8.07
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 8.01 8.71Vietnam
8.41      8.78      8.94      8.01      10.65
10Trần Đình Anh 8.36 8.71Vietnam
10.77     8.77      8.70      8.65      8.36
11Nông Quốc Duy 7.41 8.89Vietnam
8.06      10.25     9.17      9.45      7.41
12Wilson Alvis (陈智胜) 8.47 9.39Indonesia
8.84      10.84     8.47      10.99     8.48
 
2x2x2 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Văn Khánh 1.61 2.15Vietnam
2.18      2.49      1.61      1.78      4.25
2Hoàng Quang Khải 1.92 2.26Vietnam
2.41      2.40      1.92      2.66      1.97
3Hồ Đức Minh 1.78 2.51Vietnam
2.81      3.34      1.78      2.53      2.18
4Hoàng Gia Huy 2.61 2.81Vietnam
2.61      6.58      2.68      3.09      2.67
5Nông Quốc Duy 1.94 2.83Vietnam
1.94      2.49      4.76      2.85      3.16
6Đặng Trần Diễn 2.11 2.93Vietnam
3.11      2.82      3.78      2.11      2.85
7Nguyễn Anh Khôi 1.91 3.08Vietnam
4.24      2.61      4.40      2.38      1.91
8Ngô Quốc Đạt 2.72 3.18Vietnam
9.28      3.10      2.72      3.33      3.12
9Nguyễn Hải Đăng 2.75 3.20Vietnam
3.28      2.81      2.75      4.41      3.52
10Nguyễn Tường Lâm 2.68 3.23Vietnam
2.72      2.68      3.02      6.11      3.95
11Nguyễn Anh Hào 2.39 3.29Vietnam
2.39      3.75      3.75      2.63      3.49
12Nguyễn Lê An Hoàng 2.89 3.33Vietnam
2.89      4.89      2.91      3.25      3.82
13Mai Đức Hòa 2.32 3.36Vietnam
3.81      3.38      2.32      2.88      DNF
14Nguyễn Phúc Đạt 2.34 3.46Vietnam
3.33      2.34      2.36      5.50      4.70
15Trần Đình Anh 3.29 3.50Vietnam
5.65      3.57      3.61      3.29      3.32
16Phạm Đức Phước 2.01 3.68Vietnam
6.62      6.65      2.25      2.18      2.01
17Vũ Đức Minh 2.11 3.69Vietnam
4.78      3.54      2.11      6.79      2.76
18Hoàng Đức Trí 2.16 3.82Vietnam
4.02      2.16      5.22      3.62      3.82
19Dương Nam Quân 3.02 3.82Vietnam
3.84      DNF       3.02      4.02      3.59
20Đỗ Ken 3.63 3.90Vietnam
3.75      4.23      4.04      3.63      3.92
21Võ Nguyên Phát 2.75 3.92Vietnam
2.75      3.80      4.78      4.72      3.23
22Yoonchan Choe 3.43 4.10Republic of Korea
3.96      4.41      4.53      3.43      3.92
23Wilson Alvis (陈智胜) 2.94 4.11Indonesia
3.60      4.71      5.27      4.02      2.94
24Nguyễn Vũ Năng 1.88 4.12Vietnam
3.33      6.71      1.88      5.16      3.87
25Phạm Phạm Tùng Linh 3.15 4.15Vietnam
4.57      DNF       3.15      3.93      3.96
26Nguyễn Lương Trung Hiếu 3.77 4.21Vietnam
3.92      4.75      3.77      3.95      6.01
27Nguyễn Ngọc Đức 2.30 4.22Vietnam
3.44      2.30      DNF       3.80      5.41
28Mai Đức Nghĩa 3.62 4.23Vietnam
4.67      3.78      5.11      4.23      3.62
29Vũ Thu Thảo 2.79 4.24Vietnam
4.01      4.38      4.33      2.79      4.90
30Đặng Minh Hà 2.83 4.35Vietnam
2.83      5.23      3.57      7.55      4.25
31Hoàng Vũ Kiên 2.51 4.36Vietnam
5.67      2.51      8.88      3.43      3.99
32Nguyễn Hoàng Minh 3.59 4.40Vietnam
4.96      4.32      4.22      4.67      3.59
33Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.01 4.42Vietnam
4.42      3.01      6.21      3.76      5.09
34Ngô Minh Đức 3.81 4.42Vietnam
4.00      3.81      4.79      5.68      4.46
35Ngô Ngọc Hiếu 3.42 4.43Vietnam
4.05      3.42      5.69      4.59      4.64
36Lê Thành Vinh 3.17 4.56Vietnam
4.43      3.17      5.54      7.87      3.72
37Chu Tiến Đạt 4.39 4.62Vietnam
4.60      4.39      4.40      7.88      4.85
38Hoàng Minh Chính 3.42 4.63Vietnam
4.78      3.42      5.46      5.21      3.90
39Hoàng Minh Khánh 3.92 4.65Vietnam
7.18      5.19      3.92      3.97      4.80
40Nguyễn Tấn Gia Nguyên 3.65 4.67Vietnam
5.78      8.58      4.01      3.65      4.23
41Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.49 4.75Vietnam
5.02      4.70      4.49      5.25      4.54
42Phạm Tiến Minh 3.20 4.91Vietnam
5.83      5.70      3.20      3.90      5.13
43Hoàng Hà Thủy Tiên 3.19 4.93Vietnam
3.81      5.31      7.55      5.66      3.19
44Nguyễn Hồng Quyền 4.12 4.95Vietnam
4.12      8.09      4.64      5.47      4.74
45Hồ Bân 4.44 4.95Vietnam
5.18      4.73      4.44      5.03      5.08
46Nguyễn Công Gia Hưng 2.88 5.01Vietnam
6.07      4.82      2.88      4.93      5.28
47Nguyễn Nam Phong 3.83 5.16Vietnam
DNF       4.09      6.31      3.83      5.08
48Nguyễn Tuấn Khang 3.81 5.18Vietnam
3.93      5.00      7.10      3.81      6.62
49Trần Lê Đăng Quang 4.17 5.33Vietnam
5.05      4.63      6.42      4.17      6.31
50Ngô Trường Thịnh 3.36 5.39Vietnam
6.59      3.36      4.21      5.60      6.36
51Nguyễn Đình Quốc Huy 4.68 5.48Vietnam
5.01      5.23      4.68      6.52      6.19
52Đoàn Minh Khang 3.55 5.50Vietnam
4.72      3.55      5.74      6.73      6.04
53Nguyễn Đức Thịnh 3.72 5.51Vietnam
6.62      7.91      5.37      3.72      4.54
54Lê Việt Lâm 3.64 5.54Vietnam
6.85      DNF       3.64      5.49      4.27
55Vũ Đức Long 3.54 5.57Vietnam
3.54      5.85      5.79      5.08      5.85
56Lê Ngọc Duy 4.57 5.60Vietnam
7.95      6.32      4.57      4.91      5.58
57Nông Quốc Khánh 3.01 5.63Vietnam
6.21      8.40      3.01      6.28      4.40
58Nguyễn Trường Giang 4.52 5.64Vietnam
4.52      6.29      7.63      4.56      6.06
59Nguyễn Gia Bảo 4.56 5.72Vietnam
5.89      5.84      4.56      6.07      5.44
60Nguyễn Đức Kiên 4.55 5.81Vietnam
4.55      6.23      5.48      8.28      5.73
61Đỗ Mạnh Trung 4.08 5.86Vietnam
6.98      4.08      5.88      6.40      5.31
62Dam Quang Anh 4.83 5.89Vietnam
5.71      6.05      4.83      5.91      9.90
63Mai Hoàng Hải 3.85 5.98Vietnam
4.76      DNF       7.29      3.85      5.90
64Phan Hà Chi 4.84 6.00Vietnam
9.44      7.53      5.12      5.36      4.84
65Lương Tuệ Nhân 4.21 6.02Vietnam
6.12      7.08      4.21      5.16      6.77
66Trần Đức Anh 4.83 6.12Vietnam
5.63      4.83      5.50      7.87      7.22
67Jordan Crippa 4.95 6.24Italy
7.24      5.65      10.81     5.83      4.95
68Bùi Thúc Minh 4.23 6.32Vietnam
6.75      4.61      7.86      7.59      4.23
69Hoàng Mạnh Cường 4.37 6.46Vietnam
7.58      6.49      4.37      8.67      5.30
70Bui Tuan Khoa 5.70 6.46Vietnam
6.71      6.74      5.70      9.03      5.93
71Nguyễn Quốc Anh 4.56 6.49Vietnam
5.70      6.91      10.70     6.86      4.56
72Ma Anh Thơ 4.49 6.81Vietnam
8.30      5.85      4.49      6.70      7.89
73Vũ Văn Thủy 5.73 6.88Vietnam
9.62      5.73      6.89      6.87      6.88
74Mai Nam Viet 5.98 7.01Vietnam
8.76      5.98      DNF       6.01      6.25
75Nguyễn Hải Dương 3.42 7.05Vietnam
DNF       3.42      8.86      7.44      4.85
76Đàm Cao Thanh Tùng 4.57 7.36Vietnam
6.09      11.46     8.51      7.48      4.57
77Nguyễn Khánh Toàn 5.79 8.60Vietnam
9.98      5.79      8.66      8.07      9.07
78Nguyễn Như Bảo Tân 4.58 8.63Vietnam
5.92      DNF       6.90      13.06     4.58
79Nguyễn Đức Minh Khôi 7.64 9.04Vietnam
13.05     7.64      8.85      8.65      9.63
80Nguyễn Anh Tuấn 6.09 9.74Vietnam
8.38      10.67     6.09      10.17     15.77
81Nguyễn Giang Hải Minh 6.69 9.83Vietnam
13.06     11.18     6.69      9.09      9.21
82Phạm Thành Hiếu Minh 7.54 10.69Vietnam
11.34     7.54      8.90      11.84     24.33
83Nguyễn Hoàng Phong 10.33 11.23Vietnam
11.74     11.35     10.33     11.39     10.95
84Phong Nguyen 6.10 11.24Vietnam
14.96     6.10      11.04     13.93     8.76
85Lâm Vũ Kỳ 8.67 11.40Vietnam
13.27     12.11     9.12      8.67      12.98
86Nguyễn Đức Minh Khang 8.56 12.43Vietnam
16.69     15.66     8.56      10.97     10.67
87Lê Thành Vinh 7.18 14.53Vietnam
24.98     10.87     12.97     19.75     7.18
88Nguyễn Đức Dương 3.70 DNFVietnam
DNF       DNF       4.68      6.78      3.70
89Lê Thái Dương 4.93 DNFVietnam
6.24      4.93      DNF       DNF       6.16
90Phạm Thanh Đức 5.77 DNFVietnam
5.77      DNF       16.78     DNF       6.03
 
2x2x2 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nông Quốc Duy 1.60 2.49Vietnam
3.38      1.60      1.95      2.13      5.48
2Hoàng Quang Khải 1.82 2.52Vietnam
2.95      1.82      4.95      2.35      2.26
3Nguyễn Văn Khánh 2.15 2.65Vietnam
2.26      2.15      2.93      2.77      3.76
4Hoàng Gia Huy 1.82 2.81Vietnam
3.67      1.82      2.71      3.09      2.64
5Ngô Quốc Đạt 2.17 2.98Vietnam
3.36      3.06      2.98      2.91      2.17
6Nguyễn Anh Khôi 2.46 3.34Vietnam
2.46      3.96      DNF       3.11      2.94
7Đặng Trần Diễn 2.81 3.57Vietnam
4.70      3.54      2.81      4.26      2.91
8Hồ Đức Minh 2.84 3.64Vietnam
2.84      3.39      3.99      3.98      3.56
9Nguyễn Anh Hào 2.54 4.49Vietnam
4.76      5.58      3.98      4.74      2.54
10Nguyễn Hải Đăng 3.18 4.89Vietnam
7.81      3.95      5.35      5.36      3.18
11Nguyễn Lê An Hoàng 4.11 5.38Vietnam
6.16      4.11      4.57      5.40      8.82
 
4x4x4 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 19.67 21.01Vietnam
22.68     21.29     21.25     20.48     19.67
2Đặng Trần Diễn 22.80 25.55Vietnam
22.80     29.22     29.46     24.21     23.23
3Phạm Đức Phước 24.26 25.99Vietnam
24.26     26.57     26.46     27.53     24.93
4Hoàng Hà Thủy Tiên 26.76 28.41Vietnam
26.76     29.94     30.40     26.84     28.46
5Nguyễn Văn Khánh 26.87 29.59Vietnam
31.10     28.67     34.94     28.99     26.87
6Trần Đình Anh 28.44 30.85Vietnam
31.80     31.95     31.69     28.44     29.05
7Ngô Quốc Đạt 27.83 30.91Vietnam
30.58     42.64     32.64     29.52     27.83
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 29.54 32.37Vietnam
37.64     29.54     29.91     34.86     32.34
9Nguyễn Anh Hào 29.92 34.15Vietnam
33.23     34.95     34.27     29.92     42.23
10Vũ Minh Duy 32.18 34.28Vietnam
36.81     37.46     33.47     32.56     32.18
11Hoàng Vũ Kiên 30.77 34.44Vietnam
36.84     30.77     34.75     34.23     34.34
12Đàm Cao Thanh Tùng 29.74 34.54Vietnam
36.01     29.74     31.57     36.05     37.34
13Nông Quốc Duy 32.90 35.82Vietnam
36.21     34.29     44.90     36.95     32.90
14Lê Thành Vinh 33.85 36.21Vietnam
39.76     36.39     34.47     33.85     37.78
15Wilson Alvis (陈智胜) 25.16 36.88Indonesia
25.16     36.17     40.05     34.41     42.43
16Đặng Minh Hà 36.35 37.69Vietnam
36.35     38.14     37.40     DNF       37.54
17Mai Đức Hòa 33.50 38.09Vietnam
36.73     41.08     40.20     33.50     37.35
18Nguyễn Khắc Đạo 33.28 38.25Vietnam
38.60     37.19     33.28     38.97     42.48
19Nguyễn Phúc Đạt 35.56 38.29Vietnam
DNF       35.56     39.61     36.19     39.08
20Hoàng Gia Huy 36.62 38.55Vietnam
36.62     39.90     40.51     37.66     38.09
21Ngô Ngọc Hiếu 37.59 39.28Vietnam
38.35     37.94     37.59     DNF       41.54
22Hoàng Đức Trí 34.40 39.61Vietnam
40.41     37.91     34.40     40.52     45.10
23Lê Việt Lâm 37.90 39.80Vietnam
39.84     39.82     39.74     37.90     41.82
24Hoàng Quang Khải 35.93 41.38Vietnam
44.59     41.62     49.24     35.93     37.92
25Nguyễn Quang Minh 37.15 42.11Vietnam
42.08     37.15     40.53     44.72     43.73
26Võ Nguyên Phát 32.13 42.22Vietnam
32.13     36.71     46.71     44.75     45.19
27Nguyễn Anh Khôi 35.81 42.25Vietnam
37.01     46.04     43.69     50.27     35.81
28Nguyễn Lê An Hoàng 33.45 42.45Vietnam
50.12     33.45     44.49     37.98     44.89
29Nguyễn Nam Phong 40.24 43.23Vietnam
43.07     45.16     46.66     40.24     41.45
30Nguyễn Đức Dương 40.02 45.22Vietnam
46.97     40.02     46.05     44.09     45.52
31Hoàng Minh Chính 39.38 45.69Vietnam
49.26     46.90     46.89     39.38     43.29
32Nguyễn Hoàng Minh 43.57 45.91Vietnam
48.09     43.57     50.06     43.87     45.77
33Nguyễn Hồng Quyền 40.61 46.15Vietnam
40.61     44.64     47.99     55.96     45.83
34Đỗ Ken 46.30 48.74Vietnam
52.74     47.33     46.30     47.14     51.76
35Hồ Đức Minh 47.16 49.02Vietnam
47.44     DNF       47.16     50.36     49.27
36Nguyễn Hà Duệ Minh 42.10 51.27Vietnam
52.67     42.10     54.34     48.17     52.96
37Phạm Phạm Tùng Linh 44.44 51.98Vietnam
52.38     52.65     44.44     50.92     57.61
38Nguyễn Vũ Năng 47.44 52.93Vietnam
57.67     52.11     55.31     47.44     51.37
39Nguyễn Quốc Anh 43.66 53.97Vietnam
56.16     1:04.64   56.81     43.66     48.93
40Nông Quốc Khánh 52.78 55.19Vietnam
56.54     52.78     54.68     1:00.34   54.35
41Nguyễn Hải Dương 54.86 55.29Vietnam
55.23     55.33     1:04.66   55.30     54.86
42Yoonchan Choe 51.86 56.99Republic of Korea
53.20     56.75     1:06.44   51.86     1:01.03
43Lê Thái Dương 55.01 57.12Vietnam
58.55     55.01     57.31     55.49     58.65
44Ngô Minh Đức 55.48 57.46Vietnam
56.59     1:00.31   1:00.20   55.48     55.60
45Jordan Crippa 50.89 57.53Italy
59.99     55.12     57.49     50.89     1:04.53
46Nguyễn Hải Đăng 54.04 58.19Vietnam
59.63     56.89     1:06.75   58.05     54.04
47Trần Đức Anh 48.18 58.23Vietnam
1:02.92   48.18     1:24.13   54.63     57.14
48Nguyễn Tấn Gia Nguyên 55.97 1:00.78Vietnam
1:04.19   55.97     57.44     1:04.15   1:00.75
49Mai Đức Nghĩa 50.64 1:04.51Vietnam
DNF       1:00.42   50.64     1:05.75   1:07.37
50Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 57.62 1:06.74Vietnam
1:07.40   57.62     59.06     1:13.77   DNF
51Dương Nam Quân 1:06.94 1:13.83Vietnam
1:14.20   1:17.07   1:06.94   DNF       1:10.21
52Nguyễn Trường Giang 1:05.61 1:19.72Vietnam
1:37.02   1:05.61   DNF       1:10.69   1:11.46
53Chu Tiến Đạt 1:04.27 1:20.05Vietnam
1:21.80   1:04.27   DNF       1:12.38   1:25.96
54Nguyễn Gia Bảo 1:14.06 1:20.96Vietnam
1:14.06   1:22.79   1:14.95   1:25.15   DNF
55Phan Lạc Bình Minh 1:04.51 1:23.26Vietnam
1:24.30   1:04.51   1:21.29   1:24.20   DNF
56Nguyễn Đức Thịnh 1:17.21 Vietnam
1:17.21   1:29.69
57Nguyễn Ngọc Đức 1:17.53 Vietnam
1:19.47   1:17.53
58Phan Hà Chi 1:18.35 Vietnam
1:18.35   1:18.63
59Mai Hoàng Hải 1:20.76 Vietnam
1:20.76   1:30.10
60Nguyễn Anh Tuấn 1:22.25 Vietnam
1:51.31   1:22.25
61Phạm Tiến Minh 1:22.66 Vietnam
1:22.66   1:39.30
62Hoàng Minh Quang 1:23.45 Vietnam
1:23.45   1:32.42
63Dam Quang Anh 1:27.22 Vietnam
1:30.54   1:27.22
64Bùi Thúc Minh 1:47.85 Vietnam
2:07.88   1:47.85
 
3x3x3 One-Handed    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Văn Khánh 10.67 12.21Vietnam
12.68     14.65     11.25     12.69     10.67
2Đỗ Quang Hưng 10.45 12.58Vietnam
11.95     12.49     13.30     10.45     15.90
3Trần Đình Anh 10.87 12.85Vietnam
12.33     10.87     12.19     14.43     14.02
4Hoàng Hà Thủy Tiên 9.77 13.74Vietnam
12.54     13.11     9.77      15.56     21.84
5Nguyễn Đức Minh 11.69 14.31Vietnam
17.99     14.28     12.80     15.86     11.69
6Phạm Đức Phước 13.71 14.63Vietnam
15.04     15.90     14.42     13.71     14.44
7Nguyễn Anh Hào 12.27 14.82Vietnam
12.27     14.54     15.74     14.18     17.80
8Hoàng Quang Khải 13.84 15.28Vietnam
15.79     15.50     13.84     14.94     15.41
9Nguyễn Anh Khôi 12.61 15.62Vietnam
13.35     18.38     16.26     17.25     12.61
10Đặng Trần Diễn 13.41 15.67Vietnam
14.94     14.00     18.81     13.41     18.08
11Lê Việt Lâm 14.47 15.88Vietnam
15.84     23.10     16.42     14.47     15.38
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 13.76 16.31Vietnam
13.76     16.46     18.39     17.63     14.84
13Mai Đức Hòa 14.70 16.32Vietnam
DNF       14.70     16.36     15.20     17.41
14Võ Nguyên Phát 14.89 16.35Vietnam
15.71     19.95     14.89     16.46     16.89
15Lê Thành Vinh 13.51 16.39Vietnam
13.51     18.52     16.18     17.43     15.55
16Nông Quốc Duy 15.19 16.67Vietnam
16.24     16.58     17.20     15.19     18.57
17Đàm Cao Thanh Tùng 15.71 17.35Vietnam
19.59     16.27     20.65     16.19     15.71
18Hoàng Đức Trí 14.78 17.36Vietnam
21.96     17.17     14.78     17.55     17.37
19Hoàng Vũ Kiên 15.43 17.78Vietnam
18.86     18.13     16.34     15.43     21.22
20Wilson Alvis (陈智胜) 13.07 17.82Indonesia
20.31     18.31     15.38     13.07     19.78
21Ngô Quốc Đạt 16.11 17.86Vietnam
16.11     17.41     17.88     36.55     18.28
22Đỗ Ken 17.37 18.53Vietnam
18.24     17.37     19.59     22.39     17.75
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên 13.42 18.58Vietnam
17.38     13.42     21.66     16.79     21.56
24Hoàng Gia Huy 15.35 18.90Vietnam
19.99     19.32     17.38     15.35     21.47
25Nguyễn Khắc Đạo 17.90 19.32Vietnam
19.87     17.90     20.00     19.33     18.75
26Vũ Hoàng Huy 16.55 19.35Vietnam
16.55     17.88     19.58     24.50     20.58
27Nguyễn Vũ Năng 15.38 19.38Vietnam
15.38     21.04     18.96     20.81     18.36
28Nguyễn Đức Dương 13.99 19.61Vietnam
18.47     DNF       13.99     26.17     14.20
29Chu Tiến Đạt 18.33 19.79Vietnam
20.80     40.77     18.33     18.68     19.89
30Nguyễn Tường Lâm 14.85 19.82Vietnam
14.85     21.84     18.88     19.61     20.97
31Đặng Minh Hà 18.88 19.93Vietnam
20.32     18.88     20.54     18.93     35.85
32Nguyễn Nam Phong 16.96 20.25Vietnam
24.53     22.14     18.57     16.96     20.03
33Nguyễn Lê An Hoàng 17.99 20.27Vietnam
17.99     21.23     20.96     18.61     28.40
34Hồ Đức Minh 15.76 20.28Vietnam
19.90     20.22     15.76     27.88     20.73
35Phạm Nhật Minh 16.76 20.39Vietnam
17.74     23.89     21.29     16.76     22.15
36Ngô Ngọc Hiếu 16.07 20.55Vietnam
21.34     22.69     16.07     39.98     17.62
37Bùi Tất Lâm Anh 15.42 20.58Vietnam
20.97     23.29     23.85     17.47     15.42
38Nguyễn Hà Duệ Minh 14.74 21.20Vietnam
18.67     14.74     24.22     21.77     23.17
39Nguyễn Ngọc Đức 18.29 21.47Vietnam
21.12     21.79     30.98     18.29     21.51
40Hoàng Minh Chính 19.75 21.52Vietnam
22.84     21.19     19.75     25.64     20.52
41Phạm Phạm Tùng Linh 17.80 22.67Vietnam
21.02     24.23     DNF       22.76     17.80
42Nguyễn Giang Hải Minh 19.82 22.81Vietnam
25.32     25.21     20.37     19.82     22.85
43Ngô Minh Đức 19.87 24.50Vietnam
23.32     19.87     35.72     25.89     24.30
44Nguyễn Công Gia Hưng 21.29 24.77Vietnam
27.81     32.43     21.29     22.95     23.56
45Vũ Đức Minh 19.68 24.80Vietnam
27.52     26.68     20.20     29.93     19.68
46Nguyễn Hải Đăng 15.66 25.24Vietnam
15.66     23.19     27.52     25.01     31.78
47Dương Nam Quân 23.66 25.95Vietnam
27.28     35.17     23.66     25.28     25.28
48Nguyễn Phúc Đạt 22.62 27.07Vietnam
29.59     41.76     26.46     25.16     22.62
49Nguyễn Trường Giang 23.46 27.42Vietnam
34.88     26.18     23.46     26.02     30.07
50Trần Đức Anh 22.89 28.21Vietnam
34.08     22.89     23.94     26.62     40.81
51Nguyễn Hoàng Minh 24.80 29.34Vietnam
32.29     33.64     24.80     29.04     26.69
52Nông Quốc Khánh 27.28 30.39Vietnam
32.92     30.01     28.25     33.75     27.28
53Lâm Vũ Kỳ 28.25 30.66Vietnam
30.37     28.25     31.26     36.40     30.34
54Nguyễn Đình Quốc Huy 27.72 31.30Vietnam
27.72     27.82     37.62     DNF       28.46
55Nguyễn Đức Thịnh 28.71 31.92Vietnam
33.85     32.30     28.71     29.61     37.31
56Trần Lê Đăng Quang 30.97 34.33Vietnam
34.76     31.06     37.18     43.31     30.97
57Phạm Tiến Minh 25.01 35.07Vietnam
47.09     29.67     31.96     43.58     25.01
58Mai Đức Nghĩa 28.42 35.17Vietnam
31.13     32.01     28.42     42.37     49.47
59Lê Thái Dương 28.96 35.20Vietnam
32.12     42.64     30.83     28.96     1:12.95
60Nguyễn Gia Bảo 23.93 35.93Vietnam
33.20     23.93     51.28     44.79     29.79
61Bui Tuan Khoa 32.33 36.69Vietnam
DNF       36.24     33.90     32.33     39.92
62Nguyễn Tuấn Khang 37.15 39.00Vietnam
53.71     42.24     37.15     37.58     37.17
63Jordan Crippa 36.34 39.36Italy
37.28     36.34     41.69     46.77     39.11
64Nguyễn Đức Kiên 37.91 42.46Vietnam
47.48     45.75     40.28     41.36     37.91
65Nguyễn Lương Trung Hiếu 32.85 43.05Vietnam
44.19     41.69     43.26     32.85     1:01.37
66Hồ Bân 37.90 43.47Vietnam
52.30     40.61     44.38     37.90     45.42
67Mai Hoàng Hải 39.88 44.18Vietnam
39.88     47.96     40.88     43.70     DNF
68Nguyễn Quốc Anh 36.81 44.99Vietnam
1:01.41   36.81     42.09     51.32     41.56
69Đỗ Mạnh Trung 48.85 51.28Vietnam
51.25     1:02.31   50.77     48.85     51.82
70Lê Ngọc Duy 36.60 55.27Vietnam
54.90     36.60     44.54     1:15.18   1:06.38
71Lương Tuệ Nhân 44.76 56.01Vietnam
50.91     1:01.91   44.76     1:04.79   55.22
72Dam Quang Anh 50.03 57.31Vietnam
50.03     DNF       56.48     52.69     1:02.75
73Ngô Trường Thịnh 41.81 1:02.03Vietnam
55.74     DNF       44.03     1:26.33   41.81
74Nguyễn Hải Dương 40.47 DNFVietnam
49.23     40.47     DNF       DNF       DNS
75Nguyễn Anh Tuấn 1:22.86 Vietnam
1:22.86   DNF
 
3x3x3 One-Handed    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 10.39 10.99Vietnam
10.39     10.51     11.69     10.79     11.67
2Nguyễn Văn Khánh 10.99 11.99Vietnam
10.99     12.24     13.12     11.90     11.84
3Hoàng Hà Thủy Tiên 11.42 12.95Vietnam
13.21     11.55     14.09     11.42     15.05
4Trần Đình Anh 13.20 13.43Vietnam
13.56     14.15     13.34     13.20     13.40
5Nguyễn Anh Hào 13.25 14.55Vietnam
13.25     14.35     14.93     14.36     15.05
6Phạm Đức Phước 12.08 15.04Vietnam
14.51     15.75     16.26     14.85     12.08
7Nguyễn Anh Khôi 13.66 15.21Vietnam
13.66     17.22     14.33     DNF       14.08
8Nguyễn Đức Minh 14.30 15.55Vietnam
15.92     15.49     14.30     15.23     16.33
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 12.95 15.77Vietnam
12.95     14.67     15.33     19.51     17.30
10Hoàng Quang Khải 14.68 16.07Vietnam
14.68     16.44     16.79     14.98     17.96
11Đặng Trần Diễn 13.33 18.55Vietnam
15.96     16.62     23.08     13.33     30.24
12Lê Việt Lâm 18.33 21.88Vietnam
24.50     18.33     21.22     20.69     23.72
 
Clock    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Ngô Ngọc Hiếu 3.18 3.89Vietnam
3.74      3.18      3.31      5.88      4.61
2Mai Đức Nghĩa 2.75 4.22Vietnam
2.75      3.49      3.03      6.14      DNF
3Nguyễn Đức Thịnh 2.99 5.16Vietnam
DNF       3.53      2.99      6.11      5.83
4Mai Đức Hòa 3.28 5.25Vietnam
3.42      3.28      6.84      7.64      5.49
5Bùi Thúc Minh 4.32 6.94Vietnam
4.32      9.58      7.61      5.05      8.17
6Lê Ngọc Duy 5.77 7.03Vietnam
5.77      DNF       6.92      7.16      7.01
7Nguyễn Trường Giang 4.27 7.35Vietnam
4.27      5.07      9.81      DNF       7.17
8Hồ Đức Minh 6.24 7.73Vietnam
7.96      11.16     7.35      6.24      7.89
9Nguyễn Tường Lâm 5.00 7.81Vietnam
11.15     5.03      5.00      7.24      19.96
10Đàm Cao Thanh Tùng 4.85 7.89Vietnam
9.81      8.19      4.85      5.68      DNF
11Ngô Quốc Đạt 7.36 8.33Vietnam
9.28      7.36      7.88      10.15     7.84
12Hoàng Mạnh Cường 7.26 8.53Vietnam
8.81      7.26      8.51      8.26      9.95
13Nguyễn Tấn Gia Nguyên 8.13 8.65Vietnam
8.20      8.74      8.13      9.00      16.78
14Nông Quốc Khánh 7.68 9.25Vietnam
9.23      9.48      7.68      9.05      9.91
15Nguyễn Lê An Hoàng 6.68 9.60Vietnam
6.83      DNF       9.80      12.17     6.68
16Nguyễn Nam Phong 8.70 9.90Vietnam
13.01     8.70      10.07     9.39      10.24
17Đỗ Mạnh Trung 6.96 10.19Vietnam
8.93      10.18     6.96      DNF       11.47
18Nông Quốc Duy 9.97 11.37Vietnam
15.63     11.08     11.76     9.97      11.27
19Lê Thành Vinh 10.63 11.45Vietnam
11.73     20.95     10.63     11.92     10.69
20Dam Quang Anh 10.67 11.82Vietnam
10.67     11.48     12.36     11.63     13.43
21Yoonchan Choe 9.86 12.67Republic of Korea
11.97     9.86      DNF       13.08     12.96
22Nguyễn Minh Châu 13.44 15.09Vietnam
15.29     15.57     13.44     15.78     14.42
23Hoàng Quang Khải 13.60 15.73Vietnam
16.53     15.69     13.60     DNF       14.98
24Nguyễn Hoàng Minh 17.13 19.74Vietnam
18.97     19.86     17.13     DNF       20.39
25Lê Thái Dương 13.96 19.79Vietnam
DNF       25.07     13.96     17.17     17.12
26Vũ Minh Duy 18.71 20.87Vietnam
21.96     20.52     18.71     20.13     26.06
27Phong Nguyen 20.06 22.02Vietnam
25.91     24.47     20.06     20.61     20.99
28Nguyễn Ngọc Đức 25.10 33.73Vietnam
45.69     30.57     41.88     28.73     25.10
29Nguyễn Văn Khánh 27.14 41.46Vietnam
44.07     38.21     42.10     44.67     27.14
30Wilson Alvis (陈智胜) 12.47 DNFIndonesia
DNF       12.55     DNF       13.18     12.47
31Mai Nam Viet 15.12 DNFVietnam
20.59     27.64     15.12     DNF       DNF
32Đỗ Ken 15.72 DNFVietnam
DNF       15.72     19.00     DNF       16.42
33Đặng Minh Hà 22.29 DNFVietnam
26.11     22.29     DNF       DNF       23.53
34Đặng Trần Diễn 29.69 DNFVietnam
DNF       29.69     32.99     DNF       37.04
35Phan Lê Minh DNF Vietnam
DNF       DNF
 
Clock    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Mai Đức Nghĩa 2.92 3.16Vietnam
2.92      3.74      3.32      3.02      3.14
2Ngô Ngọc Hiếu 2.92 3.42Vietnam
2.92      3.57      3.71      DNF       2.98
3Mai Đức Hòa 2.97 4.19Vietnam
5.71      6.05      3.30      3.56      2.97
4Bùi Thúc Minh 4.18 4.59Vietnam
4.18      4.61      5.63      4.51      4.65
5Nguyễn Trường Giang 4.30 5.34Vietnam
4.44      7.20      4.38      7.75      4.30
6Hồ Đức Minh 6.29 7.12Vietnam
7.33      10.19     7.03      7.00      6.29
7Lê Ngọc Duy 5.80 7.52Vietnam
5.98      9.20      DNF       7.39      5.80
8Ngô Quốc Đạt 6.40 8.07Vietnam
6.76      9.02      6.40      8.44      9.62
9Đàm Cao Thanh Tùng 4.28 9.13Vietnam
DNF       17.20     5.24      4.96      4.28
10Nguyễn Đức Thịnh 3.12 DNFVietnam
DNF       3.54      6.71      3.12      DNF
 
Pyraminx    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đàm Cao Thanh Tùng 2.02 3.01Vietnam
2.66      3.26      2.02      3.12      5.96
2Hoàng Gia Huy 2.80 3.33Vietnam
DNF       2.84      3.61      3.53      2.80
3Mai Đức Hòa 2.08 3.39Vietnam
2.08      5.56      2.39      2.22      DNF
4Hoàng Mạnh Cường 3.24 4.33Vietnam
3.24      4.35      4.68      3.97      5.55
5Võ Nguyên Phát 3.97 4.46Vietnam
4.21      6.13      4.96      3.97      4.22
6Nông Quốc Duy 2.66 4.52Vietnam
3.44      4.60      2.66      5.53      6.69
7Nguyễn Lê An Hoàng 5.05 5.25Vietnam
5.39      5.84      5.05      5.21      5.14
8Hoàng Quang Khải 4.41 5.69Vietnam
6.26      4.41      5.45      DNF       5.35
9Nguyễn Tường Lâm 2.63 5.71Vietnam
5.59      13.39     2.63      5.75      5.80
10Đỗ Ken 3.01 5.78Vietnam
5.11      7.70      6.93      5.31      3.01
11Hoàng Hà Thủy Tiên 4.57 6.06Vietnam
4.76      6.87      6.55      4.57      11.72
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4.32 6.20Vietnam
6.24      6.86      4.32      5.89      6.48
13Nguyễn Ngọc Đức 5.16 6.21Vietnam
5.16      6.51      5.25      12.52     6.88
14Yoonchan Choe 5.50 6.91Republic of Korea
9.99      6.56      7.84      5.50      6.32
15Mai Đức Nghĩa 5.96 7.19Vietnam
6.95      8.03      6.60      5.96      10.46
16Nguyễn Nam Phong 6.21 7.21Vietnam
12.68     7.72      6.21      7.11      6.81
17Nguyễn Anh Hào 3.86 7.57Vietnam
9.02      3.86      11.19     6.41      7.29
18Hồ Đức Minh 6.12 7.72Vietnam
8.02      6.94      6.12      8.21      DNF
19Nguyễn Vũ Năng 5.80 7.76Vietnam
7.32      DNF       9.44      6.53      5.80
20Đặng Trần Diễn 4.02 7.77Vietnam
10.82     9.13      4.02      8.73      5.46
21Wilson Alvis (陈智胜) 3.94 7.78Indonesia
6.94      3.94      8.40      8.53      8.00
22Nguyễn Văn Khánh 6.38 8.48Vietnam
8.75      6.38      11.70     8.11      8.59
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên 7.58 8.65Vietnam
9.97      8.30      11.11     7.69      7.58
24Phạm Tiến Minh 7.12 8.72Vietnam
9.53      8.00      7.12      11.22     8.63
25Nguyễn Tuấn Khang 6.72 8.97Vietnam
7.43      DNF       6.72      8.57      10.91
26Jordan Crippa 7.72 9.19Italy
10.47     7.72      8.12      8.99      12.33
27Hoàng Đức Trí 6.76 9.43Vietnam
10.56     6.76      9.70      13.73     8.03
28Nông Quốc Khánh 8.67 9.45Vietnam
9.41      8.67      9.80      11.41     9.13
29Vũ Thu Thảo 5.78 9.65Vietnam
9.69      11.46     5.78      14.49     7.79
30Nguyễn Công Gia Hưng 7.20 9.66Vietnam
12.60     7.20      9.59      8.31      11.08
31Phong Nguyen 7.19 9.98Vietnam
11.32     8.19      7.19      10.44     11.96
32Đỗ Mạnh Trung 6.09 10.54Vietnam
6.72      6.09      15.66     15.60     9.30
33Nguyễn Đức Kiên 9.47 10.54Vietnam
9.67      11.85     10.10     12.64     9.47
34Ngô Minh Đức 6.32 10.78Vietnam
12.62     6.32      11.28     8.43      12.64
35Nguyễn Gia Bảo 5.07 10.93Vietnam
13.13     11.29     9.90      11.61     5.07
36Vũ Đức Long 10.00 11.13Vietnam
15.47     10.00     11.39     11.46     10.53
37Dương Nam Quân 9.89 12.09Vietnam
12.15     9.89      12.65     11.76     12.35
38Nguyễn Lương Trung Hiếu 10.12 12.31Vietnam
15.06     10.12     12.33     13.40     11.20
39Phan Hà Chi 10.05 12.33Vietnam
10.05     13.20     12.68     11.12     13.72
40Mai Hoàng Hải 10.95 12.49Vietnam
18.45     11.36     10.96     15.16     10.95
41Nguyễn Khánh Toàn 10.30 12.72Vietnam
14.02     11.85     24.46     12.30     10.30
42Bùi Thúc Minh 9.20 13.40Vietnam
14.42     9.20      13.72     12.05     15.65
43Nguyễn Phúc Đạt 9.46 13.58Vietnam
27.07     9.46      12.04     17.35     11.35
44Nguyễn Đức Minh Khôi 13.37 13.91Vietnam
13.96     13.79     13.98     15.78     13.37
45Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 7.88 13.92Vietnam
14.70     15.97     11.29     15.77     7.88
46Lâm Vũ Kỳ 8.33 13.98Vietnam
16.92     8.33      12.60     12.41     17.00
47Nguyễn Minh Châu 11.02 14.33Vietnam
14.95     16.60     11.02     14.37     13.67
48Nguyễn Hoàng Minh 10.38 14.40Vietnam
18.85     12.98     19.05     10.38     11.36
49Chu Tiến Đạt 7.30 14.87Vietnam
17.88     15.35     23.31     11.37     7.30
50Dam Quang Anh 11.41 15.06Vietnam
11.41     14.40     17.95     15.10     15.69
51Mai Nam Viet 8.77 15.31Vietnam
12.42     26.14     21.98     11.52     8.77
52Ngô Ngọc Hiếu 9.16 15.80Vietnam
33.78     13.20     19.70     9.16      14.50
53Nguyễn Quốc Anh 9.58 16.07Vietnam
21.07     16.35     17.87     13.99     9.58
54Lê Thái Dương 7.81 18.09Vietnam
20.72     30.25     20.21     13.35     7.81
55Lương Tuệ Nhân 15.13 19.63Vietnam
25.43     24.50     17.51     16.87     15.13
56Nguyễn Trường Giang 10.89 19.93Vietnam
26.62     10.89     20.46     12.72     DNF
57Nguyễn Hải Dương 10.84 20.22Vietnam
29.58     12.97     18.12     10.84     DNS
58Nguyễn Đức Minh Khang 13.07 21.97Vietnam
23.48     21.57     20.87     24.85     13.07
59Nguyễn Đức Thịnh 1.99 DNFVietnam
DNF       3.00      1.99      2.93      DNF
 
Pyraminx    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đàm Cao Thanh Tùng 2.42 3.35Vietnam
2.65      5.23      4.64      2.42      2.75
2Hoàng Gia Huy 3.27 3.80Vietnam
3.27      3.46      3.80      4.22      4.13
3Mai Đức Hòa 2.32 3.98Vietnam
4.06      4.63      3.26      DNF       2.32
4Hoàng Mạnh Cường 3.72 4.75Vietnam
6.21      4.22      3.72      4.73      5.30
5Nông Quốc Duy 3.94 5.59Vietnam
8.49      4.35      5.62      6.80      3.94
6Nguyễn Lê An Hoàng 4.87 5.78Vietnam
9.99      4.95      6.96      5.43      4.87
7Hoàng Quang Khải 6.02 6.12Vietnam
10.71     6.02      6.11      6.04      6.20
8Đỗ Ken 4.60 7.02Vietnam
6.44      10.58     9.18      5.44      4.60
9Võ Nguyên Phát 5.87 7.73Vietnam
10.54     5.87      DNF       6.50      6.15
10Hoàng Hà Thủy Tiên 5.89 7.79Vietnam
7.79      8.71      7.54      5.89      8.03
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 6.81 9.14Vietnam
9.04      7.94      10.45     11.13     6.81
 
Skewb    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nông Quốc Khánh 2.35 2.63Vietnam
2.35      2.56      2.35      3.89      2.99
2Nguyễn Ngọc Đức 3.53 4.19Vietnam
4.02      4.52      4.46      4.08      3.53
3Mai Đức Hòa 4.08 4.54Vietnam
DNF       4.72      4.08      4.66      4.24
4Đàm Cao Thanh Tùng 2.90 5.47Vietnam
4.88      4.59      2.90      9.02      6.93
5Hồ Đức Minh 3.69 5.48Vietnam
3.69      6.74      4.42      8.25      5.28
6Hoàng Gia Huy 3.03 5.54Vietnam
5.69      11.97     3.52      7.42      3.03
7Mai Đức Nghĩa 4.25 6.01Vietnam
4.25      6.33      6.85      5.75      5.95
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4.74 6.25Vietnam
4.74      6.35      7.11      7.93      5.28
9Nguyễn Lê An Hoàng 5.00 6.56Vietnam
5.00      6.74      7.25      5.68      11.20
10Nguyễn Tường Lâm 4.35 6.57Vietnam
5.43      6.26      9.51      8.03      4.35
11Ngô Ngọc Hiếu 1.70 6.67Vietnam
1.70      7.65      7.97      13.59     4.38
12Nguyễn Hải Đăng 4.50 6.75Vietnam
6.80      7.07      4.50      7.62      6.38
13Hoàng Vũ Kiên 3.01 6.93Vietnam
8.42      6.34      3.01      6.03      9.50
14Nông Quốc Duy 5.95 6.94Vietnam
6.75      6.16      8.32      5.95      7.92
15Đặng Trần Diễn 4.10 7.10Vietnam
4.10      7.54      6.98      6.94      7.37
16Hoàng Đức Trí 3.63 7.13Vietnam
6.13      6.73      3.63      DNF       8.53
17Nguyễn Hoàng Minh 5.11 7.77Vietnam
7.95      8.25      10.81     7.10      5.11
18Wilson Alvis (陈智胜) 4.59 8.91Indonesia
4.59      11.17     12.30     5.55      10.02
19Hoàng Quang Khải 7.62 9.07Vietnam
8.12      8.32      10.77     7.62      12.53
20Nguyễn Vũ Năng 8.05 9.72Vietnam
13.21     10.31     10.19     8.05      8.66
21Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 8.50 9.81Vietnam
11.09     8.50      10.80     9.44      9.18
22Đỗ Mạnh Trung 7.56 9.88Vietnam
7.85      7.56      13.32     8.46      19.95
23Mai Hoàng Hải 8.32 11.27Vietnam
10.33     13.13     8.32      10.36     13.62
24Nguyễn Văn Khánh 8.08 11.51Vietnam
8.08      13.66     15.20     9.60      11.28
25Mai Nam Viet 7.95 11.54Vietnam
17.02     14.10     7.95      10.17     10.35
26Đỗ Ken 8.82 11.97Vietnam
8.82      18.72     10.41     12.45     13.04
27Dam Quang Anh 9.21 12.63Vietnam
14.66     12.39     13.08     12.42     9.21
28Nguyễn Gia Bảo 8.48 12.73Vietnam
11.09     11.88     DNF       8.48      15.23
29Nguyễn Đức Thịnh 8.79 13.42Vietnam
13.00     9.20      34.40     8.79      18.06
30Phạm Tiến Minh 12.23 13.89Vietnam
12.54     14.16     12.23     15.77     14.96
31Nguyễn Hải Dương 4.22 14.41Vietnam
7.01      23.34     4.22      20.38     15.83
32Nguyễn Nam Phong 10.19 14.94Vietnam
11.43     23.81     17.96     15.44     10.19
33Jordan Crippa 13.05 15.94Italy
13.05     14.37     16.87     34.42     16.58
34Nguyễn Tấn Gia Nguyên 13.32 16.25Vietnam
15.99     16.62     13.32     16.14     18.14
35Nguyễn Minh Châu 11.83 16.76Vietnam
11.83     18.36     17.33     16.87     16.07
36Nguyễn Phúc Đạt 13.16 17.00Vietnam
18.51     29.55     13.16     15.19     17.29
37Ngô Minh Đức 10.96 17.57Vietnam
30.98     11.88     28.61     12.22     10.96
38Phong Nguyen 11.03 19.20Vietnam
24.14     18.77     17.62     11.03     21.20
39Dương Nam Quân 9.64 22.91Vietnam
21.36     22.18     9.64      42.95     25.20
40Nguyễn Anh Hào 10.01 24.19Vietnam
10.01     33.27     22.86     16.44     DNF
41Chu Tiến Đạt 21.69 25.16Vietnam
27.01     29.11     26.53     21.95     21.69
42Nguyễn Tuấn Khang 17.29 29.97Vietnam
31.69     31.15     17.29     31.68     27.07
43Đặng Minh Hà 18.29 30.24Vietnam
21.17     43.42     48.31     26.13     18.29
44Nguyễn Công Gia Hưng 13.38 32.32Vietnam
28.80     24.21     13.38     43.95     DNF
45Nguyễn Đức Minh Khôi 24.81 DNFVietnam
DNF       26.52     33.21     24.81     DNF
46Hoàng Mạnh Cường DNF Vietnam
DNF       DNF
 
Skewb    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Mai Đức Hòa 2.26 3.21Vietnam
4.79      3.03      2.26      3.65      2.94
2Nông Quốc Khánh 2.52 3.47Vietnam
3.51      2.52      3.23      DNF       3.67
3Nguyễn Ngọc Đức 2.68 3.80Vietnam
4.50      3.35      3.55      2.68      5.45
4Hồ Đức Minh 3.74 4.57Vietnam
6.81      5.02      4.70      3.99      3.74
5Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.55 4.79Vietnam
5.35      5.50      3.55      5.01      4.02
6Ngô Ngọc Hiếu 4.08 5.17Vietnam
6.17      5.04      4.08      7.60      4.30
7Nguyễn Hải Đăng 4.64 5.34Vietnam
5.49      4.64      4.69      5.87      5.83
8Mai Đức Nghĩa 4.09 5.55Vietnam
5.39      4.09      8.41      6.47      4.78
9Hoàng Gia Huy 5.77 6.51Vietnam
6.36      5.77      6.26      10.73     6.90
10Nguyễn Lê An Hoàng 4.28 7.24Vietnam
12.18     11.36     4.28      4.93      5.44
11Đàm Cao Thanh Tùng 4.21 7.67Vietnam
8.61      4.21      14.69     7.96      6.45