MYHM HaNxNoi 2026

Date: 2026-03-21~22
Location: Hanoi, Vietnam
Links: MYHM HaNxNoi 2026
Winners Top 3 All Results By Person Records Scrambles
3x3x3 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 4.88 5.92Russia
4.88      5.96      6.73      5.85      5.94
2Đỗ Quang Hưng 5.52 6.34Vietnam
5.52      6.47      5.82      7.07      6.72
3Nguyễn Tuấn Công 6.92 7.29Vietnam
10.80     6.92      7.43      7.51      6.92
4Nguyễn Anh Khôi 7.06 7.58Vietnam
7.06      8.21      7.46      8.80      7.08
5Trần Anh Quân 6.10 7.62Vietnam
6.10      8.48      8.25      7.60      7.01
6Nguyễn Văn Khánh 6.33 7.68Vietnam
6.33      8.13      7.98      8.26      6.94
7Phạm Đức Phước 6.73 7.72Vietnam
6.73      7.44      8.29      7.43      10.18
8Lim Hung (林弘) 6.37 7.76Malaysia
10.25     8.42      6.37      7.86      7.01
9Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.48 8.01Thailand
8.32      8.52      6.48      8.03      7.68
10Cao Viết Tùng 7.38 8.21Vietnam
7.91      7.38      10.19     8.27      8.46
11Đàm Cao Thanh Tùng 7.54 8.43Vietnam
7.68      9.90      7.54      8.91      8.70
12Hoàng Hà Thủy Tiên 7.80 8.50Vietnam
7.80      8.89      9.57      8.30      8.30
13Nông Quốc Duy 7.81 8.53Vietnam
8.97      8.55      7.81      8.08      9.33
14Trần Đình Anh 6.93 8.58Vietnam
7.44      9.24      9.06      6.93      9.91
15Nguyễn Thị Kim Nhã 6.95 8.60Vietnam
6.95      9.14      8.37      8.82      8.60
16Lê Hà Phong 6.32 8.62Vietnam
10.53     9.95      6.32      8.34      7.58
17Nguyễn Đức Minh 7.81 8.64Vietnam
9.20      8.14      7.81      9.84      8.59
18Đặng Trần Diễn 8.17 8.75Vietnam
8.17      9.30      DNF       8.17      8.78
19Đinh Gia Huy 7.65 8.82Vietnam
DNF       7.65      9.23      8.15      9.07
20Vũ Đức Minh 7.87 8.91Vietnam
8.10      9.97      7.87      10.73     8.65
21Vũ Minh Duy 7.49 9.18Vietnam
7.49      8.69      9.31      9.55      9.59
22Đinh Tiến Đạt 8.45 9.28Vietnam
8.56      8.45      10.06     9.56      9.73
23Hoàng Gia Huy 7.60 9.29Vietnam
10.27     7.60      9.00      8.60      10.53
24Lê Nguyễn Nhật Minh 8.21 9.30Vietnam
9.89      12.00     8.38      8.21      9.62
25Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.29 9.38Vietnam
10.63     8.61      7.29      9.79      9.73
26Nguyễn Ngọc Đức 8.52 9.55Vietnam
9.62      9.57      9.99      8.52      9.46
27Nguyen Duy Long 7.55 9.78Vietnam
10.16     8.51      7.55      13.57     10.68
28Trương Khánh Tùng 7.96 9.78Vietnam
9.51      7.96      12.24     9.05      10.78
29Nguyễn Tuấn Kiên 9.64 9.82Vietnam
9.93      10.02     9.70      9.84      9.64
30Phạm Khoa An 8.79 9.85Vietnam
10.42     8.79      9.50      10.32     9.73
31Đặng Minh Hà 9.02 10.07Vietnam
10.21     9.02      11.53     10.46     9.54
32Hoàng Nhật Minh 8.75 10.11Vietnam
10.04     8.75      10.56     9.73      DNF
33Hoàng Đức Trí 8.44 10.16Vietnam
10.94     9.55      8.44      9.99      12.45
34Trương Quốc An 8.50 10.17Vietnam
9.50      10.90     11.45     10.11     8.50
35Đỗ Nguyễn Gia Khánh 9.91 10.53Vietnam
11.80     9.91      10.53     10.16     10.91
36Nguyễn Nam Phong 9.08 10.56Vietnam
9.08      12.26     10.29     11.48     9.90
37Tạ Khoa Hải Dương 8.69 10.63Vietnam
12.18     11.51     10.25     10.12     8.69
38Đào Viết Trọng Khánh 9.94 10.68Vietnam
9.94      11.83     11.36     10.36     10.32
39Nguyễn Đức Dương 9.15 10.79Vietnam
9.15      12.97     9.88      11.48     11.02
40Phạm Nhật Minh 9.74 10.80Vietnam
10.93     10.57     10.89     9.74      11.20
41Nguyễn Nam Phong 8.90 10.84Vietnam
10.20     11.48     10.84     8.90      12.01
42Nguyễn Anh Quân 9.22 10.84Vietnam
10.10     11.34     11.09     11.78     9.22
43Đặng Anh Kiên 10.28 10.85Vietnam
12.07     10.86     10.68     11.01     10.28
44Lê Việt Lâm 10.24 10.89Vietnam
10.24     10.92     11.59     11.02     10.72
45Nguyễn Quang Minh 8.76 11.31Vietnam
8.76      11.90     10.56     27.65     11.47
46Ngô Minh Đức 10.57 11.38Vietnam
10.57     12.03     11.08     11.90     11.16
47Lại Kỳ Anh 10.34 11.44Vietnam
10.34     11.40     11.46     11.74     11.47
48Albert So Yik Ban (蘇益品) 8.42 11.54Hong Kong, China
8.42      15.82     11.35     11.43     11.85
49Nguyễn Hoàng Minh 9.11 11.66Vietnam
13.14     9.11      11.48     13.42     10.37
50Nguyễn Vũ Năng 10.53 11.67Vietnam
10.80     15.84     10.53     11.59     12.61
51Nông Quốc Khánh 9.39 11.69Vietnam
11.26     12.54     11.28     9.39      12.76
52Hồ Đức Minh 10.61 11.73Vietnam
12.30     10.61     11.62     16.78     11.27
53Nguyễn Công Gia Hưng 11.20 11.79Vietnam
11.34     12.74     11.30     13.19     11.20
54Nguyễn Tùng Dương 9.41 11.85Vietnam
12.06     9.41      12.72     13.04     10.78
55Thái Thiện Nhân 9.79 11.86Vietnam
12.11     12.34     9.79      15.20     11.12
56Trần Nhật Minh 10.86 11.88Vietnam
10.86     10.87     12.36     12.41     16.22
57Nguyễn Khoa Bằng 10.52 11.93Vietnam
12.12     10.52     12.11     16.67     11.56
58Trần Quang Anh 9.37 11.94Vietnam
11.72     12.98     9.37      15.16     11.12
59Nguyễn Hà Duệ Minh 11.47 12.07Vietnam
12.06     11.56     16.39     12.59     11.47
60Đinh Phúc Hưng 10.00 12.21Vietnam
12.74     13.56     11.80     10.00     12.09
61Nguyen Minh Khue 10.80 12.21Vietnam
10.82     14.25     10.80     17.07     11.55
62Nguyễn Tấn Danh Tùng 10.33 12.32Vietnam
13.54     10.33     12.80     13.33     10.84
63Chu Ngọc Quang 11.10 12.34Vietnam
11.88     11.95     13.19     11.10     14.52
64Nguyễn Hoàng Minh Khôi 10.96 12.38Vietnam
11.69     13.42     12.02     10.96     13.42
65Chu Tiến Đạt 11.77 12.60Vietnam
12.52     13.20     12.09     11.77     14.00
66Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 11.90 12.65Thailand
16.91     11.90     11.94     13.27     12.73
67Nguyễn Phúc Đạt 8.76 12.81Vietnam
10.25     15.87     12.32     8.76      21.01
68Chu Hoàng Phúc 12.22 12.82Vietnam
12.34     12.22     13.29     12.88     13.24
69Nguyễn Hải Phong 10.79 13.19Vietnam
14.69     13.31     15.91     10.79     11.57
70Nguyễn Lê Trà Giang 10.73 13.22Vietnam
13.69     12.67     16.68     10.73     13.30
71Thanh Minh Nguyen 11.80 13.27Vietnam
13.79     11.80     15.71     14.09     11.92
72Phạm Nguyễn Chí Duy 11.48 13.29Vietnam
11.48     15.26     12.66     11.95     16.56
73Nguyễn Quốc Bính 10.11 13.48Vietnam
18.73     10.11     13.38     13.73     13.32
74Ma Anh Thơ 11.39 13.66Vietnam
16.64     14.63     11.39     12.40     13.96
75Hồ Thiện Minh 12.40 13.66Vietnam
12.40     14.64     14.07     14.24     12.66
76Lê Mạnh Hải 11.61 13.99Vietnam
12.95     11.61     15.01     17.23     14.02
77Nguyen Duc Minh 11.58 14.05Vietnam
13.98     DNF       16.11     12.06     11.58
78Dương Nam Quân 13.12 14.11Vietnam
15.37     13.20     13.12     16.98     13.77
79Nguyễn Hồng Quyền 12.92 14.13Vietnam
12.92     14.30     13.47     14.61     14.99
80Ang An-Sel 13.12 14.26Singapore
13.12     13.27     13.72     15.80     17.72
81Chan Yu Kim (김찬유) 12.32 14.37Republic of Korea
12.32     13.27     15.85     14.58     15.26
82Nguyễn Gia Bảo 10.93 14.52Vietnam
10.93     13.59     14.63     15.49     15.33
83Manas Mangesh Gangurde 11.70 14.66India
13.63     13.79     11.70     17.71     16.56
84Bui Tuan Khoa 13.13 14.87Vietnam
14.86     15.74     14.01     13.13     18.23
85Phan Phuc Long 13.84 15.27Vietnam
15.11     13.84     15.34     15.35     15.87
86Phan Hà Chi 11.31 15.45Vietnam
13.73     11.31     16.64     15.97     DNF
87Nguyễn Hải Dương 13.30 15.47Vietnam
13.77     14.99     13.30     20.71     17.66
88Phạm Nhật Vượng 15.17 15.52Vietnam
15.17     18.56     15.42     15.91     15.24
89Vũ Thu Thảo 14.19 15.83Vietnam
16.64     14.19     15.66     15.19     18.51
90Đinh Trần Tiến 13.30 16.35Vietnam
17.11     14.84     13.30     19.67     17.11
91Đặng Khoa Nguyên 10.04 16.47Vietnam
25.65     10.04     17.78     16.76     14.88
92Benjamin Jungjin Lee 13.19 16.58United States
14.60     21.57     19.68     13.19     15.45
93Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 15.34 16.67Vietnam
15.96     19.53     18.54     15.52     15.34
94Nguyễn Đức Quân 15.79 17.08Vietnam
16.54     15.79     16.84     17.87     18.57
95Nhâm Nguyễn Hải Đăng 16.42 17.67Vietnam
16.42     20.37     19.48     16.62     16.91
96Bùi Việt Hưng 17.06 18.67Vietnam
19.32     35.13     17.56     17.06     19.13
97Ichinohe Thien Phu 16.82 19.79Vietnam
19.63     16.82     24.25     20.75     18.98
98Hoàng Minh Khánh 18.09 20.09Vietnam
20.05     21.44     22.30     18.78     18.09
99Đặng Nhật An 18.77 21.77Vietnam
25.54     24.78     19.55     18.77     20.97
100Nguyễn Gia Vinh 17.86 22.69Vietnam
18.97     29.76     17.86     19.34     53.65
101Nguyễn Hoàng Minh 21.79 23.19Vietnam
54.10     21.79     22.74     22.77     24.06
102Nguyễn Gia Phú 23.22 26.59Vietnam
26.93     26.08     31.34     26.76     23.22
103Lê Tuấn Nghĩa 22.06 29.17Vietnam
23.11     33.66     22.06     38.47     30.74
104Phan Sỹ Kiên 28.55 33.16Vietnam
53.52     33.40     29.42     36.66     28.55
105Vincent Tristan 36.28 48.18Vietnam
50.43     1:12.77   46.11     48.00     36.28
106Lê Ngọc Quang 38.33 48.98Vietnam
51.42     48.86     46.67     38.33     1:16.08
107Nguyễn Đức Minh 1:37.37 DNFVietnam
DNF       DNF       1:38.60   1:37.37   1:37.48
 
3x3x3 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 4.88 6.10Vietnam
4.88      6.35      6.79      5.15      8.16
2Timofei Tarasenko 5.24 6.11Russia
6.00      6.02      5.24      6.45      6.30
3Lim Hung (林弘) 4.81 6.61Malaysia
8.06      4.81      7.07      7.12      5.64
4Phạm Đức Phước 6.04 7.14Vietnam
8.47      6.80      6.04      6.73      7.89
5Lê Hà Phong 6.17 7.21Vietnam
7.87      6.97      8.63      6.17      6.78
6Nguyễn Anh Khôi 6.66 7.33Vietnam
6.67      9.62      6.66      7.92      7.39
7Nguyễn Văn Khánh 6.36 7.35Vietnam
7.62      7.73      6.71      8.87      6.36
8Hoàng Hà Thủy Tiên 5.71 7.53Vietnam
5.71      7.50      7.17      7.91      10.40
9Đặng Trần Diễn 6.60 7.73Vietnam
8.67      7.46      7.07      6.60      8.88
10Trần Anh Quân 6.68 7.74Vietnam
7.69      6.68      7.77      8.20      7.76
11Đàm Cao Thanh Tùng 7.14 7.81Vietnam
8.13      7.14      9.16      8.10      7.21
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.82 8.00Thailand
7.25      7.52      9.23      6.82      10.06
13Nguyễn Thị Kim Nhã 7.53 8.19Vietnam
7.53      11.30     8.64      7.71      8.22
14Cao Viết Tùng 6.89 8.34Vietnam
6.89      11.04     7.65      6.95      10.42
15Nguyễn Tuấn Công 7.17 8.35Vietnam
9.89      9.48      8.20      7.17      7.38
16Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.24 8.35Vietnam
8.30      DNF       8.86      7.90      7.24
17Vũ Đức Minh 7.44 8.56Vietnam
10.01     8.77      7.88      7.44      9.02
18Nguyễn Đức Minh 7.35 8.96Vietnam
9.22      13.36     9.12      7.35      8.53
19Trương Khánh Tùng 7.88 8.98Vietnam
10.04     10.93     8.63      8.28      7.88
20Trần Đình Anh 7.92 9.06Vietnam
9.09      7.92      8.52      12.01     9.57
21Đinh Tiến Đạt 8.87 9.15Vietnam
8.87      11.14     9.16      9.28      9.00
22Đinh Gia Huy 7.23 9.18Vietnam
9.84      7.23      9.58      8.13      11.00
23Hoàng Gia Huy 8.40 9.26Vietnam
9.49      8.92      11.82     9.37      8.40
24Nông Quốc Khánh 8.11 9.29Vietnam
9.88      11.59     8.11      9.43      8.56
25Đỗ Nguyễn Gia Khánh 8.81 9.38Vietnam
11.97     9.09      8.89      10.16     8.81
26Nông Quốc Duy 8.84 9.47Vietnam
9.42      9.14      9.85      10.92     8.84
27Vũ Minh Duy 7.65 9.51Vietnam
8.79      12.36     7.65      8.98      10.76
28Nguyễn Đức Dương 8.18 9.77Vietnam
8.85      8.18      11.04     9.41      DNF
29Đặng Minh Hà 9.46 9.85Vietnam
12.36     9.46      9.58      9.84      10.13
30Nguyễn Tuấn Kiên 8.93 9.91Vietnam
9.00      8.93      10.37     10.36     11.15
31Phạm Khoa An 8.67 9.93Vietnam
10.35     9.90      10.59     8.67      9.55
32Nguyen Duy Long 9.07 9.93Vietnam
11.87     10.03     9.64      9.07      10.11
33Phạm Nhật Minh 8.49 9.94Vietnam
10.29     9.58      13.02     8.49      9.96
34Hoàng Đức Trí 8.77 9.97Vietnam
10.01     9.11      10.79     10.79     8.77
35Đào Viết Trọng Khánh 9.07 10.34Vietnam
9.07      10.80     10.21     DNF       10.01
36Nguyễn Hoàng Minh 9.99 10.37Vietnam
10.23     10.69     10.35     10.53     9.99
37Đinh Phúc Hưng 8.21 10.39Vietnam
10.69     11.04     9.43      8.21      11.27
38Trần Nhật Minh 10.06 10.75Vietnam
10.25     11.12     10.88     11.28     10.06
39Nguyễn Ngọc Đức 8.20 10.79Vietnam
11.58     10.41     10.37     8.20      12.45
40Tạ Khoa Hải Dương 8.56 10.83Vietnam
8.56      11.18     14.43     10.64     10.66
41Trần Quang Anh 8.88 10.83Vietnam
10.33     13.31     9.20      8.88      12.95
42Nguyễn Hoàng Minh Khôi 7.58 10.85Vietnam
10.48     11.40     7.58      10.66     12.43
43Ngô Minh Đức 9.68 10.98Vietnam
9.68      10.94     11.60     10.40     12.50
44Trương Quốc An 9.57 11.16Vietnam
11.52     15.99     9.57      12.37     9.58
45Đặng Anh Kiên 9.04 11.21Vietnam
10.69     11.62     9.04      11.77     11.31
46Hồ Đức Minh 10.64 11.21Vietnam
11.55     10.94     10.64     11.63     11.14
47Nguyễn Nam Phong 9.52 11.23Vietnam
12.17     11.59     9.52      9.92      12.33
48Chu Ngọc Quang 10.34 11.27Vietnam
10.34     11.48     15.47     10.80     11.53
49Lê Việt Lâm 11.05 11.37Vietnam
11.05     11.17     11.88     11.06     DNF
50Thái Thiện Nhân 10.32 11.43Vietnam
11.56     11.29     10.32     11.43     15.58
51Nguyễn Hà Duệ Minh 10.00 11.45Vietnam
12.39     13.28     10.00     11.28     10.69
52Lê Nguyễn Nhật Minh 10.16 11.47Vietnam
12.09     10.95     11.56     10.16     11.91
53Nguyễn Anh Quân 10.95 11.68Vietnam
12.11     16.05     10.95     11.38     11.55
54Nguyễn Tấn Danh Tùng 10.30 12.20Vietnam
12.93     10.43     10.30     14.91     13.25
55Nguyễn Tùng Dương 11.04 12.23Vietnam
11.04     11.85     12.25     12.60     DNF
56Nguyễn Nam Phong 12.02 12.23Vietnam
12.34     12.03     12.31     15.17     12.02
57Hoàng Nhật Minh 9.75 12.28Vietnam
13.29     12.85     9.75      15.19     10.71
58Lại Kỳ Anh 11.06 12.63Vietnam
11.99     23.33     12.24     13.65     11.06
59Albert So Yik Ban (蘇益品) 11.25 12.77Hong Kong, China
13.73     12.61     11.25     11.98     17.22
60Nguyễn Khoa Bằng 11.71 12.77Vietnam
12.14     17.68     12.94     11.71     13.24
61Nguyễn Vũ Năng 10.72 12.79Vietnam
10.72     11.43     14.53     14.62     12.42
62Nguyễn Quang Minh 10.42 12.80Vietnam
10.42     13.97     14.73     10.43     14.01
63Nguyen Minh Khue 12.27 12.88Vietnam
15.08     12.85     12.36     13.43     12.27
 
3x3x3 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 4.92 5.60Russia
4.92      6.33      6.58      5.12      5.36
2Đỗ Quang Hưng 5.37 6.06Vietnam
5.75      8.66      5.37      6.12      6.31
3Nguyễn Văn Khánh 5.75 6.49Vietnam
5.75      5.90      7.78      6.38      7.20
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.32 6.70Thailand
6.74      7.57      6.54      6.32      6.81
5Trần Anh Quân 6.09 6.87Vietnam
7.14      6.34      6.09      7.12      9.24
6Nguyễn Thị Kim Nhã 6.10 7.38Vietnam
7.38      6.10      7.08      7.68      11.59
7Đặng Trần Diễn 6.72 7.40Vietnam
6.72      6.77      8.76      8.09      7.33
8Phạm Đức Phước 6.40 7.58Vietnam
8.82      8.24      7.88      6.40      6.61
9Nguyễn Anh Khôi 5.87 7.66Vietnam
6.55      8.15      5.87      9.86      8.28
10Hoàng Hà Thủy Tiên 5.30 8.02Vietnam
5.30      8.02      7.01      9.03      9.71
11Lim Hung (林弘) 6.76 8.22Malaysia
8.82      11.62     7.37      8.48      6.76
12Đàm Cao Thanh Tùng 6.94 8.27Vietnam
6.94      9.24      7.00      9.74      8.56
13Cao Viết Tùng 7.04 8.44Vietnam
7.79      8.18      7.04      9.36      10.24
14Lê Hà Phong 8.38 8.61Vietnam
9.38      8.38      8.49      8.94      8.40
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.21 8.86Vietnam
12.96     7.21      9.38      8.28      8.91
16Nguyễn Tuấn Công 7.67 8.87Vietnam
8.03      8.65      9.93      11.23     7.67
 
2x2x2 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 1.16 1.52Russia
1.64      1.16      1.57      1.36      2.27
2Nông Quốc Duy 1.43 1.70Vietnam
3.71      1.78      1.81      1.50      1.43
3Nguyễn Văn Khánh 1.69 2.28Vietnam
1.84      3.13      1.69      3.32      1.86
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1.44 2.37Thailand
2.43      1.44      2.49      3.33      2.20
5Đỗ Quang Hưng 1.48 2.55Vietnam
4.11      1.48      1.98      2.22      3.46
6Nguyễn Anh Khôi 2.06 2.69Vietnam
3.04      2.08      6.72      2.06      2.94
7Hồ Đức Minh 1.44 2.83Vietnam
2.59      1.96      8.87      1.44      3.95
8Lê Hà Phong 2.10 2.98Vietnam
4.63      2.74      2.69      3.52      2.10
9Nguyễn Tuấn Công 2.15 3.18Vietnam
3.16      3.36      3.14      3.23      2.15
10Nguyễn Thị Kim Nhã 3.12 3.26Vietnam
3.27      3.23      3.28      3.12      3.70
11Hoàng Hà Thủy Tiên 2.69 3.33Vietnam
3.40      3.84      3.66      2.69      2.92
12Lim Hung (林弘) 2.43 3.47Malaysia
2.90      2.43      5.25      3.40      4.10
13Trần Quang Anh 3.13 3.73Vietnam
4.42      3.21      3.13      3.57      4.46
14Đàm Cao Thanh Tùng 1.98 3.79Vietnam
5.22      3.73      3.64      4.01      1.98
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 3.18 3.90Vietnam
3.25      3.18      4.81      6.76      3.64
16Lê Mạnh Hải 3.38 3.99Vietnam
3.59      3.71      5.15      3.38      4.68
17Trần Đình Anh 3.57 4.00Vietnam
3.78      4.03      6.01      3.57      4.18
18Trương Anh Đức 3.05 4.02Vietnam
3.23      4.08      3.05      4.76      5.82
19Cao Viết Tùng 3.14 4.05Vietnam
3.83      4.82      3.14      3.49      DNF
20Nông Quốc Khánh 3.36 4.07Vietnam
4.16      4.78      4.18      3.36      3.86
21Trương Quốc An 3.75 4.11Vietnam
4.62      3.92      3.80      3.75      5.10
22Đặng Trần Diễn 3.46 4.15Vietnam
4.08      6.69      3.59      4.79      3.46
23Nguyễn Hoàng Minh Khôi 3.79 4.19Vietnam
4.15      4.23      3.79      5.35      4.19
24Hoàng Nhật Minh 3.73 4.30Vietnam
5.94      4.29      3.73      4.27      4.34
25Nguyễn Vũ Năng 3.73 4.41Vietnam
4.18      DNF       4.01      5.04      3.73
26Nguyễn Tùng Dương 2.26 4.45Vietnam
5.17      4.36      5.36      2.26      3.83
27Albert So Yik Ban (蘇益品) 3.84 4.52Hong Kong, China
4.95      4.63      3.84      3.99      6.36
28Lê Việt Lâm 3.87 4.54Vietnam
4.78      4.15      4.99      3.87      4.68
29Hoàng Đức Trí 3.76 4.68Vietnam
4.67      3.76      4.93      5.37      4.43
30Phan Minh Việt 3.10 4.71Vietnam
4.70      5.21      4.21      5.32      3.10
31Vũ Thu Thảo 2.91 4.78Vietnam
2.91      3.89      11.77     4.63      5.82
32Trần Nhật Minh 3.36 4.78Vietnam
3.36      4.09      7.36      3.83      6.43
33Đinh Phúc Hưng 3.81 4.80Vietnam
4.31      4.48      5.62      7.27      3.81
34Chan Yu Kim (김찬유) 3.76 4.81Republic of Korea
3.76      3.94      5.31      5.18      DNF
35Nguyễn Công Gia Hưng 4.13 4.84Vietnam
7.56      4.13      5.53      4.33      4.67
36Vũ Đức Minh 4.37 4.85Vietnam
4.37      4.54      DNF       4.78      5.24
37Nguyễn Phúc Đạt 3.65 4.88Vietnam
4.79      3.65      5.17      6.32      4.67
38Chu Tiến Đạt 3.71 4.88Vietnam
6.22      3.71      4.23      4.20      7.01
39Đỗ Nguyễn Gia Khánh 4.31 4.93Vietnam
5.38      6.85      4.49      4.91      4.31
40Đinh Tiến Đạt 4.24 4.95Vietnam
4.24      4.52      5.69      4.63      5.80
41Nguyễn Hải Phong 2.91 4.98Vietnam
6.62      4.31      5.74      4.88      2.91
42Đặng Minh Hà 4.66 5.02Vietnam
5.29      5.06      6.85      4.71      4.66
43Nguyễn Khoa Bằng 4.09 5.04Vietnam
6.10      DNF       4.13      4.09      4.89
44Nguyễn Nam Phong 3.82 5.05Vietnam
5.60      6.15      5.22      3.82      4.34
45Hoàng Gia Huy 3.08 5.06Vietnam
5.18      6.42      3.08      6.14      3.86
46Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.76 5.14Vietnam
7.60      4.81      4.76      5.84      4.77
47Nguyen Minh Khue 2.77 5.19Vietnam
4.93      2.77      7.44      5.23      5.42
48Nguyễn Anh Quân 3.85 5.19Vietnam
8.27      4.70      5.00      5.88      3.85
49Dương Nam Quân 3.54 5.24Vietnam
7.02      5.40      5.89      4.42      3.54
50Trần Anh Quân 3.92 5.31Vietnam
4.04      5.15      3.92      6.74      DNF
51Đào Viết Trọng Khánh 4.35 5.33Vietnam
6.60      4.35      4.70      4.69      7.32
52Nguyen Duy Long 5.04 5.34Vietnam
5.72      5.04      7.22      5.19      5.10
53Đặng Khoa Nguyên 5.11 5.36Vietnam
5.30      6.42      5.19      5.60      5.11
54Nhâm Nguyễn Hải Đăng 3.57 5.46Vietnam
5.52      3.57      5.21      7.90      5.66
55Lê Nguyễn Nhật Minh 4.51 5.46Vietnam
5.38      4.51      DNF       5.11      5.88
56Nguyễn Gia Bảo 3.53 5.50Vietnam
4.45      3.53      DNF       7.48      4.56
57Ngô Minh Đức 3.70 5.62Vietnam
5.87      3.70      6.77      5.46      5.52
58Nguyễn Ngọc Đức 3.18 5.63Vietnam
7.07      3.18      3.24      6.59      DNF
59Nguyễn Hoàng Minh 4.05 5.64Vietnam
5.12      5.15      6.65      7.63      4.05
60Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 5.05 5.68Thailand
5.05      5.15      DNF       6.53      5.35
61Ang An-Sel 3.94 5.80Singapore
3.94      4.89      5.79      6.71      11.79
62Manas Mangesh Gangurde 4.22 5.85India
4.22      4.48      DNF       5.48      7.59
63Nguyễn Đức Dương 3.32 5.86Vietnam
3.71      8.39      5.47      3.32      DNF
64Phạm Nguyễn Chí Duy 4.84 5.88Vietnam
14.02     6.55      4.99      4.84      6.11
65Nguyễn Hải Dương 4.65 6.14Vietnam
4.65      8.24      5.21      4.96      12.82
66Phan Hà Chi 4.80 6.14Vietnam
4.81      4.80      6.25      7.36      DNF
67Nguyễn Hồng Quyền 3.76 6.28Vietnam
5.72      3.76      7.53      6.89      6.23
68Thanh Minh Nguyen 4.72 6.32Vietnam
4.82      4.72      20.95     7.04      7.09
69Thái Thiện Nhân 5.48 7.15Vietnam
8.18      7.43      7.32      6.70      5.48
70Phạm Nhật Vượng 4.64 7.24Vietnam
6.76      4.64      8.17      9.26      6.78
71Nguyễn Đức Quân 5.14 7.30Vietnam
6.90      7.42      7.59      5.14      8.74
72Nguyễn Gia Phú 5.18 7.36Vietnam
7.91      10.02     8.01      6.15      5.18
73Benjamin Jungjin Lee 6.21 7.47United States
7.00      DNF       6.21      8.54      6.88
74Bùi Việt Hưng 4.64 7.53Vietnam
8.28      7.64      9.70      6.67      4.64
75Hồ Thiện Minh 6.19 7.57Vietnam
6.19      6.80      9.34      8.77      7.14
76Hoàng Minh Khánh 4.97 7.95Vietnam
11.65     6.83      4.97      7.75      9.26
77Phan Sỹ Kiên 7.41 9.35Vietnam
8.47      11.49     13.93     7.41      8.09
78Nguyễn Lê Trà Giang 8.47 10.74Vietnam
8.47      13.63     9.94      9.60      12.67
79Lê Tuấn Nghĩa 4.66 11.15Vietnam
17.85     12.21     9.08      12.17     4.66
80Vincent Tristan 18.37 24.26Vietnam
18.37     20.18     27.76     24.84     28.65
81Nguyễn Đức Minh 21.79 1:02.72Vietnam
54.92     21.79     1:14.18   1:15.71   59.05
 
2x2x2 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 0.94 1.51Russia
1.54      1.45      1.55      0.94      3.28
2Nông Quốc Duy 1.12 1.92Vietnam
2.27      1.12      1.72      1.78      3.66
3Nguyễn Văn Khánh 1.70 1.98Vietnam
1.95      1.76      2.44      1.70      2.24
4Nguyễn Anh Khôi 1.85 2.23Vietnam
2.37      1.85      4.22      1.93      2.38
5Đỗ Quang Hưng 1.43 2.60Vietnam
2.74      3.43      1.43      4.61      1.62
6Hồ Đức Minh 1.65 2.64Vietnam
3.19      1.65      3.56      2.28      2.45
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2.65 2.91Thailand
3.13      2.87      3.49      2.72      2.65
8Lim Hung (林弘) 2.32 2.92Malaysia
5.76      2.32      3.34      2.70      2.72
9Lê Hà Phong 2.21 3.00Vietnam
4.25      3.41      2.87      2.72      2.21
10Nguyễn Tuấn Công 1.80 3.11Vietnam
3.19      3.81      1.80      5.17      2.32
11Đàm Cao Thanh Tùng 2.48 3.13Vietnam
3.03      4.34      2.68      3.68      2.48
12Nguyễn Tùng Dương 1.80 3.16Vietnam
3.87      2.88      4.06      1.80      2.74
13Nguyễn Ngọc Đức 2.79 3.16Vietnam
2.80      3.27      3.64      3.40      2.79
14Nguyễn Ngọc Huyền Anh 3.13 3.49Vietnam
3.13      4.33      3.36      3.47      3.63
15Nguyễn Vũ Năng 3.12 3.69Vietnam
6.18      3.12      3.63      3.82      3.63
16Nguyễn Thị Kim Nhã 2.21 3.71Vietnam
3.37      2.21      4.38      5.22      3.37
17Trần Anh Quân 3.47 3.77Vietnam
3.47      3.58      4.06      3.78      3.95
18Cao Viết Tùng 1.99 3.80Vietnam
8.03      3.41      3.31      1.99      4.69
19Trần Đình Anh 2.24 3.89Vietnam
4.08      3.74      3.85      2.24      11.13
20Albert So Yik Ban (蘇益品) 3.62 3.90Hong Kong, China
3.88      3.62      3.97      4.92      3.86
21Vũ Đức Minh 2.92 3.97Vietnam
3.92      DNF       2.92      3.94      4.06
22Trương Quốc An 2.75 3.99Vietnam
2.75      3.61      6.83      3.91      4.45
23Phan Minh Việt 3.43 4.12Vietnam
3.72      4.13      3.43      4.52      4.84
24Nông Quốc Khánh 2.93 4.25Vietnam
6.64      3.91      4.83      4.01      2.93
25Hoàng Hà Thủy Tiên 3.48 4.28Vietnam
5.17      3.48      3.66      4.02      5.40
26Hoàng Nhật Minh 3.33 4.49Vietnam
4.27      3.81      5.40      3.33      5.89
27Trần Quang Anh 2.27 4.55Vietnam
5.92      9.53      4.29      2.27      3.44
28Chan Yu Kim (김찬유) 3.98 4.56Republic of Korea
5.54      4.07      5.68      3.98      4.07
29Đặng Trần Diễn 2.64 4.61Vietnam
9.07      2.64      6.54      2.70      4.60
30Nguyễn Hoàng Minh Khôi 3.45 4.64Vietnam
4.78      6.58      5.18      3.45      3.96
31Hoàng Gia Huy 3.64 4.64Vietnam
4.25      3.68      3.64      7.08      5.98
32Lê Mạnh Hải 3.73 4.73Vietnam
7.33      3.73      5.88      3.97      4.33
33Hoàng Đức Trí 3.87 4.73Vietnam
7.50      4.63      3.89      3.87      5.66
34Lê Việt Lâm 3.15 4.74Vietnam
5.60      5.48      4.60      3.15      4.13
35Nguyễn Nam Phong 3.71 4.89Vietnam
4.65      5.78      5.81      3.71      4.23
36Đặng Khoa Nguyên 4.06 4.96Vietnam
4.06      5.29      5.10      4.50      6.83
37Lê Nguyễn Nhật Minh 3.96 4.97Vietnam
4.71      3.96      6.03      6.80      4.16
38Nguyễn Phúc Đạt 3.99 4.99Vietnam
5.10      5.53      3.99      5.13      4.74
39Nguyễn Hoàng Minh 3.90 5.13Vietnam
3.90      4.92      5.54      5.11      5.35
40Dương Nam Quân 3.27 5.22Vietnam
3.27      3.61      4.15      7.91      DNF
41Ngô Minh Đức 3.39 5.37Vietnam
3.39      5.06      6.53      5.89      5.15
42Đỗ Nguyễn Gia Khánh 3.37 5.50Vietnam
6.64      4.37      5.53      3.37      6.61
43Đinh Tiến Đạt 5.03 5.59Vietnam
5.36      5.03      8.21      6.25      5.16
44Nguyễn Lê Bảo Gia Huy 4.51 5.74Vietnam
4.51      6.30      6.00      4.98      6.24
45Nguyễn Khoa Bằng 3.24 5.85Vietnam
6.10      5.42      6.02      3.24      6.85
46Nguyen Minh Khue 5.23 5.95Vietnam
5.23      6.43      5.96      5.46      6.78
47Nguyễn Anh Quân 4.86 5.96Vietnam
6.78      4.86      6.30      6.10      5.49
48Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 4.73 5.99Thailand
6.86      4.73      5.18      5.93      DNF
49Nguyễn Hải Phong 4.81 6.20Vietnam
6.30      4.81      7.70      5.39      6.92
50Trần Nhật Minh 4.38 6.26Vietnam
5.90      6.12      4.38      6.76      DNF
51Đinh Phúc Hưng 5.67 7.11Vietnam
5.67      7.08      7.75      8.47      6.50
52Vũ Thu Thảo 5.77 7.18Vietnam
7.90      6.22      7.43      9.33      5.77
53Đặng Minh Hà 7.27 9.63Vietnam
8.23      9.33      7.27      11.32     DNF
54Nguyen Duy Long 4.57 DNFVietnam
DNF       4.57      DNF       DNF       7.00
55Nguyễn Gia Bảo 5.65 DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       5.65      7.39
 
2x2x2 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 1.11 1.66Russia
3.66      1.60      1.11      1.38      2.01
2Nguyễn Văn Khánh 1.73 2.03Vietnam
2.22      1.73      4.26      1.93      1.95
3Nông Quốc Duy 1.53 2.04Vietnam
2.35      2.01      1.53      2.10      2.01
4Đỗ Quang Hưng 1.83 2.26Vietnam
2.77      1.89      2.36      2.52      1.83
5Nguyễn Anh Khôi 2.18 2.77Vietnam
2.18      2.58      3.08      4.61      2.65
6Lim Hung (林弘) 2.43 2.83Malaysia
2.43      2.92      2.57      2.99      3.31
7Hồ Đức Minh 2.24 2.98Vietnam
3.00      DNF       3.45      2.24      2.50
8Lê Hà Phong 2.25 3.04Vietnam
3.09      2.25      3.10      3.08      2.96
9Nguyễn Tuấn Công 2.76 3.11Vietnam
2.96      3.26      5.53      3.10      2.76
10Nguyễn Thị Kim Nhã 2.44 3.12Vietnam
5.90      2.44      4.18      2.73      2.44
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2.82 3.61Thailand
3.53      2.92      2.82      4.38      DNF
12Nguyễn Tùng Dương 3.51 3.96Vietnam
5.70      3.86      3.51      3.97      4.06
13Đàm Cao Thanh Tùng 2.77 4.01Vietnam
5.70      2.77      3.30      3.69      5.03
14Nguyễn Vũ Năng 3.45 4.07Vietnam
4.09      4.36      3.77      4.47      3.45
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh 2.92 4.49Vietnam
7.51      3.82      5.08      4.56      2.92
16Nguyễn Ngọc Đức 3.04 4.87Vietnam
3.24      DNF       7.19      3.04      4.17
 
4x4x4 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 20.73 21.56Russia
22.70     26.65     20.73     20.92     21.05
2Đỗ Quang Hưng 20.68 23.69Vietnam
25.70     24.11     26.71     21.25     20.68
3Lim Hung (林弘) 23.28 24.77Malaysia
26.44     24.42     23.28     26.43     23.46
4Phạm Đức Phước 23.02 25.73Vietnam
24.97     25.27     26.96     23.02     27.72
5Nguyễn Văn Khánh 24.62 27.11Vietnam
28.23     26.42     24.62     27.20     27.72
6Đặng Trần Diễn 24.72 27.50Vietnam
25.51     28.52     28.48     30.25     24.72
7Trần Anh Quân 27.04 28.55Vietnam
32.27     27.04     28.05     28.35     29.25
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 27.28 29.01Thailand
27.44     28.98     27.28     32.10     30.61
9Hoàng Hà Thủy Tiên 24.98 29.44Vietnam
31.89     29.62     26.80     32.84     24.98
10Lê Hà Phong 31.06 32.19Vietnam
31.18     31.06     33.28     36.29     32.10
11Nguyễn Tuấn Công 27.53 32.22Vietnam
34.74     27.53     28.40     33.52     36.06
12Trương Khánh Tùng 31.01 32.41Vietnam
36.09     31.02     34.89     31.01     31.31
13Nguyễn Thị Kim Nhã 30.41 33.23Vietnam
30.41     34.36     32.89     36.04     32.45
14Trần Đình Anh 23.75 33.26Vietnam
29.53     36.18     34.08     41.39     23.75
15Bùi Hải Long 31.84 35.02Vietnam
38.01     34.96     37.63     31.84     32.46
16Đàm Cao Thanh Tùng 29.25 35.47Vietnam
40.81     40.28     34.70     31.42     29.25
17Nông Quốc Duy 31.99 35.50Vietnam
36.73     36.58     36.03     33.90     31.99
18Vũ Minh Duy 31.78 36.51Vietnam
34.35     31.78     46.10     38.49     36.69
19Đặng Minh Hà 36.03 37.71Vietnam
38.49     37.76     36.88     DNF       36.03
20Hoàng Gia Huy 38.43 39.18Vietnam
39.74     42.09     38.43     38.96     38.84
21Hồ Phú Nhật 35.11 40.71Vietnam
DNF       36.86     35.11     43.32     41.95
22Nguyen Duy Long 36.28 40.87Vietnam
41.47     51.88     37.14     43.99     36.28
23Nguyễn Quang Minh 37.82 41.09Vietnam
38.20     46.36     38.72     49.58     37.82
24Nguyễn Nam Phong 35.00 42.28Vietnam
45.37     43.38     DNF       38.08     35.00
25Hoàng Nhật Minh 39.80 42.47Vietnam
41.92     39.80     45.94     40.82     44.66
26Hoàng Đức Trí 37.77 43.99Vietnam
45.15     49.35     47.73     39.08     37.77
27Trần Quang Anh 36.25 44.10Vietnam
1:07.93   43.38     48.87     40.05     36.25
28Albert So Yik Ban (蘇益品) 41.09 44.47Hong Kong, China
45.70     46.80     42.20     45.50     41.09
29Lê Việt Lâm 40.31 44.53Vietnam
45.86     41.27     55.31     46.46     40.31
30Nguyễn Phúc Đạt 41.57 44.97Vietnam
47.64     42.33     DNF       41.57     44.94
31Lê Nguyễn Nhật Minh 34.37 45.57Vietnam
48.81     46.30     34.37     47.85     42.57
32Thanh Minh Nguyen 40.75 45.77Vietnam
44.73     40.75     45.90     57.41     46.69
33Nguyen Dao Quoc Anh 41.37 46.29Vietnam
41.37     46.44     50.08     48.09     44.35
34Nguyễn Tùng Dương 41.77 46.91Vietnam
52.87     46.03     52.58     42.13     41.77
35Nông Quốc Khánh 47.49 48.73Vietnam
53.00     47.57     50.26     48.36     47.49
36Hồ Đức Minh 41.45 48.74Vietnam
52.53     43.38     41.45     58.36     50.31
37Nguyễn Vũ Năng 42.59 49.04Vietnam
50.13     47.30     42.59     53.24     49.68
38Vũ Đức Minh 44.09 49.20Vietnam
54.52     46.94     49.52     44.09     51.14
39Ngô Minh Đức 46.09 49.56Vietnam
54.14     46.34     1:01.64   46.09     48.19
40Chu Ngọc Quang 47.09 50.92Vietnam
47.09     52.58     48.70     55.13     51.48
41Đặng Anh Kiên 45.34 51.00Vietnam
49.88     DNF       54.93     45.34     48.20
42Nguyễn Hồng Quyền 44.91 51.15Vietnam
50.98     47.61     44.91     54.86     1:10.07
43Thái Thiện Nhân 46.82 51.80Vietnam
53.52     56.50     47.28     54.61     46.82
44Ang An-Sel 54.11 57.16Singapore
54.11     58.28     57.78     57.04     56.66
45Nguyễn Hoàng Minh 54.59 57.48Vietnam
57.16     58.63     56.66     1:05.83   54.59
46Lê Thái Dương 48.20 58.26Vietnam
1:04.84   56.11     DNF       53.82     48.20
47Nguyễn Hà Duệ Minh 49.03 58.29Vietnam
56.66     54.70     49.03     1:03.51   1:05.94
48Trương Anh Đức 49.83 58.92Vietnam
1:09.96   57.15     49.83     1:01.98   57.62
49Chan Yu Kim (김찬유) 51.69 59.56Republic of Korea
52.92     51.69     1:09.63   56.12     1:14.61
50Nhâm Nguyễn Hải Đăng 53.73 59.79Vietnam
1:34.06   53.73     57.99     1:03.88   57.51
51Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 57.50 1:01.64Thailand
1:04.67   1:14.46   59.90     57.50     1:00.34
52Lê Mạnh Hải 47.67 1:01.95Vietnam
56.95     1:05.10   1:03.80   1:14.76   47.67
53Nguyễn Hải Dương 56.46 1:10.73Vietnam
1:13.80   1:05.79   1:12.59   56.46     DNF
54Phan Minh Việt 55.03 1:11.16Vietnam
1:11.24   55.03     1:14.24   1:11.50   1:10.74
55Benjamin Jungjin Lee 1:02.28 1:14.73United States
1:13.51   1:19.92   1:10.75   1:29.34   1:02.28
56Nguyễn Đức Quân 1:10.10 1:23.47Vietnam
1:23.46   1:10.10   1:28.17   1:20.57   1:26.37
57Chu Hoàng Phúc 1:13.92 1:24.05Vietnam
1:25.52   1:13.92   1:24.21   1:26.20   1:22.43
58Nguyễn Đức Dương 42.14 DNFVietnam
DNF       1:06.99   42.14     DNF       49.61
59Đặng Khoa Nguyên 1:18.07 Vietnam
1:24.85   1:18.07
60Nguyễn Gia Bảo 1:18.53 Vietnam
1:18.53   DNF
61Manas Mangesh Gangurde 1:24.81 India
1:24.81   1:25.18
62Hồ Thiện Minh 1:27.36 Vietnam
2:17.99   1:27.36
 
4x4x4 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang HưngNR 17.46AsR 20.02Vietnam
20.90     17.46     20.03     19.21     20.83
2Timofei Tarasenko 21.09 22.17Russia
21.60     21.09     22.40     22.50     23.87
3Phạm Đức Phước 20.97 26.11Vietnam
20.97     27.12     27.41     30.92     23.79
4Đặng Trần Diễn 24.14 26.13Vietnam
28.22     24.14     33.40     24.25     25.93
5Lim Hung (林弘) 20.41 26.20Malaysia
27.70     25.61     20.41     25.30     29.45
6Trần Anh Quân 26.43 28.00Vietnam
28.02     28.10     26.43     30.79     27.88
7Hoàng Hà Thủy Tiên 26.08 29.01Vietnam
29.24     31.54     30.53     26.08     27.27
8Nguyễn Văn Khánh 26.07 29.34Vietnam
31.05     27.49     29.48     26.07     33.41
9Trương Khánh Tùng 26.88 30.00Vietnam
29.03     29.44     31.53     39.27     26.88
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 24.00 30.17Thailand
33.74     32.01     31.18     27.32     24.00
11Nguyễn Tuấn Công 24.62 30.45Vietnam
27.15     30.55     35.41     24.62     33.64
12Trần Đình Anh 26.03 31.20Vietnam
30.23     26.03     36.99     29.69     33.69
13Đàm Cao Thanh Tùng 28.57 32.81Vietnam
30.26     39.36     28.57     35.74     32.43
14Lê Hà Phong 29.94 33.45Vietnam
32.30     39.34     29.94     30.93     37.11
15Nguyễn Thị Kim Nhã 25.14 34.13Vietnam
30.63     45.57     36.31     35.45     25.14
 
5x5x5 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 35.01 36.97Russia
36.95     35.38     38.57     35.01     38.59
2Đỗ Quang Hưng 36.45 38.44Vietnam
41.42     38.31     37.80     36.45     39.20
3Lim Hung (林弘) 37.66 45.89Malaysia
43.31     49.49     44.86     37.66     DNF
4Phạm Đức Phước 43.08 47.83Vietnam
45.51     50.52     47.62     43.08     50.35
5Đặng Trần Diễn 46.75 50.39Vietnam
46.75     47.37     53.75     50.04     55.80
6Trương Khánh Tùng 43.48 50.78Vietnam
43.48     50.08     55.33     48.29     53.96
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 47.39 51.82Thailand
51.17     53.14     47.39     54.18     51.16
8Nguyễn Tuấn Công 51.12 54.12Vietnam
54.62     51.12     54.87     53.07     54.67
9Hoàng Hà Thủy Tiên 51.77 55.82Vietnam
1:04.44   55.66     56.60     55.19     51.77
10Nguyễn Văn Khánh 53.56 58.45Vietnam
59.63     1:09.07   53.56     56.47     59.24
11Nguyễn Thị Kim Nhã 57.36 58.72Vietnam
1:06.52   1:00.17   57.86     58.13     57.36
12Trần Anh Quân 54.27 58.99Vietnam
55.49     1:04.97   54.27     1:03.16   58.33
13Trần Đình Anh 55.46 59.39Vietnam
1:03.12   55.86     1:04.09   59.20     55.46
14Vũ Minh Duy 52.97 1:03.11Vietnam
1:05.34   1:04.25   1:02.85   52.97     1:02.23
15Nông Quốc Duy 55.28 1:03.73Vietnam
1:05.56   55.28     1:05.51   1:02.76   1:02.93
16Bùi Hải Long 1:02.48 1:08.30Vietnam
1:02.48   1:08.36   1:09.28   1:07.67   1:08.88
17Lê Hà Phong 1:00.45 1:08.49Vietnam
1:11.44   1:06.47   1:00.45   1:21.95   1:07.56
18Nguyễn Nam Phong 1:11.34 1:13.75Vietnam
1:12.30   1:13.53   1:17.59   1:15.42   1:11.34
19Nguyễn Quang Minh 1:08.27 1:14.23Vietnam
1:19.38   1:14.64   1:12.48   1:08.27   1:15.57
20Chu Ngọc Quang 1:10.15 1:16.29Vietnam
1:12.86   1:20.87   1:28.33   1:10.15   1:15.14
21Hoàng Gia Huy 1:15.44 1:18.88Vietnam
1:19.21   1:21.98   1:19.18   1:18.25   1:15.44
22Đàm Cao Thanh Tùng 1:14.74 1:19.89Vietnam
1:14.74   1:23.26   1:24.84   1:20.93   1:15.47
23Hồ Phú Nhật 1:10.36 1:20.13Vietnam
1:18.71   1:29.55   1:25.90   1:10.36   1:15.77
24Thái Thiện Nhân 1:06.78 1:20.92Vietnam
1:33.33   1:24.37   1:21.95   1:16.45   1:06.78
25Hoàng Nhật Minh 1:19.67 1:24.51Vietnam
1:27.90   1:21.99   1:19.67   1:29.68   1:23.63
26Hoàng Đức Trí 1:16.37 1:25.02Vietnam
1:31.08   1:25.48   1:16.37   1:32.97   1:18.50
27Nguyễn Khoa Bằng 1:13.87 1:26.55Vietnam
1:15.38   1:24.91   DNF       1:39.37   1:13.87
28Thanh Minh Nguyen 1:24.06 1:27.29Vietnam
1:28.07   1:28.00   1:26.94   1:24.06   1:26.94
29Nguyen Dao Quoc Anh 1:24.14 1:29.33Vietnam
1:30.89   1:30.81   1:27.26   1:29.93   1:24.14
30Nguyễn Phúc Đạt 1:19.63 1:34.70Vietnam
1:40.08   1:39.78   1:24.24   1:42.91   1:19.63
31Nguyen Duy Long 1:19.41 1:37.29Vietnam
1:23.74   1:19.41   1:38.42   DNF       1:49.72
32Hồ Đức Minh 1:35.42 1:37.81Vietnam
1:38.76   1:45.37   1:36.59   1:35.42   1:38.08
33Lê Việt Lâm 1:26.99 1:38.10Vietnam
1:32.69   1:46.01   1:36.27   1:26.99   1:45.34
34Lê Mạnh Hải 1:30.59 1:39.80Vietnam
1:55.47   1:36.74   1:42.45   1:30.59   1:40.20
35Nguyễn Hồng Quyền 1:32.20 1:39.98Vietnam
1:55.53   1:32.20   1:33.14   1:41.05   1:45.76
36Albert So Yik Ban (蘇益品) 1:33.45 1:40.28Hong Kong, China
1:33.45   1:35.06   1:39.09   DNF       1:46.70
37Đặng Anh Kiên 1:26.57 1:50.72Vietnam
1:49.15   1:54.98   1:26.57   1:54.92   1:48.09
38Nguyễn Vũ Năng 1:49.14 1:53.57Vietnam
1:49.54   1:53.40   2:02.22   1:57.77   1:49.14
39Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:37.01 1:55.20Vietnam
2:22.36   1:54.19   1:52.96   1:58.46   1:37.01
40Lê Nguyễn Nhật Minh 1:47.30 1:55.31Vietnam
2:25.07   1:48.80   1:47.30   2:02.18   1:54.96
41Ang An-Sel 1:38.47 1:55.46Singapore
1:55.61   1:38.47   2:02.58   1:48.20   2:11.89
42Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 1:52.11 2:02.02Thailand
1:54.71   2:07.96   2:06.39   1:52.11   2:04.96
43Chan Yu Kim (김찬유) 2:03.97 Republic of Korea
2:03.97   2:10.17
44Lê Thái Dương 2:23.91 Vietnam
2:23.91   DNF
45Benjamin Jungjin Lee 2:27.55 United States
2:31.64   2:27.55
46Đặng Minh Hà 2:38.88 Vietnam
2:54.25   2:38.88
47Nông Quốc Khánh 2:50.46 Vietnam
2:50.46   2:54.66
48Phan Minh Việt 2:55.52 Vietnam
2:55.52   3:00.50
 
5x5x5 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 35.34 37.43Vietnam
38.51     35.34     38.02     37.04     37.23
2Timofei Tarasenko 35.38 38.04Russia
40.86     36.61     35.38     38.24     39.28
3Lim Hung (林弘)NR 34.97NR 38.12Malaysia
39.31     36.29     34.97     38.76     47.79
4Đặng Trần Diễn 44.83 46.55Vietnam
44.83     46.12     45.19     53.22     48.34
5Phạm Đức Phước 46.22 48.70Vietnam
50.18     47.69     48.24     46.22     55.29
6Trương Khánh Tùng 44.02 49.93Vietnam
47.36     49.77     54.29     44.02     52.66
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 46.34 50.37Thailand
51.00     52.96     46.34     51.17     48.95
8Nguyễn Tuấn Công 49.75 53.89Vietnam
54.48     51.03     49.75     56.16     1:01.68
9Hoàng Hà Thủy Tiên 50.88 54.84Vietnam
50.88     54.48     52.29     1:09.49   57.76
10Nguyễn Văn Khánh 47.97 57.62Vietnam
59.64     1:05.49   51.49     1:01.74   47.97
11Trần Anh Quân 56.32 1:00.22Vietnam
1:12.21   59.67     1:01.32   59.67     56.32
12Nguyễn Thị Kim Nhã 55.97 1:00.70Vietnam
1:02.17   56.00     1:03.92   1:07.52   55.97
 
6x6x6 Cube    First round    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei Tarasenko 1:05.25 1:08.87Russia
1:09.52   1:05.25   1:11.84
2Lim Hung (林弘)NR 1:02.16NR 1:09.82Malaysia
1:16.29   1:11.02   1:02.16
3Đỗ Quang HưngNR 1:05.66 1:12.66Vietnam
1:12.11   1:05.66   1:20.22
4Trương Khánh Tùng 1:15.94 1:22.43Vietnam
1:29.90   1:15.94   1:21.46
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:23.57 1:24.38Thailand
1:23.89   1:23.57   1:25.69
6Đặng Trần Diễn 1:33.18 1:34.12Vietnam
1:33.18   1:35.66   1:33.52
7Phạm Đức Phước 1:37.46 1:42.88Vietnam
1:37.46   1:44.34   1:46.84
8Trần Đình Anh 1:45.00 1:53.83Vietnam
2:10.74   1:45.74   1:45.00
9Nông Quốc Duy 1:49.81 1:54.41Vietnam
1:49.81   1:50.60   2:02.82
10Nguyễn Thị Kim Nhã 1:48.46 1:56.81Vietnam
2:04.85   1:57.11   1:48.46
11Bùi Hải Long 1:55.84 1:58.86Vietnam
1:55.84   2:04.77   1:55.97
12Lê Hà Phong 2:02.08 2:06.54Vietnam
2:11.95   2:05.59   2:02.08
13Nguyễn Nam Phong 2:15.80 2:18.16Vietnam
2:19.15   2:15.80   2:19.52
14Chu Ngọc Quang 2:38.34 2:41.20Vietnam
2:40.94   2:44.31   2:38.34
15Trần Anh Quân 2:31.92 2:45.20Vietnam
2:42.75   2:31.92   3:00.94
16Thanh Minh Nguyen 2:44.02 2:51.15Vietnam
3:03.18   2:44.02   2:46.24
17Nguyễn Khoa Bằng 2:58.58 3:06.93Vietnam
2:58.58   3:14.73   3:07.47
18Thái Thiện Nhân 3:01.44 3:17.14Vietnam
3:01.44   3:03.30   3:46.69
19Nguyen Duy Long 3:11.97 3:21.52Vietnam
3:15.54   3:37.06   3:11.97
20Lê Mạnh Hải 3:12.11 3:25.31Vietnam
3:47.63   3:16.20   3:12.11
21Nguyen Dao Quoc Anh 3:24.52 3:27.07Vietnam
3:29.60   3:24.52   3:27.09
22Đặng Anh Kiên 3:29.36 3:38.23Vietnam
3:43.66   3:41.68   3:29.36
23Hồ Đức Minh 3:29.80 3:41.04Vietnam
3:54.05   3:39.27   3:29.80
24Albert So Yik Ban (蘇益品) 3:24.63 3:55.81Hong Kong, China
3:52.84   4:29.97   3:24.63
25Ang An-Sel 3:52.27 4:00.55Singapore
4:01.52   4:07.86   3:52.27
26Đàm Cao Thanh Tùng 3:58.04 4:43.48Vietnam
3:58.04   4:53.68   5:18.71
27Hoàng Đức Trí 2:50.62 DNFVietnam
2:50.62   DNF       2:53.28
28Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 5:11.07 Thailand
5:11.07
29Nhâm Nguyễn Hải Đăng 5:24.34 Vietnam
5:24.34
30Benjamin Jungjin Lee DNF United States
DNF
30Nguyễn Tuấn Công DNF Vietnam
DNF
 
6x6x6 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Timofei TarasenkoNR 1:02.36ER 1:06.37Russia
1:07.29   1:02.36   1:09.47
2Lim Hung (林弘) 1:13.30 1:17.84Malaysia
1:25.99   1:14.22   1:13.30
3Trương Khánh Tùng 1:20.18 1:22.25Vietnam
1:23.11   1:23.45   1:20.18
4Đỗ Quang Hưng 1:08.77 1:29.46Vietnam
1:08.77   1:13.25   2:06.36
5Đặng Trần Diễn 1:24.47 1:29.50Vietnam
1:35.03   1:29.01   1:24.47
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:23.57 1:30.38Thailand
1:25.17   1:23.57   1:42.39
7Phạm Đức Phước 1:38.05 1:40.53Vietnam
1:41.12   1:42.42   1:38.05
8Trần Đình Anh 1:41.16 1:49.26Vietnam
1:41.16   1:49.45   1:57.18
 
7x7x7 Cube    First round    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lim Hung (林弘) 1:42.21 1:44.61Malaysia
1:47.59   1:42.21   1:44.04
2Timofei Tarasenko 1:41.48NR 1:47.22Russia
1:51.04   1:49.13   1:41.48
3Đỗ Quang Hưng 1:42.24NR 1:47.82Vietnam
1:56.97   1:42.24   1:44.26
4Trương Khánh Tùng 2:01.83 2:07.45Vietnam
2:18.21   2:01.83   2:02.30
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:16.01 2:19.98Thailand
2:27.61   2:16.33   2:16.01
6Nguyễn Tuấn Công 2:25.80 2:31.99Vietnam
2:37.73   2:32.44   2:25.80
7Đặng Trần Diễn 2:35.65 2:38.60Vietnam
2:39.97   2:35.65   2:40.17
8Bùi Hải Long 2:52.20 3:00.44Vietnam
2:58.13   3:11.00   2:52.20
9Trần Đình Anh 2:54.80 3:01.35Vietnam
3:11.22   2:58.02   2:54.80
10Nông Quốc Duy 3:02.61 3:12.54Vietnam
3:16.53   3:18.48   3:02.61
11Nguyễn Nam Phong 3:02.44 3:13.05Vietnam
3:33.63   3:02.44   3:03.08
12Phạm Đức Phước 3:04.22 3:13.49Vietnam
3:19.35   3:04.22   3:16.91
13Lê Hà Phong 3:10.01 3:19.20Vietnam
3:10.01   3:23.43   3:24.15
14Nguyễn Thị Kim Nhã 3:15.40 3:26.58Vietnam
3:32.42   3:15.40   3:31.92
15Chu Ngọc Quang 4:38.00 4:54.39Vietnam
5:03.13   5:02.03   4:38.00
16Trần Anh Quân 4:46.68 5:00.68Vietnam
4:46.68   5:06.78   5:08.57
17Thanh Minh Nguyen 4:26.72 5:05.02Vietnam
5:58.80   4:26.72   4:49.53
18Lê Mạnh Hải 5:11.81 5:22.78Vietnam
5:33.78   5:22.74   5:11.81
19Nguyen Duy Long 5:04.76 5:30.29Vietnam
5:52.75   5:04.76   5:33.37
20Nguyen Dao Quoc Anh 5:14.37 5:43.00Vietnam
5:54.41   6:00.21   5:14.37
21Thái Thiện Nhân 4:12.04 5:45.06Vietnam
5:07.42   7:55.71   4:12.04
22Hồ Đức Minh 5:31.20 5:58.07Vietnam
5:31.20   5:35.12   6:47.88
23Ang An-Sel 5:38.49 5:58.84Singapore
5:53.34   6:24.69   5:38.49
24Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) DNF Thailand
DNF
24Albert So Yik Ban (蘇益品) DNF Hong Kong, China
DNF
24Đàm Cao Thanh Tùng DNF Vietnam
DNF
24Benjamin Jungjin Lee DNF United States
DNF
 
7x7x7 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lim Hung (林弘) 1:39.89NR 1:42.52Malaysia
1:39.91   1:47.75   1:39.89
2Đỗ Quang Hưng 1:46.91 1:50.38Vietnam
1:52.27   1:51.95   1:46.91
3Timofei Tarasenko 1:46.53 1:52.02Russia
1:46.53   1:55.33   1:54.20
4Trương Khánh Tùng 2:01.70 2:10.22Vietnam
2:13.16   2:01.70   2:15.80
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:03.24 2:18.71Thailand
2:27.38   2:25.52   2:03.24
6Đặng Trần Diễn 2:22.34 2:36.76Vietnam
2:55.72   2:32.23   2:22.34
7Nguyễn Tuấn Công 2:38.03 2:41.82Vietnam
2:38.94   2:48.50   2:38.03
8Bùi Hải Long 2:43.41 2:50.43Vietnam
2:43.81   2:43.41   3:04.08
 
3x3x3 Blindfolded    First round    Best of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 31.54 DNFVietnam
31.54     43.81     54.18     DNF       DNF
2Nguyen Dao Quoc Anh 35.21 42.01Vietnam
35.21     42.94     42.46     DNF       40.64
3Hồ Phú Nhật 49.84 DNFVietnam
49.84     DNF       DNF       55.38     DNF
4Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 51.50 DNFThailand
1:06.42   51.50     DNF       1:10.61   DNF
5Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:06.95 DNFVietnam
DNF       1:26.05   DNF       DNF       1:06.95
6Lê Nguyễn Nhật Minh 1:07.94 DNFVietnam
1:10.03   DNF       1:09.54   DNF       1:07.94
7Nông Quốc Duy 1:08.88 DNFVietnam
DNF       DNF       1:41.83   2:11.13   1:08.88
8Đặng Trần Diễn 1:44.60 DNFVietnam
DNF       DNF       1:44.60   DNF       DNF
9Đàm Cao Thanh Tùng 2:02.24 DNFVietnam
2:26.67   2:02.24   3:19.31   DNF       DNF
10Chan Yu Kim (김찬유) 2:34.36 DNFRepublic of Korea
DNF       2:34.36   DNF       DNF       DNF
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 4:23.54 DNFThailand
DNF       DNF       DNF       DNF       4:23.54
12Nguyễn Khoa Bằng 4:37.85 DNFVietnam
DNF       DNF       4:37.85   DNF       DNF
13Nguyễn Tuấn Kiên 4:48.70 DNFVietnam
5:40.98   4:48.70   5:08.86   DNF       DNS
14Nguyễn Văn Khánh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNS       DNS       DNS
14Hồ Đức Minh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Nguyễn Tuấn Công DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Dương Minh Nguyên DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Nguyễn Hải Dương DNF DNFVietnam
DNF       DNS       DNS       DNS       DNS
14Đặng Anh Kiên DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Lê Tuấn Nghĩa DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNS
14Nông Quốc Khánh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNS       DNS
14Lê Thái Dương DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
14Ang An-Sel DNF DNFSingapore
DNF       DNF       DNF       DNF       DNF
 
3x3x3 Blindfolded    Final    Best of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Hồ Phú Nhật 36.41 DNFVietnam
48.23     36.68     DNF       DNF       36.41
2Nguyen Dao Quoc Anh 38.72 44.20Vietnam
39.68     51.13     38.72     41.78     DNF
3Đỗ Quang Hưng 40.24 DNFVietnam
DNF       DNF       DNF       40.24     1:03.68
4Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 57.67 DNFThailand
1:24.86   57.67     DNF       DNF       DNF
5Nhâm Nguyễn Hải Đăng 59.43 DNFVietnam
DNF       DNF       1:10.41   1:07.69   59.43
6Lê Nguyễn Nhật Minh 1:02.62 1:18.32Vietnam
1:22.51   1:08.79   DNF       1:23.67   1:02.62
7Nông Quốc Duy 1:15.96 DNFVietnam
DNF       2:40.49   1:15.96   DNF       DNF
8Đặng Trần Diễn 2:02.86 DNFVietnam
DNF       DNF       2:02.86   DNF       DNF
 
3x3x3 One-Handed    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Lê Hà Phong 9.24 11.60Vietnam
11.20     12.58     11.82     9.24      11.77
2Timofei Tarasenko 11.40 11.97Russia
11.40     11.47     12.28     12.15     14.26
3Đỗ Quang Hưng 10.98 13.03Vietnam
16.42     11.85     13.82     13.42     10.98
4Hoàng Hà Thủy Tiên 10.01 13.17Vietnam
15.73     10.01     14.87     12.86     11.78
5Trần Đình Anh 10.57 13.28Vietnam
19.24     11.04     14.22     10.57     14.59
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 13.34 14.05Thailand
13.88     14.16     14.11     17.82     13.34
7Nguyễn Văn Khánh 11.02 14.10Vietnam
16.28     15.12     14.35     12.84     11.02
8Nguyễn Tuấn Công 12.05 14.16Vietnam
14.74     14.19     12.05     13.56     17.56
9Lim Hung (林弘) 12.94 14.38Malaysia
14.02     14.75     15.23     12.94     14.38
10Phạm Đức Phước 11.83 14.57Vietnam
17.54     15.63     13.15     11.83     14.94
11Nguyễn Thị Kim Nhã 14.71 15.27Vietnam
14.81     15.27     18.32     14.71     15.72
12Nguyễn Đức Dương 13.19 16.00Vietnam
15.65     13.19     16.28     16.08     21.28
13Nông Quốc Duy 14.51 16.26Vietnam
14.71     17.80     18.76     14.51     16.26
14Cao Viết Tùng 13.74 16.38Vietnam
18.27     21.70     13.74     15.64     15.24
15Đặng Trần Diễn 15.14 16.43Vietnam
19.32     16.13     15.14     16.77     16.40
16Nguyễn Đức Minh 13.69 16.44Vietnam
15.01     21.41     13.69     14.94     19.37
17Nguyễn Nam Phong 13.73 16.75Vietnam
15.74     15.78     19.29     18.73     13.73
18Nguyễn Anh Khôi 12.02 17.13Vietnam
16.24     20.51     14.65     12.02     20.80
19Trương Quốc An 12.17 17.20Vietnam
18.13     DNF       12.17     14.16     19.30
20Đàm Cao Thanh Tùng 13.64 17.37Vietnam
15.93     13.64     15.78     21.30     20.40
21Nguyễn Tùng Dương 14.30 17.47Vietnam
23.29     20.36     15.52     16.52     14.30
22Trần Nhật Minh 13.57 17.64Vietnam
31.48     13.57     18.60     16.12     18.20
23Hoàng Gia Huy 15.54 17.79Vietnam
18.72     15.64     15.54     23.15     19.00
24Hoàng Đức Trí 15.23 17.86Vietnam
17.78     17.83     17.97     15.23     24.35
25Phạm Nhật Minh 12.87 18.29Vietnam
17.04     12.87     18.67     19.16     21.12
26Đặng Minh Hà 14.10 18.38Vietnam
19.62     16.10     19.42     21.46     14.10
27Nguyễn Tuấn Kiên 17.81 18.63Vietnam
18.81     18.83     17.81     18.26     22.02
28Hồ Đức Minh 12.17 18.90Vietnam
20.36     18.14     18.19     12.17     23.50
29Albert So Yik Ban (蘇益品) 17.06 20.36Hong Kong, China
22.03     20.84     26.78     17.06     18.22
30Trần Quang Anh 19.25 20.76Vietnam
19.25     22.69     19.84     21.54     20.90
31Lê Việt Lâm 15.41 21.12Vietnam
15.41     23.92     20.50     23.48     19.39
32Chu Tiến Đạt 18.85 21.54Vietnam
31.30     22.96     21.09     20.56     18.85
33Nguyễn Ngọc Huyền Anh 18.58 21.75Vietnam
22.90     19.27     23.62     23.07     18.58
34Nguyễn Hà Duệ Minh 18.76 21.80Vietnam
18.76     23.57     25.59     20.79     21.05
35Lê Nguyễn Nhật Minh 16.17 22.06Vietnam
DNF       26.91     16.17     19.48     19.80
36Đặng Anh Kiên 20.08 22.65Vietnam
21.24     25.50     25.86     21.21     20.08
37Nguyễn Vũ Năng 20.34 22.87Vietnam
31.69     20.34     20.62     25.76     22.24
38Vũ Đức Minh 19.55 23.29Vietnam
21.51     21.67     26.69     32.71     19.55
39Nguyễn Khoa Bằng 18.58 23.34Vietnam
21.78     25.97     22.52     18.58     25.72
40Nguyễn Quốc Bính 20.45 23.92Vietnam
20.45     29.12     26.49     24.50     20.77
41Nguyen Duy Long 22.56 24.36Vietnam
29.19     23.91     22.56     25.08     24.09
42Ngô Minh Đức 19.61 24.89Vietnam
25.67     22.88     19.61     26.12     32.94
43Ang An-Sel 22.28 25.38Singapore
25.16     24.58     33.53     22.28     26.40
44Hoàng Nhật Minh 19.14 25.50Vietnam
27.83     27.24     19.14     25.45     23.80
45Phan Minh Việt 21.30 25.68Vietnam
22.25     21.30     26.23     31.02     28.57
46Lê Mạnh Hải 22.06 25.98Vietnam
25.22     24.62     30.25     22.06     28.09
47Thái Thiện Nhân 25.92 27.83Vietnam
30.40     26.71     29.18     27.61     25.92
48Dương Nam Quân 25.68 28.13Vietnam
26.27     25.68     26.03     51.29     32.10
49Nông Quốc Khánh 24.44 28.78Vietnam
29.41     36.99     27.13     29.81     24.44
50Phạm Nguyễn Chí Duy 30.41 30.58Vietnam
30.41     30.76     30.45     43.33     30.53
51Nhâm Nguyễn Hải Đăng 25.38 30.61Vietnam
35.22     31.50     32.10     28.22     25.38
52Nguyễn Nam Phong 28.58 31.44Vietnam
35.05     28.58     32.04     31.79     30.48
53Chan Yu Kim (김찬유) 24.65 33.36Republic of Korea
28.87     24.65     35.74     DNF       35.46
54Nguyễn Phúc Đạt 27.84 35.49Vietnam
34.27     44.20     27.84     42.02     30.18
55Nguyen Minh Khue 30.08 35.77Vietnam
39.42     35.83     35.76     30.08     35.71
56Chu Hoàng Phúc 30.55 36.38Vietnam
32.85     39.37     41.32     36.93     30.55
57Nguyễn Hải Phong 25.69 36.86Vietnam
37.43     35.68     25.69     52.90     37.46
58Nguyễn Gia Bảo 33.34 38.44Vietnam
37.95     40.91     39.27     38.09     33.34
59Manas Mangesh Gangurde 32.83 39.13India
32.83     41.55     34.94     43.57     40.89
60Nguyễn Đức Quân 33.08 41.73Vietnam
46.15     1:06.32   33.08     40.52     38.52
61Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 44.14 45.68Thailand
45.63     54.24     44.14     45.44     45.96
62Benjamin Jungjin Lee 39.48 47.79United States
49.32     DNF       39.48     46.56     47.48
63Nguyễn Ngọc Đức 17.29 DNFVietnam
DNF       19.11     17.29     20.20     DNF
64Nguyễn Hải Dương 43.31 DNFVietnam
1:11.62   44.05     43.31     DNS       DNS
65Lê Tuấn Nghĩa 1:22.94 DNFVietnam
DNF       DNF       1:26.24   1:22.94   DNF
 
3x3x3 One-Handed    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Văn Khánh 8.49 10.05Vietnam
8.49      10.06     10.66     9.44      12.54
2Lê Hà Phong 9.96 11.32Vietnam
12.17     11.29     9.96      10.50     14.69
3Nguyễn Tuấn Công 10.03 11.67Vietnam
13.54     10.87     12.75     10.03     11.38
4Trần Đình Anh 10.92 11.93Vietnam
19.08     12.91     11.07     10.92     11.81
5Timofei Tarasenko 11.32 12.37Russia
15.22     11.32     12.33     11.98     12.80
6Nguyễn Đức Minh 11.43 12.79Vietnam
11.43     14.95     12.67     13.30     12.41
7Đỗ Quang Hưng 9.49 12.89Vietnam
11.97     12.58     14.13     9.49      DNF
8Lim Hung (林弘) 11.53 13.25Malaysia
13.46     13.58     14.55     11.53     12.70
9Phạm Đức Phước 10.77 13.52Vietnam
14.65     14.65     13.84     12.06     10.77
10Cao Viết Tùng 12.98 13.64Vietnam
13.26     12.98     13.18     17.18     14.48
11Hoàng Hà Thủy Tiên 12.00 13.91Vietnam
15.37     12.10     15.11     12.00     14.51
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 14.06 15.55Thailand
14.06     16.01     16.11     14.54     16.13
13Nông Quốc Duy 14.94 17.28Vietnam
17.51     14.94     18.76     15.57     19.96
14Nguyễn Đức Dương 14.61 17.76Vietnam
19.36     14.61     15.77     24.11     18.14
15Đặng Trần Diễn 12.66 18.87Vietnam
23.08     21.05     12.66     15.87     19.68