NxN in Hanoi 2025

Date: 2025-04-26~27
Location: Hanoi, Vietnam
Links: NxN in Hanoi 2025
Winners Top 3 All Results By Person Records Scrambles
3x3x3 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 5.96 6.61Vietnam
DNF       6.73      5.96      6.72      6.39
2Phạm Đức Phước 6.52 6.98Vietnam
7.19      6.52      6.83      7.02      7.08
3Trần Anh Quân 6.41 7.05Vietnam
6.41      6.96      7.02      7.24      7.16
4Nguyễn Văn Khánh 6.28 7.14Vietnam
6.94      7.44      6.28      7.04      10.04
5Nguyễn Anh Khôi 5.97 7.35Vietnam
8.77      7.30      6.78      5.97      7.97
6Đoàn Anh Dũng 6.45 7.51Vietnam
8.50      6.96      8.20      7.36      6.45
7Đặng Trần Diễn 6.86 7.53Vietnam
6.86      7.46      7.93      9.43      7.20
8Nông Quốc Duy 7.71 8.49Vietnam
8.84      7.76      9.65      7.71      8.88
9Nguyễn Anh Hào 7.92 9.27Vietnam
7.92      10.52     9.04      8.62      10.15
10Trần Đình Anh 8.00 9.28Vietnam
9.43      11.06     8.00      8.38      10.04
11Hoàng Khang Minh 8.22 9.34Vietnam
9.46      8.22      9.68      9.64      8.91
12Trương Khánh Tùng 8.22 9.70Vietnam
10.37     9.06      10.21     9.83      8.22
13Đặng Minh Hà 8.25 9.71Vietnam
10.01     10.00     8.25      10.76     9.13
14Nông Quốc Khánh 8.96 10.17Vietnam
11.81     13.33     8.96      9.74      8.97
15Đào Viết Trọng Khánh 8.52 10.35Vietnam
9.97      12.11     8.52      11.27     9.80
16Hồ Gia Bảo 9.87 10.39Vietnam
11.59     10.87     10.36     9.87      9.95
17Vũ Văn Thủy 8.68 10.43Vietnam
10.26     9.76      8.68      11.26     11.35
18Chu Tiến Đạt 9.80 10.49Vietnam
11.00     11.12     9.80      10.58     9.89
19Vũ Minh Quân 9.18 10.58Vietnam
10.27     11.45     10.03     11.49     9.18
20Nguyễn Phúc Đạt 9.43 10.62Vietnam
9.43      9.78      10.71     13.91     11.38
21Hồ Đức Minh 10.16 10.67Vietnam
10.16     11.66     14.40     10.18     10.16
22Lê Nhật Minh 9.18 10.77Vietnam
10.69     9.18      12.43     10.98     10.64
23Vũ Đức Minh 9.56 10.79Vietnam
9.90      10.14     13.69     12.32     9.56
24Đặng Nguyễn Anh Thư 9.49 10.95Vietnam
11.52     11.59     9.49      10.92     10.42
25Nguyễn An Phong 9.33 11.06Vietnam
12.47     9.33      11.66     10.66     10.87
26Ruimin Yan (颜瑞民) 8.77 11.13China
11.85     11.23     10.30     13.61     8.77
27Vũ Minh Duy 9.15 11.16Vietnam
11.74     10.78     9.15      11.45     11.26
28Nguyễn Hoàng Duy Anh 9.87 11.22Vietnam
11.11     12.39     13.16     9.87      10.17
29Đặng Hoàng Sơn 10.14 11.22Vietnam
12.67     12.89     10.14     10.63     10.35
30Nguyễn Công Vinh 9.36 11.32Vietnam
9.36      11.47     14.05     11.65     10.84
31Ngô Minh Đức 9.14 11.51Vietnam
9.55      DNF       10.75     14.23     9.14
32Nguyễn Lê Hoàng 9.14 11.70Vietnam
9.28      9.14      12.40     DNF       13.42
33Phạm Minh Châu 10.93 11.87Vietnam
11.22     12.26     12.14     14.12     10.93
34Nguyễn Huy Tùng 10.47 11.88Vietnam
11.04     11.28     16.06     13.31     10.47
35Đặng Anh Kiên 9.96 11.89Vietnam
15.62     12.11     9.96      11.34     12.23
36Vũ Hoàng Nhật Minh 10.14 12.02Vietnam
12.87     11.69     11.55     12.81     10.14
37Nguyễn Nam Phong 11.24 12.02Vietnam
13.43     11.50     11.24     11.67     12.88
38Lâm Đình Khôi 11.08 12.24Vietnam
11.09     15.02     11.36     14.26     11.08
39Hoàng Nhật Minh 12.20 12.25Vietnam
12.25     13.93     12.27     12.24     12.20
40Tống Vũ Tuấn Thành 9.85 12.31Vietnam
13.42     10.96     14.53     9.85      12.54
41Đặng Việt Hoàng 11.55 12.37Vietnam
12.74     12.31     11.55     12.07     14.67
42Chan Yu Kim (김찬유) 11.35 12.63Republic of Korea
14.45     11.35     12.53     13.58     11.79
43Lương Minh Sang 10.80 12.68Vietnam
10.80     12.29     11.81     15.95     13.94
44Nguyễn Đức Dương 9.96 12.80Vietnam
10.69     12.99     9.96      14.71     18.46
45Nguyễn Tấn Dũng 10.65 13.04Vietnam
13.72     10.65     12.85     15.40     12.56
46Nguyễn Tùng Dương 10.37 13.33Vietnam
14.04     13.46     10.37     15.66     12.48
47Trần Hoàng Hải 11.30 13.40Vietnam
12.47     15.25     14.11     11.30     13.63
48Nguyễn Khoa Bằng 11.83 13.53Vietnam
15.06     13.32     14.07     11.83     13.20
49Đinh Hương Quỳnh 11.22 13.56Vietnam
11.22     13.10     13.69     13.89     14.25
50Vũ Thế Bảo 12.37 13.56Vietnam
12.58     16.75     12.37     13.42     14.67
51Phạm Chiêu Minh 11.63 13.73Vietnam
11.63     13.73     15.55     13.51     13.95
52Hoa Đăng Khôi 12.35 14.29Vietnam
38.12     12.35     15.14     13.86     13.86
53Hoang Vinh Khue 12.76 14.33Vietnam
12.95     19.20     15.19     12.76     14.86
54Bùi Hải Đăng 11.88 14.36Vietnam
17.82     11.88     13.60     14.33     15.15
55Nguyễn Hồng Quyền 12.24 14.49Vietnam
12.24     12.51     16.61     16.37     14.58
56Trần Huy Hoàng 10.57 14.70Vietnam
12.60     10.57     15.74     15.75     16.76
57Phí Việt Khoa 13.56 14.74Vietnam
19.57     15.18     14.72     14.32     13.56
58Trần Quang Anh 11.77 15.08Vietnam
13.13     19.08     16.66     15.45     11.77
59Chan Tak Chuen (陳德泉) 14.92 15.48Hong Kong, China
15.63     14.92     15.40     15.42     16.08
60Phan Hà Chi 12.13 15.50Vietnam
12.13     16.85     15.42     19.90     14.22
61Trần Hoàng Giang 13.09 15.56Vietnam
18.60     13.09     13.65     30.41     14.42
62Nguyễn Minh Châu 12.95 15.58Vietnam
15.24     18.92     15.92     12.95     15.58
63Nguyễn Hải Dương 14.34 15.69Vietnam
14.34     14.49     18.02     14.56     DNF
64Nguyễn Hoàng Minh Giang 13.47 15.71Vietnam
17.22     15.11     14.80     13.47     18.14
65Trần Thảo Vân 14.94 16.32Vietnam
14.94     15.65     19.11     15.67     17.63
66Nguyễn Duy Phúc 13.44 16.65Vietnam
18.00     18.23     13.44     19.38     13.72
67Đỗ Đình Mạnh 15.77 16.69Vietnam
15.77     16.19     16.70     17.18     17.67
68Trần Tuấn Nam 16.00 17.21Vietnam
17.26     16.36     18.05     18.02     16.00
69Nguyễn Minh Khang 13.79 17.29Vietnam
13.79     21.87     16.01     21.27     14.58
70Hajun Sung (성하준) 15.60 17.31Republic of Korea
17.29     16.82     19.39     15.60     17.83
71Lê Nguyễn Nhật Minh 15.63 17.67Vietnam
15.63     17.35     17.95     17.70     21.07
72Hồ Thiện Minh 13.77 17.83Vietnam
19.54     13.77     15.02     DNF       18.92
73Trương Việt Anh 16.81 17.91Vietnam
17.94     17.67     18.13     19.32     16.81
74Nguyễn Hoàng Minh Khôi 16.04 17.97Vietnam
18.01     16.41     19.49     16.04     19.95
75Bùi Anh Đức 16.19 17.97Vietnam
18.06     21.05     16.47     19.38     16.19
76Bùi Thúc Minh 16.63 18.34Vietnam
19.47     21.77     16.63     17.30     18.25
77Hoàng Dũng 15.36 18.41Vietnam
21.07     18.74     19.10     17.39     15.36
78Hàn Thị Linh Trang 16.92 20.21Vietnam
24.11     18.51     21.95     20.18     16.92
79Nguyễn Hữu Cường 19.36 20.48Vietnam
20.03     19.36     22.44     20.09     21.32
80Nguyen Hoang Anh Minh 19.49 22.00Vietnam
19.49     20.91     25.21     23.12     21.97
81Nguyễn Ngọc Sơn 19.87 22.51Vietnam
23.75     19.87     22.75     28.25     21.04
82Cung Hoàng Bảo 19.34 23.21Vietnam
26.52     20.83     22.29     19.34     29.47
83Phạm Khôi Nguyên 15.81 24.62Vietnam
27.46     32.84     15.81     23.12     23.27
84Hoàng Hải Đăng 18.45 25.38Vietnam
26.79     25.42     25.74     18.45     24.97
85Benjamin Jungjin Lee 21.88 26.79United States
26.70     21.88     29.99     23.67     32.51
86Steve Ethan Tanamal 32.51 33.11Vietnam
40.16     32.51     33.39     33.06     32.88
87Nguyễn Hùng Anh 31.46 34.86Vietnam
37.92     34.37     44.26     32.28     31.46
88Nguyễn Khánh Nam 40.46 45.74Vietnam
46.75     42.42     1:01.16   48.04     40.46
89Nguyễn Mạnh Hưng 9.34 DNFVietnam
12.96     DNF       DNF       12.80     9.34
 
3x3x3 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nguyễn Văn Khánh 5.34 6.53Vietnam
8.54      6.76      6.00      6.82      5.34
2Phạm Đức Phước 5.74 6.57Vietnam
7.00      6.24      5.74      6.47      7.19
3Đỗ Quang Hưng 5.85 6.75Vietnam
6.98      7.22      6.52      6.75      5.85
4Đoàn Anh Dũng 5.52 6.83Vietnam
7.92      6.55      7.33      6.62      5.52
5Trần Anh Quân 6.54 7.75Vietnam
8.75      7.88      8.22      7.14      6.54
6Đặng Trần Diễn 6.45 8.20Vietnam
6.45      9.40      10.53     7.99      7.21
7Hoàng Khang Minh 7.85 8.54Vietnam
8.53      7.85      9.02      8.24      8.86
8Trương Khánh Tùng 6.37 9.14Vietnam
10.65     8.49      10.19     8.74      6.37
9Nguyễn Anh Hào 7.66 9.27Vietnam
10.33     9.57      9.26      8.98      7.66
10Nông Quốc Duy 6.73 9.68Vietnam
9.74      10.36     8.94      11.43     6.73
11Đặng Minh Hà 8.80 9.68Vietnam
9.97      9.42      8.80      9.82      9.81
12Vũ Minh Quân 8.95 9.88Vietnam
DNF       8.95      10.43     9.55      9.66
13Trần Đình Anh 8.65 9.93Vietnam
13.60     9.68      11.21     8.65      8.89
14Nguyễn Tùng Dương 9.58 9.95Vietnam
9.72      10.52     9.58      9.62      11.28
15Nguyễn An Phong 8.03 10.00Vietnam
8.03      10.45     8.54      11.00     11.73
16Nông Quốc Khánh 8.20 10.31Vietnam
10.33     11.54     8.20      11.55     9.06
17Đặng Nguyễn Anh Thư 9.24 10.40Vietnam
10.18     12.66     9.24      11.07     9.94
18Đào Viết Trọng Khánh 8.04 10.46Vietnam
13.14     9.83      11.45     10.11     8.04
19Vũ Minh Duy 7.42 10.54Vietnam
10.30     11.28     10.03     7.42      12.56
20Nguyễn Lê Hoàng 8.40 10.63Vietnam
10.38     11.99     9.51      8.40      18.52
21Ngô Minh Đức 10.28 10.66Vietnam
10.93     10.28     10.29     11.45     10.77
22Vũ Văn Thủy 8.45 10.71Vietnam
8.45      11.47     10.24     11.78     10.43
23Lâm Đình Khôi 9.59 10.74Vietnam
15.99     10.81     10.77     9.59      10.65
24Nguyễn Tấn Dũng 10.25 10.76Vietnam
10.25     11.00     10.56     12.62     10.72
25Đặng Hoàng Sơn 10.43 10.92Vietnam
10.43     10.63     11.56     13.40     10.57
26Tống Vũ Tuấn Thành 9.61 11.02Vietnam
12.99     10.09     11.57     9.61      11.41
27Nguyễn Đức Dương 9.15 11.06Vietnam
12.51     11.25     9.15      10.65     11.28
28Chu Tiến Đạt 9.73 11.07Vietnam
10.93     12.50     9.73      11.18     11.10
29Đặng Việt Hoàng 8.93 11.11Vietnam
10.42     8.93      14.26     10.53     12.39
30Nguyễn Huy Tùng 8.35 11.14Vietnam
10.71     12.70     10.92     8.35      11.80
31Ruimin Yan (颜瑞民) 10.51 11.17China
13.64     11.33     10.59     10.51     11.58
32Phạm Minh Châu 10.06 11.36Vietnam
12.32     12.71     10.06     10.40     11.37
33Lê Nhật Minh 9.73 11.63Vietnam
14.31     10.28     10.29     9.73      DNF
34Nguyễn Phúc Đạt 9.99 11.99Vietnam
12.83     15.51     13.03     9.99      10.12
35Vũ Đức Minh 11.03 12.08Vietnam
14.50     11.03     12.44     12.14     11.66
36Trần Huy Hoàng 11.02 12.09Vietnam
11.02     11.30     12.08     12.88     DNF
37Hồ Đức Minh 9.27 12.15Vietnam
13.38     9.27      13.15     9.92      13.51
38Hoàng Nhật Minh 9.44 12.31Vietnam
12.68     11.12     9.44      DNF       13.14
39Nguyễn Hồng Quyền 11.54 12.57Vietnam
13.94     11.54     12.95     12.76     11.99
40Hồ Gia Bảo 8.16 12.59Vietnam
14.48     18.32     12.00     11.30     8.16
41Trần Hoàng Hải 11.24 12.69Vietnam
11.98     11.68     14.42     11.24     14.89
42Bùi Hải Đăng 11.61 12.69Vietnam
11.61     13.39     11.96     12.73     15.67
43Nguyễn Công Vinh 9.09 12.70Vietnam
15.17     15.22     11.57     9.09      11.35
44Hoa Đăng Khôi 11.50 12.76Vietnam
14.16     14.05     12.11     12.11     11.50
45Đinh Hương Quỳnh 10.59 12.84Vietnam
10.59     12.56     14.33     12.62     13.34
46Vũ Thế Bảo 11.54 12.86Vietnam
12.99     11.54     13.01     14.80     12.59
47Nguyễn Nam Phong 11.93 12.86Vietnam
13.90     12.53     15.70     11.93     12.14
48Nguyễn Hoàng Duy Anh 10.48 12.96Vietnam
12.25     14.36     10.48     14.18     12.45
49Lương Minh Sang 10.19 13.20Vietnam
10.19     14.44     12.45     13.83     13.33
50Nguyễn Khoa Bằng 11.56 13.35Vietnam
11.56     21.62     15.94     12.01     12.10
51Trần Hoàng Giang 11.13 13.64Vietnam
13.75     12.79     15.76     14.38     11.13
52Phạm Chiêu Minh 11.52 13.76Vietnam
11.52     14.92     12.82     15.24     13.54
53Phí Việt Khoa 13.37 13.84Vietnam
13.78     14.30     15.44     13.37     13.43
54Trần Quang Anh 13.21 14.09Vietnam
13.51     13.21     14.64     14.12     DNF
55Hoang Vinh Khue 12.51 14.18Vietnam
DNF       13.68     12.92     15.93     12.51
56Chan Yu Kim (김찬유) 10.39 14.24Republic of Korea
11.04     12.87     DNF       10.39     18.81
57Phan Hà Chi 14.08 14.86Vietnam
16.67     15.23     14.17     15.17     14.08
58Chan Tak Chuen (陳德泉) 13.23 15.06Hong Kong, China
13.23     21.66     13.89     16.94     14.35
59Nguyễn Minh Châu 12.58 15.39Vietnam
12.58     18.29     15.39     15.03     15.74
60Đặng Anh Kiên 13.62 15.49Vietnam
16.41     14.38     15.69     13.62     DNF
61Nguyễn Hải Dương 12.80 15.69Vietnam
12.80     12.89     14.74     19.45     DNF
 
3x3x3 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 5.61 6.07Vietnam
5.61      6.13      6.18      5.90      DNF
2Phạm Đức Phước 6.72 7.05Vietnam
6.94      7.68      7.12      6.72      7.08
3Đoàn Anh Dũng 6.49 7.33Vietnam
6.57      7.09      10.96     8.34      6.49
4Trần Anh Quân 6.72 7.36Vietnam
8.33      7.85      6.72      6.98      7.24
5Nguyễn Văn Khánh 7.23 7.80Vietnam
7.96      7.23      7.45      8.50      7.98
6Đặng Trần Diễn 6.84 8.19Vietnam
6.84      7.87      9.25      7.44      12.12
7Trương Khánh Tùng 6.83 8.76Vietnam
9.10      8.92      11.60     6.83      8.26
8Nguyễn Anh Hào 7.96 8.79Vietnam
8.93      10.26     8.83      7.96      8.61
9Hoàng Khang Minh 8.84 9.32Vietnam
8.84      9.52      10.03     9.13      9.32
10Vũ Minh Quân 8.84 9.56Vietnam
9.67      8.84      9.30      10.94     9.70
11Nông Quốc Duy 7.58 9.86Vietnam
9.44      11.86     7.58      12.87     8.28
12Đặng Minh Hà 9.33 10.58Vietnam
11.13     9.33      9.94      10.67     11.29
 
2x2x2 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 1.54 2.23Vietnam
1.54      2.13      2.32      2.24      2.39
2Nguyễn Văn Khánh 1.69 2.23Vietnam
1.82      1.69      3.79      2.93      1.94
3Nông Quốc Duy 1.75 2.60Vietnam
1.75      3.61      1.99      4.43      2.21
4Phạm Đức Phước 1.55 2.91Vietnam
2.63      1.55      3.69      2.41      DNF
5Đặng Trần Diễn 1.32 2.92Vietnam
2.89      1.32      2.49      4.46      3.39
6Hoàng Khang Minh 1.83 2.95Vietnam
2.75      1.83      3.01      3.09      4.97
7Đoàn Anh Dũng 1.83 2.99Vietnam
1.83      3.28      2.80      3.01      3.17
8Ruimin Yan (颜瑞民) 2.95 3.25China
2.98      3.32      2.95      3.44      3.94
9Hồ Đức Minh 2.77 3.42Vietnam
3.51      3.30      3.45      2.77      5.79
10Trần Anh Quân 2.55 3.54Vietnam
3.83      3.52      3.84      3.28      2.55
11Vũ Đức Minh 2.36 3.76Vietnam
4.20      4.87      2.74      4.35      2.36
12Đặng Hoàng Sơn 3.20 3.80Vietnam
3.20      3.57      3.60      4.22      DNF
13Nguyễn An Phong 3.53 3.87Vietnam
4.07      3.58      3.96      3.53      5.62
14Chan Yu Kim (김찬유) 2.67 3.93Republic of Korea
2.67      4.58      2.77      4.68      4.44
15Hồ Gia Bảo 2.41 3.98Vietnam
3.30      7.56      2.80      2.41      5.84
16Ngô Minh Đức 3.56 4.12Vietnam
4.01      4.56      4.39      3.96      3.56
17Đặng Nguyễn Anh Thư 3.55 4.21Vietnam
4.37      4.36      3.55      3.89      4.38
18Chu Tiến Đạt 4.12 4.33Vietnam
4.27      4.26      4.47      4.60      4.12
19Vũ Minh Quân 2.83 4.51Vietnam
4.78      3.88      5.67      2.83      4.86
20Vũ Văn Thủy 2.93 4.55Vietnam
6.24      2.93      4.43      3.43      5.80
21Nguyễn Anh Hào 3.51 4.58Vietnam
3.73      3.51      4.16      5.84      8.53
22Nguyễn Huy Tùng 4.26 4.62Vietnam
4.63      4.39      4.26      4.83      5.37
23Nguyễn Tùng Dương 2.72 4.72Vietnam
4.18      6.30      12.44     3.67      2.72
24Lương Minh Sang 3.32 4.80Vietnam
5.54      4.50      DNF       3.32      4.36
25Hajun Sung (성하준) 3.46 4.80Republic of Korea
5.34      4.71      3.46      4.35      5.68
26Vũ Hoàng Nhật Minh 3.39 4.84Vietnam
3.39      5.74      4.66      6.03      4.13
27Trần Hoàng Hải 4.52 4.84Vietnam
4.80      6.64      4.82      4.91      4.52
28Nguyễn Mạnh Hưng 3.68 4.87Vietnam
4.81      5.41      6.08      4.40      3.68
29Nông Quốc Khánh 3.83 4.96Vietnam
5.18      5.21      5.59      3.83      4.48
30Tống Vũ Tuấn Thành 4.26 5.16Vietnam
6.31      5.35      5.70      4.26      4.44
31Đào Viết Trọng Khánh 3.97 5.28Vietnam
4.58      3.97      5.32      6.58      5.95
32Lê Nguyễn Nhật Minh 4.04 5.34Vietnam
6.20      4.69      5.13      4.04      6.52
33Nguyễn Nam Phong 4.05 5.39Vietnam
6.13      5.11      4.05      4.93      6.48
34Hoang Vinh Khue 3.41 5.64Vietnam
6.00      5.00      6.86      5.92      3.41
35Phí Việt Khoa 3.36 5.77Vietnam
6.78      6.22      3.36      6.40      4.68
36Nguyễn Đức Dương 4.13 5.79Vietnam
4.13      6.39      5.65      5.94      5.79
37Lê Nhật Minh 4.55 5.80Vietnam
6.82      7.77      4.97      4.55      5.61
38Nguyễn Công Vinh 5.20 5.81Vietnam
5.44      5.20      5.94      6.04      7.01
39Hoa Đăng Khôi 3.75 5.84Vietnam
3.75      5.59      13.24     6.45      5.48
40Nguyễn Duy Phúc 5.17 5.87Vietnam
5.56      7.08      5.17      5.32      6.72
41Vũ Minh Duy 4.35 5.88Vietnam
4.35      13.53     4.70      5.25      7.69
42Nguyễn Hồng Quyền 4.82 5.99Vietnam
11.76     5.13      4.82      5.97      6.86
43Trần Tuấn Nam 4.06 6.04Vietnam
6.70      6.42      5.85      4.06      5.86
44Nguyễn Hoàng Minh Giang 5.01 6.30Vietnam
7.32      6.74      6.72      5.44      5.01
45Nguyễn Minh Khang 4.16 6.33Vietnam
6.09      10.02     7.77      5.14      4.16
46Trần Huy Hoàng 4.80 6.42Vietnam
6.98      6.91      4.80      5.93      6.43
47Trần Quang Anh 4.18 6.43Vietnam
4.18      DNF       6.51      4.36      8.42
48Đỗ Đình Mạnh 4.60 6.63Vietnam
7.60      7.43      8.63      4.87      4.60
49Nguyễn Phúc Đạt 4.63 6.74Vietnam
5.91      6.39      4.63      13.29     7.92
50Hồ Thiện Minh 4.46 6.79Vietnam
7.76      5.84      6.85      7.68      4.46
51Nguyễn Hoàng Duy Anh 5.30 6.85Vietnam
5.70      7.07      9.18      7.79      5.30
52Nguyễn Hải Dương 5.47 7.00Vietnam
7.35      7.97      5.47      5.67      DNF
53Phạm Chiêu Minh 5.40 7.05Vietnam
5.40      6.80      6.78      7.56      12.20
54Phạm Khôi Nguyên 5.99 7.12Vietnam
7.52      7.33      5.99      7.09      6.95
55Chan Tak Chuen (陳德泉) 5.69 7.13Hong Kong, China
5.69      6.03      8.79      6.57      10.92
56Lâm Đình Khôi 5.29 7.19Vietnam
7.76      7.46      5.29      10.01     6.36
57Phan Hà Chi 5.66 7.58Vietnam
5.66      6.85      9.88      10.52     6.00
58Nguyễn Tấn Dũng 4.00 7.79Vietnam
4.00      10.33     4.84      8.21      11.52
59Bùi Thúc Minh 4.07 7.91Vietnam
9.41      7.98      8.61      7.13      4.07
60Hoàng Hải Đăng 5.28 8.11Vietnam
9.15      6.71      12.93     5.28      8.48
61Nguyễn Hữu Cường 6.25 8.38Vietnam
9.29      8.02      6.25      17.04     7.84
62Nguyen Hoang Anh Minh 6.89 8.47Vietnam
9.15      11.18     8.33      6.89      7.93
63Trương Việt Anh 6.36 8.90Vietnam
11.81     9.23      7.83      9.64      6.36
64Nguyễn Hùng Anh 6.63 9.54Vietnam
6.63      10.52     9.37      9.99      9.27
65Đặng Minh Hà 5.27 11.64Vietnam
DNF       23.11     5.85      5.96      5.27
66Nguyễn Khánh Nam 6.19 13.24Vietnam
14.56     26.34     13.30     11.85     6.19
67Steve Ethan Tanamal 12.73 16.64Vietnam
17.78     15.71     16.44     12.73     24.72
68Benjamin Jungjin Lee 13.27 DNFUnited States
49.98     DNF       21.95     DNF       13.27
 
2x2x2 Cube    Second round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Nông Quốc Duy 1.32 1.71Vietnam
1.32      1.72      1.47      1.93      2.08
2Đỗ Quang Hưng 1.45 1.76Vietnam
2.03      1.45      1.57      1.68      3.95
3Nguyễn Văn Khánh 1.36 1.83Vietnam
4.33      1.90      1.81      1.79      1.36
4Đoàn Anh Dũng 2.13 2.44Vietnam
2.44      2.31      2.13      DNF       2.57
5Nguyễn Anh Hào 2.71 2.96Vietnam
3.04      3.01      5.39      2.71      2.84
6Hồ Đức Minh 2.67 3.07Vietnam
3.28      3.16      2.77      2.67      3.64
7Hoàng Khang Minh 2.24 3.08Vietnam
2.24      3.26      3.25      3.69      2.72
8Nông Quốc Khánh 2.73 3.61Vietnam
4.63      2.73      4.09      3.12      3.62
9Đặng Trần Diễn 2.69 4.01Vietnam
4.29      4.06      2.69      DNF       3.67
10Ngô Minh Đức 2.83 4.03Vietnam
3.96      10.24     2.83      3.92      4.20
11Trần Huy Hoàng 3.45 4.05Vietnam
4.01      5.24      3.45      4.51      3.62
12Ruimin Yan (颜瑞民) 2.82 4.15China
5.25      5.40      3.73      3.48      2.82
13Đặng Hoàng Sơn 3.22 4.18Vietnam
3.64      4.63      DNF       4.27      3.22
14Đào Viết Trọng Khánh 3.79 4.20Vietnam
4.08      4.23      4.29      3.79      5.10
15Vũ Đức Minh 2.84 4.22Vietnam
3.86      4.69      2.84      4.62      4.17
16Nguyễn An Phong 3.28 4.35Vietnam
3.28      4.84      4.56      4.12      4.37
17Nguyễn Huy Tùng 2.70 4.45Vietnam
4.85      4.20      2.70      4.31      7.85
18Trần Anh Quân 3.23 4.50Vietnam
3.23      5.60      3.39      4.52      5.82
19Nguyễn Hồng Quyền 3.69 4.50Vietnam
8.63      3.69      3.96      4.27      5.28
20Nguyễn Công Vinh 3.97 4.53Vietnam
4.94      5.87      3.97      4.23      4.42
21Vũ Minh Duy 3.99 4.54Vietnam
3.99      6.62      4.57      4.46      4.58
22Chan Yu Kim (김찬유) 3.27 4.56Republic of Korea
DNF       3.27      3.76      4.25      5.68
23Vũ Văn Thủy 2.70 4.57Vietnam
4.16      4.73      7.92      4.83      2.70
24Vũ Minh Quân 3.95 4.65Vietnam
5.15      4.83      3.98      3.95      5.13
25Hồ Gia Bảo 3.82 4.68Vietnam
4.64      9.00      3.82      5.45      3.95
26Tống Vũ Tuấn Thành 3.93 4.69Vietnam
8.87      4.73      3.93      4.66      4.68
27Lê Nhật Minh 4.25 4.69Vietnam
4.71      13.37     4.71      4.64      4.25
28Nguyễn Mạnh Hưng 3.41 4.78Vietnam
6.11      3.41      3.91      7.07      4.32
29Trần Hoàng Hải 3.32 4.88Vietnam
5.84      3.32      4.30      4.76      5.58
30Trần Quang Anh 3.82 5.05Vietnam
4.25      5.49      5.50      5.40      3.82
31Hoang Vinh Khue 4.43 5.09Vietnam
4.53      5.13      4.43      5.80      5.61
32Nguyễn Tùng Dương 4.21 5.20Vietnam
DNF       6.64      4.48      4.48      4.21
33Hajun Sung (성하준) 4.65 5.39Republic of Korea
5.84      5.18      4.65      6.07      5.14
34Lương Minh Sang 3.50 5.50Vietnam
6.73      3.75      8.14      3.50      6.01
35Trần Tuấn Nam 4.26 5.53Vietnam
5.88      5.50      5.58      4.26      5.50
36Lê Nguyễn Nhật Minh 3.73 5.57Vietnam
5.60      3.73      6.09      8.41      5.02
37Nguyễn Đức Dương 3.84 5.62Vietnam
3.94      7.40      DNF       5.53      3.84
38Nguyễn Nam Phong 4.00 5.65Vietnam
6.06      6.75      4.00      6.78      4.15
39Chu Tiến Đạt 3.76 5.72Vietnam
7.95      7.71      3.76      4.56      4.88
40Nguyễn Duy Phúc 4.95 5.79Vietnam
6.26      4.95      5.93      5.52      5.92
41Phạm Đức Phước 4.62 6.07Vietnam
7.42      11.32     4.62      5.40      5.39
42Phí Việt Khoa 3.76 6.09Vietnam
5.83      3.76      8.89      4.86      7.58
43Hoa Đăng Khôi 5.07 6.31Vietnam
6.04      5.07      7.37      5.53      9.48
44Đỗ Đình Mạnh 4.75 6.83Vietnam
4.75      7.10      6.48      6.92      8.43
45Nguyễn Minh Khang 5.84 6.88Vietnam
5.84      6.89      6.88      6.88      DNF
 
2x2x2 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 1.16 1.53Vietnam
1.63      2.37      1.42      1.53      1.16
2Nông Quốc Duy 1.37 2.08Vietnam
1.49      3.66      3.04      1.72      1.37
3Nguyễn Văn Khánh 1.71 2.34Vietnam
3.46      1.74      5.03      1.71      1.81
4Nguyễn Anh Hào 1.61 2.55Vietnam
1.61      2.64      3.28      2.15      2.87
5Đặng Trần Diễn 1.76 2.79Vietnam
1.76      3.04      3.13      7.24      2.21
6Hồ Đức Minh 2.42 2.81Vietnam
2.42      4.05      2.73      2.84      2.85
7Ngô Minh Đức 2.29 2.99Vietnam
2.29      3.15      4.22      3.49      2.32
8Đoàn Anh Dũng 1.69 3.04Vietnam
1.69      2.64      9.55      3.42      3.07
9Ruimin Yan (颜瑞民) 2.75 3.34China
3.23      4.13      3.17      2.75      3.61
10Đặng Hoàng Sơn 2.32 3.42Vietnam
2.32      3.93      3.09      3.23      DNF
11Hoàng Khang Minh 2.29 3.50Vietnam
4.38      4.14      3.07      3.30      2.29
12Nguyễn An Phong 2.45 4.06Vietnam
2.45      7.00      3.89      4.61      3.67
13Nông Quốc Khánh 2.99 4.19Vietnam
2.99      4.44      4.07      5.79      4.06
14Vũ Đức Minh 3.79 4.48Vietnam
4.46      4.84      3.79      4.98      4.13
15Đào Viết Trọng Khánh 3.97 4.85Vietnam
3.97      5.50      5.24      5.15      4.16
16Trần Huy Hoàng 2.38 5.14Vietnam
2.38      5.98      5.79      6.47      3.66
 
4x4x4 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 19.62 21.72Vietnam
22.21     21.65     21.31     23.81     19.62
2Phạm Đức Phước 24.19 25.78Vietnam
24.19     26.04     27.82     27.04     24.27
3Đặng Trần Diễn 24.09 27.37Vietnam
29.78     27.70     24.09     29.93     24.64
4Trần Anh Quân 26.38 27.85Vietnam
27.51     26.38     29.33     30.12     26.71
5Nguyễn Văn Khánh 26.24 28.15Vietnam
27.09     26.24     31.02     26.34     48.52
6Trương Khánh Tùng 25.74 28.37Vietnam
31.52     27.61     35.20     25.99     25.74
7Nguyễn An Phong 27.83 29.41Vietnam
28.75     29.26     31.84     30.22     27.83
8Trần Đình Anh 28.62 30.70Vietnam
28.62     30.99     30.21     39.59     30.91
9Đoàn Anh Dũng 25.06 30.75Vietnam
DNF       28.76     25.06     33.33     30.16
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 27.35 33.29Malaysia
31.93     27.35     37.52     35.57     32.38
11Bùi Hải Long 32.66 35.02Vietnam
32.66     33.26     34.71     44.60     37.09
12Nông Quốc Duy 34.28 36.48Vietnam
39.50     35.25     34.68     41.54     34.28
13Nguyễn Nam Phong 39.86 43.68Vietnam
46.21     42.62     50.14     42.21     39.86
14Tống Vũ Tuấn Thành 40.47 44.25Vietnam
40.47     42.47     44.63     53.15     45.64
15Nguyễn Phúc Đạt 41.19 45.03Vietnam
46.44     55.13     47.05     41.60     41.19
16Nguyen Dao Quoc Anh 41.64 45.63Vietnam
51.30     41.64     42.75     48.39     45.76
17Đặng Anh Kiên 42.35 45.83Vietnam
54.49     48.40     42.35     45.60     43.50
18Vũ Hoàng Nhật Minh 43.96 46.59Vietnam
49.40     43.96     44.61     46.55     48.60
19Chan Tak Chuen (陳德泉) 39.83 47.21Hong Kong, China
46.49     49.95     47.47     47.68     39.83
20Vũ Đức Minh 43.59 47.95Vietnam
48.33     50.16     49.80     43.59     45.73
21Hongyuan Fu (傅泓源) 42.64 47.99China
53.37     47.17     53.72     43.43     42.64
22Ngô Minh Đức 36.93 48.01Vietnam
51.95     44.75     52.80     47.33     36.93
23Đào Viết Trọng Khánh 39.89 51.60Vietnam
1:09.64   42.94     39.89     42.21     DNF
24Đặng Hoàng Sơn 47.04 54.38Vietnam
56.93     56.71     1:01.76   49.49     47.04
25Nguyễn Hồng Quyền 52.70 54.55Vietnam
59.22     53.71     54.35     55.59     52.70
26Nguyễn Mạnh Hưng 46.40 54.88Vietnam
52.59     59.06     55.37     56.68     46.40
27Nguyễn Minh Châu 47.62 55.27Vietnam
56.95     47.62     59.80     1:02.17   49.07
28Chan Yu Kim (김찬유) 52.43 56.36Republic of Korea
1:01.33   1:01.37   54.75     52.43     53.00
29Nông Quốc Khánh 53.23 59.15Vietnam
1:04.82   1:04.40   56.39     56.67     53.23
30Phạm Chiêu Minh 49.92 59.47Vietnam
1:03.20   49.92     1:00.69   58.04     59.69
31Nguyễn Công Vinh 57.07 1:00.10Vietnam
1:02.85   57.07     57.75     1:16.41   59.71
32Hajun Sung (성하준) 55.44 1:00.79Republic of Korea
1:04.95   55.44     1:02.83   1:00.72   58.83
33Nguyễn Hải Dương 57.01 1:00.94Vietnam
1:01.24   2:05.27   57.01     1:04.34   57.23
34Lê Nguyễn Nhật Minh 54.78 1:01.89Vietnam
1:12.82   54.78     55.05     1:08.15   1:02.47
35Chu Tiến Đạt 1:00.39 1:02.83Vietnam
1:06.55   1:00.39   1:00.93   1:06.46   1:01.09
36Trần Quang Anh 57.21 1:04.86Vietnam
1:07.43   57.21     58.63     1:15.43   1:08.51
37Trần Hoàng Hải 55.28 1:05.37Vietnam
1:09.13   1:08.10   55.28     1:08.84   59.18
38Lâm Đình Khôi 59.20 1:10.38Vietnam
1:09.87   1:10.97   59.20     1:10.30   1:15.52
39Trần Anh Duy 51.35 1:24.83Vietnam
1:35.41   51.35     1:50.17   1:29.55   1:09.53
40Đỗ Đình Mạnh 1:07.89 1:29.64Vietnam
1:26.28   1:07.89   1:47.83   1:59.56   1:14.82
41Hoa Đăng Khôi 1:50.06 Vietnam
1:50.74   1:50.06
 
4x4x4 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 19.21 21.97Vietnam
21.70     22.46     24.25     19.21     21.74
2Phạm Đức Phước 23.38 27.56Vietnam
30.76     56.05     28.17     23.75     23.38
3Đoàn Anh Dũng 24.45 28.20Vietnam
28.97     26.78     28.85     24.45     32.95
4Trần Anh Quân 28.28 29.06Vietnam
30.00     28.67     34.08     28.28     28.52
5Đặng Trần Diễn 23.40 29.10Vietnam
28.43     31.64     30.12     23.40     28.74
6Trương Khánh Tùng 29.58 31.73Vietnam
31.69     32.40     33.26     31.11     29.58
7Nguyễn Văn Khánh 27.75 31.84Vietnam
27.75     31.54     32.78     31.20     34.48
8Nguyễn An Phong 32.81 35.38Vietnam
35.36     32.81     36.19     34.60     44.45
9Nông Quốc Duy 29.17 35.79Vietnam
38.59     38.51     32.65     36.20     29.17
10Nguyễn Phúc Đạt 34.80 46.34Vietnam
34.80     48.78     43.28     46.95     DNF
11Nguyễn Nam Phong 41.02 46.71Vietnam
53.58     43.22     56.61     43.33     41.02
12Tống Vũ Tuấn Thành 41.18 48.26Vietnam
44.15     55.49     45.13     41.18     56.33
 
5x5x5 Cube    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang HưngNR 33.83 41.54Vietnam
41.54     43.81     39.26     33.83     DNF
2Phạm Đức Phước 44.19 48.20Vietnam
45.32     56.45     49.53     49.76     44.19
3Trương Khánh Tùng 44.14 48.60Vietnam
47.48     51.37     DNF       46.94     44.14
4Đặng Trần Diễn 47.78 51.97Vietnam
53.34     55.60     47.78     51.98     50.59
5Nguyễn An Phong 51.45 53.12Vietnam
51.57     1:02.52   53.13     51.45     54.67
6Nguyễn Văn Khánh 51.39 55.44Vietnam
59.33     51.39     58.10     55.63     52.58
7Đoàn Anh Dũng 51.66 56.09Vietnam
54.62     1:06.10   51.66     54.08     59.56
8Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 53.21 57.33Malaysia
57.87     53.21     56.12     58.01     1:00.80
9Bùi Hải Long 1:02.22 1:04.50Vietnam
1:07.70   1:02.51   1:02.22   1:10.34   1:03.30
10Trần Đình Anh 54.81 1:05.05Vietnam
1:06.82   54.81     1:07.55   1:00.77   1:08.98
11Trần Anh Quân 1:03.49 1:05.77Vietnam
1:06.87   1:05.60   1:06.86   1:04.85   1:03.49
12Nông Quốc Duy 1:04.46 1:08.20Vietnam
1:07.97   1:09.33   1:07.44   1:09.18   1:04.46
13Nguyễn Khoa Bằng 1:15.18 1:17.71Vietnam
1:39.36   1:15.46   1:21.79   1:15.18   1:15.87
14Nguyễn Nam Phong 1:18.20 1:22.72Vietnam
1:28.94   1:19.73   1:18.20   1:23.09   1:25.34
15Đào Viết Trọng Khánh 1:17.86 1:23.25Vietnam
1:27.00   1:19.45   1:38.61   1:23.30   1:17.86
16Hongyuan Fu (傅泓源) 1:14.52 1:27.23China
1:23.00   1:32.42   1:32.78   1:26.26   1:14.52
17Đặng Hoàng Sơn 1:25.85 1:31.59Vietnam
1:31.44   1:25.85   1:38.01   1:32.53   1:30.81
18Nguyen Dao Quoc Anh 1:27.46 1:32.70Vietnam
1:29.86   1:48.36   1:27.46   1:30.24   1:38.00
19Đặng Anh Kiên 1:27.52 1:34.55Vietnam
1:38.62   1:30.69   1:27.52   1:52.58   1:34.35
20Chan Tak Chuen (陳德泉) 1:21.69 1:35.02Hong Kong, China
1:35.21   1:38.93   1:30.93   1:45.90   1:21.69
21Nguyễn Phúc Đạt 1:31.62 1:38.15Vietnam
1:31.62   1:36.63   1:37.49   2:05.95   1:40.33
22Nguyễn Minh Châu 1:29.97 1:40.78Vietnam
1:36.16   1:40.82   1:45.35   1:46.26   1:29.97
23Vũ Hoàng Nhật Minh 1:40.79 1:49.96Vietnam
1:46.06   1:52.95   1:40.79   1:53.59   1:50.87
24Trần Hoàng Hải 1:37.92 1:50.82Vietnam
1:49.10   1:52.57   1:50.78   1:59.08   1:37.92
25Nguyễn Mạnh Hưng 1:54.10 1:56.21Vietnam
2:39.00   1:58.30   1:55.59   1:54.73   1:54.10
26Chu Tiến Đạt 1:44.08 2:05.26Vietnam
2:15.04   1:44.08   2:05.73   2:24.18   1:55.02
27Phạm Chiêu Minh 2:03.95 Vietnam
2:24.61   2:03.95
28Ngô Minh Đức 2:06.72 Vietnam
2:24.28   2:06.72
29Chan Yu Kim (김찬유) 2:33.19 Republic of Korea
2:58.05   2:33.19
30Đỗ Đình Mạnh 3:26.70 Vietnam
3:31.79   3:26.70
 
5x5x5 Cube    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 35.61NR 37.42Vietnam
36.68     37.01     35.61     38.57     39.61
2Trương Khánh Tùng 46.02 48.10Vietnam
47.33     49.20     51.46     46.02     47.76
3Phạm Đức Phước 46.39 48.48Vietnam
46.39     47.01     51.74     53.10     46.69
4Đặng Trần Diễn 49.11 51.11Vietnam
49.62     1:00.04   53.50     49.11     50.22
5Nguyễn An Phong 48.50 51.60Vietnam
52.24     55.41     52.27     50.28     48.50
6Đoàn Anh Dũng 54.20 58.96Vietnam
1:00.04   54.20     59.44     57.40     1:04.12
7Nguyễn Văn Khánh 46.78 59.50Vietnam
1:06.44   46.78     1:00.47   1:01.58   56.45
8Trần Đình Anh 59.94 1:02.17Vietnam
1:02.37   1:01.34   1:06.30   1:02.80   59.94
9Trần Anh Quân 58.40 1:04.00Vietnam
1:02.73   1:03.74   1:05.54   1:07.21   58.40
10Nông Quốc Duy 1:00.29 1:05.50Vietnam
1:00.29   1:09.93   1:03.10   1:11.09   1:03.48
11Bùi Hải Long 1:01.13 1:09.60Vietnam
1:10.04   1:09.29   1:14.20   1:09.47   1:01.13
12Nguyễn Nam Phong 1:10.96 1:17.88Vietnam
1:15.85   1:24.88   1:16.38   1:10.96   1:21.41
13Đào Viết Trọng Khánh 1:10.64 1:20.13Vietnam
1:14.94   1:18.76   1:26.70   1:10.64   1:29.97
14Nguyễn Khoa Bằng 1:13.71 1:22.33Vietnam
1:25.74   1:22.64   1:18.68   1:25.67   1:13.71
15Hongyuan Fu (傅泓源) 1:16.77 1:25.76China
1:16.77   2:05.38   1:24.17   1:27.36   1:25.74
 
6x6x6 Cube    First round    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 1:08.68 1:16.33Vietnam
1:22.33   1:17.99   1:08.68
2Trương Khánh Tùng 1:24.47 1:29.82Vietnam
1:32.03   1:24.47   1:32.97
3Đặng Trần Diễn 1:32.06 1:41.15Vietnam
1:32.06   1:42.69   1:48.70
4Nguyễn An Phong 1:42.35 1:47.05Vietnam
1:42.35   1:52.68   1:46.11
5Phạm Đức Phước 1:30.88 1:48.15Vietnam
1:30.88   2:01.14   1:52.43
6Bùi Hải Long 2:03.02 2:03.89Vietnam
2:03.79   2:03.02   2:04.86
7Nông Quốc Duy 1:55.95 2:07.45Vietnam
1:55.95   2:16.16   2:10.25
8Trần Đình Anh 2:04.40 2:10.20Vietnam
2:17.17   2:04.40   2:09.04
9Đặng Hoàng Sơn 2:42.36 2:49.97Vietnam
2:42.70   2:42.36   3:04.85
10Hongyuan Fu (傅泓源) 2:44.33 2:51.73China
2:44.33   2:50.76   3:00.09
11Nguyễn Nam Phong 2:42.06 2:52.89Vietnam
3:11.25   2:42.06   2:45.36
12Trần Anh Quân 3:07.76 3:17.18Vietnam
3:24.00   3:07.76   3:19.77
13Nguyen Dao Quoc Anh 3:17.13 3:33.98Vietnam
3:35.20   3:49.60   3:17.13
14Đào Viết Trọng Khánh 3:07.60 3:37.56Vietnam
3:07.60   4:26.29   3:18.79
15Nguyễn Minh Châu 3:23.39 3:38.63Vietnam
3:41.49   3:51.02   3:23.39
16Đặng Anh Kiên 3:45.08 3:49.50Vietnam
3:54.44   3:48.97   3:45.08
17Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 1:51.49 DNFMalaysia
1:51.49   1:55.14   DNF
18Trần Hoàng Hải 4:54.56 Vietnam
4:54.56
 
6x6x6 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 1:07.60NR 1:07.77Vietnam
1:07.83   1:07.88   1:07.60
2Trương Khánh Tùng 1:15.51 1:18.09Vietnam
1:18.17   1:20.58   1:15.51
3Nguyễn An Phong 1:37.69 1:40.45Vietnam
1:45.58   1:37.69   1:38.08
4Phạm Đức Phước 1:37.13 1:40.67Vietnam
1:42.24   1:42.64   1:37.13
5Đặng Trần Diễn 1:32.87 1:45.76Vietnam
1:32.87   1:50.75   1:53.66
6Trần Đình Anh 1:52.76 1:57.47Vietnam
1:52.76   2:01.07   1:58.59
7Bùi Hải Long 2:00.79 2:06.25Vietnam
2:07.52   2:00.79   2:10.43
8Nông Quốc Duy 1:56.16 DNFVietnam
1:56.16   2:12.00   DNF
 
7x7x7 Cube    First round    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 1:54.86 2:02.54Vietnam
1:54.86   2:11.66   2:01.11
2Trương Khánh Tùng 2:12.84 2:24.51Vietnam
2:14.48   2:12.84   2:46.20
3Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 2:17.12 2:25.50Malaysia
2:17.12   2:23.27   2:36.10
4Nguyễn An Phong 2:28.01 2:31.50Vietnam
2:32.41   2:34.08   2:28.01
5Đặng Trần Diễn 2:36.63 2:46.27Vietnam
2:47.92   2:36.63   2:54.27
6Phạm Đức Phước 2:46.56 3:02.37Vietnam
3:25.78   2:46.56   2:54.76
7Trần Đình Anh 3:01.00 3:08.49Vietnam
3:08.03   3:01.00   3:16.45
8Bùi Hải Long 2:48.98 3:14.50Vietnam
2:48.98   3:00.14   3:54.38
9Nông Quốc Duy 3:09.93 3:22.48Vietnam
3:09.93   3:27.76   3:29.76
10Nguyễn Nam Phong 3:37.24 3:56.36Vietnam
3:52.92   3:37.24   4:18.91
11Đặng Hoàng Sơn 4:28.03 4:35.55Vietnam
4:42.31   4:36.30   4:28.03
12Hongyuan Fu (傅泓源) 4:17.81 4:51.32China
4:58.10   4:17.81   5:18.04
13Nguyễn Minh Châu 4:53.65 4:56.67Vietnam
5:02.26   4:54.11   4:53.65
14Nguyen Dao Quoc Anh 5:19.47 5:33.58Vietnam
5:28.17   5:19.47   5:53.09
15Đào Viết Trọng Khánh 5:48.51 5:51.75Vietnam
5:54.44   5:48.51   5:52.29
 
7x7x7 Cube    Final    Mean of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang HưngNR 1:44.18NR 1:54.90Vietnam
1:44.18   2:08.60   1:51.91
2Trương Khánh Tùng 2:04.31 2:10.99Vietnam
2:07.57   2:21.10   2:04.31
3Nguyễn An Phong 2:19.25 2:33.25Vietnam
2:19.25   2:49.31   2:31.20
4Đặng Trần Diễn 2:31.36 2:38.28Vietnam
2:48.86   2:31.36   2:34.62
5Phạm Đức Phước 2:42.47 2:50.34Vietnam
2:48.03   3:00.53   2:42.47
6Bùi Hải Long 2:59.85 3:07.56Vietnam
3:09.55   2:59.85   3:13.27
7Trần Đình Anh 3:00.53 3:14.04Vietnam
3:19.27   3:22.31   3:00.53
 
3x3x3 Blindfolded    First round    Best of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 26.73 30.90Vietnam
31.70     26.73     34.26
2Nguyen Dao Quoc Anh 39.23 49.21Vietnam
39.23     39.33     1:09.06
3Dương Công Tuyền 40.54 DNFVietnam
40.54     DNF       DNF
4Nguyễn Công Vinh 57.83 1:05.07Vietnam
1:11.91   1:05.48   57.83
5Đặng Trần Diễn 1:03.62 DNFVietnam
1:18.73   1:03.62   DNF
6Hồ Quang Tiến 1:22.82 1:54.94Vietnam
2:31.99   1:22.82   1:50.02
7Nông Quốc Duy 1:36.12 DNFVietnam
DNF       1:53.66   1:36.12
8Chan Yu Kim (김찬유) 2:19.96 DNFRepublic of Korea
2:19.96   DNF       2:29.06
9Nguyễn Nam Phong 4:02.02 DNFVietnam
4:02.02   DNF       DNF
10Chan Tak Chuen (陳德泉) 6:24.23 DNFHong Kong, China
DNF       DNF       6:24.23
11Đặng Hoàng Sơn DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
11Nông Quốc Khánh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNS
11Hoàng Khang Minh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
11Phạm Chiêu Minh DNF DNFVietnam
DNF       DNF       DNF
 
3x3x3 Blindfolded    Final    Best of 3    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 29.72 DNFVietnam
DNF       29.72     DNF
2Dương Công Tuyền 37.63 DNFVietnam
DNF       37.63     1:22.02
3Nguyễn Công Vinh 1:02.30 DNFVietnam
DNF       DNF       1:02.30
4Đặng Trần Diễn 1:04.04 DNFVietnam
1:04.04   1:34.39   DNF
5Nguyen Dao Quoc Anh 1:04.53 DNFVietnam
DNF       DNF       1:04.53
6Nông Quốc Duy 1:25.18 DNFVietnam
1:25.18   DNF       DNF
7Chan Yu Kim (김찬유) 2:09.53 DNFRepublic of Korea
DNF       2:09.53   2:54.41
8Hồ Quang Tiến 2:19.50 DNFVietnam
2:44.63   2:19.50   DNF
 
3x3x3 One-Handed    First round    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 10.61 12.06Vietnam
16.31     10.61     10.67     13.91     11.61
2Nguyễn Văn Khánh 9.84 12.38Vietnam
12.78     14.58     9.84      12.27     12.10
3Đoàn Anh Dũng 10.74 12.69Vietnam
11.56     14.49     10.74     12.01     18.12
4Phạm Đức Phước 12.93 13.58Vietnam
14.05     12.93     13.30     14.34     13.40
5Nguyễn Anh Hào 11.51 14.28Vietnam
13.93     11.51     28.57     16.31     12.60
6Trần Đình Anh 12.07 15.99Vietnam
18.86     12.07     20.72     14.57     14.53
7Nông Quốc Duy 13.01 17.50Vietnam
20.58     15.15     13.01     16.78     DNF
8Đặng Trần Diễn 14.34 17.55Vietnam
14.68     20.47     18.56     14.34     19.41
9Nguyễn Tùng Dương 16.31 17.77Vietnam
16.72     16.31     17.56     20.75     19.03
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 14.91 18.25Malaysia
19.02     39.95     14.91     17.22     18.51
11Đặng Minh Hà 13.46 18.35Vietnam
DNF       17.11     24.01     13.46     13.93
12Nguyễn Nam Phong 17.97 18.43Vietnam
18.43     17.97     19.77     18.63     18.22
13Vũ Minh Quân 17.52 19.27Vietnam
18.82     17.52     22.68     19.85     19.13
14Nguyễn Đức Dương 15.18 19.67Vietnam
21.25     17.81     15.18     DNF       19.96
15Nguyễn Tấn Dũng 14.11 20.86Vietnam
21.31     21.08     14.11     24.01     20.20
16Chan Tak Chuen (陳德泉) 19.02 21.09Hong Kong, China
19.02     22.46     20.78     20.02     28.85
17Hồ Đức Minh 17.33 21.32Vietnam
23.11     22.68     19.31     17.33     21.98
18Nguyễn Huy Tùng 20.38 21.79Vietnam
23.53     20.38     22.35     21.61     21.41
19Ruimin Yan (颜瑞民) 19.79 22.67China
24.62     19.79     28.78     20.42     22.97
20Chu Tiến Đạt 20.67 22.87Vietnam
20.78     21.87     29.10     25.96     20.67
21Đặng Việt Hoàng 19.95 23.08Vietnam
23.16     21.94     DNF       19.95     24.14
22Nguyễn Lê Hoàng 16.99 23.65Vietnam
26.06     25.89     19.00     16.99     DNF
23Hongyuan Fu (傅泓源) 21.03 23.90China
21.03     25.24     22.02     24.44     26.02
24Đặng Anh Kiên 16.43 24.86Vietnam
16.43     DNF       29.20     22.48     22.90
25Phạm Chiêu Minh 20.08 24.98Vietnam
29.35     20.71     27.26     20.08     26.98
26Ngô Minh Đức 21.50 25.04Vietnam
31.95     22.68     29.14     21.50     23.29
27Vũ Thế Bảo 19.96 25.69Vietnam
26.04     19.96     23.99     56.03     27.03
28Nguyễn Hoàng Duy Anh 21.17 26.02Vietnam
25.84     23.31     42.04     28.90     21.17
29Nguyễn Công Vinh 25.33 26.06Vietnam
33.85     25.90     25.33     26.67     25.60
30Trần Huy Hoàng 23.63 26.08Vietnam
32.64     26.09     23.63     25.71     26.44
31Lê Nhật Minh 23.66 27.36Vietnam
34.26     29.85     23.66     25.26     26.98
32Nguyễn Khoa Bằng 24.79 28.07Vietnam
24.79     30.10     29.22     29.34     25.65
33Vũ Đức Minh 25.28 29.44Vietnam
32.32     31.51     27.53     25.28     29.29
34Chan Yu Kim (김찬유) 24.54 29.52Republic of Korea
24.54     27.87     37.99     34.53     26.15
35Nguyễn Phúc Đạt 23.64 30.15Vietnam
34.08     29.34     29.72     23.64     31.38
36Nguyễn Mạnh Hưng 26.91 31.60Vietnam
26.91     27.42     32.88     38.61     34.51
37Đỗ Đình Mạnh 25.39 32.12Vietnam
25.39     32.33     37.02     31.11     32.92
38Phí Việt Khoa 29.94 32.29Vietnam
30.68     34.15     32.05     29.94     39.09
39Trần Hoàng Hải 25.68 33.13Vietnam
35.48     31.29     25.68     51.85     32.62
40Hoang Vinh Khue 26.67 33.93Vietnam
35.58     35.48     30.73     26.67     55.60
41Hồ Thiện Minh 33.85 37.65Vietnam
1:05.21   42.72     34.91     33.85     35.31
42Nông Quốc Khánh 27.83 37.95Vietnam
51.84     48.38     36.48     27.83     28.99
43Vũ Văn Thủy 26.29 41.98Vietnam
44.24     26.29     43.11     40.58     42.26
44Phạm Khôi Nguyên 34.92 48.44Vietnam
49.80     45.23     50.28     34.92     58.71
45Bùi Thúc Minh 39.44 51.94Vietnam
1:04.31   42.60     1:05.08   48.91     39.44
46Hoàng Hải Đăng 54.41 1:01.49Vietnam
1:07.83   1:01.23   54.41     1:02.92   1:00.31
47Nguyễn Hải Dương 28.75 DNFVietnam
DNF       42.18     1:07.90   28.75     DNF
48Steve Ethan Tanamal 1:24.30 DNFVietnam
DNF       1:27.50   DNF       1:24.30   DNF
 
3x3x3 One-Handed    Final    Average of 5    
PlacePersonBestAverageRegionDetail
1Đỗ Quang Hưng 10.23 10.82Vietnam
10.23     10.90     10.33     13.53     11.22
2Đoàn Anh Dũng 10.97 11.54Vietnam
11.25     11.18     15.00     10.97     12.18
3Nguyễn Văn Khánh 10.20 13.42Vietnam
14.57     15.02     10.20     11.97     13.72
4Đặng Trần Diễn 13.60 14.28Vietnam
13.67     13.60     14.28     19.84     14.89
5Nguyễn Anh Hào 12.13 14.81Vietnam
18.13     13.53     15.88     15.01     12.13
6Nông Quốc Duy 14.90 16.33Vietnam
15.27     19.56     14.90     15.30     18.42
7Nguyễn Đức Dương 15.84 17.45Vietnam
22.71     15.84     17.70     17.50     17.15
8Phạm Đức Phước 12.88 18.26Vietnam
33.13     18.56     18.14     18.07     12.88
9Nguyễn Tùng Dương 14.82 18.66Vietnam
14.82     21.52     19.04     15.41     DNF
10Đặng Minh Hà 14.63 19.17Vietnam
19.27     20.05     14.63     19.69     18.55
11Nguyễn Nam Phong 15.65 19.26Vietnam
15.65     20.91     15.98     21.67     20.88
12Chan Tak Chuen (陳德泉) 18.67 20.69Hong Kong, China
21.28     21.38     19.41     18.67     21.90
13Nguyễn Tấn Dũng 16.95 DNFVietnam
16.95     DNF       18.89     22.09     DNF