MYHM HaNxNoi 2026

日期: 2026-03-21~22
地點: Hanoi, Vietnam
鏈接: MYHM HaNxNoi 2026
Winners Top 3 All Results By Person 紀錄 Scrambles
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 4.88 5.92俄羅斯
4.88      5.96      6.73      5.85      5.94
2Đỗ Quang Hưng 5.52 6.34越南
5.52      6.47      5.82      7.07      6.72
3Nguyễn Tuấn Công 6.92 7.29越南
10.80     6.92      7.43      7.51      6.92
4Nguyễn Anh Khôi 7.06 7.58越南
7.06      8.21      7.46      8.80      7.08
5Trần Anh Quân 6.10 7.62越南
6.10      8.48      8.25      7.60      7.01
6Nguyễn Văn Khánh 6.33 7.68越南
6.33      8.13      7.98      8.26      6.94
7Phạm Đức Phước 6.73 7.72越南
6.73      7.44      8.29      7.43      10.18
8Lim Hung (林弘) 6.37 7.76馬來西亞
10.25     8.42      6.37      7.86      7.01
9Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.48 8.01泰國
8.32      8.52      6.48      8.03      7.68
10Cao Viết Tùng 7.38 8.21越南
7.91      7.38      10.19     8.27      8.46
11Đàm Cao Thanh Tùng 7.54 8.43越南
7.68      9.90      7.54      8.91      8.70
12Hoàng Hà Thủy Tiên 7.80 8.50越南
7.80      8.89      9.57      8.30      8.30
13Nông Quốc Duy 7.81 8.53越南
8.97      8.55      7.81      8.08      9.33
14Trần Đình Anh 6.93 8.58越南
7.44      9.24      9.06      6.93      9.91
15Nguyễn Thị Kim Nhã 6.95 8.60越南
6.95      9.14      8.37      8.82      8.60
16Lê Hà Phong 6.32 8.62越南
10.53     9.95      6.32      8.34      7.58
17Nguyễn Đức Minh 7.81 8.64越南
9.20      8.14      7.81      9.84      8.59
18Đặng Trần Diễn 8.17 8.75越南
8.17      9.30      DNF       8.17      8.78
19Đinh Gia Huy 7.65 8.82越南
DNF       7.65      9.23      8.15      9.07
20Vũ Đức Minh 7.87 8.91越南
8.10      9.97      7.87      10.73     8.65
21Vũ Minh Duy 7.49 9.18越南
7.49      8.69      9.31      9.55      9.59
22Đinh Tiến Đạt 8.45 9.28越南
8.56      8.45      10.06     9.56      9.73
23Hoàng Gia Huy 7.60 9.29越南
10.27     7.60      9.00      8.60      10.53
24Lê Nguyễn Nhật Minh 8.21 9.30越南
9.89      12.00     8.38      8.21      9.62
25Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.29 9.38越南
10.63     8.61      7.29      9.79      9.73
26Nguyễn Ngọc Đức 8.52 9.55越南
9.62      9.57      9.99      8.52      9.46
27Nguyen Duy Long 7.55 9.78越南
10.16     8.51      7.55      13.57     10.68
28Trương Khánh Tùng 7.96 9.78越南
9.51      7.96      12.24     9.05      10.78
29Nguyễn Tuấn Kiên 9.64 9.82越南
9.93      10.02     9.70      9.84      9.64
30Phạm Khoa An 8.79 9.85越南
10.42     8.79      9.50      10.32     9.73
31Đặng Minh Hà 9.02 10.07越南
10.21     9.02      11.53     10.46     9.54
32Hoàng Nhật Minh 8.75 10.11越南
10.04     8.75      10.56     9.73      DNF
33Hoàng Đức Trí 8.44 10.16越南
10.94     9.55      8.44      9.99      12.45
34Trương Quốc An 8.50 10.17越南
9.50      10.90     11.45     10.11     8.50
35Đỗ Nguyễn Gia Khánh 9.91 10.53越南
11.80     9.91      10.53     10.16     10.91
36Nguyễn Nam Phong 9.08 10.56越南
9.08      12.26     10.29     11.48     9.90
37Tạ Khoa Hải Dương 8.69 10.63越南
12.18     11.51     10.25     10.12     8.69
38Đào Viết Trọng Khánh 9.94 10.68越南
9.94      11.83     11.36     10.36     10.32
39Nguyễn Đức Dương 9.15 10.79越南
9.15      12.97     9.88      11.48     11.02
40Phạm Nhật Minh 9.74 10.80越南
10.93     10.57     10.89     9.74      11.20
41Nguyễn Nam Phong 8.90 10.84越南
10.20     11.48     10.84     8.90      12.01
42Nguyễn Anh Quân 9.22 10.84越南
10.10     11.34     11.09     11.78     9.22
43Lê Việt Lâm 10.24 10.89越南
10.24     10.92     11.59     11.02     10.72
44Nguyễn Quang Minh 8.76 11.31越南
8.76      11.90     10.56     27.65     11.47
45Ngô Minh Đức 10.57 11.38越南
10.57     12.03     11.08     11.90     11.16
46Lại Kỳ Anh 10.34 11.44越南
10.34     11.40     11.46     11.74     11.47
47Albert So Yik Ban (蘇益品) 8.42 11.54香港
8.42      15.82     11.35     11.43     11.85
48Nguyễn Hoàng Minh 9.11 11.66越南
13.14     9.11      11.48     13.42     10.37
49Nguyễn Vũ Năng 10.53 11.67越南
10.80     15.84     10.53     11.59     12.61
50Nông Quốc Khánh 9.39 11.69越南
11.26     12.54     11.28     9.39      12.76
51Hồ Đức Minh 10.61 11.73越南
12.30     10.61     11.62     16.78     11.27
52Nguyễn Công Gia Hưng 11.20 11.79越南
11.34     12.74     11.30     13.19     11.20
53Nguyễn Tùng Dương 9.41 11.85越南
12.06     9.41      12.72     13.04     10.78
54Thái Thiện Nhân 9.79 11.86越南
12.11     12.34     9.79      15.20     11.12
55Trần Nhật Minh 10.86 11.88越南
10.86     10.87     12.36     12.41     16.22
56Nguyễn Khoa Bằng 10.52 11.93越南
12.12     10.52     12.11     16.67     11.56
57Trần Quang Anh 9.37 11.94越南
11.72     12.98     9.37      15.16     11.12
58Nguyễn Hà Duệ Minh 11.47 12.07越南
12.06     11.56     16.39     12.59     11.47
59Đinh Phúc Hưng 10.00 12.21越南
12.74     13.56     11.80     10.00     12.09
60Nguyen Minh Khue 10.80 12.21越南
10.82     14.25     10.80     17.07     11.55
61Nguyễn Tấn Danh Tùng 10.33 12.32越南
13.54     10.33     12.80     13.33     10.84
62Chu Ngọc Quang 11.10 12.34越南
11.88     11.95     13.19     11.10     14.52
63Nguyễn Hoàng Minh Khôi 10.96 12.38越南
11.69     13.42     12.02     10.96     13.42
64Chu Tiến Đạt 11.77 12.60越南
12.52     13.20     12.09     11.77     14.00
65Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 11.90 12.65泰國
16.91     11.90     11.94     13.27     12.73
66Nguyễn Phúc Đạt 8.76 12.81越南
10.25     15.87     12.32     8.76      21.01
67Chu Hoàng Phúc 12.22 12.82越南
12.34     12.22     13.29     12.88     13.24
68Nguyễn Hải Phong 10.79 13.19越南
14.69     13.31     15.91     10.79     11.57
69Nguyễn Lê Trà Giang 10.73 13.22越南
13.69     12.67     16.68     10.73     13.30
70Thanh Minh Nguyen 11.80 13.27越南
13.79     11.80     15.71     14.09     11.92
71Phạm Nguyễn Chí Duy 11.48 13.29越南
11.48     15.26     12.66     11.95     16.56
72Nguyễn Quốc Bính 10.11 13.48越南
18.73     10.11     13.38     13.73     13.32
73Ma Anh Thơ 11.39 13.66越南
16.64     14.63     11.39     12.40     13.96
74Hồ Thiện Minh 12.40 13.66越南
12.40     14.64     14.07     14.24     12.66
75Lê Mạnh Hải 11.61 13.99越南
12.95     11.61     15.01     17.23     14.02
76Nguyen Duc Minh 11.58 14.05越南
13.98     DNF       16.11     12.06     11.58
77Dương Nam Quân 13.12 14.11越南
15.37     13.20     13.12     16.98     13.77
78Nguyễn Hồng Quyền 12.92 14.13越南
12.92     14.30     13.47     14.61     14.99
79Ang An-Sel 13.12 14.26新加坡
13.12     13.27     13.72     15.80     17.72
80Chan Yu Kim (김찬유) 12.32 14.37南韓
12.32     13.27     15.85     14.58     15.26
81Nguyễn Gia Bảo 10.93 14.52越南
10.93     13.59     14.63     15.49     15.33
82Manas Mangesh Gangurde 11.70 14.66印度
13.63     13.79     11.70     17.71     16.56
83Bui Tuan Khoa 13.13 14.87越南
14.86     15.74     14.01     13.13     18.23
84Phan Phuc Long 13.84 15.27越南
15.11     13.84     15.34     15.35     15.87
85Phan Hà Chi 11.31 15.45越南
13.73     11.31     16.64     15.97     DNF
86Nguyễn Hải Dương 13.30 15.47越南
13.77     14.99     13.30     20.71     17.66
87Phạm Nhật Vượng 15.17 15.52越南
15.17     18.56     15.42     15.91     15.24
88Vũ Thu Thảo 14.19 15.83越南
16.64     14.19     15.66     15.19     18.51
89Đinh Trần Tiến 13.30 16.35越南
17.11     14.84     13.30     19.67     17.11
90Đặng Khoa Nguyên 10.04 16.47越南
25.65     10.04     17.78     16.76     14.88
91Benjamin Jungjin Lee 13.19 16.58美國
14.60     21.57     19.68     13.19     15.45
92Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 15.34 16.67越南
15.96     19.53     18.54     15.52     15.34
93Nguyễn Đức Quân 15.79 17.08越南
16.54     15.79     16.84     17.87     18.57
94Nhâm Nguyễn Hải Đăng 16.42 17.67越南
16.42     20.37     19.48     16.62     16.91
95Bùi Việt Hưng 17.06 18.67越南
19.32     35.13     17.56     17.06     19.13
96Ichinohe Thien Phu 16.82 19.79越南
19.63     16.82     24.25     20.75     18.98
97Hoàng Minh Khánh 18.09 20.09越南
20.05     21.44     22.30     18.78     18.09
98Đặng Nhật An 18.77 21.77越南
25.54     24.78     19.55     18.77     20.97
99Nguyễn Gia Vinh 17.86 22.69越南
18.97     29.76     17.86     19.34     53.65
100Nguyễn Hoàng Minh 21.79 23.19越南
54.10     21.79     22.74     22.77     24.06
101Nguyễn Gia Phú 23.22 26.59越南
26.93     26.08     31.34     26.76     23.22
102Lê Tuấn Nghĩa 22.06 29.17越南
23.11     33.66     22.06     38.47     30.74
103Phan Sỹ Kiên 28.55 33.16越南
53.52     33.40     29.42     36.66     28.55
104Vincent Tristan 36.28 48.18越南
50.43     1:12.77   46.11     48.00     36.28
105Lê Ngọc Quang 38.33 48.98越南
51.42     48.86     46.67     38.33     1:16.08
106Nguyễn Đức Minh 1:37.37 DNF越南
DNF       DNF       1:38.60   1:37.37   1:37.48
107Đặng Anh Kiên DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
 
3x3x3方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang Hưng 4.88 6.10越南
4.88      6.35      6.79      5.15      8.16
2Timofei Tarasenko 5.24 6.11俄羅斯
6.00      6.02      5.24      6.45      6.30
3Lim Hung (林弘) 4.81 6.61馬來西亞
8.06      4.81      7.07      7.12      5.64
4Phạm Đức Phước 6.04 7.14越南
8.47      6.80      6.04      6.73      7.89
5Lê Hà Phong 6.17 7.21越南
7.87      6.97      8.63      6.17      6.78
6Nguyễn Anh Khôi 6.66 7.33越南
6.67      9.62      6.66      7.92      7.39
7Nguyễn Văn Khánh 6.36 7.35越南
7.62      7.73      6.71      8.87      6.36
8Hoàng Hà Thủy Tiên 5.71 7.53越南
5.71      7.50      7.17      7.91      10.40
9Đặng Trần Diễn 6.60 7.73越南
8.67      7.46      7.07      6.60      8.88
10Trần Anh Quân 6.68 7.74越南
7.69      6.68      7.77      8.20      7.76
11Đàm Cao Thanh Tùng 7.14 7.81越南
8.13      7.14      9.16      8.10      7.21
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.82 8.00泰國
7.25      7.52      9.23      6.82      10.06
13Nguyễn Thị Kim Nhã 7.53 8.19越南
7.53      11.30     8.64      7.71      8.22
14Cao Viết Tùng 6.89 8.34越南
6.89      11.04     7.65      6.95      10.42
15Nguyễn Tuấn Công 7.17 8.35越南
9.89      9.48      8.20      7.17      7.38
16Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.24 8.35越南
8.30      DNF       8.86      7.90      7.24
17Vũ Đức Minh 7.44 8.56越南
10.01     8.77      7.88      7.44      9.02
18Nguyễn Đức Minh 7.35 8.96越南
9.22      13.36     9.12      7.35      8.53
19Trương Khánh Tùng 7.88 8.98越南
10.04     10.93     8.63      8.28      7.88
20Trần Đình Anh 7.92 9.06越南
9.09      7.92      8.52      12.01     9.57
21Đinh Tiến Đạt 8.87 9.15越南
8.87      11.14     9.16      9.28      9.00
22Đinh Gia Huy 7.23 9.18越南
9.84      7.23      9.58      8.13      11.00
23Hoàng Gia Huy 8.40 9.26越南
9.49      8.92      11.82     9.37      8.40
24Nông Quốc Khánh 8.11 9.29越南
9.88      11.59     8.11      9.43      8.56
25Đỗ Nguyễn Gia Khánh 8.81 9.38越南
11.97     9.09      8.89      10.16     8.81
26Nông Quốc Duy 8.84 9.47越南
9.42      9.14      9.85      10.92     8.84
27Vũ Minh Duy 7.65 9.51越南
8.79      12.36     7.65      8.98      10.76
28Nguyễn Đức Dương 8.18 9.77越南
8.85      8.18      11.04     9.41      DNF
29Đặng Minh Hà 9.46 9.85越南
12.36     9.46      9.58      9.84      10.13
30Nguyễn Tuấn Kiên 8.93 9.91越南
9.00      8.93      10.37     10.36     11.15
31Phạm Khoa An 8.67 9.93越南
10.35     9.90      10.59     8.67      9.55
32Nguyen Duy Long 9.07 9.93越南
11.87     10.03     9.64      9.07      10.11
33Phạm Nhật Minh 8.49 9.94越南
10.29     9.58      13.02     8.49      9.96
34Hoàng Đức Trí 8.77 9.97越南
10.01     9.11      10.79     10.79     8.77
35Đào Viết Trọng Khánh 9.07 10.34越南
9.07      10.80     10.21     DNF       10.01
36Nguyễn Hoàng Minh 9.99 10.37越南
10.23     10.69     10.35     10.53     9.99
37Đinh Phúc Hưng 8.21 10.39越南
10.69     11.04     9.43      8.21      11.27
38Trần Nhật Minh 10.06 10.75越南
10.25     11.12     10.88     11.28     10.06
39Nguyễn Ngọc Đức 8.20 10.79越南
11.58     10.41     10.37     8.20      12.45
40Tạ Khoa Hải Dương 8.56 10.83越南
8.56      11.18     14.43     10.64     10.66
41Trần Quang Anh 8.88 10.83越南
10.33     13.31     9.20      8.88      12.95
42Nguyễn Hoàng Minh Khôi 7.58 10.85越南
10.48     11.40     7.58      10.66     12.43
43Ngô Minh Đức 9.68 10.98越南
9.68      10.94     11.60     10.40     12.50
44Trương Quốc An 9.57 11.16越南
11.52     15.99     9.57      12.37     9.58
45Hồ Đức Minh 10.64 11.21越南
11.55     10.94     10.64     11.63     11.14
46Nguyễn Nam Phong 9.52 11.23越南
12.17     11.59     9.52      9.92      12.33
47Chu Ngọc Quang 10.34 11.27越南
10.34     11.48     15.47     10.80     11.53
48Lê Việt Lâm 11.05 11.37越南
11.05     11.17     11.88     11.06     DNF
49Thái Thiện Nhân 10.32 11.43越南
11.56     11.29     10.32     11.43     15.58
50Nguyễn Hà Duệ Minh 10.00 11.45越南
12.39     13.28     10.00     11.28     10.69
51Lê Nguyễn Nhật Minh 10.16 11.47越南
12.09     10.95     11.56     10.16     11.91
52Nguyễn Anh Quân 10.95 11.68越南
12.11     16.05     10.95     11.38     11.55
53Nguyễn Tấn Danh Tùng 10.30 12.20越南
12.93     10.43     10.30     14.91     13.25
54Nguyễn Tùng Dương 11.04 12.23越南
11.04     11.85     12.25     12.60     DNF
55Nguyễn Nam Phong 12.02 12.23越南
12.34     12.03     12.31     15.17     12.02
56Hoàng Nhật Minh 9.75 12.28越南
13.29     12.85     9.75      15.19     10.71
57Lại Kỳ Anh 11.06 12.63越南
11.99     23.33     12.24     13.65     11.06
58Albert So Yik Ban (蘇益品) 11.25 12.77香港
13.73     12.61     11.25     11.98     17.22
59Nguyễn Khoa Bằng 11.71 12.77越南
12.14     17.68     12.94     11.71     13.24
60Nguyễn Vũ Năng 10.72 12.79越南
10.72     11.43     14.53     14.62     12.42
61Nguyễn Quang Minh 10.42 12.80越南
10.42     13.97     14.73     10.43     14.01
62Nguyen Minh Khue 12.27 12.88越南
15.08     12.85     12.36     13.43     12.27
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 4.92 5.60俄羅斯
4.92      6.33      6.58      5.12      5.36
2Đỗ Quang Hưng 5.37 6.06越南
5.75      8.66      5.37      6.12      6.31
3Nguyễn Văn Khánh 5.75 6.49越南
5.75      5.90      7.78      6.38      7.20
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.32 6.70泰國
6.74      7.57      6.54      6.32      6.81
5Trần Anh Quân 6.09 6.87越南
7.14      6.34      6.09      7.12      9.24
6Nguyễn Thị Kim Nhã 6.10 7.38越南
7.38      6.10      7.08      7.68      11.59
7Đặng Trần Diễn 6.72 7.40越南
6.72      6.77      8.76      8.09      7.33
8Phạm Đức Phước 6.40 7.58越南
8.82      8.24      7.88      6.40      6.61
9Nguyễn Anh Khôi 5.87 7.66越南
6.55      8.15      5.87      9.86      8.28
10Hoàng Hà Thủy Tiên 5.30 8.02越南
5.30      8.02      7.01      9.03      9.71
11Lim Hung (林弘) 6.76 8.22馬來西亞
8.82      11.62     7.37      8.48      6.76
12Đàm Cao Thanh Tùng 6.94 8.27越南
6.94      9.24      7.00      9.74      8.56
13Cao Viết Tùng 7.04 8.44越南
7.79      8.18      7.04      9.36      10.24
14Lê Hà Phong 8.38 8.61越南
9.38      8.38      8.49      8.94      8.40
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.21 8.86越南
12.96     7.21      9.38      8.28      8.91
16Nguyễn Tuấn Công 7.67 8.87越南
8.03      8.65      9.93      11.23     7.67
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 1.16 1.52俄羅斯
1.64      1.16      1.57      1.36      2.27
2Nông Quốc Duy 1.43 1.70越南
3.71      1.78      1.81      1.50      1.43
3Nguyễn Văn Khánh 1.69 2.28越南
1.84      3.13      1.69      3.32      1.86
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1.44 2.37泰國
2.43      1.44      2.49      3.33      2.20
5Đỗ Quang Hưng 1.48 2.55越南
4.11      1.48      1.98      2.22      3.46
6Nguyễn Anh Khôi 2.06 2.69越南
3.04      2.08      6.72      2.06      2.94
7Hồ Đức Minh 1.44 2.83越南
2.59      1.96      8.87      1.44      3.95
8Lê Hà Phong 2.10 2.98越南
4.63      2.74      2.69      3.52      2.10
9Nguyễn Tuấn Công 2.15 3.18越南
3.16      3.36      3.14      3.23      2.15
10Nguyễn Thị Kim Nhã 3.12 3.26越南
3.27      3.23      3.28      3.12      3.70
11Hoàng Hà Thủy Tiên 2.69 3.33越南
3.40      3.84      3.66      2.69      2.92
12Lim Hung (林弘) 2.43 3.47馬來西亞
2.90      2.43      5.25      3.40      4.10
13Trần Quang Anh 3.13 3.73越南
4.42      3.21      3.13      3.57      4.46
14Đàm Cao Thanh Tùng 1.98 3.79越南
5.22      3.73      3.64      4.01      1.98
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 3.18 3.90越南
3.25      3.18      4.81      6.76      3.64
16Lê Mạnh Hải 3.38 3.99越南
3.59      3.71      5.15      3.38      4.68
17Trần Đình Anh 3.57 4.00越南
3.78      4.03      6.01      3.57      4.18
18Trương Anh Đức 3.05 4.02越南
3.23      4.08      3.05      4.76      5.82
19Cao Viết Tùng 3.14 4.05越南
3.83      4.82      3.14      3.49      DNF
20Nông Quốc Khánh 3.36 4.07越南
4.16      4.78      4.18      3.36      3.86
21Trương Quốc An 3.75 4.11越南
4.62      3.92      3.80      3.75      5.10
22Đặng Trần Diễn 3.46 4.15越南
4.08      6.69      3.59      4.79      3.46
23Nguyễn Hoàng Minh Khôi 3.79 4.19越南
4.15      4.23      3.79      5.35      4.19
24Hoàng Nhật Minh 3.73 4.30越南
5.94      4.29      3.73      4.27      4.34
25Nguyễn Vũ Năng 3.73 4.41越南
4.18      DNF       4.01      5.04      3.73
26Nguyễn Tùng Dương 2.26 4.45越南
5.17      4.36      5.36      2.26      3.83
27Albert So Yik Ban (蘇益品) 3.84 4.52香港
4.95      4.63      3.84      3.99      6.36
28Lê Việt Lâm 3.87 4.54越南
4.78      4.15      4.99      3.87      4.68
29Hoàng Đức Trí 3.76 4.68越南
4.67      3.76      4.93      5.37      4.43
30Phan Minh Việt 3.10 4.71越南
4.70      5.21      4.21      5.32      3.10
31Vũ Thu Thảo 2.91 4.78越南
2.91      3.89      11.77     4.63      5.82
32Trần Nhật Minh 3.36 4.78越南
3.36      4.09      7.36      3.83      6.43
33Đinh Phúc Hưng 3.81 4.80越南
4.31      4.48      5.62      7.27      3.81
34Chan Yu Kim (김찬유) 3.76 4.81南韓
3.76      3.94      5.31      5.18      DNF
35Nguyễn Công Gia Hưng 4.13 4.84越南
7.56      4.13      5.53      4.33      4.67
36Vũ Đức Minh 4.37 4.85越南
4.37      4.54      DNF       4.78      5.24
37Nguyễn Phúc Đạt 3.65 4.88越南
4.79      3.65      5.17      6.32      4.67
38Chu Tiến Đạt 3.71 4.88越南
6.22      3.71      4.23      4.20      7.01
39Đỗ Nguyễn Gia Khánh 4.31 4.93越南
5.38      6.85      4.49      4.91      4.31
40Đinh Tiến Đạt 4.24 4.95越南
4.24      4.52      5.69      4.63      5.80
41Nguyễn Hải Phong 2.91 4.98越南
6.62      4.31      5.74      4.88      2.91
42Đặng Minh Hà 4.66 5.02越南
5.29      5.06      6.85      4.71      4.66
43Nguyễn Khoa Bằng 4.09 5.04越南
6.10      DNF       4.13      4.09      4.89
44Nguyễn Nam Phong 3.82 5.05越南
5.60      6.15      5.22      3.82      4.34
45Hoàng Gia Huy 3.08 5.06越南
5.18      6.42      3.08      6.14      3.86
46Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.76 5.14越南
7.60      4.81      4.76      5.84      4.77
47Nguyen Minh Khue 2.77 5.19越南
4.93      2.77      7.44      5.23      5.42
48Nguyễn Anh Quân 3.85 5.19越南
8.27      4.70      5.00      5.88      3.85
49Dương Nam Quân 3.54 5.24越南
7.02      5.40      5.89      4.42      3.54
50Trần Anh Quân 3.92 5.31越南
4.04      5.15      3.92      6.74      DNF
51Đào Viết Trọng Khánh 4.35 5.33越南
6.60      4.35      4.70      4.69      7.32
52Nguyen Duy Long 5.04 5.34越南
5.72      5.04      7.22      5.19      5.10
53Đặng Khoa Nguyên 5.11 5.36越南
5.30      6.42      5.19      5.60      5.11
54Nhâm Nguyễn Hải Đăng 3.57 5.46越南
5.52      3.57      5.21      7.90      5.66
55Lê Nguyễn Nhật Minh 4.51 5.46越南
5.38      4.51      DNF       5.11      5.88
56Nguyễn Gia Bảo 3.53 5.50越南
4.45      3.53      DNF       7.48      4.56
57Ngô Minh Đức 3.70 5.62越南
5.87      3.70      6.77      5.46      5.52
58Nguyễn Ngọc Đức 3.18 5.63越南
7.07      3.18      3.24      6.59      DNF
59Nguyễn Hoàng Minh 4.05 5.64越南
5.12      5.15      6.65      7.63      4.05
60Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 5.05 5.68泰國
5.05      5.15      DNF       6.53      5.35
61Ang An-Sel 3.94 5.80新加坡
3.94      4.89      5.79      6.71      11.79
62Manas Mangesh Gangurde 4.22 5.85印度
4.22      4.48      DNF       5.48      7.59
63Nguyễn Đức Dương 3.32 5.86越南
3.71      8.39      5.47      3.32      DNF
64Phạm Nguyễn Chí Duy 4.84 5.88越南
14.02     6.55      4.99      4.84      6.11
65Nguyễn Hải Dương 4.65 6.14越南
4.65      8.24      5.21      4.96      12.82
66Phan Hà Chi 4.80 6.14越南
4.81      4.80      6.25      7.36      DNF
67Nguyễn Hồng Quyền 3.76 6.28越南
5.72      3.76      7.53      6.89      6.23
68Thanh Minh Nguyen 4.72 6.32越南
4.82      4.72      20.95     7.04      7.09
69Thái Thiện Nhân 5.48 7.15越南
8.18      7.43      7.32      6.70      5.48
70Phạm Nhật Vượng 4.64 7.24越南
6.76      4.64      8.17      9.26      6.78
71Nguyễn Đức Quân 5.14 7.30越南
6.90      7.42      7.59      5.14      8.74
72Nguyễn Gia Phú 5.18 7.36越南
7.91      10.02     8.01      6.15      5.18
73Benjamin Jungjin Lee 6.21 7.47美國
7.00      DNF       6.21      8.54      6.88
74Bùi Việt Hưng 4.64 7.53越南
8.28      7.64      9.70      6.67      4.64
75Hồ Thiện Minh 6.19 7.57越南
6.19      6.80      9.34      8.77      7.14
76Hoàng Minh Khánh 4.97 7.95越南
11.65     6.83      4.97      7.75      9.26
77Phan Sỹ Kiên 7.41 9.35越南
8.47      11.49     13.93     7.41      8.09
78Nguyễn Lê Trà Giang 8.47 10.74越南
8.47      13.63     9.94      9.60      12.67
79Lê Tuấn Nghĩa 4.66 11.15越南
17.85     12.21     9.08      12.17     4.66
80Vincent Tristan 18.37 24.26越南
18.37     20.18     27.76     24.84     28.65
81Nguyễn Đức Minh 21.79 1:02.72越南
54.92     21.79     1:14.18   1:15.71   59.05
 
2x2x2方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 0.94 1.51俄羅斯
1.54      1.45      1.55      0.94      3.28
2Nông Quốc Duy 1.12 1.92越南
2.27      1.12      1.72      1.78      3.66
3Nguyễn Văn Khánh 1.70 1.98越南
1.95      1.76      2.44      1.70      2.24
4Nguyễn Anh Khôi 1.85 2.23越南
2.37      1.85      4.22      1.93      2.38
5Đỗ Quang Hưng 1.43 2.60越南
2.74      3.43      1.43      4.61      1.62
6Hồ Đức Minh 1.65 2.64越南
3.19      1.65      3.56      2.28      2.45
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2.65 2.91泰國
3.13      2.87      3.49      2.72      2.65
8Lim Hung (林弘) 2.32 2.92馬來西亞
5.76      2.32      3.34      2.70      2.72
9Lê Hà Phong 2.21 3.00越南
4.25      3.41      2.87      2.72      2.21
10Nguyễn Tuấn Công 1.80 3.11越南
3.19      3.81      1.80      5.17      2.32
11Đàm Cao Thanh Tùng 2.48 3.13越南
3.03      4.34      2.68      3.68      2.48
12Nguyễn Tùng Dương 1.80 3.16越南
3.87      2.88      4.06      1.80      2.74
13Nguyễn Ngọc Đức 2.79 3.16越南
2.80      3.27      3.64      3.40      2.79
14Nguyễn Ngọc Huyền Anh 3.13 3.49越南
3.13      4.33      3.36      3.47      3.63
15Nguyễn Vũ Năng 3.12 3.69越南
6.18      3.12      3.63      3.82      3.63
16Nguyễn Thị Kim Nhã 2.21 3.71越南
3.37      2.21      4.38      5.22      3.37
17Trần Anh Quân 3.47 3.77越南
3.47      3.58      4.06      3.78      3.95
18Cao Viết Tùng 1.99 3.80越南
8.03      3.41      3.31      1.99      4.69
19Trần Đình Anh 2.24 3.89越南
4.08      3.74      3.85      2.24      11.13
20Albert So Yik Ban (蘇益品) 3.62 3.90香港
3.88      3.62      3.97      4.92      3.86
21Vũ Đức Minh 2.92 3.97越南
3.92      DNF       2.92      3.94      4.06
22Trương Quốc An 2.75 3.99越南
2.75      3.61      6.83      3.91      4.45
23Phan Minh Việt 3.43 4.12越南
3.72      4.13      3.43      4.52      4.84
24Nông Quốc Khánh 2.93 4.25越南
6.64      3.91      4.83      4.01      2.93
25Hoàng Hà Thủy Tiên 3.48 4.28越南
5.17      3.48      3.66      4.02      5.40
26Hoàng Nhật Minh 3.33 4.49越南
4.27      3.81      5.40      3.33      5.89
27Trần Quang Anh 2.27 4.55越南
5.92      9.53      4.29      2.27      3.44
28Chan Yu Kim (김찬유) 3.98 4.56南韓
5.54      4.07      5.68      3.98      4.07
29Đặng Trần Diễn 2.64 4.61越南
9.07      2.64      6.54      2.70      4.60
30Nguyễn Hoàng Minh Khôi 3.45 4.64越南
4.78      6.58      5.18      3.45      3.96
31Hoàng Gia Huy 3.64 4.64越南
4.25      3.68      3.64      7.08      5.98
32Lê Mạnh Hải 3.73 4.73越南
7.33      3.73      5.88      3.97      4.33
33Hoàng Đức Trí 3.87 4.73越南
7.50      4.63      3.89      3.87      5.66
34Lê Việt Lâm 3.15 4.74越南
5.60      5.48      4.60      3.15      4.13
35Nguyễn Nam Phong 3.71 4.89越南
4.65      5.78      5.81      3.71      4.23
36Đặng Khoa Nguyên 4.06 4.96越南
4.06      5.29      5.10      4.50      6.83
37Lê Nguyễn Nhật Minh 3.96 4.97越南
4.71      3.96      6.03      6.80      4.16
38Nguyễn Phúc Đạt 3.99 4.99越南
5.10      5.53      3.99      5.13      4.74
39Nguyễn Hoàng Minh 3.90 5.13越南
3.90      4.92      5.54      5.11      5.35
40Dương Nam Quân 3.27 5.22越南
3.27      3.61      4.15      7.91      DNF
41Ngô Minh Đức 3.39 5.37越南
3.39      5.06      6.53      5.89      5.15
42Đỗ Nguyễn Gia Khánh 3.37 5.50越南
6.64      4.37      5.53      3.37      6.61
43Đinh Tiến Đạt 5.03 5.59越南
5.36      5.03      8.21      6.25      5.16
44Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.51 5.74越南
4.51      6.30      6.00      4.98      6.24
45Nguyễn Khoa Bằng 3.24 5.85越南
6.10      5.42      6.02      3.24      6.85
46Nguyen Minh Khue 5.23 5.95越南
5.23      6.43      5.96      5.46      6.78
47Nguyễn Anh Quân 4.86 5.96越南
6.78      4.86      6.30      6.10      5.49
48Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 4.73 5.99泰國
6.86      4.73      5.18      5.93      DNF
49Nguyễn Hải Phong 4.81 6.20越南
6.30      4.81      7.70      5.39      6.92
50Trần Nhật Minh 4.38 6.26越南
5.90      6.12      4.38      6.76      DNF
51Đinh Phúc Hưng 5.67 7.11越南
5.67      7.08      7.75      8.47      6.50
52Vũ Thu Thảo 5.77 7.18越南
7.90      6.22      7.43      9.33      5.77
53Đặng Minh Hà 7.27 9.63越南
8.23      9.33      7.27      11.32     DNF
54Nguyen Duy Long 4.57 DNF越南
DNF       4.57      DNF       DNF       7.00
55Nguyễn Gia Bảo 5.65 DNF越南
DNF       DNF       DNF       5.65      7.39
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 1.11 1.66俄羅斯
3.66      1.60      1.11      1.38      2.01
2Nguyễn Văn Khánh 1.73 2.03越南
2.22      1.73      4.26      1.93      1.95
3Nông Quốc Duy 1.53 2.04越南
2.35      2.01      1.53      2.10      2.01
4Đỗ Quang Hưng 1.83 2.26越南
2.77      1.89      2.36      2.52      1.83
5Nguyễn Anh Khôi 2.18 2.77越南
2.18      2.58      3.08      4.61      2.65
6Lim Hung (林弘) 2.43 2.83馬來西亞
2.43      2.92      2.57      2.99      3.31
7Hồ Đức Minh 2.24 2.98越南
3.00      DNF       3.45      2.24      2.50
8Lê Hà Phong 2.25 3.04越南
3.09      2.25      3.10      3.08      2.96
9Nguyễn Tuấn Công 2.76 3.11越南
2.96      3.26      5.53      3.10      2.76
10Nguyễn Thị Kim Nhã 2.44 3.12越南
5.90      2.44      4.18      2.73      2.44
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2.82 3.61泰國
3.53      2.92      2.82      4.38      DNF
12Nguyễn Tùng Dương 3.51 3.96越南
5.70      3.86      3.51      3.97      4.06
13Đàm Cao Thanh Tùng 2.77 4.01越南
5.70      2.77      3.30      3.69      5.03
14Nguyễn Vũ Năng 3.45 4.07越南
4.09      4.36      3.77      4.47      3.45
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 2.92 4.49越南
7.51      3.82      5.08      4.56      2.92
16Nguyễn Ngọc Đức 3.04 4.87越南
3.24      DNF       7.19      3.04      4.17
 
4x4x4方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 20.73 21.56俄羅斯
22.70     26.65     20.73     20.92     21.05
2Đỗ Quang Hưng 20.68 23.69越南
25.70     24.11     26.71     21.25     20.68
3Lim Hung (林弘) 23.28 24.77馬來西亞
26.44     24.42     23.28     26.43     23.46
4Phạm Đức Phước 23.02 25.73越南
24.97     25.27     26.96     23.02     27.72
5Nguyễn Văn Khánh 24.62 27.11越南
28.23     26.42     24.62     27.20     27.72
6Đặng Trần Diễn 24.72 27.50越南
25.51     28.52     28.48     30.25     24.72
7Trần Anh Quân 27.04 28.55越南
32.27     27.04     28.05     28.35     29.25
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 27.28 29.01泰國
27.44     28.98     27.28     32.10     30.61
9Hoàng Hà Thủy Tiên 24.98 29.44越南
31.89     29.62     26.80     32.84     24.98
10Lê Hà Phong 31.06 32.19越南
31.18     31.06     33.28     36.29     32.10
11Nguyễn Tuấn Công 27.53 32.22越南
34.74     27.53     28.40     33.52     36.06
12Trương Khánh Tùng 31.01 32.41越南
36.09     31.02     34.89     31.01     31.31
13Nguyễn Thị Kim Nhã 30.41 33.23越南
30.41     34.36     32.89     36.04     32.45
14Trần Đình Anh 23.75 33.26越南
29.53     36.18     34.08     41.39     23.75
15Bùi Hải Long 31.84 35.02越南
38.01     34.96     37.63     31.84     32.46
16Đàm Cao Thanh Tùng 29.25 35.47越南
40.81     40.28     34.70     31.42     29.25
17Nông Quốc Duy 31.99 35.50越南
36.73     36.58     36.03     33.90     31.99
18Vũ Minh Duy 31.78 36.51越南
34.35     31.78     46.10     38.49     36.69
19Đặng Minh Hà 36.03 37.71越南
38.49     37.76     36.88     DNF       36.03
20Hoàng Gia Huy 38.43 39.18越南
39.74     42.09     38.43     38.96     38.84
21Hồ Phú Nhật 35.11 40.71越南
DNF       36.86     35.11     43.32     41.95
22Nguyen Duy Long 36.28 40.87越南
41.47     51.88     37.14     43.99     36.28
23Nguyễn Quang Minh 37.82 41.09越南
38.20     46.36     38.72     49.58     37.82
24Nguyễn Nam Phong 35.00 42.28越南
45.37     43.38     DNF       38.08     35.00
25Hoàng Nhật Minh 39.80 42.47越南
41.92     39.80     45.94     40.82     44.66
26Hoàng Đức Trí 37.77 43.99越南
45.15     49.35     47.73     39.08     37.77
27Trần Quang Anh 36.25 44.10越南
1:07.93   43.38     48.87     40.05     36.25
28Albert So Yik Ban (蘇益品) 41.09 44.47香港
45.70     46.80     42.20     45.50     41.09
29Lê Việt Lâm 40.31 44.53越南
45.86     41.27     55.31     46.46     40.31
30Nguyễn Phúc Đạt 41.57 44.97越南
47.64     42.33     DNF       41.57     44.94
31Lê Nguyễn Nhật Minh 34.37 45.57越南
48.81     46.30     34.37     47.85     42.57
32Thanh Minh Nguyen 40.75 45.77越南
44.73     40.75     45.90     57.41     46.69
33Nguyen Dao Quoc Anh 41.37 46.29越南
41.37     46.44     50.08     48.09     44.35
34Nguyễn Tùng Dương 41.77 46.91越南
52.87     46.03     52.58     42.13     41.77
35Nông Quốc Khánh 47.49 48.73越南
53.00     47.57     50.26     48.36     47.49
36Hồ Đức Minh 41.45 48.74越南
52.53     43.38     41.45     58.36     50.31
37Nguyễn Vũ Năng 42.59 49.04越南
50.13     47.30     42.59     53.24     49.68
38Vũ Đức Minh 44.09 49.20越南
54.52     46.94     49.52     44.09     51.14
39Ngô Minh Đức 46.09 49.56越南
54.14     46.34     1:01.64   46.09     48.19
40Chu Ngọc Quang 47.09 50.92越南
47.09     52.58     48.70     55.13     51.48
41Đặng Anh Kiên 45.34 51.00越南
49.88     DNF       54.93     45.34     48.20
42Nguyễn Hồng Quyền 44.91 51.15越南
50.98     47.61     44.91     54.86     1:10.07
43Thái Thiện Nhân 46.82 51.80越南
53.52     56.50     47.28     54.61     46.82
44Ang An-Sel 54.11 57.16新加坡
54.11     58.28     57.78     57.04     56.66
45Nguyễn Hoàng Minh 54.59 57.48越南
57.16     58.63     56.66     1:05.83   54.59
46Lê Thái Dương 48.20 58.26越南
1:04.84   56.11     DNF       53.82     48.20
47Nguyễn Hà Duệ Minh 49.03 58.29越南
56.66     54.70     49.03     1:03.51   1:05.94
48Trương Anh Đức 49.83 58.92越南
1:09.96   57.15     49.83     1:01.98   57.62
49Chan Yu Kim (김찬유) 51.69 59.56南韓
52.92     51.69     1:09.63   56.12     1:14.61
50Nhâm Nguyễn Hải Đăng 53.73 59.79越南
1:34.06   53.73     57.99     1:03.88   57.51
51Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 57.50 1:01.64泰國
1:04.67   1:14.46   59.90     57.50     1:00.34
52Lê Mạnh Hải 47.67 1:01.95越南
56.95     1:05.10   1:03.80   1:14.76   47.67
53Nguyễn Hải Dương 56.46 1:10.73越南
1:13.80   1:05.79   1:12.59   56.46     DNF
54Phan Minh Việt 55.03 1:11.16越南
1:11.24   55.03     1:14.24   1:11.50   1:10.74
55Benjamin Jungjin Lee 1:02.28 1:14.73美國
1:13.51   1:19.92   1:10.75   1:29.34   1:02.28
56Nguyễn Đức Quân 1:10.10 1:23.47越南
1:23.46   1:10.10   1:28.17   1:20.57   1:26.37
57Chu Hoàng Phúc 1:13.92 1:24.05越南
1:25.52   1:13.92   1:24.21   1:26.20   1:22.43
58Nguyễn Đức Dương 42.14 DNF越南
DNF       1:06.99   42.14     DNF       49.61
59Đặng Khoa Nguyên 1:18.07 越南
1:24.85   1:18.07
60Nguyễn Gia Bảo 1:18.53 越南
1:18.53   DNF
61Manas Mangesh Gangurde 1:24.81 印度
1:24.81   1:25.18
62Hồ Thiện Minh 1:27.36 越南
2:17.99   1:27.36
 
4x4x4方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang HưngNR 17.46AsR 20.02越南
20.90     17.46     20.03     19.21     20.83
2Timofei Tarasenko 21.09 22.17俄羅斯
21.60     21.09     22.40     22.50     23.87
3Phạm Đức Phước 20.97 26.11越南
20.97     27.12     27.41     30.92     23.79
4Đặng Trần Diễn 24.14 26.13越南
28.22     24.14     33.40     24.25     25.93
5Lim Hung (林弘) 20.41 26.20馬來西亞
27.70     25.61     20.41     25.30     29.45
6Trần Anh Quân 26.43 28.00越南
28.02     28.10     26.43     30.79     27.88
7Hoàng Hà Thủy Tiên 26.08 29.01越南
29.24     31.54     30.53     26.08     27.27
8Nguyễn Văn Khánh 26.07 29.34越南
31.05     27.49     29.48     26.07     33.41
9Trương Khánh Tùng 26.88 30.00越南
29.03     29.44     31.53     39.27     26.88
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 24.00 30.17泰國
33.74     32.01     31.18     27.32     24.00
11Nguyễn Tuấn Công 24.62 30.45越南
27.15     30.55     35.41     24.62     33.64
12Trần Đình Anh 26.03 31.20越南
30.23     26.03     36.99     29.69     33.69
13Đàm Cao Thanh Tùng 28.57 32.81越南
30.26     39.36     28.57     35.74     32.43
14Lê Hà Phong 29.94 33.45越南
32.30     39.34     29.94     30.93     37.11
15Nguyễn Thị Kim Nhã 25.14 34.13越南
30.63     45.57     36.31     35.45     25.14
 
5x5x5方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 35.01 36.97俄羅斯
36.95     35.38     38.57     35.01     38.59
2Đỗ Quang Hưng 36.45 38.44越南
41.42     38.31     37.80     36.45     39.20
3Lim Hung (林弘) 37.66 45.89馬來西亞
43.31     49.49     44.86     37.66     DNF
4Phạm Đức Phước 43.08 47.83越南
45.51     50.52     47.62     43.08     50.35
5Đặng Trần Diễn 46.75 50.39越南
46.75     47.37     53.75     50.04     55.80
6Trương Khánh Tùng 43.48 50.78越南
43.48     50.08     55.33     48.29     53.96
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 47.39 51.82泰國
51.17     53.14     47.39     54.18     51.16
8Nguyễn Tuấn Công 51.12 54.12越南
54.62     51.12     54.87     53.07     54.67
9Hoàng Hà Thủy Tiên 51.77 55.82越南
1:04.44   55.66     56.60     55.19     51.77
10Nguyễn Văn Khánh 53.56 58.45越南
59.63     1:09.07   53.56     56.47     59.24
11Nguyễn Thị Kim Nhã 57.36 58.72越南
1:06.52   1:00.17   57.86     58.13     57.36
12Trần Anh Quân 54.27 58.99越南
55.49     1:04.97   54.27     1:03.16   58.33
13Trần Đình Anh 55.46 59.39越南
1:03.12   55.86     1:04.09   59.20     55.46
14Vũ Minh Duy 52.97 1:03.11越南
1:05.34   1:04.25   1:02.85   52.97     1:02.23
15Nông Quốc Duy 55.28 1:03.73越南
1:05.56   55.28     1:05.51   1:02.76   1:02.93
16Bùi Hải Long 1:02.48 1:08.30越南
1:02.48   1:08.36   1:09.28   1:07.67   1:08.88
17Lê Hà Phong 1:00.45 1:08.49越南
1:11.44   1:06.47   1:00.45   1:21.95   1:07.56
18Nguyễn Nam Phong 1:11.34 1:13.75越南
1:12.30   1:13.53   1:17.59   1:15.42   1:11.34
19Nguyễn Quang Minh 1:08.27 1:14.23越南
1:19.38   1:14.64   1:12.48   1:08.27   1:15.57
20Chu Ngọc Quang 1:10.15 1:16.29越南
1:12.86   1:20.87   1:28.33   1:10.15   1:15.14
21Hoàng Gia Huy 1:15.44 1:18.88越南
1:19.21   1:21.98   1:19.18   1:18.25   1:15.44
22Đàm Cao Thanh Tùng 1:14.74 1:19.89越南
1:14.74   1:23.26   1:24.84   1:20.93   1:15.47
23Hồ Phú Nhật 1:10.36 1:20.13越南
1:18.71   1:29.55   1:25.90   1:10.36   1:15.77
24Thái Thiện Nhân 1:06.78 1:20.92越南
1:33.33   1:24.37   1:21.95   1:16.45   1:06.78
25Hoàng Nhật Minh 1:19.67 1:24.51越南
1:27.90   1:21.99   1:19.67   1:29.68   1:23.63
26Hoàng Đức Trí 1:16.37 1:25.02越南
1:31.08   1:25.48   1:16.37   1:32.97   1:18.50
27Nguyễn Khoa Bằng 1:13.87 1:26.55越南
1:15.38   1:24.91   DNF       1:39.37   1:13.87
28Thanh Minh Nguyen 1:24.06 1:27.29越南
1:28.07   1:28.00   1:26.94   1:24.06   1:26.94
29Nguyen Dao Quoc Anh 1:24.14 1:29.33越南
1:30.89   1:30.81   1:27.26   1:29.93   1:24.14
30Nguyễn Phúc Đạt 1:19.63 1:34.70越南
1:40.08   1:39.78   1:24.24   1:42.91   1:19.63
31Nguyen Duy Long 1:19.41 1:37.29越南
1:23.74   1:19.41   1:38.42   DNF       1:49.72
32Hồ Đức Minh 1:35.42 1:37.81越南
1:38.76   1:45.37   1:36.59   1:35.42   1:38.08
33Lê Việt Lâm 1:26.99 1:38.10越南
1:32.69   1:46.01   1:36.27   1:26.99   1:45.34
34Lê Mạnh Hải 1:30.59 1:39.80越南
1:55.47   1:36.74   1:42.45   1:30.59   1:40.20
35Nguyễn Hồng Quyền 1:32.20 1:39.98越南
1:55.53   1:32.20   1:33.14   1:41.05   1:45.76
36Albert So Yik Ban (蘇益品) 1:33.45 1:40.28香港
1:33.45   1:35.06   1:39.09   DNF       1:46.70
37Đặng Anh Kiên 1:26.57 1:50.72越南
1:49.15   1:54.98   1:26.57   1:54.92   1:48.09
38Nguyễn Vũ Năng 1:49.14 1:53.57越南
1:49.54   1:53.40   2:02.22   1:57.77   1:49.14
39Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:37.01 1:55.20越南
2:22.36   1:54.19   1:52.96   1:58.46   1:37.01
40Lê Nguyễn Nhật Minh 1:47.30 1:55.31越南
2:25.07   1:48.80   1:47.30   2:02.18   1:54.96
41Ang An-Sel 1:38.47 1:55.46新加坡
1:55.61   1:38.47   2:02.58   1:48.20   2:11.89
42Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 1:52.11 2:02.02泰國
1:54.71   2:07.96   2:06.39   1:52.11   2:04.96
43Chan Yu Kim (김찬유) 2:03.97 南韓
2:03.97   2:10.17
44Lê Thái Dương 2:23.91 越南
2:23.91   DNF
45Benjamin Jungjin Lee 2:27.55 美國
2:31.64   2:27.55
46Đặng Minh Hà 2:38.88 越南
2:54.25   2:38.88
47Nông Quốc Khánh 2:50.46 越南
2:50.46   2:54.66
48Phan Minh Việt 2:55.52 越南
2:55.52   3:00.50
 
5x5x5方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang Hưng 35.34 37.43越南
38.51     35.34     38.02     37.04     37.23
2Timofei Tarasenko 35.38 38.04俄羅斯
40.86     36.61     35.38     38.24     39.28
3Lim Hung (林弘)NR 34.97NR 38.12馬來西亞
39.31     36.29     34.97     38.76     47.79
4Đặng Trần Diễn 44.83 46.55越南
44.83     46.12     45.19     53.22     48.34
5Phạm Đức Phước 46.22 48.70越南
50.18     47.69     48.24     46.22     55.29
6Trương Khánh Tùng 44.02 49.93越南
47.36     49.77     54.29     44.02     52.66
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 46.34 50.37泰國
51.00     52.96     46.34     51.17     48.95
8Nguyễn Tuấn Công 49.75 53.89越南
54.48     51.03     49.75     56.16     1:01.68
9Hoàng Hà Thủy Tiên 50.88 54.84越南
50.88     54.48     52.29     1:09.49   57.76
10Nguyễn Văn Khánh 47.97 57.62越南
59.64     1:05.49   51.49     1:01.74   47.97
11Trần Anh Quân 56.32 1:00.22越南
1:12.21   59.67     1:01.32   59.67     56.32
12Nguyễn Thị Kim Nhã 55.97 1:00.70越南
1:02.17   56.00     1:03.92   1:07.52   55.97
 
6x6x6方塊    初賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei Tarasenko 1:05.25 1:08.87俄羅斯
1:09.52   1:05.25   1:11.84
2Lim Hung (林弘)NR 1:02.16NR 1:09.82馬來西亞
1:16.29   1:11.02   1:02.16
3Đỗ Quang HưngNR 1:05.66 1:12.66越南
1:12.11   1:05.66   1:20.22
4Trương Khánh Tùng 1:15.94 1:22.43越南
1:29.90   1:15.94   1:21.46
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:23.57 1:24.38泰國
1:23.89   1:23.57   1:25.69
6Đặng Trần Diễn 1:33.18 1:34.12越南
1:33.18   1:35.66   1:33.52
7Phạm Đức Phước 1:37.46 1:42.88越南
1:37.46   1:44.34   1:46.84
8Trần Đình Anh 1:45.00 1:53.83越南
2:10.74   1:45.74   1:45.00
9Nông Quốc Duy 1:49.81 1:54.41越南
1:49.81   1:50.60   2:02.82
10Nguyễn Thị Kim Nhã 1:48.46 1:56.81越南
2:04.85   1:57.11   1:48.46
11Bùi Hải Long 1:55.84 1:58.86越南
1:55.84   2:04.77   1:55.97
12Lê Hà Phong 2:02.08 2:06.54越南
2:11.95   2:05.59   2:02.08
13Nguyễn Nam Phong 2:15.80 2:18.16越南
2:19.15   2:15.80   2:19.52
14Chu Ngọc Quang 2:38.34 2:41.20越南
2:40.94   2:44.31   2:38.34
15Trần Anh Quân 2:31.92 2:45.20越南
2:42.75   2:31.92   3:00.94
16Thanh Minh Nguyen 2:44.02 2:51.15越南
3:03.18   2:44.02   2:46.24
17Nguyễn Khoa Bằng 2:58.58 3:06.93越南
2:58.58   3:14.73   3:07.47
18Thái Thiện Nhân 3:01.44 3:17.14越南
3:01.44   3:03.30   3:46.69
19Nguyen Duy Long 3:11.97 3:21.52越南
3:15.54   3:37.06   3:11.97
20Lê Mạnh Hải 3:12.11 3:25.31越南
3:47.63   3:16.20   3:12.11
21Nguyen Dao Quoc Anh 3:24.52 3:27.07越南
3:29.60   3:24.52   3:27.09
22Đặng Anh Kiên 3:29.36 3:38.23越南
3:43.66   3:41.68   3:29.36
23Hồ Đức Minh 3:29.80 3:41.04越南
3:54.05   3:39.27   3:29.80
24Albert So Yik Ban (蘇益品) 3:24.63 3:55.81香港
3:52.84   4:29.97   3:24.63
25Ang An-Sel 3:52.27 4:00.55新加坡
4:01.52   4:07.86   3:52.27
26Đàm Cao Thanh Tùng 3:58.04 4:43.48越南
3:58.04   4:53.68   5:18.71
27Hoàng Đức Trí 2:50.62 DNF越南
2:50.62   DNF       2:53.28
28Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 5:11.07 泰國
5:11.07
29Nhâm Nguyễn Hải Đăng 5:24.34 越南
5:24.34
30Benjamin Jungjin Lee DNF 美國
DNF
30Nguyễn Tuấn Công DNF 越南
DNF
 
6x6x6方塊    決賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Timofei TarasenkoNR 1:02.36ER 1:06.37俄羅斯
1:07.29   1:02.36   1:09.47
2Lim Hung (林弘) 1:13.30 1:17.84馬來西亞
1:25.99   1:14.22   1:13.30
3Trương Khánh Tùng 1:20.18 1:22.25越南
1:23.11   1:23.45   1:20.18
4Đỗ Quang Hưng 1:08.77 1:29.46越南
1:08.77   1:13.25   2:06.36
5Đặng Trần Diễn 1:24.47 1:29.50越南
1:35.03   1:29.01   1:24.47
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:23.57 1:30.38泰國
1:25.17   1:23.57   1:42.39
7Phạm Đức Phước 1:38.05 1:40.53越南
1:41.12   1:42.42   1:38.05
8Trần Đình Anh 1:41.16 1:49.26越南
1:41.16   1:49.45   1:57.18
 
7x7x7方塊    初賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lim Hung (林弘) 1:42.21 1:44.61馬來西亞
1:47.59   1:42.21   1:44.04
2Timofei Tarasenko 1:41.48NR 1:47.22俄羅斯
1:51.04   1:49.13   1:41.48
3Đỗ Quang Hưng 1:42.24NR 1:47.82越南
1:56.97   1:42.24   1:44.26
4Trương Khánh Tùng 2:01.83 2:07.45越南
2:18.21   2:01.83   2:02.30
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:16.01 2:19.98泰國
2:27.61   2:16.33   2:16.01
6Nguyễn Tuấn Công 2:25.80 2:31.99越南
2:37.73   2:32.44   2:25.80
7Đặng Trần Diễn 2:35.65 2:38.60越南
2:39.97   2:35.65   2:40.17
8Bùi Hải Long 2:52.20 3:00.44越南
2:58.13   3:11.00   2:52.20
9Trần Đình Anh 2:54.80 3:01.35越南
3:11.22   2:58.02   2:54.80
10Nông Quốc Duy 3:02.61 3:12.54越南
3:16.53   3:18.48   3:02.61
11Nguyễn Nam Phong 3:02.44 3:13.05越南
3:33.63   3:02.44   3:03.08
12Phạm Đức Phước 3:04.22 3:13.49越南
3:19.35   3:04.22   3:16.91
13Lê Hà Phong 3:10.01 3:19.20越南
3:10.01   3:23.43   3:24.15
14Nguyễn Thị Kim Nhã 3:15.40 3:26.58越南
3:32.42   3:15.40   3:31.92
15Chu Ngọc Quang 4:38.00 4:54.39越南
5:03.13   5:02.03   4:38.00
16Trần Anh Quân 4:46.68 5:00.68越南
4:46.68   5:06.78   5:08.57
17Thanh Minh Nguyen 4:26.72 5:05.02越南
5:58.80   4:26.72   4:49.53
18Lê Mạnh Hải 5:11.81 5:22.78越南
5:33.78   5:22.74   5:11.81
19Nguyen Duy Long 5:04.76 5:30.29越南
5:52.75   5:04.76   5:33.37
20Nguyen Dao Quoc Anh 5:14.37 5:43.00越南
5:54.41   6:00.21   5:14.37
21Thái Thiện Nhân 4:12.04 5:45.06越南
5:07.42   7:55.71   4:12.04
22Hồ Đức Minh 5:31.20 5:58.07越南
5:31.20   5:35.12   6:47.88
23Ang An-Sel 5:38.49 5:58.84新加坡
5:53.34   6:24.69   5:38.49
24Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) DNF 泰國
DNF
24Albert So Yik Ban (蘇益品) DNF 香港
DNF
24Đàm Cao Thanh Tùng DNF 越南
DNF
24Benjamin Jungjin Lee DNF 美國
DNF
 
7x7x7方塊    決賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lim Hung (林弘) 1:39.89NR 1:42.52馬來西亞
1:39.91   1:47.75   1:39.89
2Đỗ Quang Hưng 1:46.91 1:50.38越南
1:52.27   1:51.95   1:46.91
3Timofei Tarasenko 1:46.53 1:52.02俄羅斯
1:46.53   1:55.33   1:54.20
4Trương Khánh Tùng 2:01.70 2:10.22越南
2:13.16   2:01.70   2:15.80
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:03.24 2:18.71泰國
2:27.38   2:25.52   2:03.24
6Đặng Trần Diễn 2:22.34 2:36.76越南
2:55.72   2:32.23   2:22.34
7Nguyễn Tuấn Công 2:38.03 2:41.82越南
2:38.94   2:48.50   2:38.03
8Bùi Hải Long 2:43.41 2:50.43越南
2:43.81   2:43.41   3:04.08
 
3x3x3盲解    初賽    五次計最好    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang Hưng 31.54 DNF越南
31.54     43.81     54.18     DNF       DNF
2Nguyen Dao Quoc Anh 35.21 42.01越南
35.21     42.94     42.46     DNF       40.64
3Hồ Phú Nhật 49.84 DNF越南
49.84     DNF       DNF       55.38     DNF
4Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 51.50 DNF泰國
1:06.42   51.50     DNF       1:10.61   DNF
5Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:06.95 DNF越南
DNF       1:26.05   DNF       DNF       1:06.95
6Lê Nguyễn Nhật Minh 1:07.94 DNF越南
1:10.03   DNF       1:09.54   DNF       1:07.94
7Nông Quốc Duy 1:08.88 DNF越南
DNF       DNF       1:41.83   2:11.13   1:08.88
8Đặng Trần Diễn 1:44.60 DNF越南
DNF       DNF       1:44.60   DNF       DNF
9Đàm Cao Thanh Tùng 2:02.24 DNF越南
2:26.67   2:02.24   3:19.31   DNF       DNF
10Chan Yu Kim (김찬유) 2:34.36 DNF南韓
DNF       2:34.36   DNF       DNF       DNF
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 4:23.54 DNF泰國
DNF       DNF       DNF       DNF       4:23.54
12Nguyễn Khoa Bằng 4:37.85 DNF越南
DNF       DNF       4:37.85   DNF       DNF
13Nguyễn Tuấn Kiên 4:48.70 DNF越南
5:40.98   4:48.70   5:08.86   DNF       DNS
14Nguyễn Văn Khánh DNF DNF越南
DNF       DNF       DNS       DNS       DNS
14Hồ Đức Minh DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Nguyễn Tuấn Công DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Dương Minh Nguyên DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Nguyễn Hải Dương DNF DNF越南
DNF       DNS       DNS       DNS       DNS
14Đặng Anh Kiên DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Lê Tuấn Nghĩa DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNS
14Nông Quốc Khánh DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNS       DNS
14Lê Thái Dương DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Ang An-Sel DNF DNF新加坡
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
 
3x3x3盲解    決賽    五次計最好    
排名選手最好平均地區詳情
1Hồ Phú Nhật 36.41 DNF越南
48.23     36.68     DNF       DNF       36.41
2Nguyen Dao Quoc Anh 38.72 44.20越南
39.68     51.13     38.72     41.78     DNF
3Đỗ Quang Hưng 40.24 DNF越南
DNF       DNF       DNF       40.24     1:03.68
4Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 57.67 DNF泰國
1:24.86   57.67     DNF       DNF       DNF
5Nhâm Nguyễn Hải Đăng 59.43 DNF越南
DNF       DNF       1:10.41   1:07.69   59.43
6Lê Nguyễn Nhật Minh 1:02.62 1:18.32越南
1:22.51   1:08.79   DNF       1:23.67   1:02.62
7Nông Quốc Duy 1:15.96 DNF越南
DNF       2:40.49   1:15.96   DNF       DNF
8Đặng Trần Diễn 2:02.86 DNF越南
DNF       DNF       2:02.86   DNF       DNF
 
單手解    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Hà Phong 9.24 11.60越南
11.20     12.58     11.82     9.24      11.77
2Timofei Tarasenko 11.40 11.97俄羅斯
11.40     11.47     12.28     12.15     14.26
3Đỗ Quang Hưng 10.98 13.03越南
16.42     11.85     13.82     13.42     10.98
4Hoàng Hà Thủy Tiên 10.01 13.17越南
15.73     10.01     14.87     12.86     11.78
5Trần Đình Anh 10.57 13.28越南
19.24     11.04     14.22     10.57     14.59
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 13.34 14.05泰國
13.88     14.16     14.11     17.82     13.34
7Nguyễn Văn Khánh 11.02 14.10越南
16.28     15.12     14.35     12.84     11.02
8Nguyễn Tuấn Công 12.05 14.16越南
14.74     14.19     12.05     13.56     17.56
9Lim Hung (林弘) 12.94 14.38馬來西亞
14.02     14.75     15.23     12.94     14.38
10Phạm Đức Phước 11.83 14.57越南
17.54     15.63     13.15     11.83     14.94
11Nguyễn Thị Kim Nhã 14.71 15.27越南
14.81     15.27     18.32     14.71     15.72
12Nguyễn Đức Dương 13.19 16.00越南
15.65     13.19     16.28     16.08     21.28
13Nông Quốc Duy 14.51 16.26越南
14.71     17.80     18.76     14.51     16.26
14Cao Viết Tùng 13.74 16.38越南
18.27     21.70     13.74     15.64     15.24
15Đặng Trần Diễn 15.14 16.43越南
19.32     16.13     15.14     16.77     16.40
16Nguyễn Đức Minh 13.69 16.44越南
15.01     21.41     13.69     14.94     19.37
17Nguyễn Nam Phong 13.73 16.75越南
15.74     15.78     19.29     18.73     13.73
18Nguyễn Anh Khôi 12.02 17.13越南
16.24     20.51     14.65     12.02     20.80
19Trương Quốc An 12.17 17.20越南
18.13     DNF       12.17     14.16     19.30
20Đàm Cao Thanh Tùng 13.64 17.37越南
15.93     13.64     15.78     21.30     20.40
21Nguyễn Tùng Dương 14.30 17.47越南
23.29     20.36     15.52     16.52     14.30
22Trần Nhật Minh 13.57 17.64越南
31.48     13.57     18.60     16.12     18.20
23Hoàng Gia Huy 15.54 17.79越南
18.72     15.64     15.54     23.15     19.00
24Hoàng Đức Trí 15.23 17.86越南
17.78     17.83     17.97     15.23     24.35
25Phạm Nhật Minh 12.87 18.29越南
17.04     12.87     18.67     19.16     21.12
26Đặng Minh Hà 14.10 18.38越南
19.62     16.10     19.42     21.46     14.10
27Nguyễn Tuấn Kiên 17.81 18.63越南
18.81     18.83     17.81     18.26     22.02
28Hồ Đức Minh 12.17 18.90越南
20.36     18.14     18.19     12.17     23.50
29Albert So Yik Ban (蘇益品) 17.06 20.36香港
22.03     20.84     26.78     17.06     18.22
30Trần Quang Anh 19.25 20.76越南
19.25     22.69     19.84     21.54     20.90
31Lê Việt Lâm 15.41 21.12越南
15.41     23.92     20.50     23.48     19.39
32Chu Tiến Đạt 18.85 21.54越南
31.30     22.96     21.09     20.56     18.85
33Nguyễn Ngọc Huyền Anh 18.58 21.75越南
22.90     19.27     23.62     23.07     18.58
34Nguyễn Hà Duệ Minh 18.76 21.80越南
18.76     23.57     25.59     20.79     21.05
35Lê Nguyễn Nhật Minh 16.17 22.06越南
DNF       26.91     16.17     19.48     19.80
36Đặng Anh Kiên 20.08 22.65越南
21.24     25.50     25.86     21.21     20.08
37Nguyễn Vũ Năng 20.34 22.87越南
31.69     20.34     20.62     25.76     22.24
38Vũ Đức Minh 19.55 23.29越南
21.51     21.67     26.69     32.71     19.55
39Nguyễn Khoa Bằng 18.58 23.34越南
21.78     25.97     22.52     18.58     25.72
40Nguyễn Quốc Bính 20.45 23.92越南
20.45     29.12     26.49     24.50     20.77
41Nguyen Duy Long 22.56 24.36越南
29.19     23.91     22.56     25.08     24.09
42Ngô Minh Đức 19.61 24.89越南
25.67     22.88     19.61     26.12     32.94
43Ang An-Sel 22.28 25.38新加坡
25.16     24.58     33.53     22.28     26.40
44Hoàng Nhật Minh 19.14 25.50越南
27.83     27.24     19.14     25.45     23.80
45Phan Minh Việt 21.30 25.68越南
22.25     21.30     26.23     31.02     28.57
46Lê Mạnh Hải 22.06 25.98越南
25.22     24.62     30.25     22.06     28.09
47Thái Thiện Nhân 25.92 27.83越南
30.40     26.71     29.18     27.61     25.92
48Dương Nam Quân 25.68 28.13越南
26.27     25.68     26.03     51.29     32.10
49Nông Quốc Khánh 24.44 28.78越南
29.41     36.99     27.13     29.81     24.44
50Phạm Nguyễn Chí Duy 30.41 30.58越南
30.41     30.76     30.45     43.33     30.53
51Nhâm Nguyễn Hải Đăng 25.38 30.61越南
35.22     31.50     32.10     28.22     25.38
52Nguyễn Nam Phong 28.58 31.44越南
35.05     28.58     32.04     31.79     30.48
53Chan Yu Kim (김찬유) 24.65 33.36南韓
28.87     24.65     35.74     DNF       35.46
54Nguyễn Phúc Đạt 27.84 35.49越南
34.27     44.20     27.84     42.02     30.18
55Nguyen Minh Khue 30.08 35.77越南
39.42     35.83     35.76     30.08     35.71
56Chu Hoàng Phúc 30.55 36.38越南
32.85     39.37     41.32     36.93     30.55
57Nguyễn Hải Phong 25.69 36.86越南
37.43     35.68     25.69     52.90     37.46
58Nguyễn Gia Bảo 33.34 38.44越南
37.95     40.91     39.27     38.09     33.34
59Manas Mangesh Gangurde 32.83 39.13印度
32.83     41.55     34.94     43.57     40.89
60Nguyễn Đức Quân 33.08 41.73越南
46.15     1:06.32   33.08     40.52     38.52
61Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 44.14 45.68泰國
45.63     54.24     44.14     45.44     45.96
62Benjamin Jungjin Lee 39.48 47.79美國
49.32     DNF       39.48     46.56     47.48
63Nguyễn Ngọc Đức 17.29 DNF越南
DNF       19.11     17.29     20.20     DNF
64Nguyễn Hải Dương 43.31 DNF越南
1:11.62   44.05     43.31     DNS       DNS
65Lê Tuấn Nghĩa 1:22.94 DNF越南
DNF       DNF       1:26.24   1:22.94   DNF
 
單手解    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Văn Khánh 8.49 10.05越南
8.49      10.06     10.66     9.44      12.54
2Lê Hà Phong 9.96 11.32越南
12.17     11.29     9.96      10.50     14.69
3Nguyễn Tuấn Công 10.03 11.67越南
13.54     10.87     12.75     10.03     11.38
4Trần Đình Anh 10.92 11.93越南
19.08     12.91     11.07     10.92     11.81
5Timofei Tarasenko 11.32 12.37俄羅斯
15.22     11.32     12.33     11.98     12.80
6Nguyễn Đức Minh 11.43 12.79越南
11.43     14.95     12.67     13.30     12.41
7Đỗ Quang Hưng 9.49 12.89越南
11.97     12.58     14.13     9.49      DNF
8Lim Hung (林弘) 11.53 13.25馬來西亞
13.46     13.58     14.55     11.53     12.70
9Phạm Đức Phước 10.77 13.52越南
14.65     14.65     13.84     12.06     10.77
10Cao Viết Tùng 12.98 13.64越南
13.26     12.98     13.18     17.18     14.48
11Hoàng Hà Thủy Tiên 12.00 13.91越南
15.37     12.10     15.11     12.00     14.51
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 14.06 15.55泰國
14.06     16.01     16.11     14.54     16.13
13Nông Quốc Duy 14.94 17.28越南
17.51     14.94     18.76     15.57     19.96
14Nguyễn Đức Dương 14.61 17.76越南
19.36     14.61     15.77     24.11     18.14
15Đặng Trần Diễn 12.66 18.87越南
23.08     21.05     12.66     15.87     19.68