Hanoi Super Brain Zyo 2023

Date: 2023-02-25~26
Location: Ha Noi, Vietnam
Links: Hanoi Super Brain Zyo 2023
Winners Top 3 All Results By Person Records Scrambles
3x3x3 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.32 5.23China
4.32      6.21      4.49      4.99      7.51
2Daryl Tan Hong An 6.14 6.92Singapore
6.78      6.14      7.83      6.88      7.10
3Phạm Đức Phước 6.07 7.15Vietnam
7.03      7.69      6.72      6.07      10.26
4Đỗ Quang Hưng 6.43 7.15Vietnam
7.83      7.28      6.93      6.43      7.24
5Đoàn Anh Dũng 7.34 7.71Vietnam
7.76      7.34      7.79      7.57      7.83
6Nguyễn Anh Khôi 7.37 7.98Vietnam
7.43      9.81      7.87      8.63      7.37
7Lê Hà Phong 7.06 8.09Vietnam
7.54      8.87      7.86      9.60      7.06
8Trần Đình Anh 7.41 8.15Vietnam
8.87      7.48      7.41      9.50      8.11
9Nguyễn Ngọc Huyền Anh 6.96 8.38Vietnam
9.46      6.96      8.70      7.95      8.48
10Phan Trọng Nghĩa 7.82 8.44Vietnam
8.05      8.34      7.82      8.94      9.84
11Trần Anh Quân 6.07 8.45Vietnam
6.07      9.09      9.86      7.79      8.47
12Trang Bảo Minh 7.61 8.63Vietnam
9.34      DNF       7.95      7.61      8.61
13Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.38 8.95Hong Kong, China
16.63     7.38      10.34     7.44      9.08
14Hoàng Hà Thủy Tiên 7.73 8.97Vietnam
10.22     9.20      9.04      8.67      7.73
15Cao Viết Tùng 7.90 9.49Vietnam
8.86      10.17     7.90      10.95     9.43
16Nguyễn Đức Minh 8.82 9.49Vietnam
9.32      9.15      10.01     10.60     8.82
17Nguyễn Hữu Duy 8.75 9.97Vietnam
12.39     9.79      9.00      8.75      11.11
18Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 9.10 10.10Vietnam
9.60      11.63     10.11     10.60     9.10
19Nguyễn Thành Đạt 8.27 10.11Vietnam
8.27      9.67      11.43     10.90     9.77
20Nguyễn Thành Đạt 8.77 10.15Vietnam
12.65     10.40     10.84     9.21      8.77
21Nguyễn Xuân Đức 8.35 10.17Vietnam
8.35      12.12     12.19     9.35      9.04
22Lê Thủy Triều 8.90 10.17Vietnam
11.38     8.90      13.16     9.12      10.01
23Mai Đức Hòa 8.92 10.24Vietnam
9.87      11.80     11.47     9.37      8.92
24Nguyễn An Phong 8.69 10.32Vietnam
8.69      10.27     14.44     8.92      11.77
25Lê Thành Vinh 9.29 10.33Vietnam
11.01     9.45      10.53     DNF       9.29
26Nguyễn Tùng Dương 9.03 10.35Vietnam
9.67      9.03      9.89      11.50     14.40
27Phạm Nguyễn Chí Duy 8.63 10.36Vietnam
8.63      11.13     9.33      11.16     10.61
28Anyu Zhang (张安宇) 9.23 10.42China
10.21     10.39     10.65     11.62     9.23
29Phạm Thế Quyền 9.49 10.50Vietnam
9.49      9.70      11.57     20.22     10.24
30Đỗ Văn Bằng 9.47 10.59Vietnam
11.10     10.28     9.47      10.39     12.14
31Trương Quốc An 9.51 10.63Vietnam
9.54      9.51      10.55     13.36     11.80
32Ngô Ngọc Long 9.60 10.65Vietnam
9.60      10.40     11.46     10.09     11.66
33Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.88 10.66Malaysia
10.96     11.00     15.05     9.88      10.02
34Trần Quang Mạnh 7.87 10.70Vietnam
11.35     14.29     7.87      11.00     9.74
35Nông Quốc Khánh 9.68 10.73Vietnam
9.68      10.57     10.59     12.03     11.02
36Trần Ngọc Sơn 10.15 10.73Vietnam
11.06     10.15     12.75     10.25     10.88
37Trần Đức Nam 8.25 10.77Vietnam
8.25      12.16     9.29      13.57     10.86
38Đặng Minh Hà 9.29 10.78Vietnam
10.47     14.87     9.29      11.88     9.99
39Vũ Hồng Quang 10.12 10.79Vietnam
11.61     10.12     10.51     10.89     10.97
40Nông Quốc Duy 8.25 10.91Vietnam
11.54     9.25      12.04     11.94     8.25
41Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 8.98 10.94Malaysia
8.98      15.39     11.64     10.47     10.72
42Chu Tiến Đạt 10.24 10.98Vietnam
11.13     11.73     11.36     10.24     10.45
43Nguyễn Gia Huy 10.10 11.07Vietnam
10.10     11.50     10.63     11.35     11.22
44Lê Duy Duy 10.19 11.08Vietnam
11.42     10.19     10.43     11.40     12.58
45Phạm Anh Quân 7.32 11.11Vietnam
21.00     12.97     8.88      7.32      11.47
46Trần Văn Thắng 10.25 11.11Vietnam
10.70     17.02     10.25     10.53     12.11
47Phạm Anh Khôi 9.75 11.22Vietnam
12.10     10.70     10.86     9.75      12.57
48Nguyễn Đức Dương 10.12 11.22Vietnam
10.12     11.32     10.87     12.56     11.48
49Hoàng Ngọc Thành 10.20 11.30Vietnam
11.77     13.51     11.30     10.83     10.20
50Nguyễn Hà My 10.72 11.31Vietnam
10.72     12.24     10.94     10.75     13.36
51Hồ Phú Nhật 10.03 11.33Vietnam
11.19     12.21     12.90     10.60     10.03
52Delphine Tran 10.27 11.33France
10.61     10.27     11.05     12.34     15.76
53Trương Khánh Tùng 8.95 11.38Vietnam
8.95      10.64     13.41     13.53     10.08
54Bạch Tuấn Minh 10.68 11.40Vietnam
10.68     11.71     11.24     11.24     13.15
55Lê Nhật Minh 10.93 11.48Vietnam
10.93     12.42     10.98     11.05     13.18
56Nguyễn Hoàng Minh Trí 9.57 11.51Vietnam
11.48     12.32     10.72     9.57      13.90
57Lê Mạnh Huy 9.21 11.56Vietnam
9.23      12.27     13.19     9.21      14.12
58Nguyễn Minh Hiếu 9.75 11.60Vietnam
11.22     12.68     13.05     10.91     9.75
59Dương Minh Nguyên 10.24 11.69Vietnam
11.53     11.74     11.80     10.24     12.79
60Nguyễn Đỗ Duy Anh 9.42 11.74Vietnam
9.42      11.72     10.62     19.24     12.89
61Hoàng Minh Giang 9.98 11.78Vietnam
13.08     10.64     11.62     13.10     9.98
62Lưu Hoàng Bảo 9.82 11.82Vietnam
10.66     12.91     12.34     12.46     9.82
63Mok Man Kit (莫文傑) 10.64 11.85Hong Kong, China
10.64     10.92     12.54     12.47     12.16
64Nguyễn Lê Hoàng 10.24 11.89Vietnam
10.24     11.43     15.13     10.93     13.32
65Pauldinh 9.68 12.00Vietnam
9.68      11.71     11.77     15.99     12.51
66Hoàng Quang Khải 9.74 12.03Vietnam
12.58     9.74      14.31     10.71     12.79
67Nguyễn Minh Đức 10.52 12.04Vietnam
10.52     12.69     12.07     11.35     12.90
68Nguyễn Mạnh Hưng 10.88 12.05Vietnam
11.06     10.88     13.20     13.49     11.90
69Nguyễn Quốc Nam 10.43 12.06Vietnam
13.22     12.22     12.15     10.43     11.82
70Hoàng Vũ Kiên 10.69 12.22Vietnam
12.47     13.98     10.69     12.07     12.11
71Đàm Cao Thanh Tùng 11.52 12.57Vietnam
12.06     12.98     11.52     12.67     13.03
72Nguyễn Đức Nhật 9.88 12.60Vietnam
15.56     14.19     12.48     11.13     9.88
73Phan Bá Minh Hoàng 10.86 12.67Vietnam
10.86     12.59     12.49     12.92     14.75
74Vương Đức Dũng 11.04 12.68Vietnam
13.84     11.04     13.10     12.75     12.18
75Trần Bảo Ngọc 11.03 12.74Vietnam
13.49     12.86     12.13     13.22     11.03
76Lê Nhật Minh 12.28 12.78Vietnam
12.50     12.28     13.53     12.93     12.91
77Ngô Minh Tuấn 12.33 12.78Vietnam
12.33     13.38     12.53     13.36     12.46
78Đào Viết Trọng Khánh 9.90 12.82Vietnam
9.90      13.42     11.94     13.11     15.18
79Nuo Chen (陈诺) 11.43 12.82China
14.75     11.43     14.03     12.15     12.28
80Văn Trường Nguyên 9.86 12.92Vietnam
9.86      12.01     12.29     14.45     14.45
81Nguyễn Ngọc Gia Hưng 11.66 12.92Vietnam
13.66     15.28     12.69     11.66     12.41
82Nguyễn Thái Bình Dương 9.83 12.94Vietnam
9.83      13.98     13.43     11.42     14.78
83Bùi Nhật Minh 12.87 13.07Vietnam
13.02     12.87     13.38     13.11     13.09
84Ninh Nguyễn Phạm Tuân 12.05 13.16Vietnam
12.71     12.05     15.62     14.07     12.71
85Nguyễn Hùng Minh 10.27 13.34Vietnam
10.27     15.63     14.01     11.52     14.50
86Nguyễn Công Gia Hưng 12.46 13.34Vietnam
12.46     12.94     13.64     16.02     13.44
87Lê Viết Trung 12.53 13.36Vietnam
13.46     13.46     13.16     12.53     14.02
88Bùi Quốc Huy 12.18 13.49Vietnam
14.18     13.24     12.18     13.06     16.78
89Dương Bá Xuân Anh 11.16 13.52Vietnam
12.99     15.85     13.59     11.16     13.99
90Phạm Khoa An 12.45 13.53Vietnam
12.45     12.58     14.34     15.01     13.68
91Henry Winterstein 10.01 13.67United States
10.01     12.00     15.60     13.40     16.15
92Phùng Đức Anh 11.16 13.85Vietnam
13.20     16.46     14.42     11.16     13.93
93Nguyễn Tiến Anh 13.23 13.85Vietnam
14.16     16.64     13.90     13.48     13.23
94Ngô Minh Đức 10.73 13.95Vietnam
12.17     14.40     10.73     15.27     15.31
95Nguyễn Minh Đăng 12.37 14.07Vietnam
13.69     14.80     12.37     13.72     15.00
96Nguyễn Tấn Dũng 12.15 14.17Vietnam
DNF       12.15     13.56     13.03     15.91
97Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 11.89 14.45Vietnam
11.89     14.79     16.26     13.44     15.11
98Lê Minh Nhật 11.67 14.47Vietnam
14.52     14.28     19.79     11.67     14.61
99Nguyễn Hoàng Minh Giang 12.88 14.53Vietnam
15.47     12.88     16.85     14.70     13.43
100Trần Minh Khang 11.19 14.58Vietnam
15.11     11.19     DNF       13.66     14.97
101Trần Trí Minh 13.56 14.58Vietnam
15.36     14.33     22.07     14.04     13.56
102Nguyen Dao Quoc Anh 12.69 14.62Vietnam
13.09     16.77     16.34     12.69     14.44
103Phan Hải Nam 12.78 14.79Vietnam
12.78     14.18     16.52     14.44     15.75
104Ngô Ngọc Hiếu 14.12 14.92Vietnam
14.12     14.50     15.11     15.15     16.22
105Vũ Thế Bảo 14.01 15.32Vietnam
16.69     14.01     15.16     15.72     15.09
106Lưu Xuân Đức 12.33 15.35Vietnam
15.81     18.34     14.99     15.24     12.33
107Tăng Đức Bảo Minh 11.24 15.37Vietnam
11.24     16.43     15.47     20.93     14.20
108Đinh Quang Đại 12.37 15.39Vietnam
12.37     14.59     18.13     17.70     13.89
109Ngô Tùng Dương 11.38 15.46Vietnam
16.47     17.18     14.05     11.38     15.86
110Trần Thủy 13.05 15.61Vietnam
15.86     16.74     13.05     17.52     14.24
111Hồ Đức Minh 14.07 15.65Vietnam
18.04     17.06     14.35     15.55     14.07
112Nguyễn Thiên Minh 10.97 15.67Vietnam
17.73     DNF       10.97     14.19     15.08
113Nguyen Dinh Anh 14.77 15.72Vietnam
16.27     15.14     15.95     14.77     16.07
114Đặng Quang Huy 13.61 15.86Vietnam
17.17     13.61     15.31     15.25     17.01
115Lừ Lê Bảo Cường 14.63 15.87Vietnam
14.63     19.08     14.92     16.03     16.66
116Bùi Khải Tú 12.99 15.91Vietnam
15.84     16.49     12.99     19.48     15.40
117Bùi Trần Tuấn Khang 14.78 16.00Vietnam
16.54     16.43     17.07     14.78     15.04
118Nguyễn Quốc Bính 12.50 16.01Vietnam
19.75     13.07     19.20     12.50     15.77
119Phạm Xuân Hoàng Long 15.47 16.44Vietnam
15.47     16.28     16.08     16.95     17.21
120Lê Xuân Hiếu 14.90 16.45Vietnam
21.67     16.44     17.27     14.90     15.64
121Eu Yan Luong 13.41 16.46Vietnam
15.97     13.41     21.01     17.82     15.58
122Nguyễn Duy Minh Khôi 14.72 16.55Vietnam
14.72     16.92     DNF       16.94     15.79
123Văn Ân 15.34 16.63Vietnam
15.34     23.35     16.52     17.39     15.99
124Vũ Bảo Đức 14.75 16.73Vietnam
15.04     17.84     17.31     14.75     19.41
125Trần Minh Tuấn 13.72 16.98Vietnam
13.72     18.65     DNF       16.69     15.61
126Nguyễn Việt Long 15.42 17.13Vietnam
DNF       17.48     15.42     15.75     18.17
127Nguyễn Hải Dương 14.03 17.20Vietnam
24.05     18.43     14.03     16.08     17.10
128Đặng Hoàng Sơn 13.85 17.45Vietnam
17.80     19.88     16.92     13.85     17.63
129Mintae Yoo 15.76 17.50Republic of Korea
15.76     16.74     19.34     17.70     18.05
130Cao Nguyễn Gia Bảo 15.69 17.53Vietnam
18.36     15.69     21.92     16.97     17.27
131Hoàng Minh Tường 15.46 17.59Vietnam
16.12     16.28     20.36     20.85     15.46
132Lê Hoàng Viễn 15.66 18.01Vietnam
23.50     17.18     15.66     18.44     18.40
133Nguyễn Thành Trung 16.46 18.09Vietnam
16.46     18.66     17.21     18.41     21.45
134Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 15.91 18.48Vietnam
20.39     16.92     18.13     15.91     20.64
135Đoàn Danh Hưng 15.32 18.57Vietnam
15.97     DNF       15.32     22.47     17.28
136Trịnh Ngọc Minh 13.78 18.94Vietnam
21.16     DNF       17.31     13.78     18.35
137Trần Duy Mạnh 17.46 19.31Vietnam
18.83     18.87     17.46     20.23     21.85
138Bùi Hữu Tuệ Minh 17.66 19.36Vietnam
17.66     17.72     18.32     25.09     22.03
139Lê Việt Thành 14.79 19.45Vietnam
19.93     19.28     25.35     19.15     14.79
140Lê Xuân Dương 17.21 19.69Vietnam
21.51     25.61     17.21     17.24     20.31
141Lê Thư Lê 14.47 19.79Vietnam
19.23     14.47     20.06     31.42     20.09
142Trần Hoàng Lâm 17.20 19.87Vietnam
19.95     20.74     17.20     18.91     20.83
143Nguyễn Xuân Tùng 15.73 20.16Vietnam
16.91     23.97     22.71     20.85     15.73
144Phạm Huy Vũ 13.17 20.33Vietnam
18.58     22.58     13.17     22.06     20.35
145Phạm Hoàng Linh 17.12 20.51Vietnam
23.40     17.45     17.12     20.68     24.76
146Nguyễn Đức Thành 15.15 20.52Vietnam
15.15     24.42     19.15     24.52     17.98
147Nguyễn Nam Phong 18.87 20.52Vietnam
21.84     18.87     20.59     DNF       19.13
148Nhâm Nguyễn Hải Đăng 17.81 21.13Vietnam
17.81     19.94     23.91     19.55     33.27
149Trần Quang Dũng 19.10 21.40Vietnam
19.15     24.32     19.10     20.74     25.45
150Nguyễn Lê An Hoàng 16.18 21.43Vietnam
16.18     19.86     22.49     30.06     21.94
151Nguyễn Thành Long 19.02 21.78Vietnam
21.08     24.14     25.87     20.13     19.02
152Nguyễn Mạnh Tuấn 20.42 21.86Vietnam
22.20     22.57     20.90     20.42     22.48
153Phạm Quang Hùng 19.04 22.20Vietnam
19.87     25.29     26.63     19.04     21.44
154Nguyễn Mạnh Chí 18.25 22.84Vietnam
18.25     22.79     24.24     23.51     22.21
155Vũ Bá Khang 21.77 22.88Vietnam
21.77     27.74     24.14     21.81     22.68
156Trần Hải Nam 15.57 22.94Vietnam
29.14     21.77     17.92     15.57     36.20
157Hà Anh Tuấn 19.97 22.97Vietnam
19.97     22.17     24.71     22.04     28.36
158Nguyễn Vũ Nam 21.09 23.07Vietnam
DNF       22.03     22.65     24.54     21.09
159Lưu Anh Minh 22.14 23.46Vietnam
22.14     22.60     24.89     24.36     23.42
160Phạm Yến Nhi 21.58 23.52Vietnam
27.26     23.40     25.22     21.58     21.95
161Nguyễn Đức Minh 17.92 23.68Vietnam
20.42     DNF       17.92     26.20     24.43
162Phan Hà Chi 21.55 23.83Vietnam
21.55     23.82     23.80     24.17     23.86
163Nguyễn Trung Anh 21.20 24.09Vietnam
28.90     21.20     25.74     24.90     21.63
164Nguyễn Giang Anh 20.26 24.23Vietnam
28.32     21.42     20.26     26.21     25.06
165Lê Nam Anh 22.68 24.43Vietnam
22.68     27.68     24.47     24.32     24.49
166Mai Đức Nghĩa 22.06 25.52Vietnam
28.21     24.26     32.28     24.09     22.06
167Nguyễn Gia Minh 25.50 26.17Vietnam
26.13     25.57     26.80     25.50     33.55
168Trịnh Nguyên Anh 18.33 26.19Vietnam
18.33     25.63     27.92     32.88     25.02
169Hoàng Trung Quân 19.21 26.61Vietnam
35.52     25.50     26.39     19.21     27.95
170Lê Thu Giang 22.67 26.68Vietnam
31.42     29.02     25.29     25.73     22.67
171Phan Hùng Tuấn 24.35 27.75Vietnam
30.75     26.49     24.35     DNF       26.00
172Sa My Nguyen Le 26.14 27.93Vietnam
26.14     26.61     26.87     30.36     30.30
173Hoàng Bảo Thiên 24.68 29.19Vietnam
29.62     47.48     26.54     31.42     24.68
174Phạm Văn Nhật 26.67 29.41Vietnam
46.87     32.93     26.67     27.59     27.71
175Lê Trọng Lâm 25.46 29.56Vietnam
32.39     29.33     29.66     29.70     25.46
176Nguyễn Gia Bảo 24.59 30.32Vietnam
36.19     26.97     24.59     32.08     31.90
177Nguyễn Đức Tùng 28.96 31.90Vietnam
28.96     36.71     29.11     34.01     32.58
178Ha Phuc Trong 27.03 32.44Vietnam
31.45     33.18     32.70     27.03     35.64
179Nguyen Hoa Binh 27.37 33.38Vietnam
42.41     32.95     34.48     32.71     27.37
180Nguyễn Thành Nam 25.77 33.88Vietnam
25.77     30.68     29.88     41.68     41.08
181Minh Duy 30.38 34.75Vietnam
36.27     35.13     30.38     32.86     41.35
182Nguyễn Đạt Minh 25.36 34.79Vietnam
41.22     DNF       27.05     36.10     25.36
183Nguyễn Lê Anh Minh 31.13 35.32Vietnam
32.60     31.13     36.89     36.48     37.91
184Nguyễn Quang Tùng 23.95 37.50Vietnam
23.95     37.58     37.75     39.49     37.17
185Nguyễn Phong 35.32 39.69Vietnam
42.26     41.13     35.69     42.89     35.32
186Nguyễn Nhật Nam 33.77 40.88Vietnam
41.80     37.91     33.77     42.92     44.94
187Nguyễn Nhật Nam 28.94 44.02Vietnam
59.92     28.94     32.81     47.11     52.14
188Vũ Tuyết Anh 34.92 51.75Vietnam
1:04.70   50.84     40.42     1:03.99   34.92
189Trần Phúc Trường An 51.41 52.91Vietnam
52.18     51.44     1:02.37   55.12     51.41
190Daniel Daldon 50.13 58.87Italy
50.53     1:03.75   50.13     1:02.34   1:06.07
191Tran Ngoc Minh Chau 50.57 59.18Vietnam
1:03.98   54.76     58.79     50.57     1:11.09
192Nguyễn Đức Minh 47.79 1:00.97Vietnam
58.29     DNF       56.24     1:08.37   47.79
193Mai Cao Uy 44.55 1:03.00Vietnam
44.55     1:17.55   59.52     DNF       51.94
194Nguyễn Lê Minh Anh 57.25 1:08.54Vietnam
1:10.35   1:09.12   1:22.75   57.25     1:06.15
195Hoàng Thanh Tùng 53.22 1:14.97Vietnam
1:23.60   DNF       1:15.53   1:05.79   53.22
196Vũ Khánh Hưng 1:00.21 1:15.41Vietnam
1:30.68   1:00.21   1:07.95   1:39.05   1:07.60
197Phạm Minh Khang 1:11.43 1:35.04Vietnam
DNF       1:18.84   1:54.38   1:11.43   1:31.91
198Nguyễn Hồng Quyền 15.00 DNFVietnam
23.00     DNF       DNF       16.64     15.00
199Thái Hoàng Lâm 38.22 DNFVietnam
DNF       1:00.60   38.22     DNF       DNF
200Trần Bảo Ngọc 40.52 DNFVietnam
1:01.34   DNF       40.52     DNF       49.38
201Nguyễn Trung Thành 53.25 DNFVietnam
DNF       1:06.89   53.25     1:27.49   DNF
 
3x3x3 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.77 5.46China
4.96      4.77      5.97      5.45      7.49
2Đỗ Quang Hưng 6.01 6.96Vietnam
7.88      7.38      7.08      6.01      6.41
3Nguyễn Anh Khôi 6.42 7.34Vietnam
6.42      7.68      11.36     7.13      7.21
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.08 7.46Hong Kong, China
7.38      7.18      7.87      7.08      7.81
5Daryl Tan Hong An 6.28 7.49Singapore
6.28      8.25      8.13      6.87      7.48
6Phạm Đức Phước 6.55 7.64Vietnam
10.96     7.96      7.71      7.26      6.55
7Đoàn Anh Dũng 7.00 7.97Vietnam
7.00      8.02      8.67      7.96      7.93
8Trang Bảo Minh 7.31 8.23Vietnam
7.31      8.71      9.42      7.94      8.03
9Trần Anh Quân 7.55 8.23Vietnam
8.27      8.65      8.86      7.78      7.55
10Trần Đình Anh 7.50 8.66Vietnam
7.50      8.42      8.67      8.88      10.77
11Lê Hà Phong 6.15 8.75Vietnam
6.15      10.20     7.89      8.16      10.54
12Nguyễn Đức Minh 7.79 8.75Vietnam
9.79      8.70      9.27      7.79      8.28
13Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 6.91 8.76Vietnam
8.74      8.27      9.26      6.91      9.59
14Nguyễn An Phong 8.32 8.92Vietnam
8.67      10.16     9.34      8.32      8.76
15Hoàng Hà Thủy Tiên 6.65 8.97Vietnam
9.99      8.21      8.91      6.65      9.78
16Trương Khánh Tùng 8.21 9.05Vietnam
8.50      8.71      8.21      9.97      9.95
17Nguyễn Hà My 8.04 9.06Vietnam
8.98      9.03      10.00     9.17      8.04
18Phan Trọng Nghĩa 8.13 9.13Vietnam
8.13      8.80      10.02     8.58      10.20
19Nguyễn Gia Huy 7.92 9.35Vietnam
16.38     7.92      8.65      10.89     8.52
20Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.88 9.41Vietnam
11.03     11.18     8.27      7.88      8.92
21Vũ Hồng Quang 8.83 9.42Vietnam
9.07      10.64     9.43      8.83      9.75
22Trần Ngọc Sơn 8.81 9.54Vietnam
9.64      10.10     9.78      9.21      8.81
23Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 7.63 9.62Malaysia
9.67      7.63      9.25      DNF       9.95
24Mai Đức Hòa 7.89 9.68Vietnam
10.15     10.44     8.46      7.89      11.76
25Anyu Zhang (张安宇) 8.09 9.70China
13.24     8.09      9.83      8.42      10.84
26Nguyễn Xuân Đức 7.64 9.74Vietnam
7.64      7.71      10.76     10.74     13.15
27Lê Mạnh Huy 7.90 9.81Vietnam
8.76      13.07     10.90     7.90      9.76
28Trần Đức Nam 8.48 9.89Vietnam
12.77     10.15     9.69      8.48      9.84
29Nguyễn Hữu Duy 9.12 9.90Vietnam
9.47      DNF       9.87      10.36     9.12
30Cao Viết Tùng 7.27 9.94Vietnam
10.49     16.09     9.01      7.27      10.32
31Nông Quốc Duy 8.33 9.98Vietnam
10.91     8.70      10.34     8.33      11.92
32Trương Quốc An 9.57 10.00Vietnam
10.14     9.57      10.12     9.75      11.58
33Nông Quốc Khánh 8.97 10.08Vietnam
9.70      9.60      11.43     8.97      10.93
34Đỗ Văn Bằng 8.67 10.12Vietnam
10.78     14.80     10.81     8.76      8.67
35Phạm Thế Quyền 9.18 10.19Vietnam
10.01     11.02     11.16     9.55      9.18
36Phạm Anh Quân 9.21 10.24Vietnam
11.00     10.69     10.58     9.44      9.21
37Ngô Ngọc Long 9.28 10.29Vietnam
9.34      9.28      10.06     11.57     11.47
38Nguyễn Thành Đạt 7.91 10.37Vietnam
9.84      10.25     12.73     7.91      11.01
39Nguyễn Thành Đạt 9.79 10.37Vietnam
10.25     11.88     10.93     9.79      9.93
40Đặng Minh Hà 8.50 10.47Vietnam
9.92      10.34     12.89     11.15     8.50
41Hoàng Ngọc Thành 9.21 10.49Vietnam
10.41     9.21      DNF       11.21     9.85
42Lê Nhật Minh 9.51 10.58Vietnam
10.80     10.66     10.27     9.51      13.93
43Hồ Phú Nhật 8.64 11.05Vietnam
11.15     12.64     8.64      9.37      13.37
44Phạm Nguyễn Chí Duy 9.75 11.05Vietnam
10.17     10.89     14.55     9.75      12.09
45Trần Quang Mạnh 9.72 11.07Vietnam
10.43     12.68     9.72      10.94     11.85
46Chu Tiến Đạt 8.91 11.08Vietnam
8.91      11.01     11.08     11.57     11.14
47Nguyễn Tùng Dương 10.53 11.14Vietnam
11.15     10.53     10.85     11.42     12.15
48Lê Thành Vinh 8.82 11.17Vietnam
8.82      11.71     9.85      13.41     11.96
49Nguyễn Minh Hiếu 10.18 11.22Vietnam
10.78     15.80     11.18     10.18     11.69
50Lê Thủy Triều 9.52 11.29Vietnam
10.92     10.94     9.52      12.02     15.01
51Trần Văn Thắng 7.92 11.30Vietnam
13.94     12.18     10.45     7.92      11.28
52Bạch Tuấn Minh 9.09 11.50Vietnam
11.84     11.54     11.17     11.78     9.09
53Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.70 11.61Malaysia
13.75     9.70      10.59     12.50     11.73
54Phạm Anh Khôi 10.94 12.03Vietnam
12.66     11.00     12.69     10.94     12.42
55Dương Minh Nguyên 8.34 12.08Vietnam
12.15     13.24     10.84     8.34      15.85
56Delphine Tran 11.76 12.63France
13.63     15.86     11.76     12.29     11.97
57Nguyễn Hoàng Minh Trí 9.32 13.07Vietnam
13.39     9.32      11.96     13.86     14.15
58Nguyễn Đỗ Duy Anh 12.31 13.54Vietnam
12.31     12.83     13.51     14.43     14.29
59Nguyễn Đức Dương 9.47 14.03Vietnam
9.47      13.31     15.30     13.48     18.00
 
3x3x3 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.27 5.37China
4.27      4.99      5.82      5.34      5.78
2Phạm Đức Phước 6.16 6.70Vietnam
7.19      7.75      6.26      6.64      6.16
3Đỗ Quang HưngNR 5.19 7.29Vietnam
6.49      8.17      8.29      7.22      5.19
4Đoàn Anh Dũng 6.25 7.60Vietnam
7.99      6.25      8.08      7.01      7.81
5Daryl Tan Hong An 6.59 7.70Singapore
9.06      7.90      6.59      7.01      8.18
6Trần Đình Anh 6.38 8.10Vietnam
9.30      7.97      7.02      10.07     6.38
7Nguyễn Anh Khôi 6.96 8.27Vietnam
8.05      8.33      8.43      6.96      11.65
8Hoàng Hà Thủy Tiên 7.79 8.93Vietnam
7.79      10.10     8.71      7.97      10.17
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.54 8.99Hong Kong, China
8.00      8.64      10.69     7.54      10.33
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh 8.58 9.23Vietnam
9.62      11.45     9.12      8.94      8.58
11Nguyễn Gia Huy 8.76 9.31Vietnam
8.76      9.32      12.04     9.29      9.32
12Trang Bảo Minh 8.57 9.43Vietnam
10.03     8.57      9.62      12.05     8.65
13Trần Anh Quân 7.93 9.46Vietnam
9.27      8.18      11.06     7.93      10.93
14Nguyễn Hà My 8.68 9.60Vietnam
9.28      10.33     9.18      8.68      10.50
15Lê Hà Phong 7.17 9.63Vietnam
9.48      18.26     9.25      7.17      10.15
16Nguyễn Đức Minh 9.28 10.31Vietnam
11.99     9.52      11.05     9.28      10.37
17Phan Trọng Nghĩa 9.03 10.45Vietnam
9.07      12.55     DNF       9.03      9.72
18Trương Khánh Tùng 9.41 10.52Vietnam
9.41      11.52     9.48      11.84     10.55
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 9.65 10.58Vietnam
22.61     10.87     10.31     9.65      10.57
20Nguyễn An Phong 9.42 12.57Vietnam
15.20     15.34     10.93     9.42      11.59
 
2x2x2 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 1.15 1.64China
1.54      1.35      3.59      1.15      2.04
2Nông Quốc Duy 1.52NR 1.80Vietnam
1.58      2.23      3.04      1.59      1.52
3Daryl Tan Hong An 1.38 2.17Singapore
1.99      3.73      2.61      1.38      1.91
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1.75 3.48Hong Kong, China
3.69      2.86      4.84      1.75      3.90
5Phạm Đức Phước 2.59 3.56Vietnam
4.27      3.21      5.17      2.59      3.20
6Hoàng Quang Khải 2.16 3.57Vietnam
3.76      3.17      3.78      2.16      4.45
7Nguyễn Thành Đạt 2.33 3.62Vietnam
3.14      4.67      6.70      2.33      3.06
8Nguyễn Anh Khôi 2.63 3.66Vietnam
5.95      4.28      3.79      2.90      2.63
9Anyu Zhang (张安宇) 2.14 3.78China
3.97      3.18      4.19      2.14      5.90
10Mai Đức Hòa 3.35 3.89Vietnam
4.11      3.35      4.19      3.36      DNF
11Nguyễn An Phong 3.50 4.02Vietnam
5.59      4.62      3.50      3.69      3.74
12Trương Quốc An 3.16 4.14Vietnam
4.27      3.86      4.28      4.48      3.16
13Phạm Anh Quân 3.72 4.34Vietnam
4.28      5.05      4.94      3.80      3.72
14Lê Thành Vinh 3.95 4.35Vietnam
6.19      4.21      3.95      4.26      4.58
15Chu Tiến Đạt 4.10 4.37Vietnam
6.34      4.27      4.57      4.10      4.27
16Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 3.23 4.39Malaysia
3.23      4.56      5.10      5.76      3.51
17Lê Thủy Triều 3.02 4.51Vietnam
6.00      3.40      3.02      4.12      8.81
18Nguyễn Thiên Minh 3.84 4.51Vietnam
5.50      4.50      5.01      4.02      3.84
19Trần Anh Quân 3.14 4.52Vietnam
4.64      3.91      6.19      5.02      3.14
20Leow Yi Jun (廖艺畯) 3.40 4.53Malaysia
5.01      4.35      4.90      4.34      3.40
21Mok Man Kit (莫文傑) 4.37 4.62Hong Kong, China
4.59      4.37      6.47      4.57      4.70
22Nông Quốc Khánh 3.71 4.71Vietnam
5.82      4.39      3.71      4.95      4.79
23Trần Ngọc Sơn 2.12 4.88Vietnam
4.41      DNF       5.71      2.12      4.51
24Phạm Thế Quyền 1.59 4.90Vietnam
7.60      1.59      5.57      5.77      3.36
25Đào Viết Trọng Khánh 4.01 4.91Vietnam
5.26      4.56      4.01      5.42      4.90
26Nguyễn Xuân Đức 4.02 4.95Vietnam
6.94      5.11      4.78      4.02      4.97
27Nguyễn Thái Bình Dương 3.61 5.04Vietnam
4.03      6.76      5.34      5.76      3.61
28Phạm Khoa An 3.88 5.07Vietnam
4.23      6.20      3.88      5.21      5.76
29Bùi Hải Long 4.70 5.07Vietnam
4.99      6.13      5.53      4.70      4.70
30Lê Minh Nhật 4.42 5.08Vietnam
5.13      5.04      5.06      4.42      7.02
31Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.45 5.13Vietnam
6.93      4.69      5.09      5.62      3.45
32Đỗ Văn Bằng 3.86 5.16Vietnam
6.59      4.79      10.52     4.09      3.86
33Nguyen Dao Quoc Anh 3.33 5.18Vietnam
4.36      6.53      10.82     3.33      4.64
34Pauldinh 4.12 5.24Vietnam
7.13      6.54      4.64      4.12      4.54
35Nguyễn Mạnh Hưng 2.98 5.35Vietnam
5.38      4.90      5.77      8.58      2.98
36Nguyễn Quốc Bính 3.47 5.37Vietnam
4.74      3.47      4.60      6.76      9.30
37Phạm Huy Vũ 4.38 5.41Vietnam
6.00      5.51      6.52      4.73      4.38
38Trịnh Ngọc Minh 3.79 5.64Vietnam
5.38      3.81      7.72      11.86     3.79
39Trần Minh Khang 5.60 5.89Vietnam
6.28      5.70      6.63      5.68      5.60
40Nguyễn Đức Dương 4.98 5.94Vietnam
5.16      6.75      8.09      4.98      5.91
41Trần Minh Tuấn 3.37 5.97Vietnam
5.60      8.30      5.15      7.16      3.37
42Eu Yan Luong 4.77 5.97Vietnam
DNF       6.29      6.35      5.26      4.77
43Lê Xuân Dương 3.22 5.98Vietnam
5.20      6.17      6.56      6.70      3.22
44Nguyễn Duy Minh Khôi 4.17 6.05Vietnam
7.15      4.17      6.03      4.98      DNF
45Nguyễn Hùng Minh 5.07 6.07Vietnam
5.55      8.08      5.07      6.34      6.32
46Hoàng Minh Tường 4.99 6.25Vietnam
6.82      5.56      6.36      7.33      4.99
47Phạm Nguyễn Chí Duy 4.09 6.28Vietnam
8.12      5.26      7.79      5.78      4.09
48Văn Trường Nguyên 4.28 6.38Vietnam
9.59      4.81      8.50      4.28      5.82
49Ninh Nguyễn Phạm Tuân 5.58 6.62Vietnam
5.58      7.13      7.13      5.60      8.18
50Ngô Tùng Dương 4.86 6.63Vietnam
6.74      7.77      6.27      6.87      4.86
51Phạm Thế Sang 4.12 6.94Vietnam
5.73      4.12      7.59      7.51      9.61
52Lê Xuân Hiếu 5.64 7.06Vietnam
5.64      6.30      7.44      7.49      7.45
53Nguyễn Nam Phong 6.61 7.29Vietnam
7.58      7.29      7.00      8.56      6.61
54Trần Duy Mạnh 5.48 7.49Vietnam
5.70      5.48      DNF       11.26     5.51
55Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 5.10 7.73Vietnam
8.84      5.10      7.70      10.51     6.66
56Bùi Khải Tú 6.53 7.76Vietnam
7.64      6.53      7.95      8.68      7.69
57Henry Winterstein 6.28 7.80United States
6.90      8.58      6.28      7.91      13.17
57Mai Đức Nghĩa 6.28 7.80Vietnam
6.28      6.44      6.42      10.55     10.73
59Nhâm Nguyễn Hải Đăng 5.73 8.05Vietnam
7.96      8.65      7.55      9.64      5.73
60Nguyễn Đức Tùng 5.72 8.37Vietnam
7.96      9.62      5.72      8.22      8.93
61Nguyễn Lê An Hoàng 7.09 8.39Vietnam
9.36      10.43     7.09      8.12      7.68
62Nguyễn Giang Anh 4.92 8.46Vietnam
9.72      DNF       9.47      6.18      4.92
63Nguyễn Mạnh Chí 7.18 8.74Vietnam
11.69     9.09      7.71      9.41      7.18
64Đặng Minh Hà 5.48 8.85Vietnam
6.26      6.88      DNF       5.48      13.40
65Nguyễn Thái Vũ 5.54 9.18Vietnam
5.54      10.65     12.80     9.95      6.94
66Hà Anh Tuấn 7.94 9.42Vietnam
31.51     9.95      7.94      9.76      8.56
67Bùi Hữu Tuệ Minh 6.52 9.73Vietnam
10.86     8.03      13.95     10.30     6.52
68Sa My Nguyen Le 8.95 11.49Vietnam
10.93     10.91     8.95      12.62     13.24
69Nguyen Hoa Binh 8.92 11.51Vietnam
10.88     15.71     12.00     8.92      11.64
70Nguyễn Thành Long 7.13 11.66Vietnam
9.55      7.13      18.08     7.36      35.96
71Đặng Hoàng Vinh 10.14 12.61Vietnam
11.49     10.14     DNF       12.91     13.44
72Lê Thư Lê 9.05 12.84Vietnam
12.04     12.58     13.90     9.05      22.70
73Ha Phuc Trong 6.96 13.84Vietnam
14.98     13.50     6.96      13.05     DNF
74Vũ Gia Minh 7.70 13.95Vietnam
14.57     14.34     7.70      18.06     12.93
75Phạm Văn Nhật 10.31 14.11Vietnam
11.29     14.17     16.87     20.64     10.31
76Nguyễn Thành Nam 9.03 14.28Vietnam
12.18     14.62     9.03      20.14     16.05
77Vũ Tuyết Anh 13.54 14.96Vietnam
DNF       13.92     16.87     14.09     13.54
78Nguyễn Phong 11.85 16.21Vietnam
19.32     14.64     11.85     19.83     14.66
79Daniel Daldon 14.45 21.16Italy
23.18     20.93     19.38     23.91     14.45
80Lê Huy Minh Quang 17.64 32.99Vietnam
51.22     28.31     1:24.32   17.64     19.45
81Nuo Chen (陈诺) 4.91 DNFChina
6.33      4.91      DNF       DNF       DNF
82Tran Ngoc Minh Chau 22.15 DNFVietnam
29.67     DNF       DNF       44.52     22.15
 
2x2x2 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 0.88 1.73China
1.24      2.99      0.97      DNF       0.88
2Daryl Tan Hong An 1.79 2.35Singapore
2.95      2.12      DNF       1.97      1.79
3Nông Quốc Duy 1.62 2.57Vietnam
1.74      4.26      1.71      4.36      1.62
4Nguyễn Anh Khôi 2.01 2.72Vietnam
2.03      4.80      2.01      2.44      3.70
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1.92 2.74Hong Kong, China
1.92      3.15      4.94      2.87      2.21
6Phạm Đức Phước 2.21 3.06Vietnam
2.25      2.43      2.21      6.48      4.50
7Hoàng Quang Khải 2.27 3.09Vietnam
3.71      2.77      8.38      2.27      2.78
8Mai Đức Hòa 2.45 3.23Vietnam
2.45      2.64      5.39      4.46      2.58
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 2.43 3.39Malaysia
3.45      3.33      3.39      2.43      8.09
10Lê Thủy Triều 2.73 3.72Vietnam
3.94      3.75      2.73      6.73      3.48
11Nguyễn Thành Đạt 3.14 3.74Vietnam
5.49      3.38      3.14      3.83      4.01
12Trần Anh Quân 3.57 3.92Vietnam
3.57      4.37      4.04      4.02      3.71
13Anyu Zhang (张安宇) 2.92 4.09China
4.67      3.40      6.30      2.92      4.19
14Chu Tiến Đạt 3.59 4.57Vietnam
4.32      4.26      5.12      5.83      3.59
15Trương Quốc An 3.02 4.66Vietnam
4.75      3.02      4.64      4.58      6.32
16Lê Thành Vinh 3.81 4.70Vietnam
5.13      4.17      3.81      DNF       4.80
17Nguyễn Thiên Minh 4.09 4.74Vietnam
4.09      4.10      4.67      5.45      6.32
18Nguyễn An Phong 3.40 5.02Vietnam
3.40      3.90      9.38      4.59      6.58
19Leow Yi Jun (廖艺畯) 4.12 5.35Malaysia
6.61      4.99      5.11      4.12      5.96
20Phạm Anh Quân 4.76 5.91Vietnam
5.43      6.48      5.82      9.65      4.76
 
4x4x4 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 21.83NR 23.94Vietnam
29.84     22.28     23.92     21.83     25.62
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 24.28 28.83Hong Kong, China
24.28     31.07     29.80     31.65     25.63
3Daryl Tan Hong An 26.19 29.75Singapore
28.49     27.23     34.73     26.19     33.53
4Phạm Đức Phước 26.06 29.80Vietnam
30.34     33.25     28.26     30.80     26.06
5Hoàng Hà Thủy Tiên 26.89 31.00Vietnam
34.23     34.48     26.89     30.21     28.57
6Đoàn Anh Dũng 29.60 33.70Vietnam
33.97     34.39     35.04     32.73     29.60
7Trần Anh Quân 30.09 33.89Vietnam
36.34     34.09     33.63     33.94     30.09
8Anyu Zhang (张安宇) 31.04 34.16China
31.04     36.48     34.10     37.48     31.89
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 27.55 35.04Malaysia
37.13     34.64     35.32     35.17     27.55
10Trương Khánh Tùng 29.30 35.33Vietnam
29.30     35.90     36.39     39.44     33.71
11Trần Đức Nam 33.79 36.48Vietnam
39.87     40.33     34.84     34.73     33.79
12Trần Đình Anh 33.72 36.66Vietnam
37.29     33.72     34.34     39.92     38.36
13Lê Hà Phong 35.93 37.45Vietnam
37.00     41.89     35.93     36.23     39.11
14Nguyễn Thành Đạt 33.03 38.46Vietnam
33.03     34.31     43.14     42.98     38.09
15Nguyễn Xuân Đức 36.12 38.99Vietnam
41.88     36.12     43.24     38.84     36.24
16Trần Ngọc Sơn 33.83 40.14Vietnam
33.83     39.87     39.48     41.07     41.48
17Leow Yi Jun (廖艺畯) 39.59 40.78Malaysia
41.33     39.59     39.73     41.29     44.33
18Nguyễn An Phong 35.59 40.81Vietnam
43.46     39.34     39.62     43.99     35.59
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 39.17 40.96Vietnam
43.93     54.50     39.23     39.17     39.72
20Mok Man Kit (莫文傑) 34.31 41.00Hong Kong, China
45.88     37.97     39.16     34.31     46.06
21Phan Trọng Nghĩa 34.02 41.37Vietnam
45.00     39.01     40.09     34.02     50.72
22Lê Thành Vinh 38.48 41.60Vietnam
38.48     46.23     41.48     38.67     44.66
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh 38.10 41.68Vietnam
43.73     38.10     38.18     43.13     DNF
24Phạm Anh Quân 34.51 41.83Vietnam
57.77     34.51     48.67     38.62     38.20
25Yiheng Wang (王艺衡) 37.24 42.46China
37.24     41.91     46.78     38.70     53.00
26Nguyễn Anh Khôi 35.18 43.14Vietnam
44.05     41.71     35.18     43.66     46.39
27Mai Đức Hòa 42.12 43.76Vietnam
DNF       46.32     42.32     42.65     42.12
28Nguyễn Hà My 41.41 44.15Vietnam
44.53     45.61     44.73     43.20     41.41
29Đỗ Văn Bằng 43.32 44.42Vietnam
44.48     43.32     53.18     45.25     43.54
30Phạm Thế Quyền 40.48 44.87Vietnam
44.51     40.48     47.56     42.53     49.77
31Nông Quốc Duy 41.92 45.35Vietnam
48.26     41.92     42.73     45.05     48.76
32Nguyễn Quốc Nam 41.69 46.35Vietnam
43.69     41.69     51.54     43.83     57.56
33Lưu Hoàng Bảo 39.45 47.37Vietnam
54.95     40.77     48.25     53.08     39.45
34Đặng Quang Huy 39.10 47.65Vietnam
51.16     53.66     45.93     39.10     45.85
35Pauldinh 40.41 47.68Vietnam
40.41     52.73     49.42     45.52     48.11
36Văn Trường Nguyên 45.88 47.94Vietnam
46.84     47.15     49.82     56.13     45.88
37Nguyễn Hữu Duy 46.73 48.02Vietnam
49.71     47.42     57.21     46.93     46.73
38Đào Viết Trọng Khánh 46.92 48.29Vietnam
48.67     54.15     48.75     46.92     47.44
39Hồ Phú Nhật 41.37 48.98Vietnam
48.41     41.37     51.64     47.95     50.59
40Hoàng Vũ Kiên 45.24 49.11Vietnam
45.24     53.04     48.51     45.78     1:01.04
41Nguyễn Thiên Minh 43.13 49.39Vietnam
53.01     50.75     45.65     43.13     51.76
42Bùi Nhật Minh 46.90 49.64Vietnam
58.27     46.90     47.65     51.88     49.40
43Nguyễn Gia Huy 45.11 49.75Vietnam
51.00     51.62     49.92     48.33     45.11
44Ngô Ngọc Long 40.83 50.41Vietnam
58.11     51.07     47.32     52.83     40.83
45Trương Quốc An 46.72 51.80Vietnam
53.52     58.27     46.72     48.74     53.13
46Nguyễn Hùng Minh 49.69 52.29Vietnam
49.69     53.82     49.86     53.20     1:06.29
47Hoàng Ngọc Thành 49.57 55.66Vietnam
52.85     54.90     49.57     1:07.45   59.24
48Nguyễn Minh Đăng 52.96 56.44Vietnam
1:02.30   55.34     52.96     54.31     59.66
49Đàm Cao Thanh Tùng 50.80 56.47Vietnam
50.80     51.98     1:05.80   1:06.53   51.63
50Nguyễn Thái Bình Dương 54.72 56.58Vietnam
56.32     1:10.99   56.40     54.72     57.02
51Dương Minh Nguyên 49.07 56.65Vietnam
1:05.96   57.55     49.07     55.70     56.70
52Tăng Đức Bảo Minh 46.33 56.69Vietnam
58.04     56.42     55.62     58.74     46.33
53Delphine Tran 51.19 57.03France
51.19     58.39     54.79     58.98     57.91
54Trần Quang Mạnh 50.41 57.05Vietnam
51.89     59.45     59.81     50.41     DNF
55Nguyen Dao Quoc Anh 55.18 57.24Vietnam
57.24     58.41     55.18     56.50     57.98
56Vũ Hồng Quang 47.95 59.12Vietnam
47.95     1:12.97   1:07.87   49.39     1:00.10
57Nuo Chen (陈诺) 46.98 59.63China
1:02.95   1:21.52   58.97     46.98     56.97
58Đặng Minh Hà 45.42 59.91Vietnam
55.15     1:01.66   1:02.93   1:14.53   45.42
59Dương Bá Xuân Anh 55.42 1:00.85Vietnam
1:00.80   1:03.24   55.42     58.52     1:07.99
60Ninh Nguyễn Phạm Tuân 51.08 1:01.48Vietnam
1:05.26   1:04.55   54.64     51.08     1:07.94
61Nguyễn Đức Nhật 46.80 1:01.54Vietnam
1:08.82   46.80     56.35     59.45     1:21.56
62Nguyen Dinh Anh 53.51 1:02.35Vietnam
1:04.47   1:05.32   53.51     57.27     1:18.78
63Lừ Lê Bảo Cường 1:02.23 1:04.16Vietnam
1:03.64   1:03.45   1:02.23   1:06.09   1:05.39
64Henry Winterstein 55.20 1:04.83United States
55.20     1:13.25   1:03.15   1:01.33   1:10.00
65Chu Tiến Đạt 53.34 1:06.57Vietnam
53.34     1:00.36   DNF       1:12.38   1:06.97
66Eu Yan Luong 1:01.28 1:10.17Vietnam
1:13.49   1:01.28   1:08.27   1:08.76   1:21.58
67Nguyễn Mạnh Hưng 1:05.59 1:10.17Vietnam
1:14.38   1:05.59   1:07.25   1:12.93   1:10.34
68Phan Bá Minh Hoàng 1:00.83 1:11.26Vietnam
1:09.20   1:00.83   1:27.05   1:16.52   1:08.07
69Trịnh Nguyên Anh 1:06.41 1:12.55Vietnam
1:06.87   1:23.39   1:10.83   1:19.95   1:06.41
70Ngô Tùng Dương 58.81 1:12.96Vietnam
1:17.72   1:37.14   1:13.05   58.81     1:08.12
71Nông Quốc Khánh 59.68 1:13.07Vietnam
1:10.19   1:17.84   1:11.19   1:18.47   59.68
72Lê Minh Nhật 1:05.29 1:13.18Vietnam
1:11.48   2:04.75   1:13.75   1:05.29   1:14.31
73Phạm Anh Khôi 1:00.61 1:15.62Vietnam
1:23.63   1:18.55   1:15.07   1:00.61   1:13.25
74Lê Xuân Dương 1:11.21 1:22.53Vietnam
1:19.53   1:29.52   1:18.54   1:11.21   1:33.84
75Nguyễn Tấn Dũng 1:16.64 1:33.14Vietnam
DNF       1:16.64   1:35.64   1:27.72   1:36.06
76Phạm Xuân Hoàng Long 1:20.53 Vietnam
1:20.53   1:38.58
77Bạch Tuấn Minh 1:20.98 Vietnam
1:20.98   1:32.21
78Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 1:22.30 Vietnam
1:22.30   1:37.75
79Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:23.05 Vietnam
1:30.42   1:23.05
80Trần Trí Minh 1:24.64 Vietnam
1:24.64   1:26.81
81Nguyễn Lê An Hoàng 1:26.86 Vietnam
1:32.87   1:26.86
82Hoàng Minh Tường 1:37.49 Vietnam
1:46.70   1:37.49
83Bùi Khải Tú 1:39.62 Vietnam
1:39.62   1:56.50
84Nguyễn Đức Dương 1:41.98 Vietnam
1:41.98   2:06.70
85Mintae Yoo 1:56.42 Republic of Korea
1:56.42   2:04.52
86Bùi Trần Tuấn Khang 2:17.46 Vietnam
2:23.07   2:17.46
87Lê Thu Giang 2:17.78 Vietnam
2:17.78   2:39.26
88Vũ Tuyết Anh 2:38.60 Vietnam
2:38.60   2:43.54
89Nguyễn Nhật Nam 2:58.79 Vietnam
4:51.60   2:58.79
90Nguyễn Hải Dương DNF Vietnam
DNF       DNF
 
4x4x4 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang HưngNR 20.73 24.64Vietnam
26.45     23.59     20.73     24.75     25.59
2Daryl Tan Hong An 25.12 28.76Singapore
30.72     25.12     28.76     32.54     26.79
3Hoàng Hà Thủy Tiên 26.88 29.67Vietnam
31.40     26.88     30.76     29.78     28.48
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 28.13 29.81Malaysia
33.27     30.23     28.13     29.69     29.50
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 29.51 31.62Hong Kong, China
29.51     32.95     33.22     29.93     31.98
6Anyu Zhang (张安宇) 31.85 32.40China
31.91     33.95     32.27     31.85     33.03
7Phạm Đức Phước 26.56 32.44Vietnam
29.56     31.47     26.56     38.31     36.28
8Đoàn Anh Dũng 29.48 32.99Vietnam
34.66     34.65     29.66     35.25     29.48
9Trần Đình Anh 30.85 34.31Vietnam
33.17     32.12     40.93     37.64     30.85
10Trần Anh Quân 27.41 34.42Vietnam
36.35     35.86     34.31     27.41     33.09
11Trương Khánh Tùng 32.19 36.54Vietnam
38.64     34.08     42.47     32.19     36.90
12Trần Đức Nam 33.48 36.78Vietnam
33.48     44.31     36.59     37.59     36.17
13Nguyễn Xuân Đức 30.53 37.06Vietnam
40.59     36.84     40.20     34.13     30.53
14Nguyễn An Phong 35.48 37.16Vietnam
40.98     35.48     36.79     37.68     37.00
15Nguyễn Thành Đạt 34.73 37.66Vietnam
34.73     37.81     38.77     39.99     36.39
16Trần Ngọc Sơn 36.52 39.30Vietnam
37.05     36.52     39.84     43.00     41.02
17Lê Hà Phong 32.78 39.60Vietnam
32.78     37.40     42.03     44.78     39.36
18Mok Man Kit (莫文傑) 40.69 44.13Hong Kong, China
48.47     47.43     40.69     43.16     41.79
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 37.98 44.20Vietnam
43.65     48.55     37.98     46.94     42.02
20Leow Yi Jun (廖艺畯) 39.64 48.70Malaysia
59.92     44.22     53.34     48.53     39.64
 
5x5x5 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang HưngNR 43.49NR 47.70Vietnam
48.06     49.88     43.49     52.84     45.17
2Daryl Tan Hong An 49.06 51.62Singapore
49.20     55.80     49.06     51.67     53.98
3Anyu Zhang (张安宇) 50.53 51.64China
50.53     50.91     53.14     51.39     52.61
4Phạm Đức Phước 53.58 54.49Vietnam
53.84     53.58     56.02     53.62     1:02.38
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 55.79 56.76Hong Kong, China
56.24     55.79     1:00.42   57.19     56.85
6Nguyễn An Phong 53.49 58.52Vietnam
58.73     58.15     53.49     58.94     58.68
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 53.18 58.83Malaysia
59.19     DNF       59.89     53.18     57.40
8Nguyễn Ngọc Thịnh 56.54 1:00.18Vietnam
1:02.86   1:02.63   56.67     56.54     1:01.24
9Trần Đình Anh 57.96 1:01.64Vietnam
57.96     1:00.63   1:05.29   1:03.17   1:01.11
10Trương Khánh Tùng 49.75 1:02.00Vietnam
1:03.68   1:11.77   1:05.55   49.75     56.78
11Đoàn Anh Dũng 58.76 1:04.30Vietnam
1:33.77   58.76     1:05.53   1:07.67   59.69
12Hoàng Hà Thủy Tiên 1:02.96 1:07.60Vietnam
1:02.96   1:06.60   1:17.39   1:04.04   1:12.17
13Nguyễn Thành Đạt 1:06.20 1:11.73Vietnam
1:08.91   1:06.20   1:16.09   1:10.18   1:25.43
14Mok Man Kit (莫文傑) 1:09.53 1:12.26Hong Kong, China
1:13.00   1:12.69   1:16.03   1:11.09   1:09.53
15Lê Hà Phong 1:06.55 1:13.29Vietnam
1:11.05   1:12.83   1:06.55   1:17.13   1:16.00
16Phan Trọng Nghĩa 1:03.84 1:15.72Vietnam
1:13.03   1:16.80   1:17.34   1:21.29   1:03.84
17Nguyễn Xuân Đức 1:11.43 1:16.13Vietnam
1:14.75   1:20.40   1:13.99   1:11.43   1:19.65
18Nông Quốc Duy 1:09.87 1:16.74Vietnam
1:29.45   1:09.87   1:14.07   1:15.24   1:20.91
19Đỗ Văn Bằng 1:08.03 1:17.26Vietnam
1:18.10   1:16.05   1:17.64   1:08.03   1:18.77
20Lưu Hoàng Bảo 1:15.11 1:18.28Vietnam
1:15.11   1:17.43   1:22.01   1:15.40   1:37.60
21Lê Thành Vinh 1:19.05 1:20.81Vietnam
1:20.65   1:28.56   1:22.09   1:19.69   1:19.05
22Lê Thủy Triều 1:17.17 1:21.35Vietnam
1:18.78   1:33.20   1:23.21   1:17.17   1:22.07
23Nguyễn Anh Khôi 1:16.08 1:21.62Vietnam
1:22.19   1:16.08   1:31.49   1:20.31   1:22.35
24Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 1:17.17 1:21.96Vietnam
1:17.17   1:26.33   1:19.99   1:21.20   1:24.70
25Nguyễn Đức Nhật 1:18.84 1:22.17Vietnam
1:18.84   1:27.51   1:29.32   1:19.43   1:19.58
26Leow Yi Jun (廖艺畯) 1:11.90 1:23.21Malaysia
1:26.32   1:23.06   1:22.62   1:23.94   1:11.90
27Phạm Thế Quyền 1:22.13 1:23.84Vietnam
DNF       1:25.40   1:22.13   1:23.53   1:22.60
28Trần Ngọc Sơn 1:16.52 1:24.21Vietnam
1:22.21   1:24.98   1:26.06   1:16.52   1:25.43
29Vũ Hồng Quang 1:24.68 1:30.88Vietnam
1:32.79   1:31.20   1:24.68   1:29.04   1:32.40
30Nguyễn Ngọc Huyền Anh 1:23.01 1:30.93Vietnam
1:29.39   1:23.01   1:40.08   1:32.32   1:31.09
31Hồ Phú Nhật 1:28.74 1:34.26Vietnam
1:36.38   1:28.74   1:32.08   1:40.69   1:34.32
32Mai Đức Hòa 1:28.78 1:35.73Vietnam
1:31.09   1:51.85   1:44.21   1:28.78   1:31.89
33Văn Trường Nguyên 1:31.34 1:36.93Vietnam
1:34.43   1:31.34   1:44.81   1:38.15   1:38.21
34Nguyễn Thiên Minh 1:32.48 1:39.24Vietnam
1:32.48   1:47.99   1:38.72   1:34.83   1:44.18
35Đào Viết Trọng Khánh 1:34.56 1:43.55Vietnam
1:54.17   1:41.54   1:49.71   1:39.40   1:34.56
36Tăng Đức Bảo Minh 1:38.38 1:45.27Vietnam
1:50.89   1:52.19   1:45.31   1:39.61   1:38.38
37Nguyễn Hà My 1:47.07 1:50.79Vietnam
2:01.45   1:47.07   1:50.94   1:51.75   1:49.67
38Nguyễn Gia Huy 1:43.58 1:51.25Vietnam
1:55.81   1:51.55   1:56.58   1:43.58   1:46.39
39Nguyễn Thành Đạt 1:47.84 1:56.17Vietnam
1:54.06   1:47.84   2:31.16   1:56.47   1:57.98
40Chu Tiến Đạt 1:54.06 1:59.45Vietnam
1:56.95   1:54.06   2:03.12   1:58.29   2:05.59
41Nguyễn Minh Đăng 2:03.13 Vietnam
2:03.13   2:13.91
42Lừ Lê Bảo Cường 2:04.03 Vietnam
2:04.03   DNF
43Nuo Chen (陈诺) 2:16.47 China
2:16.47   DNF
44Lê Xuân Dương 2:33.43 Vietnam
2:54.68   2:33.43
45Ngô Tùng Dương 2:33.64 Vietnam
3:03.32   2:33.64
46Nông Quốc Khánh 2:34.34 Vietnam
2:57.96   2:34.34
47Trương Quốc An 2:37.79 Vietnam
2:37.79   2:38.74
48Lê Thu Giang 4:08.65 Vietnam
4:08.65   4:14.21
 
6x6x6 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Anyu Zhang (张安宇) 1:27.95 1:29.98China
1:33.92   1:28.08   1:27.95
2Daryl Tan Hong An 1:26.49NR 1:32.84Singapore
1:41.65   1:30.37   1:26.49
3Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 1:29.46 1:36.90Malaysia
1:41.79   1:39.44   1:29.46
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1:39.62 1:42.65Hong Kong, China
1:39.62   1:47.40   1:40.93
5Trương Khánh Tùng 1:42.40 1:45.80Vietnam
1:42.40   1:45.50   1:49.49
6Nguyễn An Phong 1:43.42 1:57.57Vietnam
1:43.42   1:55.92   2:13.38
7Mok Man Kit (莫文傑) 1:56.60 2:05.84Hong Kong, China
2:17.59   1:56.60   2:03.32
8Nguyễn Thành Đạt 1:54.29 2:09.07Vietnam
2:19.56   2:13.37   1:54.29
9Phạm Đức Phước 1:58.28 2:13.39Vietnam
2:13.02   1:58.28   2:28.87
10Lưu Hoàng Bảo 2:09.43 2:23.02Vietnam
2:09.43   2:37.70   2:21.92
11Trần Ngọc Sơn 2:08.63 2:26.54Vietnam
2:34.92   2:08.63   2:36.08
12Nông Quốc Duy 2:28.76 2:38.23Vietnam
2:28.76   2:39.10   2:46.84
13Nguyễn Xuân Đức 2:31.32 2:41.24Vietnam
2:51.15   2:31.32   2:41.24
14Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 2:41.12 2:48.62Vietnam
3:03.61   2:41.12   2:41.14
15Bùi Hải Long 2:34.33 2:48.95Vietnam
2:47.72   3:04.79   2:34.33
16Trần Anh Quân 2:33.67 2:49.36Vietnam
3:11.76   2:42.64   2:33.67
17Nguyễn Đức Nhật 2:39.06 2:57.90Vietnam
2:54.32   2:39.06   3:20.32
18Nguyễn Thiên Minh 2:54.78 2:59.73Vietnam
3:00.95   3:03.45   2:54.78
19Leow Yi Jun (廖艺畯) 2:47.93 3:02.00Malaysia
2:47.93   3:00.98   3:17.08
20Phạm Thế Quyền 2:53.12 3:03.89Vietnam
3:17.78   3:00.77   2:53.12
21Lê Thành Vinh 3:06.47 3:16.51Vietnam
3:25.76   3:06.47   3:17.30
22Delphine Tran 3:17.40 3:27.94France
3:39.27   3:17.40   3:27.15
23Lê Xuân Dương 5:22.74 Vietnam
5:22.74
 
7x7x7 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Anyu Zhang (张安宇) 2:04.35 2:07.51China
2:10.90   2:07.29   2:04.35
2Daryl Tan Hong An 2:13.25 2:20.42Singapore
2:25.71   2:22.29   2:13.25
3Nguyễn An PhongNR 2:22.33NR 2:25.28Vietnam
2:29.07   2:22.33   2:24.43
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 2:30.31 2:35.14Hong Kong, China
2:39.64   2:35.47   2:30.31
5Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 2:24.48 2:35.97Malaysia
2:24.48   2:36.88   2:46.54
6Trương Khánh Tùng 2:22.97 2:37.57Vietnam
2:22.97   2:22.97   3:06.78
7Nguyễn Thành Đạt 3:03.52 3:13.60Vietnam
3:03.52   3:12.23   3:25.04
8Mok Man Kit (莫文傑) 3:05.60 3:17.10Hong Kong, China
3:10.38   3:35.33   3:05.60
9Phan Trọng Nghĩa 3:34.66 3:37.25Vietnam
3:40.24   3:36.86   3:34.66
10Lưu Hoàng Bảo 3:30.87 3:52.08Vietnam
4:06.78   3:30.87   3:58.60
11Bùi Hải Long 3:47.33 3:52.31Vietnam
3:47.33   3:55.19   3:54.42
12Nguyễn Đức Nhật 3:35.43 3:59.90Vietnam
3:35.89   4:48.39   3:35.43
13Phạm Đức Phước 3:37.70 4:00.75Vietnam
4:11.52   3:37.70   4:13.04
14Trần Ngọc Sơn 3:51.64 4:12.46Vietnam
4:30.90   3:51.64   4:14.84
15Nguyễn Xuân Đức 4:30.25 4:40.98Vietnam
4:42.89   4:49.81   4:30.25
16Nguyễn Thiên Minh 4:50.61 4:54.87Vietnam
4:50.61   5:01.83   4:52.16
17Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4:43.64 4:55.30Vietnam
4:53.57   4:43.64   5:08.70
18Phạm Thế Quyền 6:30.17 Vietnam
6:30.17
19Lê Xuân Dương DNF Vietnam
DNF
 
3x3x3 Blindfolded    Final    Best of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Anh TuấnNR 28.85 DNFVietnam
40.61     28.85     DNF
2Hoàng Quang Khải 1:05.57 DNFVietnam
DNF       DNF       1:05.57
3Delphine Tran 1:10.19 DNFFrance
1:57.68   1:10.19   DNF
4Hồ Phú Nhật 1:21.78 DNFVietnam
1:36.88   1:21.78   DNF
5Phan Trọng Nghĩa 1:28.84 DNFVietnam
DNF       1:28.84   DNF
6Ngô Tùng Dương 3:19.66 DNFVietnam
DNF       3:19.66   3:37.24
7Dương Minh Nguyên 3:30.40 DNFVietnam
DNF       3:30.40   DNF
8Trần Ngọc Sơn 3:35.78 5:56.16Vietnam
6:15.41   3:35.78   7:57.29
9Nguyễn Minh Đăng 3:44.09 DNFVietnam
DNF       DNF       3:44.09
10Hồ Quang Tiến 4:00.30 DNFVietnam
DNF       4:00.30   DNF
11Bùi Nhật Minh 4:04.20 DNFVietnam
DNF       DNF       4:04.20
12Daryl Tan Hong An 4:51.66 DNFSingapore
DNF       4:51.66   DNF
13Anyu Zhang (张安宇) 5:33.05 6:03.24China
5:48.42   5:33.05   6:48.25
14Mok Man Kit (莫文傑) 5:57.98 DNFHong Kong, China
DNF       DNF       5:57.98
15Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 6:44.08 DNFVietnam
DNF       6:44.08   DNF
16Nguyen Dao Quoc Anh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
16Eu Yan Luong DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
16Nông Quốc Duy DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
16Nuo Chen (陈诺) DNF DNFChina
DNF       DNF       DNF
16Nguyễn Hải Dương DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
16Dương Công Tuyền DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
 
3x3x3 Fewest Moves    Final    Best of 1    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Thủy Triều 30 Vietnam
30
2Nông Quốc Duy 33 Vietnam
33
3Anyu Zhang (张安宇) 36 China
36
4Daryl Tan Hong An 39 Singapore
39
4Hoàng Quang Khải 39 Vietnam
39
6Mai Đức Hòa 41 Vietnam
41
6Nông Quốc Khánh 41 Vietnam
41
6Mok Man Kit (莫文傑) 41 Hong Kong, China
41
9Trần Ngọc Sơn 43 Vietnam
43
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 43 Hong Kong, China
43
11Trần Anh Quân 45 Vietnam
45
11Nuo Chen (陈诺) 45 China
45
13Trần Tuấn Thành DNF Vietnam
DNF
13Đào Viết Trọng Khánh DNF Vietnam
DNF
13Dương Minh Nguyên DNF Vietnam
DNF
13Nguyen Dao Quoc Anh DNF Vietnam
DNF
13Đỗ Quang Hưng DNF Vietnam
DNF
 
3x3x3 One-Handed    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Hà Phong 11.16 12.44Vietnam
11.16     12.20     13.06     13.38     12.06
2Đỗ Quang Hưng 11.36 13.15Vietnam
14.79     11.36     18.68     11.85     12.81
3Trần Đình Anh 11.23 13.20Vietnam
13.79     16.13     11.23     13.50     12.32
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 13.19 14.28Hong Kong, China
16.05     14.05     13.19     15.28     13.52
5Daryl Tan Hong An 11.61 14.29Singapore
11.61     13.34     16.39     15.54     14.00
6Trang Bảo Minh 11.70 14.41Vietnam
DNF       17.58     13.28     12.38     11.70
7Hoàng Hà Thủy Tiên 11.33 15.08Vietnam
11.33     15.63     20.91     16.81     12.81
8Đoàn Anh Dũng 14.85 15.83Vietnam
14.85     16.96     15.53     18.26     15.00
9Đỗ Văn Bằng 13.81 16.00Vietnam
14.81     17.14     16.86     13.81     16.34
10Nguyễn Hữu Duy 14.33 16.50Vietnam
17.40     16.12     21.00     14.33     15.98
11Phan Trọng Nghĩa 14.71 17.12Vietnam
19.57     14.71     18.91     16.89     15.56
12Nguyễn Anh Khôi 14.99 17.16Vietnam
18.01     17.94     14.99     15.53     19.87
13Trần Ngọc Sơn 16.00 17.57Vietnam
17.63     18.96     16.00     16.12     20.86
14Nguyễn Thành Đạt 15.48 17.62Vietnam
15.48     19.57     23.77     16.02     17.28
15Mai Đức Hòa 14.44 17.95Vietnam
17.61     19.68     18.18     18.07     14.44
16Lê Thành Vinh 15.70 18.06Vietnam
17.81     DNF       18.78     15.70     17.58
17Cao Viết Tùng 13.37 18.16Vietnam
18.73     DNF       18.98     13.37     16.77
18Phạm Thế Quyền 15.79 18.17Vietnam
20.48     15.79     16.60     17.42     23.06
19Nguyễn Minh Đức 14.75 18.19Vietnam
17.85     14.75     22.48     17.74     18.99
20Hoàng Quang Khải 17.85 18.26Vietnam
18.13     17.85     18.41     18.24     18.79
21Mok Man Kit (莫文傑) 15.77 18.37Hong Kong, China
18.68     18.64     30.04     17.78     15.77
22Nguyễn Minh Hiếu 13.40 18.42Vietnam
19.03     13.40     20.41     15.83     21.92
23Nguyễn Đức Minh 16.69 19.25Vietnam
19.84     18.84     23.37     16.69     19.08
24Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 15.43 19.41Malaysia
16.07     15.43     24.99     17.17     27.43
25Lê Mạnh Huy 17.30 19.63Vietnam
26.01     17.30     22.57     18.45     17.86
26Anyu Zhang (张安宇) 17.47 19.72China
23.29     18.99     19.70     17.47     20.46
27Đặng Minh Hà 17.14 19.87Vietnam
19.70     17.14     21.93     17.97     22.13
28Nguyễn Ngọc Huyền Anh 18.72 20.16Vietnam
32.72     21.00     20.24     18.72     19.25
29Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 17.83 20.53Vietnam
20.92     32.14     21.88     18.80     17.83
30Ninh Nguyễn Phạm Tuân 19.02 20.71Vietnam
19.02     19.85     21.81     26.42     20.48
31Nguyễn Lê Hoàng 19.62 20.88Vietnam
19.62     22.41     19.92     22.40     20.32
32Nguyễn An Phong 17.75 20.96Vietnam
20.92     22.58     19.39     17.75     26.26
33Hồ Phú Nhật 18.82 21.60Vietnam
22.59     19.11     23.11     26.36     18.82
34Hoàng Ngọc Thành 18.92 21.64Vietnam
21.06     20.26     18.92     27.82     23.61
35Leow Yi Jun (廖艺畯) 18.60 21.77Malaysia
22.40     22.39     22.44     18.60     20.52
36Nông Quốc Duy 16.10 22.37Vietnam
20.19     24.88     25.25     16.10     22.03
37Trương Quốc An 16.47 22.75Vietnam
20.96     20.05     16.47     DNF       27.23
38Chu Tiến Đạt 18.10 23.01Vietnam
22.99     25.79     25.61     20.42     18.10
39Nguyễn Gia Huy 18.69 23.79Vietnam
44.93     23.55     25.21     22.62     18.69
40Lê Thủy Triều 20.73 24.29Vietnam
32.19     26.56     23.98     22.32     20.73
41Trần Đức Nam 21.14 24.56Vietnam
23.01     21.14     27.42     23.90     26.76
42Trần Văn Thắng 21.84 24.59Vietnam
29.69     23.42     21.84     22.48     27.87
43Lê Duy Duy 21.02 24.61Vietnam
25.26     24.94     21.02     23.64     29.28
44Nguyễn Duy Minh Khôi 21.27 24.76Vietnam
24.05     25.94     24.80     21.27     25.42
45Phạm Nguyễn Chí Duy 21.40 25.02Vietnam
23.22     25.13     21.40     26.72     31.85
46Delphine Tran 23.89 25.38France
26.64     23.89     24.09     25.42     35.98
47Nguyễn Thái Bình Dương 19.12 25.39Vietnam
24.99     22.65     28.54     19.12     29.08
48Nguyễn Đức Nhật 24.27 25.50Vietnam
1:06.22   26.26     25.48     24.27     24.77
49Trần Trí Minh 24.09 26.42Vietnam
26.02     27.18     26.05     24.09     29.20
50Nguyễn Xuân Đức 22.47 26.67Vietnam
27.45     26.44     22.47     38.20     26.13
51Nguyễn Hùng Minh 23.12 27.61Vietnam
25.32     28.10     29.40     29.61     23.12
52Bạch Tuấn Minh 23.68 27.73Vietnam
42.67     23.89     23.68     34.99     24.30
53Trần Minh Tuấn 22.18 28.38Vietnam
24.73     33.19     34.53     22.18     27.22
54Đàm Cao Thanh Tùng 25.52 28.91Vietnam
26.79     25.52     27.31     32.62     47.54
55Phạm Khoa An 24.99 29.35Vietnam
32.45     25.77     24.99     31.58     30.70
56Vương Đức Dũng 24.56 29.80Vietnam
26.24     33.21     35.07     29.95     24.56
57Văn Trường Nguyên 24.56 29.86Vietnam
35.88     24.56     30.21     28.91     30.46
58Nguyễn Đức Dương 25.29 30.39Vietnam
25.29     26.39     36.73     42.48     28.04
59Eu Yan Luong 29.94 30.47Vietnam
30.15     30.12     31.15     31.50     29.94
60Dương Minh Nguyên 19.84 30.99Vietnam
32.49     32.28     31.29     19.84     29.41
61Nông Quốc Khánh 27.07 31.58Vietnam
36.26     34.83     27.07     27.28     32.64
62Dương Bá Xuân Anh 24.33 31.90Vietnam
33.31     24.33     41.51     32.32     30.06
63Bùi Khải Tú 30.68 32.33Vietnam
31.95     32.45     30.68     32.60     40.85
64Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 25.67 33.03Vietnam
27.68     36.74     34.66     25.67     39.35
65Ngô Ngọc Long 24.13 33.11Vietnam
36.31     29.19     24.13     33.84     40.89
66Ngô Minh Đức 29.07 33.26Vietnam
35.96     31.35     29.07     36.40     32.47
67Nguyễn Tùng Dương 29.94 33.82Vietnam
33.92     29.94     DNF       35.30     32.25
68Hồ Đức Minh 23.57 34.72Vietnam
23.57     41.34     36.41     35.76     32.00
69Lê Minh Nhật 26.94 35.48Vietnam
34.64     35.23     26.94     36.58     39.20
70Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 30.23 36.01Vietnam
37.27     30.23     35.60     35.16     39.84
71Nuo Chen (陈诺) 25.04 36.80China
32.03     25.04     39.22     39.14     DNF
72Lê Xuân Hiếu 30.79 38.71Vietnam
40.36     50.77     37.33     38.44     30.79
73Nguyễn Thiên Minh 29.21 40.23Vietnam
45.66     34.68     40.59     45.42     29.21
74Nguyễn Tấn Dũng 23.57 41.56Vietnam
30.32     23.57     DNF       51.08     43.28
75Hoàng Minh Tường 38.58 41.86Vietnam
39.58     45.74     38.58     42.36     43.65
76Nguyễn Minh Đăng 35.96 42.70Vietnam
45.16     35.96     42.59     40.35     45.92
77Nguyễn Lê An Hoàng 36.43 42.77Vietnam
1:29.56   36.43     41.51     38.72     48.07
78Nguyễn Mạnh Hưng 31.43 44.53Vietnam
1:18.23   43.88     47.34     31.43     42.36
79Nguyễn Hải Dương 42.16 45.70Vietnam
42.16     43.84     42.31     DNF       50.94
80Văn Ân 43.66 50.38Vietnam
DNF       56.19     44.67     50.28     43.66
81Bùi Trần Tuấn Khang 41.28 52.82Vietnam
41.28     1:10.93   DNF       42.54     45.00
82Phan Hải Nam 31.20 53.50Vietnam
38.61     DNF       31.20     1:19.89   42.00
83Lê Xuân Dương 44.41 56.67Vietnam
58.36     59.96     59.88     44.41     51.78
84Phạm Yến Nhi 45.80 56.67Vietnam
1:00.70   49.96     59.35     45.80     1:23.26
85Nguyễn Thành Long 46.90 59.86Vietnam
58.09     1:05.07   DNF       56.42     46.90
86Sa My Nguyen Le 58.41 1:06.75Vietnam
1:12.44   58.41     1:02.41   1:06.22   1:11.61
87Trần Hải Nam 29.97 DNFVietnam
45.28     31.73     DNF       DNF       29.97
88Nguyễn Nhật Nam 1:14.01 Vietnam
1:14.01   1:19.79
89Vũ Bá Khang 1:22.28 Vietnam
1:25.81   1:22.28
90Nguyễn Phong 1:29.53 Vietnam
2:01.24   1:29.53
91Đoàn Danh Hưng 1:57.23 Vietnam
DNF       1:57.23
 
3x3x3 One-Handed    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 9.68 12.04Vietnam
15.44     9.68      11.62     13.58     10.92
2Daryl Tan Hong An 11.32 12.42Singapore
11.87     11.32     14.36     12.27     13.12
3Lê Hà Phong 11.26 12.75Vietnam
11.26     13.55     13.54     12.44     12.27
4Trang Bảo Minh 12.30 13.42Vietnam
13.38     12.56     14.37     14.31     12.30
5Trần Đình Anh 12.60 13.65Vietnam
13.04     15.84     12.60     15.21     12.70
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 11.66 13.73Hong Kong, China
14.76     11.66     14.17     16.34     12.25
7Đoàn Anh Dũng 13.13 14.23Vietnam
13.13     14.47     14.29     13.92     15.09
8Nguyễn Hữu Duy 12.80 14.68Vietnam
15.13     16.52     13.80     15.11     12.80
9Đỗ Văn Bằng 13.60 15.25Vietnam
14.62     15.45     15.67     19.21     13.60
10Hoàng Hà Thủy Tiên 15.64 15.88Vietnam
15.64     16.10     19.16     15.86     15.69
11Nguyễn Thành Đạt 14.72 17.06Vietnam
14.72     17.53     22.57     16.63     17.03
12Nguyễn Anh Khôi 16.53 17.24Vietnam
18.59     16.53     17.72     17.34     16.66
13Lê Thành Vinh 13.80 17.85Vietnam
16.58     22.05     18.00     13.80     18.96
14Phan Trọng Nghĩa 14.95 17.90Vietnam
15.49     14.95     19.05     19.97     19.16
15Trần Ngọc Sơn 14.70 17.92Vietnam
19.33     17.63     18.87     14.70     17.25
16Hoàng Quang Khải 16.67 18.31Vietnam
17.36     21.57     18.16     16.67     19.42
17Cao Viết Tùng 13.94 18.88Vietnam
18.06     17.94     21.69     20.63     13.94
18Phạm Thế Quyền 15.37 19.83Vietnam
26.35     16.24     15.37     19.31     23.93
19Nguyễn Minh Đức 19.10 20.58Vietnam
20.81     20.48     20.45     19.10     22.31
20Mai Đức Hòa 15.42 20.72Vietnam
15.42     21.72     22.69     17.99     22.46
 
Clock    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Mai Đức HòaNR 4.46NR 5.62Vietnam
5.83      4.46      DNF       6.07      4.97
2Nguyễn Quốc Nam 5.96 7.06Vietnam
5.96      12.96     6.91      7.29      6.97
3Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 6.88 7.81Hong Kong, China
7.32      6.88      10.75     8.45      7.67
4Nguyễn Thành Đạt 6.25 7.88Vietnam
7.73      8.32      7.58      8.68      6.25
5Mok Man Kit (莫文傑) 7.14 8.74Hong Kong, China
DNF       7.68      7.14      8.18      10.35
6Nguyễn Thành Đạt 8.89 9.36Vietnam
9.66      8.89      10.96     9.01      9.40
7Nông Quốc Khánh 7.63 9.75Vietnam
10.19     DNF       11.02     8.04      7.63
8Nuo Chen (陈诺) 9.14 9.97China
9.77      9.14      11.37     10.56     9.58
9Mai Đức Nghĩa 9.36 10.97Vietnam
16.12     11.80     9.36      10.58     10.54
10Anyu Zhang (张安宇) 9.87 12.44China
12.16     13.76     16.55     11.41     9.87
11Leow Yi Jun (廖艺畯) 12.95 13.80Malaysia
13.17     13.20     15.02     17.70     12.95
12Nguyễn Thái Bình Dương 13.25 16.05Vietnam
15.97     14.07     13.25     DNF       18.12
13Trần Ngọc Sơn 15.29 16.19Vietnam
17.20     15.29     17.44     15.76     15.62
14Daryl Tan Hong An 14.99 16.60Singapore
16.39     DNF       14.99     16.41     17.01
15Phạm Hoàng Linh 13.53 17.82Vietnam
13.53     15.23     20.64     DNF       17.58
16Lê Thành Vinh 18.83 24.34Vietnam
21.38     18.97     18.83     32.68     DNF
17Lê Xuân Dương 24.38 27.09Vietnam
DNF       26.50     24.38     27.50     27.26
18Daniel Daldon 32.18 34.31Italy
32.18     36.85     33.53     DNF       32.55
19Hoàng Minh Tường 27.75 38.09Vietnam
50.66     27.75     DNF       33.88     29.72
20Hoàng Mạnh Cường 9.88 DNFVietnam
10.74     13.52     DNF       9.88      DNF
21Trương Quốc An 24.03 DNFVietnam
27.66     24.03     26.84     DNF       DNF
22Lê Hà Phong 24.33 DNFVietnam
24.33     DNF       DNF       25.28     25.43
 
Megaminx    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 40.79 43.27Malaysia
47.98     45.48     41.57     40.79     42.76
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 39.91 43.59Hong Kong, China
39.91     42.37     43.49     52.31     44.90
3Leow Yi Jun (廖艺畯) 48.66 52.42Malaysia
53.18     53.85     50.24     1:01.12   48.66
4Anyu Zhang (张安宇) 51.07 55.22China
59.69     1:04.04   51.07     52.00     53.96
5Daryl Tan Hong An 54.20 58.14Singapore
57.74     1:15.93   54.20     57.11     59.56
6Trần Đình Anh 1:05.88 1:09.25Vietnam
1:15.26   1:06.64   1:06.15   1:14.95   1:05.88
7Vương Đức Dũng 1:08.46 1:12.80Vietnam
1:12.97   1:14.16   1:11.27   1:17.61   1:08.46
8Lê Thủy Triều 1:12.71 1:17.04Vietnam
1:18.32   1:16.47   1:12.71   1:17.54   1:17.11
9Bùi Hải Long 1:09.98 1:22.07Vietnam
1:47.55   1:23.82   1:09.98   1:17.58   1:24.82
10Lê Hà Phong 1:15.22 1:22.38Vietnam
1:27.08   1:21.31   1:15.22   1:18.76   1:33.36
11Ninh Nguyễn Phạm Tuân 1:08.49 1:22.48Vietnam
1:30.66   1:24.18   1:08.49   1:22.73   1:20.52
12Nguyễn Thành Đạt 1:18.71 1:23.97Vietnam
1:21.28   1:23.20   1:27.44   1:18.71   1:29.27
13Mok Man Kit (莫文傑) 1:21.60 1:24.53Hong Kong, China
1:23.91   1:25.60   1:29.87   1:21.60   1:24.08
14Mai Đức Hòa 1:14.27 1:25.28Vietnam
1:35.67   1:27.08   1:14.27   1:26.70   1:22.06
15Nguyễn Thái Bình Dương 1:11.59 1:34.72Vietnam
1:35.70   1:42.05   1:31.09   1:11.59   1:37.36
16Trần Ngọc Sơn 1:26.60 1:37.53Vietnam
2:00.42   1:38.04   1:26.60   1:37.47   1:37.09
17Lê Thành Vinh 1:39.44 1:49.00Vietnam
1:57.53   1:47.61   1:39.44   1:41.86   1:57.75
18Nguyễn Duy Minh Khôi 1:47.02 1:54.19Vietnam
1:59.64   2:04.91   1:55.51   1:47.42   1:47.02
19Nuo Chen (陈诺) 2:19.19 China
2:19.19   DNF
20Nguyễn Mạnh Chí 2:34.07 Vietnam
2:42.94   2:34.07
21Phạm Thế Quyền 2:41.41 Vietnam
3:11.89   2:41.41
22Bùi Hữu Tuệ Minh 2:58.16 Vietnam
DNF       2:58.16
23Lê Xuân Dương 3:15.91 Vietnam
3:22.54   3:15.91
24Nguyễn Lê Anh Minh 4:06.57 Vietnam
5:03.94   4:06.57
 
Pyraminx    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Yiheng Wang (王艺衡) 2.17 2.72China
2.35      2.30      3.51      2.17      4.10
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 2.82 3.86Hong Kong, China
DNF       3.33      5.21      2.82      3.05
3Lê Mạnh Huy 2.96 4.37Vietnam
3.89      3.95      6.62      5.26      2.96
4Daryl Tan Hong An 3.29 4.38Singapore
4.29      4.82      4.24      3.29      4.62
5Mai Đức Hòa 3.93 4.44Vietnam
4.23      3.93      6.11      4.02      5.07
6Nguyễn Thành Đạt 3.28 6.51Vietnam
5.84      14.00     7.18      6.52      3.28
7Nông Quốc Duy 5.24 6.71Vietnam
5.49      7.63      5.24      7.00      8.69
8Nguyễn Anh Khôi 4.91 6.80Vietnam
6.54      7.34      6.75      7.11      4.91
9Phạm Nguyễn Chí Duy 5.94 7.06Vietnam
6.74      7.96      8.26      6.48      5.94
10Nguyễn Thái Bình Dương 5.77 7.67Vietnam
6.66      10.84     8.59      7.75      5.77
11Henry Winterstein 6.27 7.85United States
8.11      8.07      14.10     7.38      6.27
12Nuo Chen (陈诺) 7.30 7.89China
7.54      7.30      8.26      10.10     7.86
13Anyu Zhang (张安宇) 6.13 7.94China
6.98      10.46     13.02     6.38      6.13
14Trần Anh Quân 6.37 8.25Vietnam
6.37      7.85      9.53      DNF       7.36
15Bùi Hữu Tuệ Minh 6.98 8.28Vietnam
6.98      10.04     15.95     7.29      7.50
16Bùi Hải Long 7.08 8.29Vietnam
8.64      8.20      12.48     8.03      7.08
17Văn Trường Nguyên 7.00 8.98Vietnam
9.39      8.58      9.40      8.96      7.00
18Trần Ngọc Sơn 7.34 9.11Vietnam
8.48      10.37     11.05     7.34      8.47
19Phạm Hoàng Linh 5.77 9.48Vietnam
9.57      9.56      9.77      9.32      5.77
20Hoàng Minh Tường 7.92 9.76Vietnam
9.42      11.35     7.92      9.31      10.56
21Eu Yan Luong 6.59 9.77Vietnam
9.70      7.17      12.44     12.54     6.59
22Mok Man Kit (莫文傑) 6.35 10.15Hong Kong, China
6.35      9.19      16.81     8.90      12.37
23Nguyễn Hùng Minh 7.31 10.28Vietnam
7.31      10.82     11.89     11.08     8.93
24Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.13 10.80Malaysia
9.41      13.26     9.72      13.85     9.13
25Lê Minh Nhật 8.83 11.30Vietnam
8.83      15.53     13.51     9.55      10.83
26Nguyễn Đức Minh 10.43 11.88Vietnam
11.65     12.00     13.29     10.43     12.00
27Nguyễn An Phong 11.24 12.85Vietnam
11.43     11.79     15.34     16.60     11.24
28Nguyễn Đức Thành 9.68 13.05Vietnam
9.68      12.86     14.03     16.15     12.26
29Bùi Khải Tú 11.14 13.28Vietnam
11.34     11.73     23.99     11.14     16.76
30Đặng Hoàng Vinh 11.58 13.74Vietnam
DNF       15.32     12.74     13.17     11.58
31Nông Quốc Khánh 9.19 14.16Vietnam
15.83     20.13     9.19      11.73     14.91
32Ninh Nguyễn Phạm Tuân 10.82 14.22Vietnam
15.53     11.26     18.13     15.87     10.82
33Sa My Nguyen Le 12.67 14.36Vietnam
14.11     14.81     12.67     14.15     16.59
34Nguyễn Thái Vũ 8.75 14.73Vietnam
8.75      17.33     16.35     15.84     11.99
35Lê Xuân Dương 11.77 14.79Vietnam
18.76     15.40     11.77     15.44     13.53
36Nguyen Hoa Binh 6.99 15.02Vietnam
6.99      14.60     19.16     15.55     14.91
37Lê Xuân Hiếu 7.04 16.41Vietnam
7.04      17.50     19.01     16.24     15.49
38Trần Thảo Quyên 11.16 17.29Vietnam
13.25     22.61     33.52     11.16     16.02
39Trần Duy Mạnh 13.94 17.96Vietnam
13.94     16.15     20.80     16.93     22.35
40Nguyễn Thiên Minh 11.60 18.00Vietnam
23.09     18.16     15.24     11.60     20.61
41Lê Thu Giang 8.10 18.41Vietnam
14.54     24.24     23.24     17.44     8.10
42Minh Duy 14.03 18.71Vietnam
26.21     19.63     16.40     14.03     20.11
43Nguyễn Mạnh Hưng 14.58 19.71Vietnam
22.95     18.53     25.71     14.58     17.65
44Daniel Daldon 13.70 20.10Italy
17.28     19.87     26.38     23.16     13.70
45Nguyễn Thành Long 17.55 25.22Vietnam
22.41     29.67     34.00     23.59     17.55
46Nguyễn Đức Nhật 24.68 31.24Vietnam
24.68     25.18     24.87     1:09.56   43.67
47Nguyễn Xuân Đức 12.50 32.35Vietnam
DNF       41.12     12.50     37.62     18.32
48Đặng Minh Hà 29.94 37.41Vietnam
49.42     1:18.86   30.51     29.94     32.31
49Nguyễn Nhật Nam 16.12 40.41Vietnam
50.81     52.72     DNF       16.12     17.69
 
Skewb    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Thành Đạt 2.57 3.66Vietnam
2.64      4.25      4.61      2.57      4.09
2Nông Quốc Khánh 2.93 3.86Vietnam
4.71      4.01      2.93      3.04      4.53
3Mai Đức Hòa 3.13 4.09Vietnam
3.13      5.15      5.20      3.21      3.92
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 3.51 4.35Hong Kong, China
6.26      5.00      3.51      4.06      3.99
5Mok Man Kit (莫文傑) 3.68 4.56Hong Kong, China
5.18      4.87      3.84      3.68      4.96
6Lê Mạnh Huy 3.52 4.79Vietnam
6.73      4.88      4.39      3.52      5.10
7Hoàng Mạnh Cường 4.39 5.34Vietnam
6.22      4.91      10.55     4.39      4.88
8Yiheng Wang (王艺衡) 3.69 5.35China
5.21      7.49      6.26      3.69      4.58
9Nông Quốc Duy 4.30 5.45Vietnam
8.79      6.44      4.30      4.50      5.40
10Tăng Đức Bảo Minh 3.25 5.50Vietnam
3.25      6.37      5.86      4.91      5.74
11Daryl Tan Hong An 4.19 6.52Singapore
4.19      10.09     DNF       4.71      4.77
12Nguyễn Anh Khôi 5.97 7.19Vietnam
9.28      7.87      6.33      5.97      7.36
13Trần Ngọc Sơn 4.40 7.51Vietnam
4.40      9.49      6.54      9.12      6.86
14Anyu Zhang (张安宇) 7.35 7.95China
7.87      9.11      8.59      7.35      7.40
15Nguyễn Minh Hiếu 5.95 8.06Vietnam
13.58     6.72      9.61      5.95      7.85
16Phạm Anh Quân 5.78 8.18Vietnam
DNF       7.31      7.78      9.46      5.78
17Nguyễn Quốc Bính 8.91 9.64Vietnam
10.18     16.52     9.46      9.27      8.91
18Leow Yi Jun (廖艺畯) 8.16 10.59Malaysia
11.86     12.14     9.13      8.16      10.78
19Mai Đức Nghĩa 8.27 11.10Vietnam
8.27      10.66     12.82     9.85      12.79
20Lưu Xuân Đức 7.14 11.28Vietnam
7.14      8.78      15.31     9.75      DNF
21Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 8.98 12.40Vietnam
19.62     8.98      13.83     12.15     11.22
22Nguyễn Thiên Minh 9.79 13.31Vietnam
12.61     18.84     9.79      9.88      17.43
23Bùi Hải Long 10.08 13.60Vietnam
14.08     13.05     33.87     13.67     10.08
24Lê Xuân Hiếu 11.09 14.10Vietnam
15.43     13.74     15.20     13.37     11.09
25Bùi Hữu Tuệ Minh 8.80 14.64Vietnam
15.07     13.53     16.39     15.33     8.80
26Nguyễn Hùng Minh 10.14 14.68Vietnam
DNF       15.85     15.04     10.14     13.16
27Phạm Hoàng Linh 12.24 14.89Vietnam
18.08     14.23     12.24     12.37     18.67
28Đào Viết Trọng Khánh 10.02 15.07Vietnam
17.49     17.15     14.68     13.39     10.02
29Lê Xuân Dương 10.84 15.26Vietnam
16.31     19.53     11.76     10.84     17.70
30Trần Minh Khang 11.49 15.27Vietnam
14.94     22.28     15.14     11.49     15.72
31Trần Minh Tuấn 14.21 16.19Vietnam
20.95     15.15     17.49     15.92     14.21
32Bùi Khải Tú 15.60 17.91Vietnam
18.21     23.15     15.60     17.29     18.24
33Hoàng Minh Tường 11.71 18.73Vietnam
16.86     24.16     19.97     19.36     11.71
34Trần Duy Mạnh 13.06 18.74Vietnam
23.97     13.06     13.80     21.75     20.66
35Nguyễn Khoa Vũ 14.65 19.72Vietnam
27.59     20.55     22.00     16.61     14.65
36Nuo Chen (陈诺) 16.46 22.72China
16.46     18.86     38.40     20.60     28.69
37Daniel Daldon 17.43 24.55Italy
21.74     27.38     24.54     28.05     17.43
38Nguyen Hoa Binh 10.60 25.02Vietnam
47.29     12.45     15.32     DNF       10.60
39Nguyễn Mạnh Hưng 20.96 27.22Vietnam
25.28     28.56     27.83     20.96     31.71
40Lê Khánh Nam 25.04 29.49Vietnam
27.00     25.04     35.54     31.42     30.06
41Vũ Tuyết Anh 17.52 31.48Vietnam
27.02     33.15     37.39     34.28     17.52
42Nguyễn Đức Nhật 23.89 32.49Vietnam
27.29     23.89     40.13     33.72     36.45
43Nguyen An Minh 26.83 38.65Vietnam
DNF       26.83     47.84     34.21     33.90
 
Square-1    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Phạm Anh QuânNR 7.29NR 10.58Vietnam
7.29      16.49     14.06     9.95      7.72
2Mai Đức Hòa 8.20 12.89Vietnam
25.82     13.61     12.84     8.20      12.23
3Nguyễn Thái Bình Dương 11.48 14.12Vietnam
11.48     12.47     13.38     16.50     27.38
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 10.91 14.83Hong Kong, China
10.91     14.82     14.16     17.53     15.50
5Trần Ngọc Sơn 13.69 15.99Vietnam
13.69     13.80     17.59     16.59     18.20
6Nông Quốc Khánh 12.66 16.36Vietnam
14.27     17.84     19.61     12.66     16.96
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 17.52 18.82Malaysia
20.52     17.75     18.18     17.52     29.35
8Daryl Tan Hong An 20.35 26.95Singapore
26.84     26.05     27.96     20.35     36.28
9Nguyễn Thành Trung 28.54 31.37Vietnam
33.33     31.06     33.96     29.72     28.54
10Bùi Hải Long 27.24 32.59Vietnam
28.41     35.49     27.24     33.87     DNF
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 37.62 46.92Vietnam
42.36     43.54     54.86     37.62     1:03.19
12Phạm Nguyễn Chí Duy 35.05 50.16Vietnam
1:00.66   35.05     50.13     1:07.59   39.69
13Leow Yi Jun (廖艺畯) 52.25 DNFMalaysia
56.65     57.81     52.25     DNF       DNF
14Lê Xuân Dương 1:03.06 Vietnam
DNF       1:03.06